| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI987134-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI987134-02 là máy đo độ đục cầm tay theo tiêu chuẩn ISO thuộc dòng Pool Line của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép đo chất lượng nước cần độ tin cậy cao, đặc biệt phù hợp với kiểm tra nước hồ bơi, spa và các hệ thống xử lý nước. Thiết bị sử dụng hệ quang học LED hồng ngoại kết hợp hai đầu dò để đánh giá ánh sáng tán xạ và ánh sáng truyền qua, từ đó xác định độ đục theo đơn vị FNU.
Với thiết kế di động, khả năng hiệu chuẩn nhiều điểm, lưu dữ liệu và truyền dữ liệu sang máy tính, máy đo độ đục Hanna HI987134-02 phù hợp cho kỹ thuật viên vận hành hồ bơi, đơn vị bảo trì hệ thống nước, phòng kiểm nghiệm và các công việc kiểm tra chất lượng nước tại hiện trường. Sản phẩm thuộc Pool Line và có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị đo và phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước. Danh mục của hãng bao gồm nhiều giải pháp đo pH, độ dẫn điện, TDS, oxy hòa tan, quang phổ và độ đục dành cho phòng thí nghiệm cũng như đo tại hiện trường.
Trong nhóm thiết bị kiểm soát chất lượng nước, HI987134-02 Pool Line hướng đến nhu cầu theo dõi độ trong của nước bằng phương pháp quang học thay cho đánh giá bằng mắt thường. Điều này đặc biệt hữu ích tại hồ bơi và các hệ thống tuần hoàn nước, nơi lượng hạt lơ lửng nhỏ có thể ảnh hưởng đến độ trong và là dấu hiệu cần kiểm tra hiệu quả lọc hoặc xử lý nước.
Theo tài liệu kỹ thuật chính thức của Hanna, HI987134 sử dụng phương pháp thích ứng theo ISO 7027 với nguồn sáng hồng ngoại và phép đo tỷ lệ từ hai đầu dò. Thiết kế này giúp máy có khả năng đo ổn định cả ở vùng độ đục thấp, đồng thời giảm ảnh hưởng của một số yếu tố quang học của mẫu.
Điểm nổi bật của thiết bị là phương pháp đo độ đục theo ISO 7027. Máy sử dụng LED hồng ngoại thay cho nguồn sáng nhìn thấy, kết hợp đầu dò ánh sáng tán xạ ở góc 90° và đầu dò ánh sáng truyền qua ở góc 180°. Phương pháp tỷ lệ này hỗ trợ nâng cao tính ổn định của kết quả trong nhiều loại mẫu nước.
Hệ thống quang học của máy đo độ đục cầm tay HI987134-02 thu đồng thời tín hiệu tán xạ và truyền qua. Thuật toán bên trong xử lý hai tín hiệu để tính giá trị FNU, đồng thời hỗ trợ bù ảnh hưởng do màu của mẫu và biến động cường độ LED. Đây là lợi thế đáng chú ý khi cần kiểm tra nước có độ đục thấp.
Thiết bị hỗ trợ đo thông thường, đo liên tục và đo trung bình tín hiệu. Chế độ thông thường phù hợp với mẫu tương đối ổn định; chế độ liên tục hữu ích khi theo dõi mẫu có sự thay đổi nhanh; còn chế độ trung bình tín hiệu giúp giảm ảnh hưởng của dao động tức thời trong mẫu.
HI987134 cho phép hiệu chuẩn độ đục nhiều điểm bằng dung dịch chuẩn đi kèm hoặc giá trị chuẩn do người dùng thiết lập phù hợp với quy trình kiểm soát chất lượng. Chức năng GLP hỗ trợ truy xuất thông tin hiệu chuẩn như điểm hiệu chuẩn, ngày và thời gian, thuận tiện cho quản lý thiết bị và hồ sơ đo.
Máy tích hợp bộ nhớ dữ liệu và hệ thống Fast Tracker T.I.S.. Với thẻ iButton, người sử dụng có thể liên kết phép đo với một vị trí lấy mẫu cụ thể. Tính năng này hữu ích khi quản lý nhiều điểm kiểm tra tại hồ bơi, hệ thống xử lý nước hoặc trong các chương trình kiểm tra chất lượng nước định kỳ.
