| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI93531N |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI93531N là máy đo nhiệt độ thermocouple loại K cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép đo nhiệt độ chính xác trong phòng thí nghiệm, sản xuất, bảo trì và kiểm tra hiện trường. Thiết bị nổi bật với phạm vi đo rất rộng, độ phân giải đến 0,1°C trong vùng đo chính, màn hình LCD có đèn nền, chức năng HOLD và khả năng theo dõi đồng thời nhiệt độ cao nhất và thấp nhất.
HI93531N sử dụng đầu dò thermocouple loại K dòng HI766 có thể thay đổi theo ứng dụng. Hanna cung cấp nhiều loại đầu dò để đo xuyên, bề mặt, không khí, khí và chất lỏng; đầu dò không nằm trong cấu hình tiêu chuẩn của HI93531N và cần được chọn riêng theo điều kiện đo.
Sản phẩm có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm. Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị đo và phân tích cho phòng thí nghiệm, công nghiệp, thực phẩm, nước, môi trường và nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
Hanna HI93531N làm việc với thermocouple loại K và hỗ trợ phạm vi từ -200°C đến trên 1300°C ở phía nhiệt độ cao. Khả năng này giúp một thân máy có thể phục vụ nhiều nhiệm vụ từ đo nhiệt độ thấp đến kiểm tra các quá trình công nghiệp nhiệt độ cao, với điều kiện đầu dò được lựa chọn có giới hạn phù hợp.
Trong vùng đo chính, HI93531N cung cấp độ phân giải 0,1°C, phù hợp khi cần theo dõi các thay đổi nhiệt độ nhỏ. Ở vùng nhiệt độ rất thấp hoặc rất cao, máy tự chuyển sang độ phân giải tương ứng với phạm vi đo.
Khác với HI93531 tiêu chuẩn, phiên bản HI93531N có màn hình LCD đèn nền. Người dùng có thể bật hoặc tắt đèn nền khi làm việc trong khu vực thiếu sáng, phòng máy, hiện trường ban đêm hoặc những vị trí khó quan sát màn hình.
Thiết bị liên tục theo dõi giá trị nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Hi/Lo trong phiên đo và hiển thị chúng cùng nhiệt độ hiện tại. Nút CLR cho phép xóa các giá trị cực đại, cực tiểu đã ghi nhận để bắt đầu một chu kỳ theo dõi mới. Đây là chức năng ghi nhận Min/Max, không phải bộ điều khiển có ngưỡng relay cảnh báo độc lập.
HI93531N có chức năng CAL hiệu chuẩn một điểm. Khi thay đổi đầu dò, người dùng có thể đặt đầu dò trong bể nước đá 0°C và thực hiện hiệu chuẩn theo hướng dẫn của Hanna nhằm tối ưu độ chính xác của hệ thống thân máy và đầu dò.
HOLD cho phép đóng băng giá trị đang hiển thị để người vận hành có thời gian đọc hoặc ghi kết quả. Đây là tính năng hữu ích khi vị trí đặt đầu dò khó quan sát trực tiếp hoặc khi người dùng cần ghi chép thủ công sau phép đo.
HI93531N tương thích với dòng đầu dò K-type HI766. Người dùng có thể chọn đầu dò xuyên, đầu dò không khí hoặc khí, đầu dò bề mặt hay đầu dò đa dụng tùy theo dạng mẫu và cách tiếp xúc cần thiết.
Máy hỗ trợ hiển thị nhiệt độ theo °C hoặc °F. Người dùng có thể chuyển đổi đơn vị trực tiếp trên bàn phím mà không cần thực hiện phép quy đổi bên ngoài.
BEPS - Battery Error Prevention System giúp cảnh báo khi mức pin thấp có khả năng ảnh hưởng đến độ tin cậy của phép đo. Máy cũng hiển thị tình trạng pin khi khởi động để người vận hành chủ động kiểm tra nguồn trước khi làm việc.
