| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98394 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98394 là máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế cho nhu cầu khảo sát, giám sát và ghi dữ liệu môi trường nước tại hiện trường. Hệ thống kết hợp máy đo cầm tay, GPS và đầu dò đa cảm biến có khả năng ghi dữ liệu tự động, giúp người dùng theo dõi nhiều chỉ tiêu trên cùng một nền tảng thay vì phải sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, phát triển các giải pháp đo lường cho phòng thí nghiệm, môi trường, xử lý nước, công nghiệp, thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác. Theo thông tin sản phẩm, máy đo Hanna HI98394 có xuất xứ Romania.
Điểm nổi bật của HI98394 là khả năng kết hợp đo pH, ORP, EC, độ đục, oxy hòa tan DO, nhiệt độ và ISE với định vị GPS và chức năng ghi dữ liệu. Đầu dò có thể được cấu hình với cảm biến chọn lọc ion để theo dõi amoni, clorua hoặc nitrat tùy yêu cầu ứng dụng.
Máy đo đa chỉ tiêu HI98394 hỗ trợ theo dõi đồng thời nhiều thông số đo trực tiếp và các đại lượng được tính toán từ dữ liệu cảm biến. Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể xây dựng một bộ dữ liệu chất lượng nước tương đối toàn diện chỉ với một máy đo và một đầu dò đa cảm biến.
Một lợi thế quan trọng của HI98394 là đầu dò ghi dữ liệu tự động. Đầu dò có thể được lập trình để thu thập dữ liệu theo chu kỳ ngay cả khi tách khỏi máy cầm tay, phù hợp với các hoạt động giám sát tại giếng, bể, hồ, sông, kênh, điểm lấy nước hoặc vị trí cần theo dõi trong một khoảng thời gian.
GPS tích hợp cho phép gắn thông tin tọa độ vào dữ liệu đã ghi. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi khảo sát nhiều điểm ngoài hiện trường, cần quay lại đúng vị trí đo hoặc xây dựng hồ sơ theo dõi chất lượng nước theo địa điểm.
Các cảm biến trên đầu dò sử dụng kết nối dạng vặn và được nhận diện theo vị trí, giúp việc tháo lắp hoặc thay cảm biến thuận tiện hơn. Máy và đầu dò có khả năng tự nhận dạng cảm biến đang được kết nối, từ đó chỉ hiển thị và cấu hình các thông số phù hợp với bộ cảm biến thực tế.
Hanna trang bị cơ chế Quick Calibration nhằm đơn giản hóa việc chuẩn hóa các kênh đo quan trọng trước khi khảo sát. Người dùng cũng có thể thực hiện hiệu chuẩn riêng từng thông số khi quy trình kiểm soát chất lượng yêu cầu mức độ chi tiết cao hơn.
Máy và đầu dò được thiết kế chống nước, thích hợp cho công việc khảo sát môi trường. Đầu dò dạng dài, có trọng lượng và cáp chuyên dụng giúp triển khai xuống các vị trí như giếng đứng, bể, cửa lấy nước hoặc vùng nước mặt mà không cần đặt toàn bộ thiết bị cầm tay xuống nước.
| Hạng mục | Đặc tính |
|---|---|
| Model | HI98394 |
| Hệ thống đo | Tối đa 14 thông số chất lượng nước, gồm 7 thông số đo và 7 thông số tính toán theo cấu hình cảm biến |
| Cảm biến tiêu chuẩn trên đầu dò | pH/ORP, EC/độ đục, DO galvanic và cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Tùy chọn ISE | Amoni, clorua hoặc nitrat bằng cảm biến ISE tương thích; cảm biến ISE sử dụng vị trí kết nối của cảm biến pH/pH-ORP |
| Đầu dò | HI7698394, hỗ trợ ghi dữ liệu tự động và tự nhận dạng cảm biến |
| Dung lượng ghi của đầu dò tự động | Tối đa 140.000 mẫu riêng lẻ hoặc 35.000 bộ dữ liệu mẫu hoàn chỉnh có ngày giờ |
| Chu kỳ ghi dữ liệu | Từ 1 giây đến 3 giờ |
| Bộ nhớ ghi dữ liệu hệ thống | 50.000 bản ghi theo khoảng thời gian hoặc 15.000 bản ghi theo yêu cầu cho toàn bộ thông số |
| GPS | Bộ thu 12 kênh; độ xác định vị trí được nhà sản xuất công bố khoảng 10 m |
| Giao tiếp dữ liệu | USB-C với chức năng lưu trữ dữ liệu |
| Cấp bảo vệ máy | IP67 |
| Cấp bảo vệ đầu dò | IP68 |
| Độ sâu làm việc tối đa của đầu dò | 20 m trong cấu hình phù hợp; giới hạn có thể giảm khi sử dụng cảm biến ISE |
| Tùy chọn chiều dài cáp đầu dò | 4 m, 10 m, 20 m, 30 m, 40 m hoặc 50 m |
| Nguồn máy | 4 pin alkaline AA 1,5 V |
| Xuất xứ sản phẩm | Romania |
Kênh đo pH/ORP hoạt động dựa trên sự chênh lệch điện thế điện hóa giữa phần tử cảm biến và điện cực tham chiếu. Đối với pH, tín hiệu điện thế thay đổi theo hoạt độ ion hydro trong mẫu nước. Khi đo ORP, phần tử cảm biến oxy hóa-khử phản ánh xu hướng nhận hoặc nhường electron của môi trường nước. Tín hiệu từ cảm biến được xử lý và chuyển thành giá trị hiển thị trên máy.
