 | Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron MS-7003 | 3,800,000đ | | Xóa |
 | Thước Thủy (Nivo) Nhôm Insize 4914-800 (800mm/0.5mm/m) | 393,000đ | | Xóa |
 | Máy đo bức xạ nhiệt KIMO SL100 | | | Xóa |
 | Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-151 (0-18''/0-450mm/0.02mm) | | | Xóa |
 | Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió dạng cánh quạt và nhiệt độ môi trường KIMO LV130 | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35-60mm/0.01mm) | | | Xóa |
 | Đồng hồ đo lỗ điện tử Mitutoyo 511-501 (45-100/0.001mm) | | | Xóa |
 | KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN (0…100 0/00) ATAGO Model Master-S/MillM (Code 2493) | | | Xóa |
 | Thước Thủy (Nivo) Nhôm Insize 4914-300 (300mm/0.5mm/m) | 229,000đ | | Xóa |