| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98319 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI98319 là thiết bị cầm tay nhỏ gọn được thiết kế để kiểm tra nhanh độ mặn và nhiệt độ của nước biển tự nhiên, nước biển nhân tạo, nước lợ và dung dịch nuôi trồng thủy sản. Máy đo độ dẫn điện của mẫu nước, sau đó xử lý và hiển thị kết quả độ mặn theo các đơn vị ppt, PSU hoặc tỷ trọng riêng S.G.
Với vỏ chống nước, điện cực graphite, bù nhiệt độ tự động và khả năng hiệu chuẩn một điểm, HI98319 phù hợp cho người nuôi hồ cá biển, trang trại thủy sản, kỹ thuật viên kiểm soát chất lượng nước và các công việc đo nhanh tại hiện trường.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978, chuyên phát triển thiết bị đo lường và phân tích cho phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, thủy sản, xử lý nước và kiểm soát môi trường. Hãng kiểm soát nhiều công đoạn từ nghiên cứu, thiết kế mạch điện, phát triển phần mềm đến sản xuất cảm biến, dung dịch chuẩn và kiểm tra chất lượng thành phẩm.
Sản phẩm của Hanna được sản xuất tại nhiều cơ sở của hãng trên thế giới, trong đó có Romania. Bút đo độ mặn model HI98319 xuất xứ Romania, hướng đến nhu cầu đo độ mặn nhanh, dễ sử dụng nhưng vẫn bảo đảm khả năng bù nhiệt và độ lặp lại phù hợp cho công việc kiểm tra nước thường xuyên.
Khác với các dụng cụ đọc kết quả bằng mắt, HI98319 hiển thị trực tiếp giá trị độ mặn và nhiệt độ trên màn hình LCD. Điều này giúp giảm sai số chủ quan, rút ngắn thời gian thao tác và thuận tiện khi cần kiểm tra nhiều mẫu nước tại hồ nuôi hoặc ngoài hiện trường.
Thiết bị hiển thị đồng thời độ mặn và nhiệt độ nước trên màn hình LCD nhiều mức. Người dùng có thể theo dõi hai thông số quan trọng trong cùng một lần đo mà không phải sử dụng thêm nhiệt kế riêng.
Kết quả có thể được hiển thị theo ppt, PSU hoặc S.G. Nhờ đó, người sử dụng dễ dàng lựa chọn đơn vị phù hợp với tài liệu kỹ thuật, quy trình vận hành hồ cá biển hoặc tiêu chuẩn kiểm soát nước đang áp dụng.
Điện cực graphite kép giúp hạn chế hiện tượng phân cực và không bị oxy hóa như một số cảm biến kim loại. Cấu tạo này góp phần cải thiện độ lặp lại của phép đo, đặc biệt khi thiết bị được sử dụng thường xuyên trong môi trường nước mặn.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Cảm biến nhiệt tích hợp của máy ghi nhận nhiệt độ mẫu và thực hiện bù nhiệt độ tự động ATC, giúp kết quả độ mặn ổn định hơn khi nhiệt độ nước thay đổi.
Ở chế độ mặc định, máy tự chuyển giữa thang thấp và thang cao để duy trì độ phân giải thích hợp với mẫu đang đo. Người dùng cũng có thể thiết lập thủ công thang thấp hoặc thang cao khi quy trình kiểm tra yêu cầu một khoảng đo cố định.
HI98319 hỗ trợ hiệu chuẩn độ mặn tự động tại một điểm bằng dung dịch chuẩn 5.00 ppt hoặc 35.00 ppt. Máy tự nhận dạng dung dịch chuẩn phù hợp và xác nhận khi quá trình hiệu chuẩn hoàn tất, giúp thao tác đơn giản hơn so với việc điều chỉnh thủ công.
Biểu tượng ổn định trên màn hình cho biết khi nào giá trị đo đã đạt trạng thái phù hợp để ghi nhận. Tính năng này giúp người dùng tránh đọc kết quả quá sớm khi cảm biến chưa cân bằng với mẫu nước.
Bút đo độ mặn cầm tay có thân máy mỏng, trọng lượng nhẹ và chỉ sử dụng hai nút điều khiển chính. Vỏ chống nước phù hợp với môi trường ẩm, khu vực hồ nuôi và các công việc thường xuyên tiếp xúc với nước.