Đo độ dẫn điện EC xác định khả năng dẫn dòng điện của dung dịch do các ion hòa tan tạo ra. Cảm biến EC nhiều điện cực giúp hạn chế ảnh hưởng của hiện tượng phân cực trong quá trình đo. Từ kết quả độ dẫn điện và các hệ số cài đặt, thiết bị có thể suy ra những đại lượng liên quan như TDS, điện trở suất hoặc độ mặn khi cấu hình phù hợp.
Đối với đo độ đục trong nước, cảm biến sử dụng phương pháp quang học để đánh giá tác động của các hạt lơ lửng lên ánh sáng. Cảm biến EC/độ đục tương thích với hệ thống được thiết kế theo nguyên tắc đo độ đục của tiêu chuẩn ISO 7027, giúp HI98394 phù hợp với nhiều chương trình giám sát nước môi trường và nước xử lý.
Cấu hình tiêu chuẩn của HI98394 sử dụng cảm biến oxy hòa tan DO galvanic. Oxy khuếch tán qua màng cảm biến và tham gia phản ứng điện hóa tại các điện cực, tạo tín hiệu liên quan đến lượng oxy hòa tan trong mẫu. Thiết bị xử lý tín hiệu đồng thời sử dụng các dữ liệu bù cần thiết để đưa ra kết quả DO phục vụ đánh giá tình trạng oxy của nguồn nước.
Khi lắp cảm biến tương thích, điện cực chọn lọc ion ISE tạo ra điện thế phụ thuộc vào hoạt độ của ion mục tiêu trong mẫu. HI98394 hỗ trợ các lựa chọn cảm biến phục vụ xác định amoni, clorua hoặc nitrat. Vì cảm biến ISE sử dụng cùng vị trí kết nối với cảm biến pH/pH-ORP trên đầu dò, cấu hình cảm biến cần được lựa chọn theo chỉ tiêu ưu tiên của từng chương trình đo.
Đầu dò tích hợp cảm biến nhiệt độ để hỗ trợ bù nhiệt độ tự động cho các phép đo có liên quan. Các tín hiệu từ từng cảm biến được đầu dò thu nhận, chuyển tới bộ xử lý của máy để tính toán, hiển thị, ghi log và liên kết với thông tin thời gian cũng như tọa độ GPS.
Ở chế độ triển khai độc lập, đầu dò có thể được đặt trực tiếp tại điểm cần theo dõi và tự ghi dữ liệu theo chu kỳ cài đặt. Sau khi kết thúc đợt khảo sát, người dùng có thể thu hồi đầu dò và khai thác dữ liệu để phân tích diễn biến chất lượng nước theo thời gian. Đây là ưu thế đáng chú ý của máy đo chất lượng nước có đầu dò tự ghi dữ liệu so với phương pháp chỉ đo tức thời tại từng thời điểm.
Với khả năng kết hợp đo đa chỉ tiêu, GPS và ghi dữ liệu tự động, Hanna HI98394 phù hợp cho những đơn vị cần một hệ thống khảo sát chất lượng nước linh hoạt, có thể sử dụng cho cả đo trực tiếp tại hiện trường lẫn theo dõi theo chu kỳ tại điểm quan trắc.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định đúng bộ cảm biến, chiều dài cáp đầu dò và cấu hình ISE theo chỉ tiêu cần đo. Đặc biệt, cảm biến ISE là cấu hình lựa chọn và không nên mặc định rằng tất cả cảm biến ion đều được sử dụng đồng thời với cảm biến pH/ORP.
