| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98703-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98703-02 là máy đo độ đục cầm tay theo tiêu chuẩn EPA của Hanna Instruments, được phát triển chuyên cho kiểm tra chất lượng nước tại hiện trường và trong phòng thí nghiệm. Thiết bị sử dụng hệ quang học nephelometric với nguồn sáng tungsten, kết hợp tín hiệu ánh sáng tán xạ và truyền qua để xác định độ đục, đồng thời hỗ trợ giảm ảnh hưởng của màu mẫu và biến động cường độ nguồn sáng.
Dòng HI98703 đáp ứng các yêu cầu của USEPA Method 180.1 và Standard Method 2130 B đối với phép đo độ đục. Theo thông tin sản phẩm, phiên bản Hanna HI98703-02 có xuất xứ Romania và thuộc cấu hình sử dụng bộ nguồn dành cho hệ thống điện 230 V.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý với định hướng phát triển các thiết bị phân tích có độ chính xác cao nhưng thuận tiện cho người sử dụng. Danh mục của Hanna hiện bao gồm nhiều giải pháp đo và phân tích chất lượng nước, môi trường, thực phẩm, đồ uống, phòng thí nghiệm và kiểm soát quy trình.
Trong nhóm thiết bị phân tích nước, máy đo độ đục Hanna HI98703-02 được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu đo độ đục có khả năng truy xuất dữ liệu, quản lý kết quả và làm việc linh hoạt tại nhiều điểm lấy mẫu. Máy đặc biệt phù hợp với các công việc cần kiểm soát độ trong của nước và theo dõi hiệu quả xử lý nước theo phương pháp EPA.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo độ đục | 0.00–9.99 NTU; 10.0–99.9 NTU; 100–1000 NTU |
| Độ phân giải | 0.01 NTU; 0.1 NTU; 1 NTU tùy khoảng đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc + 0.02 NTU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0.02 NTU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | < 0.02 NTU |
| Nguồn sáng | Đèn sợi đốt tungsten |
| Detector | Photocell silicon |
| Phương pháp đo | Ratio nephelometric, detector tán xạ 90° và detector truyền qua 180°; thích ứng USEPA Method 180.1 và Standard Method 2130 B |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn 2, 3 hoặc 4 điểm với các chuẩn <0.1, 15, 100 và 750 NTU |
| Bộ nhớ | 200 kết quả đo |
| Giao tiếp | USB hoặc RS232 |
| Nguồn pin | 4 pin alkaline AA 1.5 V hoặc adapter AC |
| Kích thước | 224 × 87 × 77 mm |
| Trọng lượng | 512 g |
Máy đo độ đục HI98703-02 xác định mức độ đục của mẫu nước dựa trên hiện tượng ánh sáng bị tán xạ bởi các hạt lơ lửng. Độ đục là một chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá chất lượng nước vì lượng và đặc tính của các hạt không hòa tan có thể làm thay đổi khả năng truyền ánh sáng qua mẫu.
Thiết bị phù hợp cho kiểm tra nước uống, nước nguồn, nước mặt, nước sau lọc, nước trong các công đoạn xử lý và nước thải. Việc theo dõi độ đục của nước giúp người vận hành đánh giá hiệu quả lọc, lắng và các công đoạn xử lý khác, đồng thời hỗ trợ kiểm soát chất lượng đầu ra.
Nguồn sáng tungsten của máy chiếu ánh sáng qua cuvet chứa mẫu. Khi gặp các hạt lơ lửng, một phần ánh sáng bị tán xạ theo nhiều hướng, trong khi phần còn lại tiếp tục truyền qua mẫu. Hệ quang của HI98703 thu đồng thời tín hiệu ánh sáng tán xạ và ánh sáng truyền qua rồi xử lý bằng vi xử lý để xác định giá trị độ đục.
Ưu điểm của phương pháp ratio nephelometric là khả năng bù tốt hơn cho một số ảnh hưởng từ màu của mẫu và thay đổi cường độ nguồn sáng. Thiết kế giảm ánh sáng lạc cũng giúp thiết bị phù hợp với các phép đo ở vùng độ đục thấp, nơi sai số từ hệ quang có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.
Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn nhiều điểm bằng chuẩn độ đục AMCO AEPA-1 của Hanna. Chức năng GLP giúp người sử dụng kiểm tra thông tin liên quan đến lần hiệu chuẩn, hỗ trợ quản lý chất lượng và truy xuất quá trình sử dụng thiết bị.
Với Fast Tracker™, người vận hành có thể bố trí thẻ nhận diện tại các điểm lấy mẫu cố định. Khi đo và lưu kết quả, mã vị trí có thể được ghi cùng dữ liệu, giúp việc tổng hợp kết quả từ nhiều khu vực trở nên rõ ràng và thuận tiện hơn.
Khi lựa chọn Hanna HI98703-02 chính hãng, khách hàng nên quan tâm đến đúng cấu hình sản phẩm, bộ phụ kiện đi kèm, dung dịch chuẩn hiệu chuẩn và khả năng hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành. Đây là những yếu tố quan trọng để duy trì độ tin cậy của phép đo độ đục trong sử dụng lâu dài.
LAMHA cung cấp thiết bị đo và giải pháp kỹ thuật phục vụ phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và công nghiệp. Để được tư vấn đúng cấu hình máy đo độ đục Hanna HI98703-02, phụ kiện và vật tư phù hợp với ứng dụng thực tế, khách hàng có thể đặt mua hàng chính hãng tại LAMHA.
| Phạm vi đo độ đục | 0.00–9.99 NTU; 10.0–99.9 NTU; 100–1000 NTU |
| Độ phân giải | 0.01 NTU; 0.1 NTU; 1 NTU tùy phạm vi đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc + 0.02 NTU |
| Lựa chọn thang đo | Tự động |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0.02 NTU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | <0.02 NTU |
| Bộ dò quang | Photocell silicon |
| Phương pháp đo | Tỷ lệ nephelometric, ánh sáng tán xạ 90° và ánh sáng truyền qua |
| Tiêu chuẩn phương pháp | USEPA Method 180.1 và Standard Method 2130 B |
| Nguồn sáng | Đèn sợi đốt tungsten |
| Bộ nhớ dữ liệu | 200 kết quả đo |
| Giao tiếp dữ liệu | RS232 hoặc USB 1.1 |
| Nguồn cấp | 4 pin alkaline AA 1.5 V hoặc adapter AC |
| Kích thước | 224×87×77 mm |
| Trọng lượng | 512 g |