Máy sử dụng pin lithium CR2032 và có thể hoạt động liên tục trong khoảng 100 giờ trong điều kiện tiêu chuẩn. Chức năng tự động tắt có thể lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa, giúp hạn chế tiêu hao pin khi người dùng quên tắt thiết bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo độ mặn theo ppt | 0.00 đến 9.99 ppt và 10.0 đến 70.0 ppt ở chế độ tự động |
| Khoảng đo độ mặn theo PSU | 0.00 đến 9.99 PSU và 10.0 đến 70.0 PSU ở chế độ tự động |
| Khoảng đo tỷ trọng riêng | 1.000 đến 1.041 S.G. |
| Độ phân giải độ mặn | 0.01 ở thang thấp; 0.1 ở thang cao |
| Độ chính xác độ mặn ở thang tự động | ±0.20 đến 9.99; ±1.0 từ 10.0 đến 40.0; ±2.0 trên 40.0 đến 70.0 |
| Độ phân giải và độ chính xác S.G. | 0.001; độ chính xác ±0.001 |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0.0 đến 50.0 °C hoặc 32.0 đến 122.0 °F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C hoặc 0.1 °F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5 °C hoặc ±1.0 °F |
| Hiệu chuẩn | Tự động, một điểm tại 5.00 ppt hoặc 35.00 ppt |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 5.0 đến 50.0 °C |
| Nguồn cấp | Pin lithium CR2032 3 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước | 160 × 40 × 17 mm |
| Khối lượng | 68 g, không gồm pin |
Máy đo độ mặn Hanna HI98319 thực hiện ba chức năng chính: đo độ mặn của nước, đo nhiệt độ mẫu và chuyển đổi kết quả sang đơn vị ppt, PSU hoặc S.G. Máy đặc biệt phù hợp với các mẫu có độ mặn từ nước lợ đến nước biển và dung dịch nước mặn có nồng độ cao.
Chế độ tự động lựa chọn thang đo giúp thiết bị hiển thị độ phân giải cao hơn ở vùng độ mặn thấp, đồng thời vẫn đáp ứng khoảng đo lên đến 70.0 ppt hoặc 70.0 PSU. Người dùng không cần tự tính toán hoặc chuyển đổi thủ công từ giá trị độ dẫn điện.
Khi muối hòa tan trong nước, các hợp chất phân ly thành ion có khả năng dẫn dòng điện. Nồng độ ion trong mẫu càng lớn thì độ dẫn điện thường càng cao. HI98319 sử dụng hai điện cực graphite để tạo phép đo độ dẫn điện kiểu amperometric trong mẫu nước.
Tín hiệu thu được từ điện cực được mạch điện tử xử lý cùng với dữ liệu nhiệt độ. Bộ vi xử lý thực hiện bù nhiệt, áp dụng phương pháp chuyển đổi tương ứng và hiển thị kết quả dưới dạng ppt, PSU hoặc tỷ trọng riêng S.G. trên màn hình LCD.
Do độ dẫn điện phụ thuộc vào khả năng chuyển động của các ion, nhiệt độ mẫu có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Cảm biến nhiệt độ tích hợp cho phép máy hiệu chỉnh ảnh hưởng này ngay tại mẫu đo, thay vì chỉ dựa trên nhiệt độ môi trường xung quanh.
Để duy trì độ tin cậy, nên sử dụng dung dịch chuẩn mới cho mỗi lần hiệu chuẩn. Với tần suất sử dụng thông thường, nhà sản xuất khuyến nghị hiệu chuẩn khoảng một lần mỗi tháng; các công việc đo thường xuyên hoặc yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt có thể cần hiệu chuẩn nhiều hơn.
Điện cực cần được kiểm tra để bảo đảm không có cặn muối, chất hữu cơ hoặc vật lạ bám trong các khe cảm biến. Khi cần làm sạch sâu, nên sử dụng chất tẩy không mài mòn và vật liệu mềm. Không dùng vật sắc nhọn hoặc bàn chải cứng vì có thể làm hỏng đầu dò.
Để lựa chọn đúng Bút Đo Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI98319 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ model, phụ kiện đi kèm, dung dịch chuẩn, chứng từ sản phẩm và chính sách bảo hành trước khi đặt mua.
