 | Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió dạng dây nhiệt (hotwire) và nhiệt độ môi trường KIMO VT110 | | | Xóa |
 | Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió dạng cánh quạt và nhiệt độ môi trường KIMO LV110 | | | Xóa |
 | KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ ẨM MẬT ONG ĐIỆN TỬ HIỆN SỐ (12.0…30.0%) Model PAL-22S (Cat. No. 4422) | | | Xóa |
 | Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió dạng cánh quạt và nhiệt độ môi trường KIMO LV111 | | | Xóa |
 | Máy đo tốc độ gió dạng dây nhiệt (hotwire) và nhiệt độ môi trường KIMO VT50 | | | Xóa |