HI93531N được Hanna mô tả là nhiệt kế kỹ thuật số chống nước với kết cấu nhỏ gọn và bền. Đặc điểm này hỗ trợ sử dụng trong phòng thí nghiệm, nhà máy và các hoạt động kiểm tra lưu động.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Thermocouple loại K |
| Khoảng đo °C | -200,0 đến 999,9°C; 1000 đến 1371°C |
| Khoảng đo °F | -328,0 đến 999,9°F; 1000 đến 2500°F |
| Độ phân giải °C | 0,1°C từ -149,9 đến 999,9°C; 0,2°C từ -200,0 đến -150,0°C; 1°C ngoài các khoảng trên |
| Độ chính xác °C | ±0,5°C từ -100,0 đến 999,9°C; ±1°C ngoài khoảng trên, không bao gồm sai số đầu dò |
| Đầu dò tương thích | Thermocouple loại K dòng HI766; đầu dò không kèm theo máy |
| Hiệu chuẩn người dùng | Hiệu chuẩn một điểm tại 0°C bằng bể nước đá |
| Đèn nền | Có, người dùng bật hoặc tắt |
| Chức năng Hi/Lo | Theo dõi và hiển thị nhiệt độ lớn nhất và nhỏ nhất |
| Chức năng HOLD | Có |
| Nguồn cấp | 3 pin AA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 500 giờ sử dụng liên tục khi tắt đèn nền |
| Tự động tắt | Sau 60 phút không sử dụng; có thể vô hiệu hóa |
| Môi trường hoạt động | -10 đến 60°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước và trọng lượng | 150 × 80 × 36 mm; 235 g |
Các thông số trên được đối chiếu từ catalogue chính thức của Hanna dành cho HI93531 và HI93531N.
HI93531N đo nhiệt độ theo nguyên lý nhiệt điện. Khi mối nối của hai vật liệu tạo nên thermocouple loại K thay đổi nhiệt độ so với điểm tham chiếu, một điện áp nhiệt điện nhỏ được sinh ra. Thân máy đo tín hiệu này, xử lý và quy đổi thành giá trị nhiệt độ hiển thị trên LCD.
Do đầu dò là phần trực tiếp tiếp xúc với đối tượng đo, phạm vi sử dụng thực tế phụ thuộc vào đầu dò. Dù thân máy hỗ trợ dải nhiệt rất rộng, người dùng phải tuân thủ giới hạn nhiệt độ, cấu tạo và điều kiện sử dụng của đầu dò K-type đang kết nối.
Khi kết hợp với đầu dò bề mặt K-type phù hợp, HI93531N có thể kiểm tra nhiệt độ của máy móc, đường ống, chi tiết cơ khí, khuôn, bề mặt gia nhiệt và nhiều thiết bị công nghiệp khác.
Dòng HI766 có đầu dò dành cho đo nhiệt độ không khí và khí. Cấu hình này phù hợp với hệ thống HVAC, khu sản xuất, buồng thử nhiệt và các phép kiểm tra môi trường khí tại hiện trường.
Khi chọn đầu dò nhúng thích hợp, HI93531N có thể sử dụng để đo nhiệt độ chất lỏng trong bồn, bình chứa hoặc quá trình công nghệ. Vật liệu đầu dò và giới hạn nhiệt độ cần được đối chiếu với môi trường thực tế trước khi sử dụng.
Hanna cung cấp đầu dò xuyên thuộc dòng HI766 để đo nhiệt độ bên trong mẫu bán rắn và các vật liệu cần đưa cảm biến vào bên trong. Khả năng đổi đầu dò giúp HI93531N phù hợp với nhiều loại mẫu hơn một nhiệt kế có cảm biến cố định.
Trong các quá trình có nhiệt độ thay đổi, chức năng Hi/Lo giúp người vận hành biết mức cao nhất và thấp nhất đã xuất hiện kể từ lần xóa dữ liệu. Tính năng này hữu ích khi đánh giá sự ổn định nhiệt của thiết bị, môi trường thử nghiệm hoặc một quá trình sản xuất.
Đèn nền của HI93531N giúp người dùng đọc màn hình tại phòng máy, kho, khu sản xuất hoặc các vị trí ánh sáng yếu. Đây là một trong những khác biệt chính giữa HI93531N và HI93531 tiêu chuẩn.
Độ phân giải cao, khả năng hiệu chuẩn tại 0°C và nhiều lựa chọn đầu dò khiến HI93531N phù hợp với đo nhiệt độ trong phòng thí nghiệm, kiểm tra mẫu, nghiên cứu và các phép đo cần tính linh hoạt cao.
Thiết bị có thể dùng như một máy đo nhiệt độ công nghiệp cầm tay cho dây chuyền, máy móc, hệ thống gia nhiệt, đường ống và hoạt động bảo trì. Lựa chọn đầu dò phù hợp là yếu tố quyết định để bảo đảm khả năng tiếp xúc và phạm vi đo phù hợp với từng vị trí.