LAMHA hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo khoảng độ mặn, môi trường sử dụng và yêu cầu kiểm soát chất lượng nước. Thông tin về cấu hình giao hàng, dung dịch hiệu chuẩn, thời gian giao nhận, chứng từ và chính sách bảo hành sẽ được xác nhận rõ ràng trên báo giá.
Liên hệ mua Hanna HI98319 chính hãng tại LAMHA để được tư vấn sản phẩm, nhận báo giá và lựa chọn phụ kiện hiệu chuẩn phù hợp với nhu cầu đo thực tế.
HI98319 đo độ mặn và nhiệt độ của mẫu nước. Kết quả độ mặn có thể hiển thị theo ppt, PSU hoặc tỷ trọng riêng S.G.
Thiết bị được thiết kế chủ yếu cho nước biển, nước biển nhân tạo, nước lợ và các mẫu nước mặn. Với nước ngọt có độ dẫn thấp, nên lựa chọn máy đo EC hoặc TDS có thang đo thấp chuyên dụng để đạt độ phân giải phù hợp hơn.
Có. Bút đo độ mặn hồ cá biển HI98319 được phát triển cho việc pha nước biển nhân tạo, kiểm tra nước thay mới và theo dõi độ mặn trong hồ cá biển hoặc hồ san hô.
Máy đo độ dẫn điện của mẫu bằng điện cực graphite, sau đó tự động xử lý, bù nhiệt và chuyển đổi thành giá trị độ mặn. Người dùng không phải tự tính từ EC sang ppt, PSU hoặc S.G.
Có. Thiết bị hỗ trợ bù nhiệt độ tự động trong khoảng từ 5.0 đến 50.0 °C, giúp giảm ảnh hưởng của nhiệt độ đến phép đo độ dẫn điện và độ mặn.
Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn tự động một điểm bằng dung dịch chuẩn độ mặn 5.00 ppt hoặc 35.00 ppt. Nên lựa chọn dung dịch gần với vùng độ mặn thường xuyên đo và sử dụng dung dịch mới để hạn chế nhiễm bẩn.
Với tần suất sử dụng thông thường, có thể hiệu chuẩn khoảng một lần mỗi tháng. Khi máy được sử dụng liên tục, vừa thay pin, kết quả có dấu hiệu bất thường hoặc quy trình yêu cầu độ chính xác cao, nên hiệu chuẩn thường xuyên hơn.
Điện cực graphite được tích hợp trong thân bút đo. Người dùng cần vệ sinh và bảo quản đúng hướng dẫn để duy trì độ lặp lại của phép đo; không nên tự tháo rời hoặc sửa chữa phần cảm biến.
Theo cấu hình tiêu chuẩn của nhà sản xuất, máy thường đi kèm pin CR2032, nắp bảo vệ, tài liệu hướng dẫn, chứng nhận chất lượng và các gói dung dịch chuẩn độ mặn. Cấu hình thực tế cần được kiểm tra trên báo giá tại thời điểm đặt hàng.
| Khoảng đo độ mặn | 0.00–9.99 ppt và 10.0–70.0 ppt |
| Khoảng đo PSU | 0.00–9.99 PSU và 10.0–70.0 PSU |
| Khoảng đo tỷ trọng riêng | 1.000–1.041 S.G. |
| Độ phân giải độ mặn | 0.01 ppt/PSU ở thang thấp; 0.1 ppt/PSU ở thang cao |
| Độ chính xác độ mặn | ±0.20 đến 9.99; ±1.0 từ 10.0–40.0; ±2.0 trên 40.0–70.0 |
| Độ phân giải tỷ trọng riêng | 0.001 S.G. |
| Độ chính xác tỷ trọng riêng | ±0.001 S.G. |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0.0–50.0 °C; 32.0–122.0 °F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C; 0.1 °F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5 °C; ±1.0 °F |
| Hiệu chuẩn | Tự động 1 điểm tại 5.00 ppt hoặc 35.00 ppt |
| Bù nhiệt độ | Tự động trong khoảng 5.0–50.0 °C |
| Nguồn cấp | 1 pin lithium CR2032, 3 V |
| Kích thước | 160×40×17 mm |
| Trọng lượng | 68 g, không bao gồm pin |