| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98129 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo pH/Độ Dẫn/TDS/Nhiệt Độ Thang Thấp Hanna HI98129 là thiết bị kiểm tra chất lượng nước dạng bút, tích hợp bốn phép đo gồm pH, độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Thiết kế đa năng giúp người dùng theo dõi nhiều chỉ tiêu bằng một thiết bị duy nhất, hạn chế phải mang theo từng máy đo riêng biệt.
Model HI98129 được thiết kế cho các mẫu nước và dung dịch có độ dẫn tương đối thấp, với thang EC đến 3999 µS/cm và TDS đến 2000 mg/L. Thiết bị phù hợp cho công việc kiểm tra tại hiện trường, phòng thí nghiệm, hệ thống thủy canh, nuôi trồng thủy sản, bể cá và các quy trình kiểm soát chất lượng nước.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo pH, độ dẫn, TDS, nhiệt độ và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Sản phẩm HI98129 có xuất xứ Romania, được sản xuất theo định hướng thiết bị đo nhỏ gọn, dễ sử dụng và thuận tiện bảo trì.
Bút đo pH EC TDS nhiệt độ HI98129 cho phép chuyển đổi nhanh giữa các chế độ đo. Người vận hành có thể đánh giá đồng thời tính axit hoặc kiềm, khả năng dẫn điện, hàm lượng chất rắn hòa tan quy đổi và nhiệt độ của mẫu ngay trên cùng một màn hình.
Thiết bị sử dụng điện cực pH HI73127 dạng mô-đun có thể tháo và thay thế. Đầu nối kiểu gài không sử dụng các chân kim mảnh, nhờ đó giảm nguy cơ cong hoặc gãy chân kết nối trong quá trình bảo trì.
Mối nối vải kéo dài cho phép người dùng kéo ra một đoạn ngắn và cắt bỏ phần bị bẩn khi tốc độ đáp ứng suy giảm. Cấu tạo này hỗ trợ phục hồi độ ổn định của điện cực và kéo dài thời gian sử dụng trước khi phải thay mới.
Đầu dò độ dẫn graphite hạn chế ảnh hưởng của cặn muối bám lên bề mặt cảm biến so với một số điện cực kim loại thông thường. Cảm biến nhiệt độ đặt lộ thiên giúp thiết bị phản hồi nhanh và thực hiện bù nhiệt tự động cho phép đo.
HI98129 hỗ trợ hiệu chuẩn pH tự động tại một hoặc hai điểm theo hai bộ dung dịch đệm tiêu chuẩn. EC và TDS được hiệu chuẩn tự động tại một điểm; hệ số bù nhiệt EC/TDS và hệ số chuyển đổi từ EC sang TDS có thể điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc tính của từng loại dung dịch.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo pH | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.05 pH |
| Thang đo độ dẫn EC | 0 đến 3999 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Thang đo TDS | 0 đến 2000 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải TDS | 1 mg/L (ppm) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Thang đo nhiệt độ | 0.0 đến 60.0°C hoặc 32.0 đến 140.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C hoặc ±1°F |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động một điểm tại 1413 µS/cm hoặc 1382 mg/L |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động một hoặc hai điểm với bộ đệm pH 4.01, 7.01, 10.01 hoặc pH 4.01, 6.86, 9.18 |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động, hệ số β điều chỉnh từ 0.0 đến 2.4%/°C |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Điều chỉnh từ 0.45 đến 1.00 |
| Điện cực pH | HI73127, có thể thay thế |
| Nguồn điện | 4 pin 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước | 163 x 40 x 26 mm |
| Khối lượng | Khoảng 100 g |
Ở chế độ pH, điện cực pH HI73127 tạo ra một tín hiệu điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Mạch điện trở đầu vào cao tiếp nhận tín hiệu này, kết hợp dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ để bù nhiệt và chuyển đổi thành giá trị pH hiển thị trên màn hình.
Ở chế độ EC, thiết bị xác định khả năng dẫn dòng điện của dung dịch thông qua đầu dò graphite. Dung dịch chứa càng nhiều ion hòa tan thì độ dẫn điện thường càng cao. Kết quả được biểu thị bằng µS/cm và được tự động hiệu chỉnh theo nhiệt độ bằng hệ số bù đã cài đặt.
