| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI83749-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI83749-02 | Máy Đo Độ Đục và Bentonit Cầm Tay trong Rượu Vang Hanna HI83749-02 là thiết bị phân tích chuyên dụng cho ngành sản xuất rượu vang, được thiết kế để đo độ đục và hỗ trợ kiểm tra độ ổn định protein trước khi đóng chai. Thiết bị đặc biệt hữu ích trong quá trình làm trong rượu, kiểm soát nguy cơ hình thành haze do protein và đánh giá nhu cầu sử dụng bentonit.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích có nguồn gốc từ Ý, phát triển nhiều dòng máy đo phục vụ phòng thí nghiệm, thực phẩm, đồ uống, nước và sản xuất công nghiệp. Sản phẩm HI83749-02 được cung cấp với xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm, phù hợp cho phòng kiểm nghiệm nhà máy rượu vang, cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ cũng như các đơn vị kiểm soát chất lượng chuyên nghiệp.
Điểm nổi bật của máy đo độ đục rượu vang Hanna HI83749-02 là hệ thống quang học được tối ưu cho mẫu rượu vang. Thiết bị sử dụng phương pháp đo độ đục theo tỷ lệ nephelometric, đồng thời xử lý tín hiệu từ ánh sáng tán xạ và ánh sáng truyền qua để hạn chế ảnh hưởng của màu mẫu. Nhờ đó, máy có thể hỗ trợ phân tích cả những mẫu rượu có màu đậm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo độ đục | 0.00 đến 9.99 NTU; 10.0 đến 99.9 NTU; 100 đến 1200 NTU |
| Độ phân giải | 0.01 NTU; 0.1 NTU; 1 NTU tùy khoảng đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0.05 NTU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0.02 NTU, lấy giá trị lớn hơn |
| Phương pháp đo | Ratio Nephelometric Method |
| Nguồn sáng | Đèn sợi đốt tungsten |
| Bộ thu ánh sáng | Silicon photocell |
| Hiệu chuẩn | 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Bộ nhớ | Tối đa 200 bản ghi |
| Giao tiếp dữ liệu | RS232 hoặc USB 1.1 |
| Nguồn cấp | 4 pin alkaline AA 1.5 V hoặc bộ đổi nguồn |
| Kích thước | 224 × 87 × 77 mm |
| Khối lượng | 512 g |
| Phiên bản HI83749-02 | Cấu hình sử dụng bộ đổi nguồn dành cho nguồn điện 230 V |
Khi thực hiện phép đo, HI83749-02 chiếu một chùm sáng qua mẫu rượu trong cuvet. Các hạt lơ lửng trong mẫu làm ánh sáng bị tán xạ theo nhiều hướng. Hệ thống quang học sử dụng một bộ thu nhận ánh sáng tán xạ ở góc 90° và một bộ thu nhận ánh sáng truyền qua ở góc 180°.
Bộ vi xử lý của máy phân tích tín hiệu từ hai bộ thu để tính toán giá trị độ đục NTU. Phương pháp đo tỷ lệ này đồng thời giúp bù ảnh hưởng của màu mẫu và biến động cường độ nguồn sáng, một đặc điểm quan trọng khi phân tích rượu vang có màu sắc khác nhau.
Một ứng dụng quan trọng của máy đo Bentonit trong rượu vang này là hỗ trợ phép thử Bentocheck. Người vận hành đo độ đục ban đầu của mẫu, sau đó sử dụng thuốc thử Bentocheck theo quy trình của Hanna và thực hiện phép đo tiếp theo. Sự thay đổi độ đục giúp đánh giá khả năng xuất hiện haze do protein và hỗ trợ quyết định có cần xử lý bằng bentonit hay không.
Việc kiểm tra này đặc biệt có ý nghĩa đối với rượu vang trắng, vang rosé và các loại vang có hàm lượng phenol thấp. Kiểm soát đúng nhu cầu bentonit giúp nhà sản xuất hạn chế dùng quá mức chất làm trong, qua đó giảm nguy cơ ảnh hưởng không cần thiết đến màu sắc, hương vị và cấu trúc của rượu.
Fast Tracker T.I.S. cho phép liên kết kết quả với điểm lấy mẫu thông qua thẻ iButton đặt tại bồn chứa hoặc vị trí kiểm tra. Khi lưu dữ liệu, người dùng có thể quản lý kết quả cùng thông tin nhận dạng vị trí, ngày và thời gian, hỗ trợ xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng có khả năng truy xuất.
Máy còn hỗ trợ lưu dữ liệu nội bộ và giao tiếp với máy tính qua USB hoặc RS232. Đây là lợi thế khi cần tổng hợp kết quả từ nhiều bồn rượu, theo dõi quá trình làm trong hoặc lưu hồ sơ phục vụ quản lý sản xuất.
Khi lựa chọn Hanna HI83749-02 chính hãng, người dùng nên đặc biệt quan tâm đến đúng cấu hình thiết bị, bộ phụ kiện, dung dịch Bentocheck, dung dịch chuẩn hiệu chuẩn và tài liệu đi kèm để bảo đảm hệ thống sẵn sàng cho công việc kiểm tra rượu vang.
| Dải đo độ đục | 0.00–9.99 NTU; 10.0–99.9 NTU; 100–1200 NTU |
| Độ phân giải | 0.01 NTU; 0.1 NTU; 1 NTU tùy dải đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc + 0.05 NTU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0.02 NTU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | < 0.05 NTU |
| Chọn dải đo | Tự động |
| Phương pháp đo | Phương pháp nephelometric tỷ lệ |
| Nguồn sáng | Đèn dây tóc tungsten |
| Bộ dò quang | Tế bào quang silicon |
| Hiệu chuẩn | 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Bộ nhớ dữ liệu | 200 bản ghi |
| Giao tiếp dữ liệu | RS232 hoặc USB 1.1 |
| Nguồn cấp | 4 pin alkaline AA 1.5 V hoặc bộ đổi nguồn AC |
| Kích thước | 224×87×77 mm |
| Trọng lượng | 512 g |