| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98302 |
| Xuất xứ: | Chính hãng |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Bút Đo Tổng Chất Rắn Hòa Tan/Nhiệt Độ Thang Cao DiST 2 Hanna HI98302 là thiết bị cầm tay chuyên dùng để kiểm tra nhanh nồng độ tổng chất rắn hòa tan trong dung dịch với thang đo từ 0.00 đến 10.00 g/L, đồng thời theo dõi nhiệt độ mẫu. Thiết bị phù hợp cho các công việc kiểm tra tại hiện trường, phòng thí nghiệm, hệ thống xử lý nước, tháp giải nhiệt và một số ứng dụng nông nghiệp.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị đo phân tích được thành lập tại Ý vào năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng thiết bị kiểm tra pH, EC, TDS, ORP, nhiệt độ và các chỉ tiêu chất lượng nước, hướng đến khả năng vận hành đơn giản, kết quả ổn định và tính cơ động cao.
Thuộc dòng DiST 2, model HI98302 có thiết kế dạng bút nhỏ gọn, chống nước và dễ cầm nắm. Máy sử dụng hai nút chức năng riêng cho bật/tắt và hiệu chuẩn, giúp người dùng thao tác nhanh mà không cần thiết lập phức tạp.
Hanna HI98302 đo tổng chất rắn hòa tan TDS thang cao 0.00–10.00 g/L, tương đương đơn vị ppt, với độ phân giải 0.01 g/L. Màn hình LCD đa tầng hiển thị đồng thời giá trị TDS và nhiệt độ, giúp người vận hành theo dõi mẫu mà không phải chuyển đổi qua lại giữa các chế độ.
Cảm biến nhiệt độ được bố trí tại khu vực đầu dò để phản hồi nhanh khi nhúng vào mẫu. Chức năng bù nhiệt độ tự động ATC điều chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ lên phép đo trong phạm vi hỗ trợ, nhờ đó kết quả TDS có tính nhất quán cao hơn khi nhiệt độ dung dịch thay đổi.
Máy sử dụng điện cực graphite đo TDS theo phương pháp amperometric. Vật liệu graphite có khả năng chống oxy hóa tốt, hỗ trợ tăng độ lặp lại của phép đo và giảm hiện tượng phân cực thường gặp ở một số cảm biến sử dụng hai chân kim loại.
Người dùng chỉ cần nhấn nút CAL và nhúng đầu dò vào dung dịch chuẩn 6.44 ppt. Khi máy nhận diện đúng dung dịch và tín hiệu đã ổn định, giá trị hiệu chuẩn sẽ được tự động chấp nhận và lưu lại. Màn hình có chỉ báo hiệu chuẩn và chỉ báo độ ổn định để hỗ trợ nhận biết thời điểm thích hợp đọc kết quả.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo TDS | 0.00 đến 10.00 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0.01 g/L (ppt) |
| Độ chính xác TDS tại 25°C | ±2% toàn thang đo |
| Hệ số chuyển đổi EC sang TDS | 0.5 |
| Hiệu chuẩn TDS | Tự động, một điểm tại 6.44 ppt |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50°C |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0.0 đến 50.0°C hoặc 32.0 đến 122.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C hoặc ±1.0°F |
| Nguồn cấp | 1 pin CR2032 3V |
| Thời lượng pin | Khoảng 250 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
Bút đo TDS và nhiệt độ Hanna HI98302 được thiết kế để xác định nhanh lượng chất rắn hòa tan dạng ion trong dung dịch. Kết quả được hiển thị trực tiếp theo g/L hoặc ppt, phù hợp với các mẫu có nồng độ cao hơn phạm vi của những bút đo TDS đơn vị ppm thông thường.
Thiết bị đồng thời đo nhiệt độ mẫu và sử dụng dữ liệu này cho quá trình bù nhiệt tự động. Người dùng có thể quan sát cả hai giá trị trên cùng màn hình để đánh giá nhanh tình trạng dung dịch.
HI98302 không xác định TDS bằng cách lọc, sấy và cân trực tiếp chất rắn. Thay vào đó, điện cực graphite tạo tín hiệu điện trong dung dịch và đo khả năng dẫn điện do các ion hòa tan tạo ra. Mạch điện tử xử lý tín hiệu độ dẫn, thực hiện bù nhiệt độ và chuyển đổi sang giá trị TDS bằng hệ số chuyển đổi cố định 0.5.
