 | Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 129-112 (0-150mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-151-30 (0-150mm/ 0.01mm) | | | Xóa |
 | Dưỡng đo kiểm nhanh đồng hồ Mitutoyo 201-105 (100-125mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150W (0-150mm/0-6"/0.01mm) | 1,140,000đ | | Xóa |
 | Thước Lá Thẳng Insize 7110-1200 (1200mm/48'') | | | Xóa |
 | Dưỡng đo kiểm nhanh đồng hồ Mitutoyo 201-104 (75-100mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-130 (25-50mm/0.001) | | | Xóa |
 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-145-10 (200-225mm/0.01) | | | Xóa |