| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98326 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo Độ Mặn/Nhiệt Độ Nhỏ Gọn Trong Nước Hanna HI98326, còn được gọi là DiST 9, là thiết bị cầm tay chuyên dùng để kiểm tra độ mặn và nhiệt độ trong nước. Máy có thiết kế bỏ túi, vỏ chống nước và khả năng hiển thị kết quả theo ba đơn vị phổ biến gồm ppt, PSU và tỷ trọng riêng S.G.
Nhờ tích hợp điện cực graphite đo độ dẫn, cảm biến nhiệt độ và chức năng bù nhiệt tự động, thiết bị phù hợp cho hồ cá biển, hệ thống nuôi trồng thủy sản, nước lợ, nước mặn và các công việc giám sát chất lượng nước tại hiện trường.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978, chuyên phát triển thiết bị đo phân tích phục vụ phòng thí nghiệm, công nghiệp, nông nghiệp, thực phẩm, môi trường và xử lý nước. Hãng chú trọng thiết kế các thiết bị có thao tác đơn giản, kết quả rõ ràng và phù hợp với nhu cầu đo nhanh tại hiện trường.
Sản phẩm mang model HI98326 có xuất xứ Romania, nơi Hanna Instruments tổ chức hoạt động sản xuất, lắp ráp, kiểm tra và kiểm soát chất lượng đối với nhiều dòng thiết bị đo phân tích của hãng.
HI98326 cho phép người dùng lựa chọn kết quả dưới dạng ppt hoặc g/L, PSU hay tỷ trọng riêng S.G. Khả năng chuyển đổi đơn vị giúp thiết bị đáp ứng nhiều quy trình theo dõi nước khác nhau mà không cần tự tính toán thủ công.
Thiết bị hỗ trợ thang thấp, thang cao và chế độ tự động. Ở chế độ Auto mặc định, máy tự lựa chọn thang đo thích hợp nhằm duy trì độ phân giải tốt khi kiểm tra mẫu có độ mặn thấp, đồng thời vẫn đáp ứng các mẫu nước có nồng độ muối cao.
Cụm đo sử dụng điện cực graphite hai chân hoạt động theo phương pháp đo độ dẫn kiểu amperometric. Vật liệu graphite không bị oxy hóa như một số chân điện cực kim loại thông thường, qua đó hỗ trợ nâng cao độ lặp lại và duy trì tính ổn định trong quá trình sử dụng.
Cảm biến nhiệt độ được bố trí tiếp xúc trực tiếp với mẫu để rút ngắn thời gian phản hồi. Máy đồng thời thực hiện bù nhiệt độ tự động ATC, giúp hạn chế ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ nước đối với phép xác định độ mặn.
Nút CAL riêng biệt giúp người vận hành thực hiện hiệu chuẩn độ mặn tự động bằng dung dịch chuẩn tương ứng. Máy có khả năng nhận biết dung dịch chuẩn, theo dõi độ ổn định và lưu điểm hiệu chuẩn sau khi kết quả được chấp nhận.
Thân máy mỏng, khối lượng nhẹ và dễ cầm bằng một tay. Kết cấu chống nước phù hợp cho thao tác gần bể nuôi, ao thủy sản hoặc khu vực lấy mẫu có độ ẩm cao. Màn hình LCD hai dòng hiển thị đồng thời giá trị độ mặn, nhiệt độ, đơn vị đo, trạng thái ổn định và tình trạng pin.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đơn vị độ mặn | ppt (g/L), PSU hoặc S.G. |
| Thang thấp ppt | 0.00 đến 10.00 ppt |
| Thang cao ppt | 0.0 đến 70.0 ppt |
| Độ phân giải ppt | 0.01 ở thang thấp; 0.1 ở thang cao |
| Thang đo PSU | 0.00 đến 10.00 PSU ở thang thấp; 0.0 đến 70.0 PSU ở thang cao |
| Thang tỷ trọng riêng | 1.000 đến 1.041 S.G. |
| Thang nhiệt độ | 0.0 đến 50.0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5 °C |
| Dung dịch hiệu chuẩn | HI70023 5.00 ppt và HI70024 35.00 ppt |
| Phương thức hiệu chuẩn | Tự động, một hoặc hai điểm tùy chế độ thang đo |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 5.0 đến 50.0 °C |
| Nguồn cấp | Pin lithium CR2032 3 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước và khối lượng | 160 × 40 × 17 mm; 68 g không gồm pin |
Bút đo độ mặn Hanna HI98326 được thiết kế để đo nhanh hàm lượng muối hòa tan trong các mẫu nước và hiển thị đồng thời nhiệt độ mẫu. Người dùng có thể chọn đơn vị phù hợp với quy trình quản lý, chuyển đổi giữa các chế độ thang đo và theo dõi biểu tượng ổn định trước khi ghi nhận kết quả.
Thiết bị còn tích hợp cảnh báo pin yếu, hiển thị phần trăm pin khi khởi động và chế độ tự động tắt có thể lựa chọn. Những chức năng này giúp hạn chế gián đoạn phép đo và tiết kiệm năng lượng khi sử dụng ngoài hiện trường.
Muối hòa tan trong nước phân ly thành các ion có khả năng dẫn điện. Khi đầu đo được nhúng vào mẫu, mạch điện tử tạo tín hiệu đo qua hai điện cực graphite và xác định mức độ dẫn điện của dung dịch. Nước có nồng độ ion hòa tan cao thường tạo ra độ dẫn lớn hơn.
