| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98331 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo EC Trực Tiếp Trong Đất dòng GroLine Hanna HI98331 là thiết bị cầm tay chuyên dụng để đo nhanh độ dẫn điện của đất và giá thể ngay tại vùng rễ. Sản phẩm cho phép người trồng kiểm tra tình trạng tích tụ muối hòa tan mà không cần lấy mẫu về phòng thí nghiệm hoặc thực hiện quy trình chiết mẫu phức tạp.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị phân tích chất lượng nước, đất, dung dịch dinh dưỡng và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Dòng GroLine được thiết kế riêng cho nông nghiệp, nhà kính, thủy canh và các hệ thống canh tác cần theo dõi thường xuyên môi trường phát triển của cây trồng.
Với thiết kế dạng bút nhỏ gọn, đầu dò xuyên đất bằng thép không gỉ và màn hình hiển thị đồng thời EC cùng nhiệt độ, model HI98331 phù hợp cho kỹ thuật viên nông nghiệp, chủ trang trại, nhà vườn, cơ sở sản xuất cây giống và người trồng cây chuyên nghiệp.
Điểm nổi bật của thiết bị là khả năng đo EC trực tiếp trong đất bằng cách đưa đầu dò vào vùng cần kiểm tra. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian đo, thuận tiện khi khảo sát nhiều vị trí trong nhà kính, luống trồng, chậu cây hoặc khay ươm.
Đầu dò tích hợp có chiều dài 114 mm, được chế tạo bằng thép không gỉ và có hình dạng phù hợp để xuyên vào môi trường trồng. Thiết kế này hỗ trợ đo tại độ sâu xác định, đồng thời phù hợp với đất ẩm và nhiều loại giá thể như xơ dừa, than bùn hoặc bông khoáng.
Ngoài giá trị EC, thiết bị còn đo nhiệt độ tại vị trí đầu dò. Chức năng bù nhiệt độ tự động sử dụng hệ số cố định 2%/°C, giúp hạn chế ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ đối với kết quả độ dẫn điện.
Hanna HI98331 hỗ trợ hiệu chuẩn tự động một điểm bằng dung dịch chuẩn 1,41 mS/cm. Máy tự nhận diện dung dịch chuẩn và lưu kết quả sau khi tín hiệu ổn định, giúp thao tác hiệu chuẩn đơn giản hơn cho người sử dụng tại hiện trường.
Người dùng có thể lựa chọn hiển thị độ dẫn điện theo µS/cm, mS/cm hoặc dS/m. Nhiệt độ có thể được hiển thị theo °C hoặc °F, thuận tiện khi đối chiếu với tiêu chuẩn canh tác, quy trình nội bộ hoặc tài liệu kỹ thuật của từng loại cây trồng.
Thiết bị có chế độ HOLD để cố định kết quả trên màn hình và chế độ Stability Hold để tự giữ số đo sau khi tín hiệu đạt trạng thái ổn định. Tính năng này hỗ trợ ghi chép dữ liệu dễ dàng hơn khi đo tại nhiều điểm hoặc làm việc ngoài hiện trường.
Máy có khối lượng khoảng 74 g, sử dụng pin CR2032 và thời lượng hoạt động liên tục khoảng 100 giờ. Chức năng tự tắt sau 8 phút, 60 phút hoặc có thể vô hiệu hóa giúp tiết kiệm pin và phù hợp với nhiều quy trình kiểm tra khác nhau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo EC | 0 đến 4000 µS/cm; 0,00 đến 4,00 mS/cm hoặc dS/m |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm; 0,01 mS/cm hoặc dS/m |
| Độ chính xác EC | ±50 µS/cm trong khoảng 0 đến 2000 µS/cm; ±300 µS/cm trong khoảng 2000 đến 4000 µS/cm |
| Độ chính xác theo thang mS/cm | ±0,05 mS/cm trong khoảng 0,00 đến 2,00 mS/cm; ±0,30 mS/cm trong khoảng 2,00 đến 4,00 mS/cm |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động, một điểm tại 1,41 mS/cm |
| Bù nhiệt độ | Tự động, hệ số cố định 2%/°C |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0,0 đến 50,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1,0°C |
| Đầu dò | Đầu dò xuyên đất bằng thép không gỉ, dài 114 mm, tích hợp cố định |
| Nguồn điện | 1 pin CR2032 |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | 8 phút, 60 phút hoặc tắt chức năng |
| Kích thước | 50 x 196 x 21 mm |
| Khối lượng | Khoảng 74 g |
Máy đo EC đất Hanna HI98331 được dùng để đánh giá khả năng dẫn điện của lượng nước có trong đất hoặc giá thể. Giá trị EC phản ánh tổng thể mức độ hiện diện của các ion hòa tan, thường liên quan đến phân bón, khoáng chất và muối tích tụ trong vùng rễ.
Thiết bị không xác định riêng từng loại dưỡng chất và cũng không thay thế phép phân tích thành phần hóa học. Tuy nhiên, việc theo dõi EC định kỳ giúp người trồng nhận biết xu hướng thiếu dinh dưỡng, bón phân quá mức hoặc tích tụ muối có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng hút nước của cây.
Khi đầu dò được đặt vào đất hoặc giá thể có độ ẩm phù hợp, cảm biến độ dẫn sẽ xác định khả năng dẫn điện của môi trường giữa các phần tử đo. Mức dẫn điện thay đổi theo lượng ion hòa tan trong nước tại vùng đo. Tín hiệu thu được được xử lý, bù theo nhiệt độ và hiển thị thành giá trị EC trên màn hình.
