| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI97107 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI97107 | Máy đo quang cầm tay đa chỉ tiêu cho chất khử trùng Hanna HI97107 là thiết bị phân tích nước chuyên dụng được thiết kế để kiểm tra nhiều thông số quan trọng liên quan đến quá trình xử lý và khử trùng nước. Thiết bị phù hợp cho công việc đo tại hiện trường cũng như trên bàn thí nghiệm, đặc biệt trong các ứng dụng kiểm soát nước uống, nước thải, hồ bơi, spa và các hệ thống xử lý nước sử dụng nhiều loại chất oxy hóa hoặc chất khử trùng khác nhau.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý từ năm 1978 và hiện cung cấp các giải pháp đo lường cho phòng thí nghiệm, hiện trường và kiểm soát quá trình trên nhiều quốc gia. Model HI97107 có xuất xứ Romania, thuộc dòng máy đo quang cầm tay HI97 của Hanna với thiết kế hướng tới khả năng sử dụng đơn giản, độ ổn định cao và thuận tiện khi phân tích nước tại nhiều vị trí khác nhau.
Điểm nổi bật của HI97107 là khả năng tích hợp nhiều phương pháp phân tích chất khử trùng trong cùng một thiết bị. Người dùng có thể kiểm tra bromine, chlorine tự do và chlorine tổng ở thang thấp, chlorine tổng thang siêu cao, chlorine dioxide, hydrogen peroxide, ozone và pH mà không cần sử dụng nhiều máy riêng biệt.
Máy đo quang Hanna HI97107 sử dụng hệ thống quang học cải tiến với nguồn sáng LED, bộ lọc giao thoa dải hẹp và cảm biến quang silicon. Cấu trúc này giúp thiết bị tạo nguồn sáng ổn định, giảm ảnh hưởng của biến động nguồn và nhiệt độ, đồng thời nâng cao khả năng tái lập kết quả trong các phép phân tích màu.
Thiết bị sử dụng nguồn sáng LED kết hợp bộ lọc 525 nm. LED có hiệu suất phát sáng cao, tiêu thụ ít năng lượng và sinh ít nhiệt hơn so với nguồn sáng truyền thống. Hệ thống tham chiếu bên trong giúp bù các thay đổi có thể phát sinh do nguồn điện hoặc nhiệt độ môi trường, góp phần duy trì sự ổn định giữa phép đo mẫu trắng và phép đo mẫu phản ứng.
Tính năng CAL Check™ cho phép người vận hành kiểm tra khả năng làm việc của hệ thống quang bằng bộ cuvet chuẩn chứng nhận tương thích. Các chuẩn CAL Check của Hanna có khả năng truy xuất chuẩn NIST, giúp người dùng đánh giá thiết bị trước khi thực hiện các phép phân tích quan trọng và thực hiện hiệu chuẩn người dùng khi cần thiết.
Tutorial Mode tích hợp trực tiếp trên máy hướng dẫn người sử dụng qua từng công đoạn của phép đo, bao gồm chuẩn bị mẫu, lựa chọn thuốc thử và lượng thuốc thử cần sử dụng. Đây là lợi thế đáng chú ý khi thiết bị được sử dụng bởi nhiều nhân sự hoặc tại các vị trí đo hiện trường cần quy trình thao tác thống nhất.
HI97107 có chức năng tự động lưu 50 kết quả đo. Sau mỗi lần phân tích, dữ liệu được ghi vào bộ nhớ và có thể xem lại từ menu Log Recall. Khi bộ nhớ đầy, thiết bị tiếp tục hoạt động bằng cách ghi đè dữ liệu cũ nhất.
Thân máy đạt cấp bảo vệ IP67, hệ thống quang được bảo vệ khỏi bụi bẩn và nước từ bên ngoài. Vỏ máy có khả năng nổi trên nước, giúp HI97107 phù hợp với công việc kiểm tra tại nhà máy xử lý nước, hồ bơi, khu vực vận hành và các điểm lấy mẫu ngoài hiện trường.
