| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98130 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo pH/Độ Dẫn/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao Hanna HI98130 là thiết bị kiểm tra chất lượng nước cầm tay tích hợp nhiều chỉ tiêu trong một thân máy nhỏ gọn. Sản phẩm cho phép người dùng đo pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ mà không phải chuyển đổi giữa nhiều thiết bị riêng biệt.
Với dải EC/TDS thang cao, thiết kế chống nước, điện cực pH có thể thay thế và khả năng bù nhiệt độ tự động, HI98130 phù hợp cho thủy canh, nuôi trồng thủy sản, hồ cá, hồ bơi, ao nuôi, xử lý nước và kiểm tra dung dịch có nồng độ chất hòa tan tương đối cao.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý vào năm 1978, chuyên phát triển máy đo pH, EC, TDS, ORP, nhiệt độ và nhiều thiết bị kiểm tra chất lượng nước khác. Hanna trực tiếp tham gia các công đoạn nghiên cứu, sản xuất cảm biến, chế tạo điện cực, phát triển mạch điện và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Model HI98130 có xuất xứ Romania, nơi Hanna Instruments đặt cơ sở sản xuất, lắp ráp và kiểm tra các thiết bị đo phân tích. Thiết kế của sản phẩm tập trung vào khả năng vận hành đơn giản, kết quả ổn định và thuận tiện cho cả đo tại hiện trường lẫn kiểm tra thường xuyên trong cơ sở sản xuất.
Thay vì phải sử dụng riêng máy đo pH, máy đo độ dẫn và máy đo TDS, người vận hành có thể dùng bút đo pH EC TDS nhiệt độ HI98130 để kiểm tra lần lượt các chỉ tiêu trên cùng một thiết bị. Hai nút điều khiển giúp việc bật máy, chọn chế độ đo, hiệu chuẩn và giữ kết quả trở nên trực quan.
Máy sử dụng điện cực pH HI73127 dạng cartridge có thể thay thế. Khi cảm biến pH hết tuổi thọ, người dùng chỉ cần thay điện cực thay vì thay toàn bộ thiết bị. Đầu nối dạng gài chắc chắn không sử dụng các chân cắm mảnh, nhờ đó hạn chế tình trạng cong hoặc gãy chân tiếp xúc trong quá trình tháo lắp.
Điện cực còn được trang bị mối nối vải có thể làm mới. Khi mối nối bị bám bẩn và phản hồi chậm, người dùng có thể kéo một phần vải mới ra ngoài rồi cắt bỏ đoạn cũ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Cấu tạo này giúp cải thiện độ ổn định và kéo dài thời gian sử dụng điện cực.
Đầu dò độ dẫn bằng than chì giúp hạn chế ảnh hưởng của cặn muối bám trên bề mặt cảm biến. Vật liệu than chì phù hợp với các phép đo EC/TDS lặp lại trong dung dịch dinh dưỡng, nước ao hồ hoặc mẫu có nhiều ion hòa tan, đồng thời giảm yêu cầu vệ sinh so với một số điện cực kim loại thông thường.
Độ dẫn điện và đáp ứng của điện cực pH đều chịu ảnh hưởng của nhiệt độ mẫu. HI98130 sử dụng cảm biến nhiệt độ tích hợp để thực hiện bù nhiệt độ tự động ATC, giúp giảm sai lệch do nhiệt độ thay đổi giữa các lần đo. Giá trị nhiệt độ được hiển thị cùng với kết quả pH, EC hoặc TDS để người vận hành dễ theo dõi điều kiện mẫu.
HI98130 cho phép điều chỉnh hệ số chuyển đổi từ EC sang TDS và hệ số nhiệt độ beta. Tính năng này hữu ích khi đo các loại dung dịch có thành phần ion khác nhau, bởi cùng một giá trị EC có thể tương ứng với giá trị TDS khác nhau tùy theo hệ số quy đổi được sử dụng.
Thân máy có kết cấu chống nước và được thiết kế có thể nổi nếu vô tình rơi vào bể hoặc thùng mẫu. Màn hình LCD hiển thị rõ kết quả chính, nhiệt độ, trạng thái hiệu chuẩn, mức pin và biểu tượng ổn định. Chức năng HOLD cho phép giữ kết quả trên màn hình để người dùng ghi chép thuận tiện hơn.
Hệ thống BEPS tự động tắt máy khi nguồn pin không còn đủ để bảo đảm phép đo chính xác. Máy cũng có chế độ tự tắt khi không sử dụng nhằm kéo dài thời gian hoạt động của pin.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đo | pH, EC, TDS và nhiệt độ |
| Thang đo pH | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.05 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại một hoặc hai điểm |
| Bộ dung dịch đệm pH | pH 4.01/7.01/10.01 hoặc pH 4.01/6.86/9.18 |
| Thang đo EC | 0.00 đến 20.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Thang đo TDS | 0.00 đến 10.00 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0.01 g/L (ppt) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động tại một điểm |
| Điểm chuẩn EC/TDS | 12.88 mS/cm hoặc 6.44 ppt |
| Hệ số chuyển đổi EC sang TDS | Điều chỉnh từ 0.45 đến 1.00 |
| Hệ số bù nhiệt EC/TDS | Điều chỉnh từ 0.0 đến 2.4%/°C |
| Bù nhiệt độ | Tự động cho phép đo pH và EC/TDS |
| Điện cực pH | HI73127, có thể tháo rời và thay thế |
| Nguồn điện | 4 pin 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
Khi đầu điện cực tiếp xúc với dung dịch, màng thủy tinh nhạy pH và điện cực tham chiếu tạo ra một hiệu điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro. Mạch điện trở kháng cao bên trong máy tiếp nhận tín hiệu điện áp rất nhỏ này, sau đó khuếch đại, bù nhiệt độ và chuyển đổi thành giá trị pH hiển thị trên màn hình.