Đo TDS thang thấp trên HI98129 được thực hiện bằng cách quy đổi từ giá trị EC thông qua hệ số chuyển đổi do người dùng lựa chọn trong khoảng hỗ trợ của thiết bị. Vì thành phần ion của mỗi dung dịch có thể khác nhau, việc chọn hệ số phù hợp giúp kết quả TDS phản ánh sát hơn đặc tính mẫu cần kiểm tra.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp đo trực tiếp nhiệt độ mẫu và cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt tự động. Nhờ đó, sự thay đổi nhiệt độ được tính đến khi thiết bị xử lý kết quả pH, EC và TDS.
Máy đo chất lượng nước Hanna HI98129 phù hợp để kiểm tra dung dịch dinh dưỡng thủy canh, nước nuôi trồng thủy sản, bể cá cảnh, nước cấp, nước sau xử lý, mẫu nước trong phòng thí nghiệm và các quy trình QA/QC cần theo dõi đồng thời pH, EC, TDS và nhiệt độ.
Do được thiết kế cho thang EC/TDS thấp, HI98129 thích hợp nhất với các mẫu nằm trong phạm vi 0 đến 3999 µS/cm và 0 đến 2000 mg/L. Người dùng cần lựa chọn thiết bị thang cao hơn khi dung dịch thường xuyên vượt quá giới hạn này.
Để mua Hanna HI98129 chính hãng, khách hàng có thể đặt hàng tại LAMHA. LAMHA cung cấp đúng model, thông tin nguồn gốc rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn, dung dịch bảo quản cũng như điện cực thay thế phù hợp với thiết bị.
Khi đặt mua tại LAMHA, khách hàng được tư vấn theo nhu cầu đo thực tế, hướng dẫn kiểm tra phụ kiện đi kèm và hỗ trợ bảo hành theo chính sách áp dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp, phòng thí nghiệm, trang trại và người vận hành cần một thiết bị đo đa chỉ tiêu nhỏ gọn, dễ sử dụng.
HI98129 đo được pH, độ dẫn điện EC, TDS và nhiệt độ. Người dùng có thể chuyển đổi giữa các chế độ đo trên cùng một thiết bị.
Có. Thiết bị phù hợp với dung dịch thủy canh có EC không vượt quá 3999 µS/cm. Cần kiểm tra trước phạm vi EC dự kiến của hệ thống để bảo đảm thiết bị không bị quá thang.
Giá trị TDS được thiết bị tính toán từ độ dẫn EC thông qua hệ số chuyển đổi có thể điều chỉnh từ 0.45 đến 1.00. Hệ số nên được chọn theo thành phần dung dịch và quy trình kiểm soát đang áp dụng.
Có. Máy sử dụng điện cực pH HI73127 có thể tháo và thay thế. Người dùng không cần thay toàn bộ thiết bị khi cảm biến pH đã hết tuổi thọ.
Phần pH hỗ trợ các dung dịch đệm thuộc bộ pH 4.01, 7.01, 10.01 hoặc bộ pH 4.01, 6.86, 9.18. Phần EC/TDS hiệu chuẩn tự động tại 1413 µS/cm hoặc 1382 mg/L.
Có. Chức năng bù nhiệt độ tự động được áp dụng cho phép đo pH và EC/TDS. Hệ số bù nhiệt EC/TDS có thể điều chỉnh từ 0.0 đến 2.4%/°C.
Có. Thân máy được thiết kế chống nước và có khả năng nổi nếu vô tình rơi vào bể. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên đóng kín khoang pin và vệ sinh thiết bị đúng hướng dẫn sau khi sử dụng.
Sau khi đo, cần rửa sạch đầu dò và giữ điện cực pH ẩm bằng dung dịch bảo quản điện cực chuyên dụng. Không nên bảo quản điện cực pH lâu ngày trong nước cất hoặc để màng thủy tinh bị khô.
| Thang đo pH | 0.00–14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.05 pH tại 25°C |
| Thang đo độ dẫn EC | 0–3999 µS/cm |
| Độ phân giải và độ chính xác EC | 1 µS/cm; ±2% toàn thang |
| Thang đo TDS | 0–2000 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải và độ chính xác TDS | 1 mg/L (ppm); ±2% toàn thang |
| Thang đo nhiệt độ | -5.0–60.0°C hoặc 23.0–140.0°F |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F; ±0.5°C hoặc ±1°F |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1 hoặc 2 điểm với hai bộ đệm tiêu chuẩn |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động 1 điểm tại 1413 µS/cm hoặc 1382 mg/L |
| Hệ số bù nhiệt EC/TDS | Tự động, điều chỉnh từ 0.0–2.4%/°C |
| Nguồn điện và thời lượng pin | 4 pin 1.5 V; khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước | 163×40×26 mm |
| Trọng lượng | 100 g |