Khi lựa chọn HI93531N chính hãng, khách hàng nhận được một nhiệt kế thermocouple loại K có dải đo rộng, màn hình đèn nền, chức năng HOLD, theo dõi Hi/Lo, hiệu chuẩn người dùng tại 0°C và hệ thống BEPS. Cấu hình tiêu chuẩn của Hanna gồm máy, pin và hướng dẫn; đầu dò K-type cần được lựa chọn riêng theo ứng dụng.
LAMHA cung cấp thiết bị đo Hanna phục vụ phòng thí nghiệm, công nghiệp và nhiều lĩnh vực kỹ thuật, đồng thời hỗ trợ khách hàng lựa chọn đầu dò thích hợp cho đo bề mặt, không khí, khí, chất lỏng hoặc mẫu xuyên.
Để được tư vấn và đặt mua máy đo nhiệt độ thermocouple loại K Hanna HI93531N chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp LAMHA để được hỗ trợ lựa chọn đúng thiết bị và đầu dò cho nhu cầu sử dụng.
HI93531N sử dụng đầu dò thermocouple loại K dòng HI766. Hanna cung cấp nhiều kiểu đầu dò để đo xuyên, không khí hoặc khí, bề mặt và các ứng dụng khác.
Không. Cấu hình tiêu chuẩn gồm máy, pin và hướng dẫn sử dụng; đầu dò K-type được đặt mua riêng để phù hợp với từng ứng dụng.
Hai model có cùng nền tảng đo thermocouple loại K và thông số đo cơ bản. Điểm khác biệt chính là HI93531N có đèn nền và chức năng CAL hiệu chuẩn tại 0°C, trong khi HI93531 tiêu chuẩn không có hai chức năng này.
Có. Người dùng có thể thực hiện hiệu chuẩn một điểm tại 0°C bằng bể nước đá theo quy trình của Hanna, đặc biệt hữu ích sau khi thay đổi đầu dò.
Không. Độ phân giải 0,1°C áp dụng từ -149,9 đến 999,9°C; ở vùng -200,0 đến -150,0°C máy có độ phân giải 0,2°C và ngoài các khoảng trên hiển thị theo bước 1°C.
Không. Hi/Lo là chức năng ghi nhận nhiệt độ lớn nhất và nhỏ nhất trong phiên đo. Nút CLR dùng để xóa các giá trị này và bắt đầu theo dõi lại.
Có. HOLD giữ giá trị hiện tại trên màn hình để người sử dụng thuận tiện đọc hoặc ghi chép kết quả.
Đèn nền của HI93531N là chức năng do người dùng bật hoặc tắt. Hanna công bố thời lượng pin tham chiếu khi đèn nền tắt.
Có. Khi sử dụng đầu dò bề mặt thermocouple loại K phù hợp, máy có thể đo nhiều dạng bề mặt trong phòng thí nghiệm, sản xuất và bảo trì.
Có. Hanna lưu ý rằng dải đo có thể bị giới hạn bởi đầu dò. Người sử dụng phải kiểm tra giới hạn nhiệt độ của đầu dò HI766 cụ thể trước khi thực hiện phép đo ở nhiệt độ rất thấp hoặc rất cao.
| Loại cảm biến | Thermocouple loại K |
| Khoảng đo nhiệt độ | -200,0 đến 999,9 °C; 1000 đến 1371 °C (-328,0 đến 999,9 °F; 1000 đến 2500 °F) |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -149,9 đến 999,9 °C; 0,2 °C từ -200,0 đến -150,0 °C; 1 °C ngoài các khoảng trên |
| Độ chính xác | ±0,5 °C từ -100,0 đến 999,9 °C; ±1 °C ngoài khoảng trên, không bao gồm sai số đầu dò |
| Đầu dò tương thích | Đầu dò thermocouple loại K dòng HI766, đặt mua riêng |
| Hiệu chuẩn người dùng | Hiệu chuẩn một điểm tại 0 °C bằng bể nước đá |
| Đèn nền màn hình | Có, có thể bật hoặc tắt |
| Hiển thị cao/thấp | Theo dõi và hiển thị giá trị nhiệt độ lớn nhất và nhỏ nhất |
| Chức năng giữ số đo | HOLD |
| Nguồn cấp | 3 pin AA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 500 giờ sử dụng liên tục khi tắt đèn nền |
| Tự động tắt | Sau 60 phút không sử dụng hoặc có thể vô hiệu hóa |
| Môi trường hoạt động | -10 đến 60 °C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 150×80×36 mm |
| Trọng lượng | 235 g |