| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI5222-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI5222-02 là máy đo để bàn cấp phòng thí nghiệm chuyên dùng cho các phép đo pH, mV/ORP, ISE và nhiệt độ. Thiết bị thuộc dòng máy nghiên cứu của Hanna Instruments, hỗ trợ đo trên hai kênh, hiệu chuẩn nhiều điểm, quản lý dữ liệu GLP, ghi dữ liệu và kết nối máy tính qua USB. Đây là lựa chọn phù hợp cho phòng kiểm nghiệm, nghiên cứu, kiểm soát chất lượng và các ứng dụng phân tích cần theo dõi pH hoặc nồng độ ion bằng điện cực chọn lọc ion.
Hanna Instruments được thành lập năm 1978 tại Ý và phát triển thành thương hiệu thiết bị phân tích được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, công nghiệp, xử lý nước, thực phẩm và nghiên cứu. Hanna trực tiếp phát triển nhiều thành phần quan trọng của hệ thống đo như máy đo, điện cực pH/ORP, điện cực ISE, dung dịch chuẩn và phụ kiện phục vụ phân tích.
Model HI5222-02 được thiết kế cho môi trường phòng thí nghiệm, nơi người dùng cần một thiết bị có khả năng tùy biến phép đo, lưu vết hiệu chuẩn và quản lý dữ liệu tốt hơn các máy pH để bàn cơ bản. Sản phẩm có xuất xứ Romania theo thông tin của model cung cấp.
Một điểm đáng chú ý của dòng HI5222 là khả năng kết hợp đo pH chính xác cao với phép đo mV, ORP và nồng độ ion ISE trên cùng một nền tảng. Nhờ đó, phòng thí nghiệm có thể giảm số lượng thiết bị riêng lẻ cần bố trí trên bàn làm việc và chuẩn hóa quy trình đo trên cùng một giao diện.
Máy đo pH/mV/ISE để bàn HI5222-02 sử dụng màn hình LCD đồ họa màu cùng bàn phím cảm ứng điện dung. Hệ thống menu hỗ trợ lựa chọn chế độ đo, thiết lập hiệu chuẩn, quản lý mẫu, cảnh báo, tiêu chí ổn định và dữ liệu lưu trữ, giúp người vận hành kiểm soát quá trình phân tích trực tiếp trên máy.
Tính năng CAL Check™ của Hanna hỗ trợ phát hiện một số tình trạng có thể làm giảm độ tin cậy của quá trình hiệu chuẩn pH, chẳng hạn điện cực bẩn, dung dịch đệm không phù hợp hoặc độ dốc điện cực nằm ngoài giới hạn chấp nhận. Máy đưa ra thông báo để người vận hành kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng kết quả đo.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đo | pH, mV, mV tương đối, ISE, nhiệt độ |
| Số kênh đầu vào | 2 kênh pH/mV/ISE |
| Thang đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH ±1 chữ số cuối |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 8 giá trị đệm chuẩn 1.68, 3.00, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01, 12.45 và 5 giá trị đệm tùy chỉnh |
| Thang đo mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải mV | 0.1 mV |
| Độ chính xác mV tại 25°C | ±0.2 mV ±1 chữ số cuối |
| Khoảng offset mV tương đối | ±2000.0 mV |
| Thang đo ISE | Ví dụ 10⁻⁷ đến 10 M; 0.005 đến 10⁵ ppm; 5 × 10⁻⁷ đến 5 × 10⁷ đơn vị nồng độ |
| Độ phân giải ISE | 1, 2 hoặc 3 chữ số có nghĩa tùy cấu hình phép đo |
| Độ chính xác ISE | ±0.5% đối với ion đơn hóa trị; ±1% đối với ion hai hóa trị |
| Hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch chuẩn cố định cho từng đơn vị đo và 5 dung dịch tùy chỉnh |
