| Hãng sản xuất: | KYORITSU |
| Model: | KEW 1062 |
| Xuất xứ: | Nhật bản |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
KYORITSU KEW 1062 là đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số chuyên dụng cho kỹ thuật điện, bảo trì công nghiệp, kiểm tra tủ điện, biến tần, motor và hệ thống điều khiển. Sản phẩm thuộc thương hiệu Kyoritsu, hãng thiết bị đo điện đến từ Nhật Bản, nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất đồng hồ vạn năng, ampe kìm, máy đo cách điện, máy đo điện trở đất và các thiết bị kiểm tra an toàn điện.
Với xuất xứ Nhật Bản, model KEW 1062 được định vị là dòng đồng hồ vạn năng hiệu năng cao, phù hợp cho người dùng cần độ chính xác, khả năng đo ổn định và nhiều chức năng hỗ trợ phân tích tín hiệu trong môi trường công nghiệp.
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu KEW 1062 nổi bật nhờ khả năng đo chính xác, màn hình hiển thị lớn, hỗ trợ đo True RMS và có nhiều tính năng chuyên sâu cho kỹ thuật viên điện công nghiệp.
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Độ chính xác DC cơ bản | 0.02% |
| Màn hình hiển thị | 50,000 counts, hỗ trợ hiển thị kép |
| Chế độ đo | MEAN / True RMS có thể chuyển đổi |
| Đo AC + DC | Hỗ trợ đo True RMS cho tín hiệu AC và AC+DC |
| Băng thông AC | 10Hz đến 100kHz |
| Fast Peak Hold | Thời gian đáp ứng 250µs |
| Bộ lọc Low-pass | Hỗ trợ đo trong hệ thống motor drive, biến tần |
| LowPower-Ω | Đo điện trở bằng dòng thử thấp, phù hợp mạch điện tử nhạy cảm |
| Bộ nhớ trong | 10,000 dữ liệu logging và 100 dữ liệu lưu thủ công |
| Kết nối PC | Hỗ trợ truyền dữ liệu và giám sát trực tiếp qua USB khi dùng bộ phụ kiện tùy chọn |
| Cấp an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V |
| Nguồn cấp | Pin R6/LR6 1.5V x 4 |
| Kích thước | 192(L) x 90(W) x 49(D) mm |
| Khối lượng | Khoảng 570g, gồm pin và nắp che |
KEW 1062 có thể đo điện áp DC, điện áp AC, dòng điện DC, dòng điện AC, điện trở, tần số, duty cycle, điện dung, nhiệt độ, diode, thông mạch, dB và LowPower-Ω. Nhờ khả năng đo True RMS, thiết bị phù hợp khi kiểm tra dạng sóng không sin lý tưởng thường gặp ở biến tần, nguồn xung, bộ điều khiển motor và hệ thống tự động hóa.
| Chức năng | Dải đo / mô tả kỹ thuật |
|---|---|
| DC Voltage | 50.000mV đến 1000.0V |
| AC Voltage True RMS | 50.000mV đến 1000.0V |
| DCV + ACV | 5.0000V đến 1000.0V |
| DC Current | 500.00µA đến 10.000A |
| AC Current True RMS | 500.00µA đến 10.000A |
| Resistance | 500.00Ω đến 50.000MΩ |
| LowPower-Ω | 5.000kΩ đến 5.000MΩ |
| Continuity buzzer | 500.0Ω, còi kêu khi điện trở thấp hơn 100±50Ω |
| Diode test | 2.4000V |
| Capacitance | 5.000nF đến 50.00mF |
| Frequency | 2.000Hz đến 99.99kHz |
| Duty | 10% đến 90% |
| Temperature | -200 đến 1372ºC khi dùng đầu dò nhiệt độ K-type |
Khi đo, tín hiệu điện từ que đo đi vào các cổng đo của đồng hồ, sau đó được đưa qua mạch bảo vệ đầu vào, bộ chọn chức năng và mạch xử lý tín hiệu. Với phép đo AC, thiết bị có thể xử lý theo chế độ MEAN hoặc True RMS để hiển thị giá trị phù hợp với dạng sóng thực tế. Các dữ liệu đo được chuyển đổi qua bộ A/D, xử lý bởi vi mạch bên trong và hiển thị trên màn hình LCD.