Màn hình LCD có đèn nền kết hợp các phím chức năng và trợ giúp theo ngữ cảnh giúp người vận hành dễ theo dõi quy trình đo. Máy cũng hỗ trợ tự động tắt nguồn khi không hoạt động nhằm tiết kiệm pin và giảm nguy cơ hết pin ngoài ý muốn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bromine | 0.00 đến 10.00 mg/L theo Br2; độ phân giải 0.01 mg/L |
| Chlorine tự do và chlorine tổng LR | 0.00 đến 5.00 mg/L theo Cl2; độ phân giải 0.01 mg/L |
| Chlorine tổng UHR | 0 đến 500 mg/L theo Cl2; độ phân giải 1 mg/L |
| Chlorine dioxide Rapid | 0.00 đến 2.00 mg/L theo ClO2; độ phân giải 0.01 mg/L |
| Hydrogen peroxide | 0 đến 500 mg/L H2O2; độ phân giải 1 mg/L |
| Ozone | 0.00 đến 2.00 mg/L theo O3; độ phân giải 0.01 mg/L |
| pH | 6.5 đến 8.5 pH; độ phân giải 0.1 pH |
| Nguồn sáng | LED |
| Bộ lọc quang | 525 nm; băng thông 8 nm |
| Cảm biến ánh sáng | Silicon photocell |
| Bộ nhớ | Tự động lưu 50 kết quả đo |
| Màn hình | LCD đen trắng 128 × 64 pixel có đèn nền |
| Nguồn cấp | 3 pin alkaline AA 1.5 V |
| Thời lượng pin | Trên 800 phép đo khi không sử dụng đèn nền |
| Cấp bảo vệ | IP67, vỏ nổi trên nước |
| Kích thước | 142.5 × 102.5 × 50.5 mm |
| Khối lượng | 380 g bao gồm pin |
HI97107 được phát triển để tập trung các phép phân tích thường gặp trong kiểm soát chất khử trùng nước vào một máy đo cầm tay. Người sử dụng lựa chọn phương pháp cần đo trên thiết bị, chuẩn bị mẫu và thuốc thử tương ứng, sau đó máy tiến hành phép đo quang và hiển thị trực tiếp kết quả theo đơn vị của từng chỉ tiêu.
Việc tích hợp nhiều phương pháp đặc biệt hữu ích đối với những đơn vị sử dụng đồng thời hoặc luân phiên chlorine, bromine, chlorine dioxide, ozone hay hydrogen peroxide. Người vận hành có thể sử dụng một thiết bị cho nhiều công đoạn kiểm tra thay vì phải chuẩn bị một máy riêng cho từng chất.
HI97107 hoạt động dựa trên phương pháp đo quang màu. Khi thuốc thử thích hợp được thêm vào mẫu, phản ứng hóa học tạo ra hợp chất có khả năng hấp thụ ánh sáng với mức độ phụ thuộc vào nồng độ chất cần phân tích. Nguồn LED của máy chiếu ánh sáng qua cuvet chứa mẫu, sau đó cảm biến quang tiếp nhận phần ánh sáng truyền qua.
Bộ vi xử lý sử dụng sự khác biệt giữa cường độ ánh sáng ban đầu và ánh sáng sau khi đi qua mẫu để xác định độ hấp thụ. Dựa trên mối quan hệ giữa độ hấp thụ và nồng độ theo nguyên lý Lambert-Beer cùng đường cong của phương pháp được lập trình sẵn, thiết bị tính toán và hiển thị kết quả đo.
Hệ thống quang của HI97107 còn sử dụng bộ dò tham chiếu để bù các biến động của nguồn sáng. Thiết kế giá giữ cuvet giúp duy trì vị trí mẫu ổn định trong quá trình đo, hỗ trợ nâng cao tính lặp lại khi thực hiện nhiều phép phân tích liên tiếp.
Phép đo chlorine tự do và chlorine tổng LR dựa trên phương pháp đo màu DPD, thích ứng từ US EPA Method 330.5. Bromine và ozone cũng sử dụng nguyên lý phản ứng DPD phù hợp với từng chương trình đo. Phương pháp pH được phát triển dựa trên Phenol Red, trong khi hydrogen peroxide được xây dựng theo phương pháp thích ứng từ DIN 38409-15. Chương trình chlorine dioxide Rapid sử dụng phương pháp thích ứng từ Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater.
Máy đo đa chỉ tiêu chất khử trùng HI97107 phù hợp với các đơn vị cần kiểm soát nhanh nồng độ hóa chất xử lý nước và pH tại nhiều điểm lấy mẫu. Thiết kế cầm tay cho phép sử dụng linh hoạt trong các hoạt động vận hành, bảo trì, kiểm tra chất lượng và xác nhận hiệu quả quá trình xử lý.
Kết quả của phép đo quang phụ thuộc đáng kể vào việc chuẩn bị mẫu, thuốc thử và tình trạng cuvet. Người vận hành nên sử dụng đúng loại thuốc thử được quy định cho từng phương pháp, giữ bề mặt cuvet sạch, tránh dấu vân tay, giọt nước hoặc cặn bẩn trên vùng quang học và tuân thủ thời gian phản ứng của từng phép thử.
Các thuốc thử hóa học cần được thao tác theo tài liệu an toàn tương ứng. Người sử dụng nên đọc SDS, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp khi cần thiết và xử lý thuốc thử cũng như mẫu sau phản ứng theo quy định an toàn tại nơi làm việc.
Khi lựa chọn máy đo quang cầm tay Hanna HI97107 chính hãng, khách hàng nên đặc biệt quan tâm đến đúng model, cấu hình phụ kiện, thuốc thử tương thích và bộ chuẩn CAL Check cần sử dụng. Việc chọn đúng vật tư tiêu hao theo từng phép đo giúp thiết bị phát huy đầy đủ khả năng và hạn chế sai sót trong quá trình vận hành.