Vì kết quả TDS được suy ra từ độ dẫn điện, thiết bị phản ánh chủ yếu hàm lượng các chất hòa tan có khả năng phân ly thành ion. Những chất không ion hóa hoặc chất rắn lơ lửng không được đánh giá đầy đủ bằng phương pháp này.
Để duy trì độ chính xác, nên hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn mới, đặc biệt trước các phép đo quan trọng hoặc khi thiết bị đã được sử dụng trong nhiều loại mẫu khác nhau.
HI98302 phù hợp với nhu cầu kiểm tra nhanh trong phạm vi 0.00–10.00 g/L. Đối với mẫu vượt quá thang đo, màn hình sẽ cảnh báo giá trị ngoài phạm vi; người dùng cần pha loãng mẫu theo quy trình phù hợp hoặc lựa chọn thiết bị có thang đo cao hơn.
Khi lựa chọn Hanna HI98302 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model, phụ kiện đi kèm, tình trạng thiết bị và tài liệu kỹ thuật để bảo đảm khả năng hiệu chuẩn, vận hành và bảo trì lâu dài.
Quý khách có nhu cầu mua Bút Đo Tổng Chất Rắn Hòa Tan/Nhiệt Độ Thang Cao DiST 2 Hanna HI98302 có thể đặt hàng tại LAMHA. LAMHA cung cấp sản phẩm đúng mã hàng, tư vấn lựa chọn thiết bị theo thang đo và ứng dụng, đồng thời hỗ trợ thông tin về dung dịch hiệu chuẩn, hướng dẫn sử dụng và chính sách bảo hành.
Thiết bị hiển thị trực tiếp hai thông số là TDS và nhiệt độ. TDS được hiển thị theo g/L hoặc ppt, còn nhiệt độ có thể lựa chọn °C hoặc °F.
Máy có phạm vi đo từ 0.00 đến 10.00 g/L, tương đương 0.00 đến 10.00 ppt, với độ phân giải 0.01 g/L.
Máy sử dụng tín hiệu độ dẫn điện để tính toán TDS nhưng màn hình được thiết kế để hiển thị TDS và nhiệt độ. Khi cần hiển thị trực tiếp cả EC và TDS, người dùng nên lựa chọn thiết bị đa thông số phù hợp hơn.
Thiết bị hiệu chuẩn tự động một điểm bằng dung dịch chuẩn TDS 6.44 ppt. Nên dùng dung dịch mới cho mỗi lần hiệu chuẩn để hạn chế sai số do nhiễm bẩn hoặc thay đổi nồng độ.
Có. HI98302 thực hiện bù nhiệt độ tự động trong khoảng 0 đến 50°C, giúp giảm ảnh hưởng của nhiệt độ dung dịch lên kết quả TDS.
Hanna khuyến nghị hiệu chuẩn thường xuyên, ít nhất mỗi tháng và trước các phép đo yêu cầu độ chính xác cao. Tần suất nên tăng nếu máy được sử dụng liên tục hoặc đo các mẫu có nguy cơ bám bẩn đầu dò.
Sau mỗi lần sử dụng, cần rửa đầu dò bằng nước sạch hoặc nước tinh khiết, tránh để cặn khô bám trên bề mặt điện cực và lắp lại nắp bảo vệ. Không dùng vật cứng hoặc vật liệu mài mòn để chà đầu dò graphite.
Theo cấu hình tiêu chuẩn của nhà sản xuất, thiết bị được cung cấp cùng pin CR2032, các gói dung dịch hiệu chuẩn 6.44 ppt, ống hoặc vỏ bảo vệ, hướng dẫn sử dụng và chứng chỉ chất lượng. Cấu hình thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng.
| Phạm vi đo TDS | 0.00–10.00 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0.01 g/L (ppt) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang đo |
| Hiệu chuẩn TDS | Tự động, 1 điểm tại 6.44 ppt |
| Hệ số chuyển đổi EC/TDS | 0.5 |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0–50°C |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0.0–50.0°C hoặc 32.0–122.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C hoặc ±1.0°F |
| Loại điện cực | Điện cực graphite, phương pháp amperometric |
| Nguồn cấp | 1 pin CR2032 3 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 250 giờ sử dụng liên tục |
| Điều kiện hoạt động | 0–50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 160×40×17 mm |
| Trọng lượng | 75 g |