Do phép đo phụ thuộc vào độ ẩm, loại giá thể, độ sâu và phương pháp lấy số liệu, người dùng nên duy trì điều kiện đo nhất quán. Các kết quả đo trực tiếp bằng HI98331 không nên được so sánh máy móc với kết quả từ phương pháp chiết bão hòa, pha loãng đất hoặc pour-through nếu chưa có dữ liệu đối chiếu phù hợp.
Độ ẩm ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đo độ dẫn điện trong đất. Vì vậy, các lần đo so sánh nên được thực hiện tại cùng độ sâu, cùng thời điểm tương đối trong chu kỳ tưới và trong điều kiện độ ẩm gần tương đương. Với khu vực không đồng nhất, nên lấy ít nhất ba số đo và sử dụng giá trị trung bình để theo dõi xu hướng.
Để duy trì độ chính xác, nhà sản xuất khuyến nghị hiệu chuẩn thường xuyên, đặc biệt khi cần độ chính xác cao và tối thiểu khoảng một lần mỗi tháng. Không chạm trực tiếp vào vùng cảm biến, không dùng đầu dò như dụng cụ đào đất và không bảo quản thiết bị trong môi trường nguy hiểm.
Khi lựa chọn Bút Đo EC Trực Tiếp Trong Đất GroLine Hanna HI98331 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, tình trạng đầu dò, phụ kiện đi kèm và tài liệu hướng dẫn sử dụng. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu kiểm tra nhanh tại hiện trường nhưng cần được sử dụng, hiệu chuẩn và vệ sinh đúng quy trình để bảo đảm độ ổn định lâu dài.
LAMHA cung cấp thiết bị đo Hanna phục vụ nông nghiệp, nhà kính và kiểm soát dung dịch dinh dưỡng, đồng thời hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng thiết bị theo loại đất, giá thể và phạm vi EC cần đo. Đặt mua sản phẩm chính hãng và nhận tư vấn kỹ thuật tại LAMHA.
Thiết bị đo trực tiếp độ dẫn điện EC và nhiệt độ trong đất hoặc giá thể. Máy không đo pH và không phân tích riêng nồng độ của từng loại dưỡng chất.
Không nên đo trong đất quá khô vì phép đo EC cần độ ẩm để các ion hòa tan tạo thành môi trường dẫn điện. Nếu mẫu quá khô, có thể làm ẩm theo quy trình kiểm tra thống nhất bằng nước khử ion và chờ độ ẩm phân bố đều trước khi đo.
Có. Đầu dò xuyên của thiết bị có thể sử dụng trong nhiều môi trường trồng, bao gồm đất, xơ dừa, than bùn và bông khoáng. Khi so sánh số liệu, cần duy trì cùng loại giá thể, độ ẩm và độ sâu đo.
HI98331 được hiệu chuẩn tự động tại một điểm bằng dung dịch chuẩn độ dẫn 1413 µS/cm, tương đương 1,41 mS/cm. Đầu dò cần được rửa sạch trước khi đặt vào dung dịch chuẩn để tránh làm nhiễm bẩn dung dịch.
Nên hiệu chuẩn khi cần độ chính xác cao, khi kết quả có dấu hiệu bất thường hoặc sau thời gian dài không sử dụng. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thiết bị nên được hiệu chuẩn tối thiểu khoảng một lần mỗi tháng.
Kết quả có thể thay đổi do độ ẩm, độ sâu cắm đầu dò, phân bố phân bón, nhiệt độ và tính không đồng nhất của đất. Để tăng khả năng lặp lại, nên đo ở cùng độ sâu, cùng điều kiện tưới và lấy trung bình từ nhiều vị trí gần nhau.
HI98331 được tối ưu cho phép đo trực tiếp trong đất và giá thể. Thiết bị vẫn có thể tiếp xúc với dung dịch chuẩn khi hiệu chuẩn, nhưng để kiểm soát thường xuyên bể dinh dưỡng thủy canh, nên chọn máy đo EC hoặc EC/TDS chuyên dùng cho dung dịch.
Sau mỗi mẫu, rửa đầu dò bằng nước để loại bỏ đất và muối bám, sau đó lau khô nhẹ nhàng. Khi không sử dụng, lắp nắp bảo vệ lên đầu dò và tránh dùng vật cứng chà xước vùng cảm biến.
| Dải đo độ dẫn điện EC | 0–4000 µS/cm; 0,00–4,00 mS/cm hoặc dS/m |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm; 0,01 mS/cm hoặc dS/m |
| Độ chính xác EC | ±50 µS/cm trong dải 0–2000 µS/cm; ±300 µS/cm trong dải 2000–4000 µS/cm |
| Độ chính xác thang mS/cm | ±0,05 mS/cm trong dải 0,00–2,00 mS/cm; ±0,30 mS/cm trong dải 2,00–4,00 mS/cm |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động, 1 điểm tại 1,41 mS/cm |
| Bù nhiệt độ | Tự động, hệ số cố định 2%/°C |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0–50,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1,0°C |
| Đầu dò EC | Đầu dò xuyên đất bằng thép không gỉ, dài 114 mm, tích hợp cố định |
| Nguồn điện | 1 pin CR2032 |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Điều kiện hoạt động | 0–50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 196×50×21 mm |
| Trọng lượng | 74 g |