| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 1061 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
KYORITSU KEW 1061 là đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số cao cấp của Kyoritsu, thương hiệu thiết bị đo điện đến từ Nhật Bản, được phát triển cho kỹ sư điện, bảo trì công nghiệp, phòng kỹ thuật và các đơn vị kiểm tra hệ thống điện chuyên nghiệp.
Với khả năng đo True RMS, màn hình hiển thị lớn, độ chính xác cao và thiết kế an toàn theo tiêu chuẩn công nghiệp, model KEW 1061 phù hợp cho các phép đo điện áp, dòng điện, điện trở, tần số, điện dung, diode, thông mạch, nhiệt độ và nhiều ứng dụng kiểm tra điện - điện tử khác.
Kyoritsu là thương hiệu Nhật Bản chuyên sản xuất thiết bị đo và kiểm tra điện, được biết đến rộng rãi trong các lĩnh vực điện công nghiệp, điện dân dụng, bảo trì nhà máy, kiểm tra an toàn điện và đo lường chuyên nghiệp.
KYORITSU KEW 1061 thuộc nhóm đồng hồ vạn năng kỹ thuật số hiệu năng cao, hướng đến người dùng cần thiết bị đo ổn định, chính xác và có khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm có xuất xứ Nhật Bản, phù hợp cho các hệ thống điện yêu cầu độ tin cậy cao.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model | KEW 1061 |
| Thương hiệu | Kyoritsu |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Phương thức đo | True RMS |
| Độ chính xác DCV cơ bản | ±0.02%rdg ±2dgt |
| Hiển thị | 50.000 counts, màn hình kép |
| Điện áp DC | 50.000/500.00/2400.0mV; 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
| Điện áp AC | 500.00mV; 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
| Điện áp DC+AC | 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
| Dòng điện DC | 500.00/5000.0µA; 50.000/500.00mA; 5.0000/10.000A |
| Dòng điện AC | 500.00/5000.0µA; 50.000/500.00mA; 5.0000/10.000A |
| Dòng điện DCA+ACA | 500.00/5000.0µA; 50.000/500.00mA; 5.0000/10.000A |
| Điện trở | 500.00Ω; 5.0000/50.000/500.00kΩ; 5.0000/50.000MΩ |
| Kiểm tra thông mạch | 500.0Ω, còi báo khi điện trở thấp hơn 100±50Ω |
| Kiểm tra diode | 2.4000V |
| Điện dung | 5.000/50.00/500.0nF; 5.000/50.00/500.0µF; 5.000/50.00mF |
| Tần số | 2.000Hz đến 99.99kHz theo các thang đo |
| Duty cycle | 10 đến 90% |
| Nhiệt độ | -200 đến 1372ºC khi dùng đầu dò nhiệt độ K-type |
| Chức năng khác | Data Hold, Auto Hold, Range Hold, MAX, MIN, AVG, Relative, Save to Memory, đèn nền LCD |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V, Pollution degree 2; IEC 61010-031; IEC 61326-1 |
| Nguồn cấp | Pin R6/LR6 1.5V × 4, tự động tắt nguồn khoảng 20 phút |
| Kích thước | 192(L) × 90(W) × 49(D) mm |
| Khối lượng | Khoảng 570g gồm pin và nắp che |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Que đo 7220A, cầu chì 8926, cầu chì 8927, pin, hướng dẫn sử dụng, nắp che |
KYORITSU KEW 1061 hỗ trợ các phép đo quan trọng trong điện công nghiệp và điện tử như đo điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện áp AC+DC, dòng điện AC+DC, điện trở, thông mạch, diode, điện dung, tần số, duty cycle, nhiệt độ và dB. Nhờ đó, một thiết bị có thể đáp ứng nhiều công việc kiểm tra tại hiện trường.
Khi người dùng đưa que đo vào điểm cần kiểm tra, tín hiệu điện được đưa qua cổng đo phù hợp của đồng hồ. Tín hiệu này đi qua mạch bảo vệ đầu vào, khối chọn thang đo và bộ chuyển đổi A/D để chuyển đổi thành dữ liệu số. Vi xử lý bên trong sẽ tính toán, xử lý giá trị đo theo chức năng đang chọn, sau đó hiển thị kết quả trên màn hình LCD.