Dữ liệu đã lưu có thể được chuyển sang máy tính thông qua kết nối USB hoặc RS232 để tiếp tục quản lý và phân tích bằng phần mềm tương thích của Hanna. Đây là tính năng phù hợp cho các đơn vị cần lưu hồ sơ kiểm tra hoặc tổng hợp kết quả đo theo từng vị trí và thời gian.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo độ đục | 0.00 đến 9.99 FNU; 10.0 đến 99.9 FNU; 100 đến 1000 FNU |
| Lựa chọn dải đo | Tự động |
| Độ phân giải | 0.01 FNU; 0.1 FNU; 1 FNU tùy dải đo |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0.1 FNU |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0.01 FNU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | < 0.1 FNU |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 860 nm |
| Đầu dò | Photocell silicon |
| Phương pháp | Thích ứng ISO 7027, phương pháp tỷ lệ với đầu dò tán xạ 90° và đầu dò truyền qua 180° |
| Chế độ đo | Thông thường, trung bình tín hiệu, liên tục |
| Hiệu chuẩn | 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Bộ nhớ | 200 bản ghi |
| Giao tiếp | RS232 và USB 1.1 |
| Điều kiện hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Nguồn pin | 4 pin kiềm AA 1.5 V hoặc bộ đổi nguồn AC |
| Kích thước | 224 × 87 × 77 mm |
| Khối lượng | 512 g |
Độ đục của nước là một đặc tính quang học hình thành khi các hạt lơ lửng làm ánh sáng bị tán xạ và hấp thụ thay vì truyền thẳng qua mẫu. Khi lượng hoặc đặc tính của các hạt lơ lửng thay đổi, cường độ ánh sáng tán xạ mà cảm biến nhận được cũng thay đổi.
Trong HI987134-02, LED hồng ngoại chiếu ánh sáng qua cuvet chứa mẫu. Một đầu dò đặt ở góc 90° thu ánh sáng tán xạ, trong khi đầu dò ở góc 180° theo dõi ánh sáng truyền qua. Thuật toán của máy sử dụng tín hiệu từ cả hai đầu dò để tính kết quả độ đục theo FNU. Phương pháp này đồng thời hỗ trợ bù biến động cường độ nguồn LED và giảm ảnh hưởng của màu mẫu đối với phép đo.
Hệ quang học được Hanna thiết kế với mức ánh sáng lạc thấp, vì vậy thiết bị đặc biệt phù hợp với các phép đo ở vùng độ đục thấp. Tuy nhiên, khi đo mẫu rất trong, việc chuẩn bị cuvet đúng cách vẫn có vai trò quan trọng vì bụi, vết xước, dấu vân tay hoặc giọt nước trên bề mặt cuvet đều có thể tác động đến kết quả.
Với định hướng Pool Line dành cho kiểm tra nước hồ bơi, HI987134-02 có thể được sử dụng để theo dõi độ trong của nước tại hồ bơi, spa và hệ thống tuần hoàn. Kết quả độ đục là một chỉ tiêu hữu ích để kỹ thuật viên đánh giá xu hướng tích tụ chất rắn lơ lửng cũng như hỗ trợ theo dõi hiệu quả của quá trình lọc và xử lý nước.
Khi sử dụng máy đo độ đục Hanna HI987134-02, cuvet cần sạch, không nứt hoặc trầy xước đáng kể. Bề mặt ngoài của cuvet phải khô và không có dấu vân tay. Khi lắp cuvet vào máy, nên giữ cùng một hướng theo dấu định vị để hạn chế ảnh hưởng do sai khác quang học của thành cuvet.
Đối với mẫu có độ đục rất thấp, tài liệu Hanna khuyến nghị sử dụng một lớp dầu silicone mỏng bên ngoài cuvet để giảm ảnh hưởng của những khuyết tật nhỏ trên bề mặt thủy tinh. Không nên dùng quá nhiều dầu vì dầu dư có thể giữ bụi hoặc làm bẩn khoang đo.
| Dải đo độ đục | 0.00 đến 1000 FNU |
| Độ phân giải | 0.01 FNU (0.00–9.99 FNU); 0.1 FNU (10.0–99.9 FNU); 1 FNU (100–1000 FNU) |
| Độ chính xác | ±2% giá trị đọc cộng 0.1 FNU |
| Lựa chọn dải đo | Tự động |
| Độ lặp lại | ±1% giá trị đọc hoặc 0.01 FNU, lấy giá trị lớn hơn |
| Ánh sáng lạc | < 0.1 FNU |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại 860 nm |
| Đầu dò quang | Tế bào quang điện silicon |
| Phương pháp đo | Thích ứng ISO 7027, phương pháp tỷ lệ với đầu dò 90° và 180° |
| Chế độ đo | Bình thường, trung bình tín hiệu, liên tục |
| Hiệu chuẩn | 2, 3 hoặc 4 điểm |
| Bộ nhớ dữ liệu | 200 bản ghi |
| Giao tiếp dữ liệu | USB hoặc RS232 |
| Kích thước | 224×87×77 mm |
| Trọng lượng | 512 g |