LAMHA cung cấp thiết bị đo lường và phân tích phục vụ công nghiệp, xử lý nước và phòng thí nghiệm. Khách hàng có nhu cầu mua Hanna HI97107 xuất xứ Romania, lựa chọn thuốc thử, bộ chuẩn CAL Check hoặc phụ kiện phù hợp có thể liên hệ LAMHA để được tư vấn cấu hình theo đúng nhu cầu ứng dụng.
Lựa chọn đúng thiết bị và đúng hóa chất đi kèm ngay từ đầu giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình phân tích thuận tiện hơn, kiểm soát chất lượng nước hiệu quả và chủ động hơn trong công tác vận hành hệ thống xử lý.
Hanna HI97107 hỗ trợ các chương trình đo bromine, chlorine tự do và chlorine tổng LR, chlorine tổng UHR, chlorine dioxide Rapid, hydrogen peroxide, ozone và pH. Đây đều là các chỉ tiêu có liên quan trực tiếp đến quá trình kiểm soát và khử trùng nước.
Có. Thiết bị có thể đo các thông số như chlorine, bromine, ozone và pH, vì vậy phù hợp cho nhiều hoạt động kiểm tra nước hồ bơi và spa. Bromine đặc biệt thường được sử dụng trong các hệ thống nước nóng và spa.
Không. Các phép đo của HI97107 là phép phân tích quang màu sử dụng thuốc thử. Người dùng cần sử dụng đúng thuốc thử tương ứng với phương pháp và chỉ tiêu đang phân tích. Thuốc thử phản ứng với mẫu để tạo màu, sau đó máy đo mức hấp thụ ánh sáng và tính toán nồng độ.
CAL Check™ được dùng để kiểm tra hiệu năng hệ thống quang của thiết bị bằng các cuvet chuẩn chứng nhận. Người dùng có thể xác nhận máy đang hoạt động trong giới hạn yêu cầu và thực hiện hiệu chuẩn người dùng khi cần.
Có. Máy có chức năng Auto Logging lưu tối đa 50 kết quả. Người dùng có thể xem lại dữ liệu trong menu Log Recall; khi bộ nhớ đầy, kết quả cũ nhất sẽ được thay thế bởi kết quả mới.
Có. Thiết kế cầm tay, sử dụng pin AA và vỏ bảo vệ IP67 giúp thiết bị phù hợp cho hoạt động đo tại hiện trường. Máy cũng có khả năng nổi trên nước trong trường hợp vô tình bị rơi xuống nước.
Phần máy đo của hai cấu hình cùng thuộc dòng HI97107, nhưng bộ cung cấp đi kèm khác nhau. Theo tài liệu hiện hành của Hanna, cấu hình HI97107 tiêu chuẩn được cung cấp với cuvet mẫu, nút nhựa, pin và tài liệu hướng dẫn cơ bản; cấu hình HI97107C được đóng trong vali và bổ sung nhiều thuốc thử cùng phụ kiện phục vụ phân tích. Khi đặt hàng cần kiểm tra chính xác mã cấu hình để nhận đúng bộ sản phẩm mong muốn.
Máy sử dụng nguyên lý đo quang hấp thụ. Sau khi mẫu phản ứng với thuốc thử và tạo màu, ánh sáng LED đi qua mẫu sẽ bị hấp thụ một phần. Hệ thống quang và bộ vi xử lý phân tích mức hấp thụ để xác định nồng độ theo chương trình phương pháp đã được cài đặt trong thiết bị.
| Dải đo Bromine | 0.00–10.00 mg/L (theo Br₂), độ phân giải 0.01 mg/L |
| Dải đo Clo tự do và Clo tổng LR | 0.00–5.00 mg/L (theo Cl₂), độ phân giải 0.01 mg/L |
| Dải đo Clo tổng UHR | 0–500 mg/L (theo Cl₂), độ phân giải 1 mg/L |
| Dải đo Chlorine Dioxide | 0.00–2.00 mg/L (theo ClO₂), độ phân giải 0.01 mg/L |
| Dải đo Hydrogen Peroxide | 0–500 mg/L H₂O₂, độ phân giải 1 mg/L |
| Dải đo Ozone | 0.00–2.00 mg/L (theo O₃), độ phân giải 0.01 mg/L |
| Dải đo pH | 6.5–8.5 pH, độ phân giải 0.1 pH |
| Hệ thống quang | Nguồn sáng LED, bộ lọc 525 nm, cảm biến quang silicon |
| Loại cuvet | Cuvet tròn đường kính 24.6 mm, đường kính trong 22 mm |
| Bộ nhớ | Tự động lưu 50 kết quả đo |
| Màn hình | LCD đen trắng 128×64 pixel có đèn nền |
| Nguồn cấp | 3 pin alkaline AA 1.5 V |
| Cấp bảo vệ | IP67, vỏ máy có khả năng nổi trên nước |
| Kích thước | 142.5×102.5×50.5 mm |
| Trọng lượng | 380 g, bao gồm pin |