 | Đồng hồ đo lỗ điện tử Mitutoyo 511-501 (45-100/0.001mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715 (160-250mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm/0.01mm, lỗ bít) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714 (100-160mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy Hiện Sóng Gwinstek MDO-2102A | 23,066,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-426 (35-60mm/0.01mm, lỗ bít) | | | Xóa |
 | Máy Hiện Sóng Gwinstek MDO-2202A | 32,628,000đ | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716-20 (250-400mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | PANME ĐIỆN TỬ ĐO NGOÀI MITUTOYO | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714-20 (100-160mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-713 (50-150mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-713-20 (50-150mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Máy hiện sóng cầm tay Extech MS420 (20MHz, 2-Channel) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715-20 (160-250mm/0.01mm) | | | Xóa |