| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98196 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | 32,620,000 đ |
| Giá bán gồm thuế | 35,882,000 đ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98196 là máy đo đa chỉ tiêu chất lượng nước cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế để theo dõi đồng thời các thông số quan trọng gồm pH, ORP, oxy hòa tan, áp suất khí quyển và nhiệt độ. Thiết bị sử dụng đầu dò số đa cảm biến, phù hợp cho công việc đo hiện trường khi cần một hệ thống gọn, chống nước và có khả năng lưu trữ dữ liệu.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động tại Ý từ năm 1978 và phát triển các thiết bị phân tích phục vụ phòng thí nghiệm, công nghiệp, môi trường, xử lý nước và nhiều lĩnh vực khác. Hanna HI98196 có xuất xứ Romania, hướng đến nhu cầu kiểm tra chất lượng nước chuyên nghiệp tại hiện trường.
Điểm đáng chú ý của model này là sự kết hợp giữa cảm biến pH/ORP và cảm biến oxy hòa tan điện hóa galvanic trên cùng đầu dò HI7698196. Dữ liệu từ đầu dò được truyền dưới dạng số về máy đo để hiển thị và ghi lại, giúp hạn chế ảnh hưởng của nhiễu trên đường truyền tín hiệu.
Máy đo pH/ORP/DO Hanna HI98196 cho phép người vận hành theo dõi những chỉ tiêu có liên quan mật thiết đến chất lượng và trạng thái sinh hóa của nước. Việc tích hợp nhiều phép đo vào một hệ thống giúp giảm số lượng thiết bị cần mang theo khi lấy mẫu ngoài hiện trường.
Đầu dò HI7698196 kết nối với máy bằng giao tiếp số và được thiết kế cho môi trường đo nước. Máy và đầu dò có khả năng nhận biết cảm biến được lắp đặt, giúp đơn giản hóa quá trình cấu hình và thay thế cảm biến khi bảo trì.
Cảm biến kết hợp pH/ORP sử dụng điện cực thủy tinh để xác định pH và phần tử platinum để xác định thế oxy hóa khử ORP. Thiết kế cảm biến dạng module cho phép thay thế riêng từng bộ phận thay vì phải thay toàn bộ đầu dò.
HI98196 sử dụng cảm biến DO galvanic có màng. Cấu trúc cảm biến gồm điện cực kim loại và màng thấm oxy; oxy từ mẫu nước khuếch tán qua màng và tham gia phản ứng điện hóa, tạo tín hiệu tỷ lệ với lượng oxy hòa tan trong mẫu. Công nghệ galvanic giúp cảm biến sẵn sàng đo nhanh mà không cần thời gian phân cực dài như một số cảm biến DO polarographic truyền thống.
Nồng độ oxy hòa tan phụ thuộc đáng kể vào nhiệt độ và áp suất khí quyển. HI98196 tích hợp cảm biến nhiệt độ và barometer để hỗ trợ tự động hiệu chỉnh ảnh hưởng của các yếu tố này, góp phần nâng cao độ tin cậy của kết quả DO trong những điều kiện đo khác nhau.
Thiết bị hỗ trợ ghi dữ liệu tại hiện trường theo yêu cầu hoặc theo chu kỳ. Chức năng GLP lưu và cho phép xem lại các thông tin liên quan đến hiệu chuẩn, thuận tiện cho việc kiểm soát thiết bị, truy xuất lịch sử và lập hồ sơ đo chất lượng nước.
Màn hình đồ họa có đèn nền giúp theo dõi kết quả trong nhiều điều kiện ánh sáng. Các phím chức năng cùng hệ thống trợ giúp theo ngữ cảnh hỗ trợ người dùng trong quá trình thiết lập, hiệu chuẩn và thực hiện phép đo.
Dữ liệu đã lưu có thể được truyền sang máy tính thông qua kết nối USB và phần mềm tương thích của Hanna, hỗ trợ tổng hợp, lưu trữ và xử lý kết quả sau quá trình khảo sát hiện trường.
