 | Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn MITUTOYO 342-261-30 (0-25mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Cáp kỹ thuật số Mitutoyo 905409 (loại thẳng thẳng, 2m) | | | Xóa |
 | Panme điện tử đo răng không xoay Mitutoyo 369-251-30 (25-50mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115 (0-25mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Panme điện tử đo răng không xoay Mitutoyo 369-250-30 (0-25mm/0.001mm) | 7,557,000đ | | Xóa |
 | Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn MITUTOYO 342-262-30 (25-50mm/0.001mm) | | | Xóa |
 | Thước Đo Sâu Cơ Khí Insize 1247-300 (0-300 mm) | | | Xóa |
 | Thước Đo Sâu Cơ Khí Insize 1247-200 (0-200 mm) | | | Xóa |
 | Panme đo đường kính vòng chia Mitutoyo 124-173 (0-25mm/0.01mm) | | | Xóa |