| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9350041 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9350041 là máy đo nhiệt độ thực phẩm Foodcare kiểu T của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép kiểm tra nhiệt độ nhanh trong chế biến, sản xuất, bảo quản và kiểm soát chất lượng thực phẩm. Máy sử dụng cảm biến thermocouple loại T và được cung cấp cùng đầu dò xuyên siêu nhanh FC767C1, có khả năng đạt 90% giá trị cuối trong khoảng 4 giây.
Điểm nổi bật của HI9350041 là sự kết hợp giữa thân máy chống nước IP65, đầu dò thép không gỉ có thể thay thế và tốc độ phản hồi nhanh. Thiết bị đặc biệt phù hợp với những công việc cần đo nhiều mẫu liên tiếp như thực phẩm đông lạnh, bánh kẹo, chocolate, cà phê và các quy trình sản xuất thực phẩm trong môi trường có độ ẩm cao.
Sản phẩm có xuất xứ Romania và thuộc dòng thiết bị Foodcare của Hanna. Hanna Instruments phát triển các giải pháp đo lường cho thực phẩm, đồ uống, nước, môi trường, phòng thí nghiệm và công nghiệp, trong đó HI9350041 hướng đến nhu cầu kiểm tra nhiệt độ nhanh, chính xác và thuận tiện tại hiện trường.
Hanna HI9350041 sử dụng cảm biến thermocouple loại T, cho phép thân máy đo trên phạm vi từ nhiệt độ âm sâu đến các quá trình chế biến ở nhiệt độ cao. Đây là lợi thế khi một thiết bị cần phục vụ nhiều công đoạn khác nhau trong ngành thực phẩm.
HI9350041 được cung cấp với đầu dò xuyên siêu nhanh FC767C1. Hanna công bố đầu dò đạt 90% giá trị nhiệt độ cuối trong khoảng 4 giây, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ khi kiểm tra nhiều sản phẩm liên tục trên dây chuyền hoặc tại khu vực kiểm soát chất lượng.
FC767C1 có trục đầu dò bằng thép không gỉ, vừa bền vừa thuận tiện vệ sinh trong môi trường Foodcare. Kiểu đầu dò xuyên phù hợp để đưa phần cảm biến vào bên trong thực phẩm nhằm xác định nhiệt độ lõi thay vì chỉ kiểm tra nhiệt độ bề mặt.
Khác với các model sử dụng đầu dò cố định, HI9350041 hỗ trợ đầu dò thermocouple loại T có thể thay thế. Người dùng có thể tháo FC767C1 và lựa chọn đầu dò tương thích khác trong cùng dòng khi ứng dụng yêu cầu kiểu tiếp xúc, hình dạng hoặc phạm vi sử dụng khác. Các đầu dò tương thích được hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy và có thể thay đổi trong cùng họ mà không yêu cầu hiệu chuẩn lại thân máy.
Máy được trang bị CAL Check để tự động kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn của phần điện tử mỗi khi khởi động. Nếu kết quả kiểm tra nằm trong giới hạn yêu cầu, thiết bị chuyển sang chế độ đo; nếu phát hiện sai lệch vượt giới hạn kiểm tra, máy có thể hiển thị cảnh báo để người vận hành nhận biết.
HI9350041 có khả năng nhận biết khi đầu dò chưa được kết nối hoặc tín hiệu bị gián đoạn. Thiết bị cũng có cảnh báo khi tín hiệu nằm rất xa phạm vi đo và có khả năng đầu dò bị hỏng, giúp người vận hành nhanh chóng kiểm tra hệ thống trước khi tiếp tục ghi nhận kết quả.
Battery Error Prevention System tự động tắt máy khi nguồn pin không còn đủ để bảo đảm phép đo đáng tin cậy. HI9350041 cũng hiển thị mức pin khi khởi động, giúp người dùng chủ động thay pin trước các ca kiểm tra quan trọng.
Thân máy có cấp bảo vệ IP65, phù hợp với môi trường ngành thực phẩm có độ ẩm cao hoặc nguy cơ nước bắn. Tài liệu Hanna xác định dòng nhiệt kế này được thiết kế chuyên cho việc đo nhiệt độ trong các khu vực của ngành thực phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Thermocouple loại T |
| Khoảng đo | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C / -58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C; 0,1 °F từ -58,0 đến 399,9 °F; 1 °F từ 400 đến 572 °F |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò đi kèm | FC767C1, thermocouple loại T xuyên thực phẩm siêu nhanh |
| Độ chính xác đầu dò FC767C1 | ±0,6 °C từ -50,0 đến 100,0 °C; ±1,6 °C từ 100,0 đến 300 °C; ±1,1 °F từ -58 đến 212 °F; ±2,9 °F từ 212 đến 572 °F |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 4 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện hoạt động khi đo bên trong sản phẩm | Định mức -20 đến 50 °C; giới hạn -30 đến 50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70 °C |
| Độ ẩm tương đối | 100% |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kích thước | 140 × 57 × 28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |
Máy đo nhiệt độ HI9350041 được thiết kế để đo cả nhiệt độ không khí và nhiệt độ bên trong sản phẩm. Khi sử dụng đầu dò FC767C1, thiết bị đặc biệt phù hợp với các phép kiểm tra xuyên nhanh, nơi thời gian phản hồi ngắn giúp người vận hành chuyển từ mẫu này sang mẫu khác hiệu quả hơn.
Thermocouple loại T h
| Loại cảm biến | Thermocouple loại T |
| Khoảng đo nhiệt độ | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C (-58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F) |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò đi kèm | FC767C1, đầu dò xuyên thermocouple loại T siêu nhanh |
| Độ chính xác đầu dò | ±0,6 °C từ -50,0 đến 100,0 °C; ±1,6 °C từ 100,0 đến 300 °C |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 4 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện hoạt động định mức | -20 đến 50 °C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 100% RH |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kích thước | 140×57×28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |