| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98311 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo EC/TDS/Nhiệt độ Thang Thấp DiST 5 Hanna HI98311 là thiết bị kiểm tra chất lượng nước dạng bỏ túi, tích hợp đồng thời ba phép đo gồm độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Với dải đo EC thấp từ 0 đến 3999 µS/cm, sản phẩm phù hợp cho các mẫu nước và dung dịch có nồng độ ion từ thấp đến trung bình.
Model HI98311 thuộc dòng DiST của Hanna, được phát triển để đơn giản hóa việc kiểm tra EC và TDS tại hiện trường. Người dùng không cần mang theo nhiều thiết bị riêng biệt mà vẫn có thể nhanh chóng đánh giá nồng độ chất hòa tan, theo dõi sự thay đổi của dung dịch và kiểm soát chất lượng nước trong nhiều ứng dụng.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý vào năm 1978. Hãng chuyên nghiên cứu và sản xuất các thiết bị đo pH, EC, TDS, ORP, nhiệt độ, oxy hòa tan, quang kế, chuẩn độ và nhiều giải pháp phân tích dùng trong phòng thí nghiệm, sản xuất, nông nghiệp và xử lý nước.
Triết lý phát triển của Hanna là tạo ra thiết bị phân tích dễ sử dụng, thuận tiện triển khai nhưng vẫn bảo đảm khả năng kiểm soát phép đo. Dòng DiST là một trong những dòng máy đo cầm tay tiêu biểu của hãng, hướng đến nhu cầu kiểm tra nhanh tại hiện trường và đo định kỳ hằng ngày.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo EC | 0 đến 3999 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Dải đo TDS | 0 đến 2000 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải TDS | 1 mg/L (ppm) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0 đến 60,0°C hoặc 32,0 đến 140,0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C hoặc 0,1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C hoặc ±1°F |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động, một điểm tại 1413 µS/cm hoặc 1382 mg/L (ppm) |
| Hệ số chuyển đổi EC sang TDS | Điều chỉnh từ 0,45 đến 1,00 |
| Bù nhiệt độ EC/TDS | Tự động, hệ số β điều chỉnh từ 0,0 đến 2,4%/°C |
| Đầu dò | Điện cực EC/TDS than chì HI73311 có thể thay thế |
| Nguồn cấp | 4 pin 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Môi trường làm việc | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 163 x 40 x 26 mm |
| Khối lượng | 100 g |
Đo độ dẫn điện EC của nước là chức năng chính của Hanna HI98311. EC thể hiện khả năng dẫn điện của dung dịch, phụ thuộc chủ yếu vào số lượng và khả năng di chuyển của các ion hòa tan. Khi nồng độ ion tăng, độ dẫn điện của dung dịch thường tăng theo.
Giá trị EC giúp người vận hành theo dõi nhanh sự thay đổi về nồng độ chất hòa tan. Tuy nhiên, phép đo này không xác định riêng từng loại ion hoặc chất hóa học có trong mẫu. Khi cần biết chính xác thành phần, người dùng phải kết hợp với phương pháp phân tích chuyên biệt khác.
Đo tổng chất rắn hòa tan TDS giúp người dùng biểu diễn nồng độ chất hòa tan dưới dạng mg/L hoặc ppm. Máy không cân trực tiếp lượng chất rắn trong mẫu mà tính toán TDS từ kết quả EC thông qua hệ số chuyển đổi đã cài đặt.
Do thành phần ion của từng loại nước hoặc dung dịch có thể khác nhau, hệ số chuyển đổi EC sang TDS cần được lựa chọn phù hợp với quy trình kiểm tra. Khả năng điều chỉnh hệ số trên HI98311 giúp thiết bị linh hoạt hơn so với các bút đo chỉ sử dụng một hệ số cố định.
Độ dẫn điện thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Vì vậy, cảm biến nhiệt độ tích hợp không chỉ hiển thị nhiệt độ của mẫu mà còn cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt tự động.
HI98311 sử dụng cảm biến nhiệt độ bằng thép không gỉ đặt lộ ra ngoài để phản hồi nhanh hơn khi nhúng vào mẫu. Bộ xử lý sẽ kết hợp giá trị nhiệt độ với hệ số bù đã cài đặt nhằm quy đổi và ổn định kết quả EC/TDS, giúp việc so sánh giữa các lần đo thuận tiện hơn.
Khi đầu dò được nhúng vào dung dịch, mạch đo tạo tín hiệu điện giữa các phần tử của điện cực than chì. Các ion hòa tan trong mẫu tạo đường dẫn điện, cho phép thiết bị xác định độ dẫn của dung dịch.
Tín hiệu thu được được xử lý cùng dữ liệu nhiệt độ, hệ số bù nhiệt và các thông số hiệu chuẩn. Máy sau đó hiển thị giá trị EC trên màn hình. Khi chọn chế độ TDS, bộ xử lý sử dụng hệ số chuyển đổi đã thiết lập để tính giá trị tổng chất rắn hòa tan tương ứng.
Thiết kế điện cực than chì giúp hạn chế ảnh hưởng của cặn muối so với một số vật liệu điện cực khác. Đầu dò dạng tháo lắp còn cho phép người dùng thay thế khi cảm biến đã xuống cấp mà không cần thay cả thân máy.
Bút đo EC cho thủy canh Hanna HI98311 có thể được sử dụng để kiểm tra dung dịch dinh dưỡng có nồng độ nằm trong phạm vi đo của thiết bị. Giá trị EC giúp người trồng theo dõi xu hướng đậm hoặc loãng của dung dịch, hỗ trợ điều chỉnh lượng dinh dưỡng và nước bổ sung.