Để mua Hanna HI98394 chính hãng, được tư vấn lựa chọn cấu hình đầu dò, cảm biến và phụ kiện phù hợp với ứng dụng thực tế, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp LAMHA. LAMHA hỗ trợ kiểm tra model, cấu hình sản phẩm và các hạng mục cần thiết trước khi đặt hàng, giúp hạn chế lựa chọn sai cảm biến hoặc phụ kiện cho hệ thống quan trắc.
HI98394 được thiết kế cho hệ thống đo đa chỉ tiêu, bao gồm pH, ORP, độ dẫn điện EC, độ đục, oxy hòa tan DO, nhiệt độ và các đại lượng liên quan. Khi thay cảm biến phù hợp, hệ thống còn hỗ trợ ISE cho amoni, clorua hoặc nitrat.
Có. Với bộ cảm biến tiêu chuẩn phù hợp, máy có thể thu nhận pH/ORP, EC/độ đục, DO và nhiệt độ trên cùng đầu dò, giúp giảm số lượng thiết bị cần mang theo khi khảo sát hiện trường.
ISE là lựa chọn cấu hình theo nhu cầu. Người dùng có thể sử dụng cảm biến chọn lọc ion tương thích để đo amoni, clorua hoặc nitrat. Cảm biến ISE lắp tại vị trí dành cho cảm biến pH/pH-ORP, vì vậy cần lựa chọn cấu hình phù hợp với mục tiêu quan trắc.
Có. Đầu dò tự ghi dữ liệu là một trong những khác biệt quan trọng của HI98394. Sau khi được cấu hình, đầu dò có thể triển khai độc lập tại vị trí quan trắc và thu thập dữ liệu theo chu kỳ cài đặt.
GPS của HI98394 giúp xác định và lưu tọa độ cùng dữ liệu đo. Nhờ đó, người vận hành có thể quản lý kết quả theo từng điểm khảo sát, xác định lại vị trí đã đo và xây dựng hồ sơ theo dõi nhiều khu vực thuận tiện hơn.
Có. Máy được phát triển cho các ứng dụng hiện trường như sông, hồ, ao, kênh, giếng, bể và các điểm lấy nước. Thiết kế chống nước cùng đầu dò có cáp dài và khả năng ghi dữ liệu độc lập đặc biệt hữu ích cho quan trắc chất lượng nước.
Ngoài khả năng đo nhiều chỉ tiêu bằng một đầu dò, HI98394 nổi bật nhờ GPS tích hợp và đầu dò autonomous logging. Điều này cho phép không chỉ thực hiện phép đo tức thời mà còn triển khai đầu dò để theo dõi biến động chất lượng nước theo thời gian.
Người mua nên xác định môi trường đo, độ sâu triển khai, chiều dài cáp, các chỉ tiêu cần quan trắc và nhu cầu sử dụng ISE. Việc xác định trước cấu hình giúp lựa chọn đúng đầu dò, cảm biến, dung dịch hiệu chuẩn và phụ kiện phục vụ vận hành thực tế.
| Dải đo pH/ORP | pH: 0,00–14,00; mV pH: ±600,0 mV; ORP: ±2000,0 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác pH | 0,01 pH; độ chính xác ±0,05 pH |
| Dải đo oxy hòa tan (DO) | 0,00–50,00 mg/L (ppm) hoặc 0,0–500,0% bão hòa |
| Dải đo độ dẫn điện (EC) | 0–200 mS/cm; độ dẫn tuyệt đối 0–400 mS/cm |
| Dải đo TDS | 0–400.000 mg/L (ppm), giá trị tối đa phụ thuộc hệ số TDS |
| Dải đo độ mặn | 0,00–70,00 PSU |
| Dải đo độ đục | 0,0–99,9 FNU và 100–1000 FNU |
| Dải đo ISE | Amoni-N: 0,02–200,0 ppm; Clorua: 0,60–200,0 ppm; Nitrat-N: 0,62–200,0 ppm |
| Dải đo nhiệt độ | −5,00–55,00 °C; độ phân giải 0,01 °C; độ chính xác ±0,15 °C |
| Bộ nhớ ghi dữ liệu | 50.000 bản ghi theo khoảng thời gian hoặc 15.000 bản ghi theo yêu cầu cho toàn bộ thông số |
| Chu kỳ ghi dữ liệu | 1 giây đến 3 giờ |
| GPS | Bộ thu GPS 12 kênh, độ xác định vị trí khoảng 10 m |
| Cấp bảo vệ | Máy IP67; đầu dò đa cảm biến IP68 |
| Nguồn cấp | 4 pin alkaline AA 1,5 V |
| Kích thước | 185×93×35,2 mm |
| Trọng lượng | 435 g, bao gồm pin |