Đối với hệ thống có biến tần hoặc motor drive, bộ lọc Low-pass giúp giảm ảnh hưởng của thành phần nhiễu tần số cao, từ đó hỗ trợ kỹ thuật viên đánh giá tín hiệu đo ổn định hơn. Chức năng Fast Peak Hold giúp ghi nhận nhanh giá trị đỉnh, hữu ích khi kiểm tra hiện tượng quá độ, xung ngắn hoặc dao động bất thường trong mạch.
Khi cần mua KYORITSU KEW 1062 chính hãng, quý khách nên chọn đúng đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng ứng dụng và hỗ trợ báo giá nhanh. LAMHA cam kết cung cấp sản phẩm đúng model, đúng thương hiệu, phù hợp nhu cầu đo kiểm điện công nghiệp, bảo trì nhà máy, tủ điện, motor và hệ thống tự động hóa.
Đặt mua đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số Kyoritsu KEW 1062 chính hãng tại LAMHA để được tư vấn lựa chọn, báo giá và hỗ trợ thông tin kỹ thuật theo nhu cầu sử dụng thực tế.
KYORITSU KEW 1062 dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở, tần số, duty cycle, điện dung, nhiệt độ, diode và thông mạch trong bảo trì điện công nghiệp, kiểm tra tủ điện, motor, biến tần và mạch điều khiển.
Có. KEW 1062 hỗ trợ đo True RMS cho tín hiệu AC và AC+DC, giúp đo chính xác hơn trong các hệ thống có dạng sóng không sin lý tưởng như biến tần, nguồn xung hoặc tải phi tuyến.
Có. Thiết bị có cấp an toàn CAT IV 600V / CAT III 1000V, terminal shutter hạn chế cắm nhầm que đo vào cổng dòng và dải nhiệt độ làm việc rộng, phù hợp cho kỹ thuật viên điện công nghiệp.
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu KEW 1062 có độ chính xác cao, màn hình 50,000 counts, đo True RMS, hiển thị kép, Fast Peak Hold, Low-pass filter, LowPower-Ω và khả năng lưu dữ liệu, phù hợp hơn cho công việc chuyên sâu.
Có. Chức năng đo True RMS và Low-pass filter giúp model KEW 1062 hỗ trợ kiểm tra điện áp, dòng điện và tín hiệu trong hệ thống motor drive, biến tần và thiết bị điều khiển công nghiệp.
Có. Thiết bị có bộ nhớ trong để lưu dữ liệu logging và dữ liệu thủ công, đồng thời có thể kết nối PC qua bộ phụ kiện USB tùy chọn để truyền dữ liệu và giám sát trực tiếp.
Quý khách có thể mua KYORITSU KEW 1062 chính hãng tại LAMHA để được tư vấn đúng model, hỗ trợ báo giá và lựa chọn thiết bị đo phù hợp với nhu cầu sử dụng trong công nghiệp.
| Chế độ phát hiện | MEAN / True RMS có thể chuyển đổi |
| Màn hình hiển thị | 50.000 counts, hiển thị kép |
| Đo điện áp DC | 50.000mV / 500.00mV / 2400.0mV / 5.0000V / 50.000V / 500.00V / 1000.0V |
| Đo điện áp AC | 50.000mV / 500.00mV / 5.0000V / 50.000V / 500.00V / 1000.0V |
| Đo dòng điện DC | 500.00µA / 5000.0µA / 50.000mA / 500.00mA / 5.0000A / 10.000A |
| Đo dòng điện AC | 500.00µA / 5000.0µA / 50.000mA / 500.00mA / 5.0000A / 10.000A |
| Đo điện trở | 500.00Ω / 5.0000kΩ / 50.000kΩ / 500.00kΩ / 5.0000MΩ / 50.000MΩ |
| Đo điện dung | 5.000nF / 50.00nF / 500.0nF / 5.000µF / 50.00µF / 500.0µF / 5.000mF / 50.00mF |
| Đo tần số | 2.000Hz đến 99.99kHz |
| Đo chu kỳ nhiệm vụ | 10% đến 90% |
| Đo nhiệt độ | -200 đến 1372°C khi dùng đầu dò nhiệt độ K-type |
| Bộ nhớ dữ liệu | 10.000 dữ liệu logging và 100 dữ liệu lưu thủ công |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V, IEC 61010-031, IEC 61326-1 |
| Kích thước | 192×90×49 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 570g gồm pin và nắp che |