Ở chế độ True RMS, đồng hồ tính giá trị hiệu dụng thực của tín hiệu AC thay vì chỉ suy ra từ dạng sóng sin lý tưởng. Điều này giúp kết quả đo đáng tin cậy hơn khi kiểm tra biến tần, bộ nguồn xung, thiết bị điện tử công suất, tải phi tuyến và hệ thống điều khiển trong nhà máy.
Với chế độ AC+DC, thiết bị có thể đánh giá tín hiệu gồm cả thành phần xoay chiều và một chiều. Đây là tính năng hữu ích trong kiểm tra mạch nguồn, mạch điều khiển, tín hiệu có nhiễu hoặc các trường hợp điện áp DC bị gợn AC.
Khi chọn mua đồng hồ đo đa năng KYORITSU KEW 1061, khách hàng nên ưu tiên sản phẩm chính hãng để đảm bảo độ chính xác, độ an toàn và khả năng sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.
Quý khách có thể đặt mua KYORITSU KEW 1061 chính hãng tại LAMHA. LAMHA cam kết tư vấn đúng model, hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu đo điện, cung cấp sản phẩm rõ nguồn gốc và đồng hành cùng khách hàng trong quá trình sử dụng.
KYORITSU KEW 1061 là đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số cao cấp của Kyoritsu, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, tần số, điện dung, diode, thông mạch, nhiệt độ và nhiều đại lượng điện khác.
Có. KEW 1061 hỗ trợ đo True RMS, giúp đo chính xác hơn với các tín hiệu AC méo dạng hoặc không thuần sin trong hệ thống điện công nghiệp.
Sản phẩm phù hợp cho kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì, thợ điện công nghiệp, phòng kiểm định, đơn vị lắp đặt tủ điện và người cần một đồng hồ vạn năng Kyoritsu chính xác cao.
Có. Thiết bị được thiết kế cho môi trường công nghiệp, có cấp an toàn đo lường CAT IV/CAT III, phù hợp khi kiểm tra hệ thống phân phối điện, tủ điều khiển và thiết bị điện công suất.
Có. Đồng hồ có bộ nhớ trong hỗ trợ lưu dữ liệu đo thủ công và ghi dữ liệu theo chế độ logging, thuận tiện cho bảo trì, theo dõi thông số và lập báo cáo kỹ thuật.
So với đồng hồ vạn năng phổ thông, model KEW 1061 nổi bật ở độ chính xác cao, màn hình lớn, đo True RMS, đo AC+DC, hỗ trợ ghi nhớ dữ liệu, nhiều chức năng đo chuyên sâu và thiết kế an toàn hơn cho ứng dụng công nghiệp.
Khách hàng có thể mua KYORITSU KEW 1061 chính hãng tại LAMHA để được tư vấn đúng nhu cầu, hỗ trợ báo giá và lựa chọn phụ kiện phù hợp cho công việc đo kiểm điện.
| Phương thức đo | True RMS |
| Độ chính xác DCV cơ bản | ±0.02%rdg ±2dgt |
| Hiển thị | 50.000 counts, màn hình kép |
| Dải đo điện áp DC | 50.000/500.00/2400.0mV; 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
| Dải đo điện áp AC | 500.00mV; 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
| Dải đo điện áp DC+AC | 5.0000/50.000/500.00/1000.0V |
| Dải đo dòng điện DC | 500.00/5000.0µA; 50.000/500.00mA; 5.0000/10.000A |
| Dải đo dòng điện AC | 500.00/5000.0µA; 50.000/500.00mA; 5.0000/10.000A |
| Dải đo điện trở | 500.00Ω; 5.0000/50.000/500.00kΩ; 5.0000/50.000MΩ |
| Kiểm tra thông mạch | 500.0Ω, còi báo khi điện trở thấp hơn 100±50Ω |
| Kiểm tra diode | 2.4000V |
| Dải đo điện dung | 5.000/50.00/500.0nF; 5.000/50.00/500.0µF; 5.000/50.00mF |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V, Pollution degree 2 |
| Kích thước | 192×90×49 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 570g, gồm pin và nắp che |