Cả máy và đầu dò đều được thiết kế chú trọng khả năng chống nước. Đầu dò có lớp bảo vệ cảm biến và cấu trúc phù hợp để thả xuống bể, hồ hoặc điểm lấy mẫu, giúp đo chất lượng nước tại hiện trường thuận tiện hơn so với việc phải lấy toàn bộ mẫu về phòng thí nghiệm.
Cảm biến pH sử dụng màng thủy tinh nhạy với hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Khi tiếp xúc với mẫu nước, sự chênh lệch điện thế giữa điện cực đo và điện cực tham chiếu thay đổi theo hoạt độ ion hydro. Mạch điện tử tiếp nhận tín hiệu có trở kháng cao này, xử lý cùng thông tin nhiệt độ và chuyển đổi thành giá trị pH hiển thị trên máy.
Đối với đo ORP trong nước, phần tử platinum của cảm biến tương tác với các cặp oxy hóa - khử có trong dung dịch. Điện thế sinh ra so với điện cực tham chiếu phản ánh xu hướng oxy hóa hoặc khử của môi trường nước. ORP thường được theo dõi trong xử lý nước, quá trình sinh học và các hệ thống cần đánh giá trạng thái oxy hóa - khử.
Oxy hòa tan khuếch tán qua màng của cảm biến galvanic và tham gia phản ứng điện hóa giữa các điện cực bên trong. Dòng điện tạo ra có quan hệ với lượng oxy đi qua màng. Máy xử lý tín hiệu cảm biến kết hợp với nhiệt độ và áp suất khí quyển để xác định hàm lượng oxy hòa tan trong nước.
Thông số áp suất trên HI98196 là áp suất khí quyển được đo bởi barometer tích hợp trong máy. Thông tin này đặc biệt quan trọng đối với phép đo oxy hòa tan vì khả năng hòa tan của oxy thay đổi theo áp suất môi trường. Do đó, HI98196 không nên được hiểu là đồng hồ đo áp suất đường ống hay cảm biến áp suất quá trình công nghiệp.
Nhiệt độ được đầu dò theo dõi trực tiếp trong mẫu và sử dụng để hỗ trợ bù nhiệt cho các phép đo liên quan. Việc đo đồng thời nhiệt độ cũng giúp người vận hành đánh giá tốt hơn điều kiện thực tế của nguồn nước tại thời điểm khảo sát.
Máy đo oxy hòa tan và pH cầm tay HI98196 đặc biệt hữu ích tại bể aeration của hệ thống xử lý nước thải. pH ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật, trong khi DO phản ánh mức oxy cung cấp cho quá trình sinh học. ORP cung cấp thêm thông tin về trạng thái oxy hóa - khử của môi trường xử lý.
Thiết bị có thể được sử dụng để khảo sát sông, hồ, ao, kênh, nguồn nước mặt hoặc các điểm lấy mẫu môi trường. Khả năng đo nhiều thông số trên cùng đầu dò giúp người dùng nhanh chóng xây dựng bộ dữ liệu chất lượng nước tại từng vị trí khảo sát.
Trong ao nuôi và hệ thống thủy sản, đo pH và oxy hòa tan là hai phép đo quan trọng để theo dõi điều kiện sống của thủy sinh vật. HI98196 cho phép kiểm tra thêm nhiệt độ và ORP, hỗ trợ người vận hành đánh giá toàn diện hơn trạng thái môi trường nước.
Đối với cảm biến pH/ORP và DO, việc vệ sinh, hiệu chuẩn và bảo dưỡng đúng quy trình có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của phép đo. Không để màng DO bị hư hỏng hoặc có bọt khí không phù hợp bên trong khoang điện giải; đồng thời không để đầu cảm biến pH bị khô trong thời gian dài.