Bộ xử lý bên trong tiếp nhận tín hiệu từ điện cực cùng dữ liệu của cảm biến nhiệt độ tích hợp. Máy thực hiện bù ảnh hưởng nhiệt độ, xử lý tín hiệu và chuyển đổi kết quả độ dẫn thành giá trị độ mặn theo đơn vị ppt, PSU hoặc S.G. đã được lựa chọn.
Phép đo của HI98326 là phương pháp xác định độ mặn gián tiếp dựa trên độ dẫn điện. Vì vậy, đầu đo cần được giữ sạch, nhúng đúng mức và không để bọt khí bám giữa các điện cực để kết quả có độ lặp lại tốt.
Với khả năng đo linh hoạt, máy đo độ mặn và nhiệt độ trong nước HI98326 có thể sử dụng trong nhiều công việc kiểm tra tại chỗ:
Nên sử dụng dung dịch chuẩn mới cho mỗi lần hiệu chuẩn và tránh làm nóng gói dung dịch bằng cách cầm hoặc bóp quá lâu. Trước khi hiệu chuẩn, cần rửa đầu đo bằng nước tinh khiết và làm khô để hạn chế pha loãng dung dịch chuẩn.
Nếu các khe quanh điện cực xuất hiện cặn muối hoặc chất bẩn, người dùng có thể vệ sinh bằng chất tẩy nhẹ không mài mòn, sau đó rửa kỹ và hiệu chuẩn lại. Không sử dụng vật kim loại sắc để cạo điện cực, không đo trong hóa chất ngoài phạm vi sử dụng và không bảo quản thiết bị khi đầu dò còn bám mẫu.
Lựa chọn đúng thiết bị và dung dịch hiệu chuẩn phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với độ tin cậy của phép đo. Khi mua Hanna HI98326 chính hãng tại LAMHA, khách hàng được hỗ trợ kiểm tra đúng model, tư vấn ứng dụng, hướng dẫn lựa chọn dung dịch chuẩn và cung cấp thông tin kỹ thuật cần thiết trước khi sử dụng.
LAMHA cam kết cung cấp sản phẩm đúng thông tin công bố, nguồn gốc rõ ràng và phụ kiện theo cấu hình bán hàng thực tế. Liên hệ LAMHA để nhận báo giá, kiểm tra tình trạng hàng và được tư vấn giải pháp đo độ mặn phù hợp cho hồ cá biển, nuôi trồng thủy sản, nước lợ hoặc hoạt động kiểm tra chất lượng nước.
Thiết bị đo độ mặn và nhiệt độ nước. Kết quả độ mặn có thể hiển thị theo ppt, PSU hoặc tỷ trọng riêng S.G. tùy lựa chọn của người sử dụng.
Có. Máy được thiết kế cho hồ cá nước mặn, hồ san hô, nuôi trồng thủy sản, nước lợ và các nguồn nước mặn khác. Chế độ thang đo tự động giúp thiết bị thích ứng với nhiều mức độ mặn của mẫu.
Có. Chức năng bù nhiệt độ tự động sử dụng dữ liệu từ cảm biến nhiệt tích hợp để giảm ảnh hưởng của nhiệt độ mẫu lên phép xác định độ mặn.
Thiết bị sử dụng hai điện cực graphite theo phương pháp amperometric. Chân graphite không bị oxy hóa như điện cực kim loại thông thường và hỗ trợ duy trì độ lặp lại của phép đo.
Máy sử dụng dung dịch chuẩn độ mặn 5.00 ppt mã HI70023 và 35.00 ppt mã HI70024. Điểm chuẩn cần dùng phụ thuộc vào chế độ thang đo và vùng độ mặn của mẫu.
Nên hiệu chuẩn trước lần sử dụng đầu tiên, khi yêu cầu độ chính xác cao và định kỳ ít nhất mỗi tháng nếu dùng thường xuyên. Với tần suất đo cao hoặc khi kết quả có dấu hiệu bất thường, cần hiệu chuẩn thường xuyên hơn.
Máy sử dụng nguyên lý đo độ dẫn điện để xác định độ mặn nhưng được cấu hình để hiển thị kết quả độ mặn theo ppt, PSU hoặc S.G. Khi cần đọc trực tiếp EC hay TDS, người dùng nên lựa chọn dòng máy chuyên đo EC/TDS.
Không giống điện cực pH thủy tinh, điện cực graphite của HI98326 không yêu cầu ngâm trong dung dịch bảo quản pH. Sau khi sử dụng, cần rửa bằng nước tinh khiết, làm khô nhẹ và lắp nắp bảo vệ.
| Dải đo độ mặn ppt | 0,00–9,99 ppt và 10,0–70,0 ppt ở chế độ tự động |
| Độ phân giải độ mặn ppt | 0,01 ppt ở thang thấp; 0,1 ppt ở thang cao |
| Độ chính xác độ mặn ppt | ±0,20 ppt từ 0,00–9,99; ±1,0 ppt từ 10,0–40,0; ±2,0 ppt từ 40,0–70,0 |
| Dải đo PSU | 0,00–9,99 PSU và 10,0–70,0 PSU ở chế độ tự động |
| Độ phân giải PSU | 0,01 PSU ở thang thấp; 0,1 PSU ở thang cao |
| Dải đo tỷ trọng riêng | 1,000–1,041 S.G. |
| Độ chính xác tỷ trọng riêng | ±0,001 S.G. |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0–50,0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5 °C |
| Hiệu chuẩn | Tự động 1 điểm tại 5,00 ppt hoặc 35,00 ppt |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 5,0–50,0 °C |
| Nguồn cấp | 1 pin lithium CR2032, 3 V |
| Kích thước | 160×40×17 mm |
| Trọng lượng | 68 g, không bao gồm pin |