| Thang nhiệt độ | -20.0 đến 120.0°C; -4.0 đến 248.0°F; 253.2 đến 393.2 K |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C; 0.1°F; 0.1 K |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.2°C; ±0.4°F; ±0.2 K |
| Bù nhiệt độ | Tự động hoặc thủ công |
| GLP | Lưu offset và slope điện cực, điểm hiệu chuẩn, thời gian hiệu chuẩn, ngày giờ và dung dịch chuẩn đã sử dụng |
| Khả năng ghi dữ liệu | Tối đa 100 lô; tối đa 50.000 bản ghi mỗi lô và tối đa 100.000 điểm dữ liệu trên mỗi kênh |
| Khoảng ghi dữ liệu | 14 lựa chọn từ 1 giây đến 180 phút |
| Kiểu ghi dữ liệu | Tự động, thủ công và Auto Hold |
| Giao tiếp máy tính | USB cách ly quang |
| Trở kháng đầu vào | 10¹² Ω |
| Màn hình | LCD đồ họa màu 240 × 320 pixel |
| Nguồn cấp cho máy | Adapter 12 VDC |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 160 × 231 × 94 mm |
| Khối lượng | 1.2 kg |
Ở chế độ đo pH, điện cực pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Máy đo tiếp nhận tín hiệu điện thế có trở kháng cao từ điện cực, kết hợp dữ liệu hiệu chuẩn để chuyển đổi thành giá trị pH. Khi sử dụng đầu dò nhiệt độ, thiết bị có thể thực hiện bù nhiệt độ tự động cho phép đo.
Trước khi phân tích mẫu, người dùng hiệu chuẩn máy bằng các dung dịch đệm pH thích hợp. HI5222 theo dõi quá trình hiệu chuẩn và thông qua CAL Check™ có thể đưa ra cảnh báo khi phát hiện dấu hiệu điện cực cần vệ sinh hoặc dung dịch đệm có vấn đề, qua đó hỗ trợ giảm nguy cơ sử dụng một đường hiệu chuẩn không đạt yêu cầu.
Ở chế độ đo mV/ORP, HI5222 đo hiệu điện thế do điện cực tạo ra so với điện cực tham chiếu. Khi kết nối điện cực ORP phù hợp, giá trị mV phản ánh xu hướng oxy hóa hoặc khử của mẫu. Chức năng này hữu ích trong kiểm soát nước, xử lý nước thải, quá trình hóa học và các thí nghiệm cần theo dõi thế oxy hóa khử.
Với điện cực chọn lọc ion ISE, màng cảm biến của điện cực tạo ra điện thế phụ thuộc vào hoạt độ của ion mục tiêu. Sau khi hiệu chuẩn bằng các dung dịch chuẩn thích hợp, HI5222 sử dụng tín hiệu điện cực để xác định nồng độ ion trong mẫu.
Ngoài phép đo ISE trực tiếp, thiết bị còn hỗ trợ các phương pháp ISE gia tăng gồm Known Addition, Known Subtraction, Analyte Addition và Analyte Subtraction. Máy hướng dẫn các bước nhập dữ liệu và thực hiện phép tính cần thiết, giúp giảm thao tác tính toán thủ công trong những phép phân tích ion chuyên sâu.
Chức năng GLP cho phép người vận hành truy xuất các thông tin liên quan đến hiệu chuẩn như điểm chuẩn đã sử dụng, slope, offset, ngày và thời gian. Khả năng lưu dữ liệu theo lô cùng các chế độ ghi tự động, thủ công hoặc Auto Hold đặc biệt hữu ích khi phòng thí nghiệm cần theo dõi nhiều mẫu và duy trì hồ sơ kết quả có hệ thống.
Việc xác định ion nào có thể đo được phụ thuộc vào loại điện cực ISE, điện cực tham chiếu, dung dịch điều chỉnh lực ion và quy trình chuẩn bị mẫu được lựa chọn. Vì vậy, người dùng cần lựa chọn đúng điện cực và hóa chất phụ trợ cho từng phương pháp phân tích thay vì coi HI5222-02 là cảm biến trực tiếp cho tất cả các ion.