Khi lựa chọn Hanna HI98196 chính hãng, người mua nên kiểm tra đúng model, đầu dò HI7698196, loại cảm biến đi kèm và cấu hình chiều dài cáp phù hợp với độ sâu hoặc vị trí cần đo. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng tại bể xử lý nước thải, ao hồ hoặc điểm quan trắc có khoảng cách lớn từ vị trí vận hành đến đầu dò.
LAMHA cung cấp giải pháp thiết bị đo và kiểm tra phục vụ công nghiệp, môi trường và xử lý nước. Khách hàng có nhu cầu mua máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI98196 có thể liên hệ để được tư vấn đúng cấu hình, phụ kiện và vật tư bảo dưỡng phù hợp với ứng dụng thực tế.
Để đặt mua HI98196 chính hãng tại LAMHA, kiểm tra thông tin sản phẩm và nhận tư vấn kỹ thuật, truy cập LAMHA.
HI98196 được thiết kế để theo dõi pH, ORP, oxy hòa tan, nhiệt độ và áp suất khí quyển. Áp suất khí quyển được sử dụng đặc biệt cho việc bù ảnh hưởng áp suất trong phép đo DO.
Không. Hanna HI98196 không phải máy đo EC/TDS. Model này tập trung vào pH, ORP và oxy hòa tan cùng nhiệt độ và áp suất khí quyển. Nếu ứng dụng cần thêm EC, TDS hoặc độ mặn, nên lựa chọn một model Hanna đa chỉ tiêu có tích hợp cảm biến độ dẫn.
HI98196 sử dụng cảm biến oxy hòa tan galvanic có màng. Oxy khuếch tán qua màng cảm biến và tạo phản ứng điện hóa bên trong, từ đó sinh tín hiệu được máy xử lý thành kết quả DO.
Không. Áp suất của HI98196 là áp suất khí quyển được đo bằng barometer tích hợp, chủ yếu phục vụ bù áp suất cho phép đo oxy hòa tan. Thiết bị không thay thế đồng hồ áp suất hoặc transmitter đo áp suất đường ống công nghiệp.
Có. Model này đặc biệt phù hợp cho việc đo pH và DO tại bể aeration, đồng thời có thể theo dõi ORP và nhiệt độ để đánh giá thêm điều kiện của quá trình xử lý sinh học.
Có. Thiết bị hỗ trợ ghi dữ liệu tại chỗ và ghi theo chu kỳ, đồng thời có thể chuyển dữ liệu đã lưu sang máy tính để phục vụ quản lý hồ sơ, phân tích hoặc lập báo cáo.
Có. Đầu dò HI7698196 sử dụng các cảm biến có thể thay thế tại hiện trường, bao gồm cảm biến pH/ORP và cảm biến DO. Thiết kế này thuận tiện cho công tác bảo trì và giúp tránh phải thay toàn bộ cụm đầu dò khi một cảm biến hết tuổi thọ.
| Thang đo pH/mV | 0,00 đến 14,00 pH / ±600,0 mV |
| Độ chính xác pH/mV | ±0,02 pH / ±0,5 mV |
| Thang đo ORP | ±2000,0 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1,0 mV |
| Thang đo oxy hòa tan | 0,0 đến 500,0% độ bão hòa; 0,00 đến 50,00 mg/L (ppm) |
| Thang đo áp suất khí quyển | 450 đến 850 mmHg; 600,0 đến 1133,2 mbar; 60,00 đến 113,32 kPa |
| Thang đo nhiệt độ | -5,00 đến 55,00 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,15 °C |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ -5 đến 55 °C |
| Bộ nhớ ghi dữ liệu | Tối đa 45.000 bản ghi, ghi liên tục hoặc theo yêu cầu |
| Chu kỳ ghi dữ liệu | Từ 1 giây đến 3 giờ |
| Cấp bảo vệ | Máy IP67; đầu dò IP68 |
| Độ sâu nhúng đầu dò tối đa | 20 m |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1,5 V; thời gian sử dụng khoảng 360 giờ khi không bật đèn nền |
| Kích thước | 185×93×35,2 mm |
| Trọng lượng | 400 g |