Thiết bị cũng phù hợp để kiểm tra nước nguồn, nước tưới và dung dịch pha loãng trong nhà kính. Khi sử dụng cho cây trồng, ngưỡng EC phù hợp cần được xác định theo giống cây, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện môi trường và quy trình canh tác cụ thể.
HI98311 có thể hỗ trợ theo dõi độ dẫn và TDS của nước trong hồ cá nước ngọt, bể nuôi, ao cảnh và một số hệ thống thủy sản có độ dẫn nằm trong thang đo thấp. Việc đo định kỳ giúp phát hiện sự thay đổi bất thường của lượng khoáng hoặc chất hòa tan trong nước.
EC và TDS chỉ là các chỉ tiêu hỗ trợ đánh giá chất lượng nước. Để quản lý môi trường nuôi đầy đủ, người dùng vẫn cần theo dõi thêm pH, oxy hòa tan, nhiệt độ, amoni, nitrit và các chỉ tiêu phù hợp với đối tượng nuôi.
Máy đo TDS cầm tay Hanna có thể dùng để kiểm tra nhanh nước cấp, nước sau lọc, nước rửa, nước trong bồn chứa và các dung dịch quy trình có mức dẫn điện phù hợp. Thiết bị giúp nhân viên vận hành so sánh kết quả trước và sau một công đoạn xử lý hoặc nhận biết xu hướng tăng giảm của chất hòa tan.
Trong hệ thống lọc RO hoặc trao đổi ion, EC/TDS có thể được sử dụng như chỉ số sàng lọc nhanh về hiệu quả xử lý. Tuy nhiên, kết quả này không thay thế các phép phân tích hóa học, vi sinh hoặc kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn nước uống.
Khi lựa chọn Hanna HI98311 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đúng model, đầu dò đi kèm, tài liệu hướng dẫn, tình trạng niêm phong và chính sách hỗ trợ áp dụng tại thời điểm đặt hàng.
Quý khách có nhu cầu mua bút đo EC/TDS/nhiệt độ DiST 5 HI98311, nhận báo giá hoặc tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với mẫu nước và phạm vi đo thực tế, hãy đặt hàng trực tiếp tại LAMHA. LAMHA cung cấp sản phẩm đúng model, hỗ trợ kiểm tra cấu hình, tư vấn dung dịch hiệu chuẩn và hướng dẫn sử dụng thiết bị theo yêu cầu ứng dụng.
HI98311 đo trực tiếp độ dẫn điện EC và nhiệt độ. Giá trị TDS được thiết bị tính toán từ kết quả EC dựa trên hệ số chuyển đổi mà người dùng đã cài đặt.
Đây là phiên bản DiST 5 dành cho thang đo thấp. Người dùng cần đối chiếu dải đo trong bảng thông số với giá trị dự kiến của mẫu. Với dung dịch có độ dẫn vượt phạm vi này, nên chọn thiết bị thang cao phù hợp hơn.
Có. Chức năng bù nhiệt độ tự động ATC sử dụng dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ tích hợp để hiệu chỉnh kết quả EC/TDS. Hệ số bù nhiệt cũng có thể điều chỉnh theo đặc tính của dung dịch.
Không. Máy đo độ dẫn điện của mẫu trước, sau đó chuyển đổi kết quả EC thành TDS bằng hệ số cài đặt. Vì vậy, lựa chọn hệ số phù hợp là yếu tố quan trọng khi cần so sánh số liệu TDS giữa các thiết bị hoặc quy trình.
Có. Thiết bị sử dụng đầu dò than chì HI73311 có thể thay thế. Thiết kế đầu nối dạng lắp nhanh giúp hạn chế nguy cơ cong hoặc gãy chân tiếp xúc trong quá trình tháo lắp.
Có, miễn là độ dẫn của dung dịch nằm trong phạm vi làm việc của thiết bị. Máy hỗ trợ người trồng theo dõi nồng độ tương đối của dung dịch dinh dưỡng nhưng không xác định riêng hàm lượng của từng nguyên tố.
Thiết bị có thể dùng để sàng lọc nhanh EC và TDS của nước. Tuy nhiên, chỉ số EC/TDS không phản ánh đầy đủ chất lượng hóa học và vi sinh, do đó không thể tự mình xác nhận nước đã đạt tiêu chuẩn an toàn để uống.
Nên hiệu chuẩn theo lịch kiểm soát chất lượng của đơn vị, trước các phép đo quan trọng, sau khi thay đầu dò, sau thời gian dài không sử dụng hoặc khi kết quả đo dung dịch kiểm tra không còn phù hợp với giá trị tham chiếu.
| Dải đo độ dẫn điện EC | 0–3999 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Dải đo TDS | 0–2000 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải TDS | 1 mg/L (ppm) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Dải đo nhiệt độ | 0,0–60,0°C hoặc 32,0–140,0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C hoặc 0,1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C hoặc ±1°F |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động 1 điểm tại 1413 µS/cm hoặc 1382 mg/L (ppm) |
| Bù nhiệt độ | Tự động, hệ số β điều chỉnh từ 0,0–2,4%/°C |
| Hệ số chuyển đổi EC sang TDS | Điều chỉnh từ 0,45–1,00 |
| Đầu dò | Điện cực than chì EC/TDS HI73311 có thể thay thế |
| Nguồn cấp | 4 pin 1,5 V; thời lượng khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước | 163×40×26 mm (Dài×Rộng×Cao) |
| Trọng lượng | 100 g |