| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI935001-03 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI935001-03 là nhiệt kế thực phẩm sử dụng đầu dò nhiệt điện loại K thuộc dòng Foodcare của Hanna Instruments, được thiết kế để kiểm tra nhiệt độ tại các công đoạn chế biến, phục vụ, đóng gói, bảo quản và vận chuyển thực phẩm. Thiết bị sử dụng đầu dò thermocouple loại K có thể thay thế, giúp người dùng lựa chọn kiểu đầu dò phù hợp với từng vị trí và loại mẫu cần đo.
Phiên bản HI935001-03 là cấu hình chỉ thân máy, không kèm đầu dò. Theo catalogue Hanna, phiên bản tiêu chuẩn HI935001 được cung cấp cùng đầu dò xuyên FC766PW, trong khi mã HI935001-03 giữ nguyên nền tảng thân máy nhưng loại bỏ đầu dò khỏi cấu hình cung cấp. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp đã sở hữu đầu dò loại K tương thích hoặc muốn chủ động chọn đầu dò chuyên dụng cho từng ứng dụng.
Sản phẩm có xuất xứ Romania và thuộc hệ sinh thái thiết bị đo nhiệt độ của Hanna dành cho ngành thực phẩm. Hanna Instruments phát triển các thiết bị phân tích và đo lường cho thực phẩm, nước, môi trường, nông nghiệp, phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp, trong đó dòng Foodcare tập trung vào nhu cầu kiểm soát chất lượng và an toàn trong chuỗi thực phẩm.
Ưu điểm quan trọng của Hanna HI935001-03 là sử dụng đầu dò thermocouple loại K dòng FC766 có thể thay thế. Người dùng có thể lựa chọn đầu dò phù hợp với phép đo xuyên sản phẩm, đo không khí hoặc các ứng dụng nhiệt độ chuyên biệt mà không phải thay toàn bộ thân máy.
Thân máy được thiết kế cho phạm vi nhiệt độ rộng, đáp ứng từ kiểm tra sản phẩm ở nhiệt độ thấp đến các quá trình chế biến ở nhiệt độ cao. Phạm vi đo thực tế của hệ thống có thể bị giới hạn bởi loại đầu dò đang kết nối, vì vậy cần kiểm tra thông số của đầu dò trước khi sử dụng.
Thiết bị tích hợp CAL Check tự động khi khởi động. Chức năng này kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn điện tử của thân máy trước khi chuyển sang chế độ đo, giúp người sử dụng nhận biết tình trạng thiết bị và tăng độ tin cậy khi thực hiện kiểm tra nhiệt độ thường xuyên.
HI935001 có khả năng hiển thị cảnh báo khi đầu dò nhiệt độ không được kết nối, tín hiệu bị gián đoạn hoặc kết quả nằm quá xa phạm vi đo. Tính năng này giúp người vận hành nhanh chóng xác định những tình huống có thể ảnh hưởng đến phép đo.
Battery Error Prevention System theo dõi tình trạng nguồn điện. Máy hiển thị mức pin còn lại khi khởi động và tự ngừng hoạt động khi mức pin không còn đủ để bảo đảm phép đo đáng tin cậy, qua đó hạn chế nguy cơ ghi nhận kết quả sai do nguồn yếu.
Người dùng có thể lựa chọn chế độ tự động tắt sau một khoảng thời gian không thao tác hoặc vô hiệu hóa chức năng này khi cần theo dõi liên tục. Thiết kế này phù hợp với công việc kiểm tra lưu động, nơi thiết bị thường được bật và sử dụng nhiều lần trong ngày.
Thân máy có cấp bảo vệ IP65, phù hợp với môi trường chế biến thực phẩm có độ ẩm cao và những khu vực thường xuyên vệ sinh. Đây là đặc điểm hữu ích tại bếp công nghiệp, cơ sở chế biến, khu đóng gói và các vị trí kiểm tra thực phẩm tại hiện trường.
HI935001-03 có kiểu dáng cầm tay gọn, thuận tiện khi di chuyển giữa nhiều điểm kiểm tra. Màn hình LCD lớn hỗ trợ đọc kết quả nhanh, trong khi thao tác đơn giản giúp nhân viên sản xuất và kiểm soát chất lượng dễ sử dụng trong công việc hằng ngày.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Thermocouple loại K |
| Khoảng đo | -50,0 đến 199,9°C; 200 đến 300°C / -58,0 đến 399,9°F; 400 đến 572°F |
| Độ phân giải | 0,1°C từ -50,0 đến 199,9°C; 1°C từ 200 đến 300°C / 0,1°F từ -58,0 đến 399,9°F; 1°F từ 400 đến 572°F |
| Độ chính xác thân máy tại 23,0°C ±5°C | ±0,4°C từ -50,0 đến 300°C; ±0,7°F từ -58,0 đến 572°F |
| Đầu dò tương thích | Dòng thermocouple loại K FC766; phiên bản HI935001-03 không kèm đầu dò |
| Thời gian đáp ứng tham chiếu với FC766PW | 20 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Có thể chọn 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện hoạt động định mức | -20 đến 50°C |
| Điều kiện hoạt động giới hạn | -30 đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm tương đối | 100% |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kích thước và khối lượng | 140 × 57 × 28 mm; 178 g |
Nhiệt kế thực phẩm Hanna HI935001-03 được thiết kế để kiểm tra nhiệt độ tại nhiều khu vực của ngành thực phẩm. Khi kết nối đầu dò loại K phù hợp, máy có thể hỗ trợ đo nhiệt độ không khí hoặc nhiệt độ bên trong sản phẩm, phục vụ việc kiểm tra nhanh tại từng điểm trong quy trình.
Thermocouple loại K hoạt động theo hiệu ứng nhiệt điện. Mối nối giữa hai vật liệu kim loại khác nhau tạo ra một điện áp rất nhỏ thay đổi theo nhiệt độ. Thân máy HI935001-03 tiếp nhận tín hiệu điện từ đầu dò, thực hiện xử lý và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình.
Do đầu dò là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với mẫu, tốc độ phản hồi, giới hạn nhiệt độ và đặc tính của phép đo phụ thuộc vào đầu dò được lựa chọn. Với phiên bản không kèm đầu dò, người sử dụng có thể lựa chọn đầu dò FC766 thích hợp với
| Loại cảm biến | Thermocouple loại K |
| Khoảng đo nhiệt độ | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C (-58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F) |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò tương thích | Đầu dò thermocouple loại K dòng FC766, đặt mua riêng |
| Cấu hình đầu dò | Không kèm đầu dò |
| Chức năng kiểm tra hiệu chuẩn | CAL Check |
| Hệ thống bảo vệ pin | Battery Error Prevention System (BEPS) |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Môi trường hoạt động | -20 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 140×57×28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |