| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI93703-11 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khi thực hiện phép đo, nguồn LED hồng ngoại phát ánh sáng xuyên qua mẫu trong cuvet. Các chất rắn lơ lửng và hạt không hòa tan làm ánh sáng bị tán xạ theo nhiều hướng. Detector quang đặt vuông góc 90° với chùm sáng tới sẽ phát hiện phần ánh sáng tán xạ này.
Bộ vi xử lý của máy xử lý tín hiệu từ detector và chuyển đổi thành giá trị độ đục. Về nguyên tắc, mẫu chứa càng nhiều hạt gây tán xạ thì lượng ánh sáng được detector thu nhận càng thay đổi tương ứng, từ đó máy xác định mức độ đục của mẫu. HI93703-11 hiển thị kết quả theo FTU; trong tài liệu của dòng máy này, FTU được xem là tương đương với NTU trong biểu diễn độ đục.
Độ sạch và tình trạng bề mặt cuvet có ảnh hưởng trực tiếp đến phép đo quang học. Cuvet cần được giữ sạch, không có dấu vân tay, bụi bẩn hoặc vết xước rõ rệt. Khi đặt mẫu vào máy, cuvet cần được định vị đúng trong buồng đo để hạn chế sai khác do điều kiện quang học giữa các lần đo.
Trước khi đo nên kiểm tra cuvet, đảm bảo mẫu đại diện và hạn chế bọt khí vì bọt có thể làm thay đổi sự tán xạ ánh sáng. Cuvet nên được lau sạch bên ngoài trước khi đưa vào buồng đo. Người dùng cũng nên thực hiện hiệu chuẩn định kỳ bằng chuẩn độ đục phù hợp và tuân thủ hướng dẫn vận hành của Hanna.
Đối với công việc cần truy xuất dữ liệu, nên thiết lập đúng ngày giờ trên máy trước khi bắt đầu lấy mẫu. Sau mỗi đợt đo, dữ liệu quan trọng có thể được chuyển sang máy tính để lưu trữ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bộ nhớ trong của thiết bị.
Khi lựa chọn máy đo độ đục Hanna HI93703-11 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đúng model, cấu hình phụ kiện đi kèm và các phụ kiện cần thiết cho nhu cầu kết nối máy tính, hiệu chuẩn hoặc bảo dưỡng cuvet. Đặc biệt, phần mềm và cáp giao tiếp PC có thể là phụ kiện riêng tùy cấu hình cung cấp, vì vậy cần xác nhận trước khi đặt hàng.
LAMHA cung cấp thiết bị đo và giải pháp phục vụ kiểm tra chất lượng nước cho phòng thí nghiệm, nhà máy và đơn vị kỹ thuật. Quý khách cần tư vấn cấu hình HI93703-11, dung dịch chuẩn độ đục, cuvet hoặc bộ phụ kiện truyền dữ liệu có thể đặt mua hàng chính hãng tại LAMHA.
HI93703-11 dùng để đo độ đục của các mẫu nước và nước thải. Máy xác định độ đục bằng phương pháp quang học dựa trên lượng ánh sáng bị tán xạ bởi các hạt không hòa tan trong mẫu.
Có. Hanna HI93703-11 được thiết kế theo phương pháp ISO 7027 cho phép đo độ đục, sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại và detector ánh sáng tán xạ bố trí ở góc 90°.
Có. Máy có khả năng lưu tối đa 199 phép đo theo yêu cầu. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng phân biệt HI93703-11 với các cấu hình HI93703 không có chức năng ghi dữ liệu tương đương.
Có. Thiết bị hỗ trợ kết nối PC qua RS232 và có thể làm việc với phần mềm Hanna HI92000 cùng phụ kiện kết nối tương thích để truyền dữ liệu từ máy đo sang máy tính.
Có. HI93703-11 được tích hợp đồng hồ thời gian thực, hỗ trợ việc lưu và quản lý thông tin thời gian liên quan đến dữ liệu đo và dữ liệu GLP.
Thiết bị hiển thị độ đục theo FTU do được thiết kế theo phương pháp ISO. Theo tài liệu của Hanna dành cho dòng HI93703, FTU được xem là tương đương với đơn vị NTU khi biểu diễn giá trị độ đục.
<| Dải đo độ đục | 0.00–50.00 FTU và 50–1000 FTU |
| Độ phân giải | 0.01 FTU và 1 FTU |
| Độ chính xác | ±0.5 FTU hoặc ±5% giá trị đọc, lấy giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn | 3 điểm: 0, 10 và 500 FTU |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại |
| Bộ dò ánh sáng | Photocell silicon |
| Tiêu chuẩn đo | ISO 7027 |
| Bộ nhớ dữ liệu | 199 phép đo, lưu theo yêu cầu |
| Kết nối máy tính | Cổng nối tiếp qua cáp HI920011 và phần mềm HI92000 |
| Nguồn cấp | 4 pin kiềm AA 1.5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 60 giờ sử dụng liên tục hoặc 900 phép đo |
| Tự động tắt | Sau 5 phút không sử dụng |
| Môi trường hoạt động | 0–50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 220×82×66 mm |
| Trọng lượng | 510 g |