| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98312 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao DiST 6 Hanna HI98312 là thiết bị kiểm tra chất lượng dung dịch cầm tay, cho phép đo đồng thời độ dẫn điện, tổng chất rắn hòa tan và nhiệt độ. Với thiết kế nhỏ gọn, chống nước và thao tác đơn giản, sản phẩm phù hợp cho cả kiểm tra nhanh tại hiện trường lẫn theo dõi định kỳ trong sản xuất, nuôi trồng và xử lý nước.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị đo và phân tích được thành lập tại Ý từ năm 1978, định hướng phát triển các giải pháp kiểm nghiệm dễ sử dụng, chính xác và thuận tiện cho nhiều lĩnh vực từ phòng thí nghiệm đến hiện trường. HI98312 thuộc dòng DiST 6 nổi tiếng của Hanna, được thiết kế chuyên biệt cho các mẫu có độ dẫn và hàm lượng chất rắn hòa tan tương đối cao.
Các tính năng trên được công bố trong tài liệu sản phẩm và hướng dẫn vận hành chính thức của Hanna dành cho dòng DiST 6.
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số chính của bút đo EC/TDS thang cao Hanna HI98312 theo tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo EC | 0.00 đến 20.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Khoảng đo TDS | 0.00 đến 10.00 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0.01 g/L (ppt) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0.0 đến 60.0°C hoặc 32.0 đến 140.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C hoặc ±1°F |
| Hiệu chuẩn | Tự động một điểm tại 12.88 mS/cm hoặc 6.44 g/L (ppt) |
| Bù nhiệt độ EC/TDS | Tự động, hệ số β điều chỉnh từ 0.0 đến 2.4%/°C |
| Hệ số chuyển đổi EC sang TDS | Điều chỉnh từ 0.45 đến 1.00 |
| Điện cực EC/TDS | Điện cực graphite HI73311 có thể thay thế |
| Nguồn điện | 4 pin 1.5 V, thời gian sử dụng khoảng 100 giờ liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Kích thước | 163 x 40 x 26 mm |
| Khối lượng | Khoảng 100 g |
Đo độ dẫn điện EC giúp đánh giá khả năng dẫn điện của dung dịch do các ion hòa tan tạo ra. Giá trị EC thường được sử dụng để theo dõi nồng độ ion, mức khoáng hóa hoặc sự thay đổi của dung dịch trong quá trình vận hành.
Đo tổng chất rắn hòa tan TDS trên HI98312 được thực hiện bằng cách chuyển đổi từ giá trị EC thông qua hệ số do người dùng lựa chọn. Vì vậy, kết quả TDS là giá trị ước tính dựa trên mối quan hệ giữa độ dẫn và lượng chất hòa tan, không phải kết quả xác định bằng phương pháp cân khối lượng trực tiếp.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp đo nhiệt độ mẫu và cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt độ tự động. Nhờ đó, máy giảm ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ lên độ dẫn điện, giúp kết quả giữa các lần kiểm tra có tính nhất quán tốt hơn.
Khi đầu đo được nhúng đúng mức vào dung dịch, mạch đo đưa tín hiệu điện qua điện cực graphite và xác định độ dẫn dựa trên dòng điện hình thành giữa các phần tử cảm biến. Dung dịch chứa càng nhiều ion có khả năng dẫn điện thì giá trị EC đo được thường càng cao.
Bộ vi xử lý tiếp nhận tín hiệu từ điện cực EC và cảm biến nhiệt độ, thực hiện bù nhiệt, tính toán TDS theo hệ số chuyển đổi đã cài đặt rồi hiển thị kết quả trên màn hình. Chỉ báo ổn định hỗ trợ người dùng chờ đến khi tín hiệu cân bằng trước khi ghi nhận số liệu.
HI98312 nên được sử dụng với các mẫu nằm trong phạm vi đo của thiết bị. Đầu đo cần được vệ sinh sau khi sử dụng và hiệu chuẩn định kỳ, đặc biệt sau khi thay điện cực, đo hóa chất có tính ăn mòn hoặc khi yêu cầu độ chính xác cao.
Để mua Hanna HI98312 chính hãng, khách hàng nên lựa chọn đúng model, kiểm tra cấu hình phụ kiện và sử dụng dung dịch hiệu chuẩn tương thích với thang đo của thiết bị.
LAMHA cung cấp Bút Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao DiST 6 Hanna HI98312, hỗ trợ tư vấn ứng dụng, lựa chọn dung dịch chuẩn, hướng dẫn vận hành và chính sách bảo hành theo sản phẩm. Liên hệ LAMHA để nhận báo giá, kiểm tra tình trạng hàng và được tư vấn giải pháp đo EC/TDS phù hợp với nhu cầu thực tế.
HI98312 đo đồng thời độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Người dùng có thể chuyển đổi chế độ hiển thị để theo dõi chỉ tiêu cần thiết trên cùng một thiết bị.
Có. Đây là bút đo EC/TDS thang cao, phù hợp để kiểm tra nồng độ ion và chất hòa tan trong nhiều loại dung dịch dinh dưỡng. Người dùng cần đối chiếu kết quả với mức EC mục tiêu của từng loại cây và từng giai đoạn sinh trưởng.
Giá trị TDS được máy tính toán từ kết quả EC thông qua hệ số chuyển đổi có thể điều chỉnh. Việc chọn đúng hệ số giúp kết quả TDS phản ánh sát hơn thành phần của loại dung dịch đang kiểm tra.
Có. Máy sử dụng điện cực graphite HI73311 có thể thay thế. Thiết kế đầu nối dạng lắp nhanh giúp tháo và thay điện cực mà không có chân kim dễ cong hoặc gãy.
Có. Thiết bị tích hợp cảm biến nhiệt độ và chức năng ATC để tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên kết quả EC/TDS. Hệ số bù nhiệt cũng có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của mẫu đo.
Máy nên được hiệu chuẩn định kỳ, sau khi thay điện cực, sau khi đo các mẫu hóa chất mạnh hoặc trước những phép đo yêu cầu độ tin cậy cao. Cần sử dụng dung dịch chuẩn sạch, phù hợp với chế độ EC hoặc TDS của máy.
Không nên. Thiết kế chống nước và có khả năng nổi giúp bảo vệ thiết bị khi làm việc trong môi trường ẩm hoặc khi vô tình rơi xuống nước, nhưng người dùng vẫn nên chỉ nhúng phần đầu đo theo hướng dẫn và tránh ngâm toànontentReference
| Khoảng đo EC | 0.00 đến 20.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC/TDS | ±2% toàn thang đo |
| Khoảng đo TDS | 0.00 đến 10.00 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0.01 g/L (ppt) |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0.0 đến 60.0°C; 32.0 đến 140.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C; 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C; ±1°F |
| Hiệu chuẩn | Tự động 1 điểm tại 12.88 mS/cm hoặc 6.44 g/L (ppt) |
| Bù nhiệt độ | Tự động, hệ số β điều chỉnh từ 0.0 đến 2.4%/°C |
| Hệ số chuyển đổi EC/TDS | Điều chỉnh từ 0.45 đến 1.00 |
| Điện cực đo | Điện cực graphite HI73311 có thể thay thế |
| Nguồn điện | 4 pin 1.5 V, thời gian hoạt động khoảng 100 giờ liên tục |
| Kích thước | 163 × 40 × 26 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Trọng lượng | 100 g |