Khi lựa chọn Hanna HI5222-02 chính hãng, khách hàng nên đồng thời xác định loại mẫu, thông số cần đo và điện cực dự kiến sử dụng để xây dựng cấu hình phù hợp. Đặc biệt với phép đo ISE, lựa chọn đúng điện cực, dung dịch chuẩn và dung dịch ISA là yếu tố quan trọng để hệ thống hoạt động đúng phương pháp.
LAMHA cung cấp thiết bị đo và giải pháp phục vụ phòng thí nghiệm, hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình máy đo pH/mV/ISE để bàn Hanna, điện cực và phụ kiện phù hợp với nhu cầu thực tế. Để được tư vấn và đặt mua HI5222-02 chính hãng, vui lòng liên hệ trực tiếp LAMHA.
HI5222-02 hỗ trợ đo pH, mV, mV tương đối, ISE và nhiệt độ. Khi sử dụng điện cực ORP thích hợp, chức năng mV có thể được dùng để thực hiện phép đo ORP.
Có. Máy có chế độ đo nồng độ ion bằng ISE và hỗ trợ hiệu chuẩn ISE. Tuy nhiên, người dùng cần kết nối điện cực chọn lọc ion phù hợp với ion cần phân tích và sử dụng các dung dịch chuẩn, ISA hoặc thuốc thử cần thiết theo phương pháp của điện cực.
Theo tài liệu kỹ thuật của Hanna, HI5222 là máy đo hai kênh pH/mV/ISE. Thiết kế này phù hợp với các phòng thí nghiệm cần cấu hình linh hoạt hơn khi làm việc với nhiều điện cực hoặc phép đo.
CAL Check™ hỗ trợ đánh giá quá trình hiệu chuẩn pH và cảnh báo một số tình trạng bất thường, chẳng hạn điện cực bị bẩn hoặc dung dịch đệm không phù hợp. Tính năng này giúp người vận hành nhận biết vấn đề trước khi tiếp tục thực hiện phép đo.
Có. HI5222 hỗ trợ ghi dữ liệu theo lô với các chế độ tự động, thủ công và Auto Hold, đồng thời trang bị giao tiếp USB cách ly quang để kết nối với máy tính.
Có. Khi đầu dò nhiệt độ thích hợp được kết nối, thiết bị hỗ trợ bù nhiệt độ tự động. Người dùng cũng có thể thiết lập nhiệt độ thủ công khi phép đo được thực hiện mà không sử dụng đầu dò nhiệt độ.
Thiết bị phù hợp cho phòng nghiên cứu, QC/QA, môi trường, xử lý nước, thực phẩm, đồ uống, hóa chất, dược phẩm, công nghệ sinh học và các cơ sở đào tạo cần thực hiện phân tích pH, ORP hoặc ion chọn lọc với khả năng quản lý hiệu chuẩn và dữ liệu chuyên sâu.
| Số kênh đo | 2 kênh pH/mV/ISE |
| Thang đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH ±1 chữ số cuối tại 25°C |
| Thang đo mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải mV | 0.1 mV |
| Thang đo ISE | 10⁻⁷ đến 10 M; 0.005 đến 10⁵ ppm; 5×10⁻⁷ đến 5×10⁷ đơn vị nồng độ |
| Độ chính xác ISE | ±0.5% với ion đơn hóa trị; ±1% với ion hai hóa trị |
| Thang đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm, hỗ trợ 8 dung dịch đệm chuẩn và 5 giá trị tùy chỉnh |
| Hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm, hỗ trợ 7 dung dịch chuẩn cố định theo đơn vị đo và 5 giá trị tùy chỉnh |
| Bù nhiệt độ | Tự động hoặc thủ công |
| Nguồn cấp | Adapter 12 VDC |
| Kích thước | 160×231×94 mm |
| Trọng lượng | 1.2 kg |