Để duy trì độ chính xác, điện cực cần được hiệu chuẩn bằng dung dịch đệm phù hợp. Hiệu chuẩn hai điểm được khuyến nghị khi mẫu cần kiểm soát chặt hoặc khi khoảng pH đo thay đổi rộng.
Trong chế độ EC, đầu dò than chì tạo và thu tín hiệu điện qua dung dịch. Các ion hòa tan đóng vai trò mang điện tích; nồng độ và khả năng chuyển động của ion càng lớn thì độ dẫn điện thường càng cao. Bộ xử lý của máy tính toán tín hiệu đo, áp dụng hệ số bù nhiệt và hiển thị kết quả theo đơn vị mS/cm.
Do nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến độ dẫn, cảm biến nhiệt độ tích hợp cung cấp dữ liệu cho chức năng ATC. Người dùng cũng có thể điều chỉnh hệ số beta để phù hợp hơn với đặc tính nhiệt của loại dung dịch đang kiểm tra.
HI98130 không cân trực tiếp lượng chất rắn trong mẫu. Máy xác định tổng chất rắn hòa tan TDS bằng cách đo EC rồi nhân với hệ số chuyển đổi đã cài đặt. Vì thành phần ion của nước thủy canh, nước ao nuôi, nước cấp và nước xử lý có thể khác nhau, khả năng tùy chỉnh hệ số chuyển đổi giúp người dùng lựa chọn cách quy đổi phù hợp với quy trình của mình.
Bút đo pH EC TDS thang cao Hanna HI98130 thích hợp cho các hoạt động kiểm tra nhanh tại hiện trường, giám sát quy trình và điều chỉnh chất lượng dung dịch trong nhiều lĩnh vực:
Lựa chọn đúng thiết bị, dung dịch chuẩn và điện cực thay thế có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả đo. Khi mua Hanna HI98130 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đầy đủ model, tình trạng đầu dò, phụ kiện đi kèm và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu mua HI98130, dung dịch hiệu chuẩn pH, dung dịch chuẩn EC/TDS, dung dịch bảo quản hoặc điện cực pH HI73127 có thể đặt hàng tại LAMHA. LAMHA cung cấp sản phẩm đúng model, hỗ trợ tư vấn lựa chọn dung dịch chuẩn, hướng dẫn vận hành và bảo quản thiết bị phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
HI98130 đo được bốn chỉ tiêu gồm pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Người dùng có thể chuyển đổi giữa các chế độ đo ngay trên thân máy.
Hai model có cùng nhóm chức năng đo pH, EC, TDS và nhiệt độ nhưng khác dải EC/TDS. HI98130 là phiên bản thang cao, phù hợp với mẫu có độ dẫn và hàm lượng chất hòa tan cao hơn; HI98129 được thiết kế cho thang đo thấp.
Có. Máy có thể đo đồng thời pH, EC, TDS và nhiệt độ của dung dịch dinh dưỡng. Đây là các chỉ tiêu quan trọng để theo dõi độ axit, kiềm và nồng độ ion dinh dưỡng trong hệ thống thủy canh.
Giá trị TDS được máy tính toán từ kết quả EC thông qua hệ số chuyển đổi. Người dùng có thể điều chỉnh hệ số này để phù hợp với loại dung dịch và quy ước TDS đang sử dụng.
Có. HI98130 sử dụng điện cực pH HI73127 có thể tháo rời. Khi điện cực suy giảm hoặc hết tuổi thọ, người dùng có thể thay cảm biến mới mà không cần thay toàn bộ máy.
Có. Máy cần được hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn phù hợp. Phần pH hỗ trợ hiệu chuẩn tự động một hoặc hai điểm, trong khi EC/TDS được hiệu chuẩn tự động tại một điểm.
Sau khi sử dụng, cần rửa sạch đầu dò và nhỏ dung dịch bảo quản điện cực vào nắp bảo vệ. Không bảo quản điện cực pH trong nước cất hoặc nước khử ion vì có thể làm giảm chất lượng mối nối và ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng.
Có. Thân máy được thiết kế chống nước và có khả năng nổi nếu vô tình rơi vào bể mẫu. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần đóng kín khoang pin, vệ sinh đúng cách và tránh để thiết bị tiếp xúc với hóa chất ngoài phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất khuyến nghị.
| Thang đo pH | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.05 pH tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1 hoặc 2 điểm |
| Thang đo độ dẫn EC | 0.00 đến 20.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Thang đo TDS | 0.00 đến 10.00 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0.01 g/L (ppt) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Thang đo nhiệt độ | -5.0 đến 60.0°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Điện cực pH | HI73127, có thể thay thế |
| Nguồn điện | 4 pin 1.5 V, thời lượng khoảng 100 giờ |
| Kích thước | 163×40×26 mm |
| Trọng lượng | 100 g |