| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI935003 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI935003 là máy đo nhiệt độ cầm tay thermocouple loại K của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép đo nhiệt độ trong công nghiệp, dân dụng, nông nghiệp và kiểm tra hiện trường. Thiết bị sử dụng đầu dò thermocouple loại K có thể thay thế, nhờ đó người dùng có thể lựa chọn đầu dò phù hợp để đo nhiệt độ không khí, bề mặt, chất lỏng, chất rắn hoặc vật liệu bán rắn.
Phiên bản HI935003 được cung cấp không kèm đầu dò nhiệt độ. Cấu hình tiêu chuẩn gồm thân máy, pin, chứng nhận chất lượng và hướng dẫn sử dụng; đầu dò thermocouple loại K được lựa chọn riêng theo mục đích đo. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng đã có đầu dò loại K tương thích hoặc muốn chủ động xây dựng bộ đo theo từng ứng dụng.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị đo và phân tích cho công nghiệp, môi trường, nước, thực phẩm, nông nghiệp và phòng thí nghiệm. Sản phẩm HI935003 có xuất xứ Romania, hướng đến nhu cầu đo nhiệt độ di động với thao tác đơn giản, khả năng thay đầu dò linh hoạt và thiết kế phù hợp cho điều kiện làm việc thực tế.
Ưu điểm quan trọng của Hanna HI935003 là sử dụng đầu dò thermocouple loại K rời. Hanna cung cấp nhiều kiểu đầu dò loại K dành cho đo xuyên, đo không khí hoặc khí, đo bề mặt và đo đa dụng. Người dùng có thể lựa chọn đầu dò theo hình dạng mẫu, vị trí tiếp xúc và điều kiện nhiệt độ thực tế.
Khi kết hợp với đầu dò thích hợp, HI935003 có thể thực hiện đo nhiệt độ không khí, bề mặt, chất lỏng, chất rắn và bán rắn. Khả năng thay đổi đầu dò giúp một thân máy đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra thay vì phải sử dụng nhiều nhiệt kế chuyên biệt.
Thiết bị tích hợp CAL Check để kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn của phần điện tử khi khởi động. Chức năng này hỗ trợ người vận hành phát hiện tình trạng bất thường của thân máy trước khi tiến hành đo, qua đó tăng độ tin cậy trong công việc kiểm tra nhiệt độ thường xuyên.
Khi không kết nối đầu dò hoặc tín hiệu đầu dò bị gián đoạn, máy có khả năng đưa ra thông báo để người sử dụng nhận biết. Đây là tính năng hữu ích khi kiểm tra nhanh tại hiện trường, giúp hạn chế việc đọc nhầm kết quả khi đầu dò chưa được kết nối đúng.
HI935003 có chỉ báo dung lượng pin và cảnh báo pin yếu. Hệ thống quản lý nguồn hỗ trợ người sử dụng nhận biết khi pin cần được thay thế, đồng thời góp phần hạn chế phép đo trong điều kiện nguồn không còn phù hợp.
Chức năng tự động tắt có thể được thiết lập theo nhu cầu hoặc vô hiệu hóa khi cần sử dụng liên tục. Đây là đặc điểm hữu ích đối với máy đo nhiệt độ cầm tay thường xuyên được mang đi kiểm tra tại nhiều vị trí khác nhau.
Thân máy được thiết kế chống nước, giúp HI935003 thích hợp hơn với môi trường công nghiệp, khu sản xuất, khu vực nông nghiệp và những vị trí có độ ẩm cao. Thiết kế cầm tay nhỏ gọn cũng giúp người vận hành dễ mang thiết bị đến từng điểm cần kiểm tra.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Thermocouple loại K, đầu dò có thể thay thế |
| Khoảng đo | -50,0 đến 199,9°C / 200 đến 300°C; -58,0 đến 399,9°F / 400 đến 572°F |
| Độ phân giải | 0,1°C trong khoảng -50,0 đến 199,9°C; 1°C trong khoảng 200 đến 300°C; 0,1°F trong khoảng -58,0 đến 399,9°F; 1°F trong khoảng 400 đến 572°F |
| Độ chính xác thân máy tại 23,0°C ±5°C | ±0,4°C trong khoảng -50,0 đến 300°C; ±0,7°F trong khoảng -58,0 đến 572°F |
| Thời gian đáp ứng đến 90% giá trị cuối | 20 giây theo thông số công bố của nhà sản xuất |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Có thể chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện hoạt động định mức | -20 đến 50°C |
| Điều kiện hoạt động giới hạn | -30 đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70°C |
| Độ ẩm tương đối | 100% |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP65 |
| Kích thước | 140 × 57 × 28 mm |
| Khối lượng | 178 g |
Máy đo nhiệt độ Hanna HI935003 nhận tín hiệu từ đầu dò thermocouple loại K và chuyển đổi tín hiệu này thành giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình. Tùy đầu dò được lắp, người dùng có thể kiểm tra nhiệt độ tại nhiều vị trí và trên nhiều dạng vật liệu khác nhau.
Thermocouple loại K hoạt động dựa trên hiệu ứng nhiệt điện. Hai vật liệu kim loại khác nhau tạo thành mối nối cảm biến; khi nhiệt độ tại mối nối thay đổi so với điểm tham chiếu, một điện áp nhiệt điện nhỏ được sinh ra. Thân máy HI935003 tiếp nhận tín hiệu này, xử lý và quy đổi thành giá trị nhiệt độ.
Đầu dò là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với môi trường cần đo, vì vậy giới hạn nhiệt độ, tốc độ đáp ứng và khả năng tiếp cận vị trí đo còn phụ thuộc vào đầu dò được lựa chọn. Người sử dụng cần đối chiếu thông số riêng của đầu dò trước khi dùng trong các ứng dụng nhiệt độ thấp hoặc cao.
Khi kết hợp với đầu dò loại K dành cho không khí hoặc khí, HI935003 phù hợp với kiểm tra nhiệt độ môi trường, hệ thống thông gió, khu vực sản xuất, kho chứa và nhiều vị trí cần đo nhiệt độ không khí tại chỗ.
Với đầu dò bề mặt phù hợp, thiết bị có thể dùng để đo nhiệt độ bề mặt phẳng hoặc bề mặt cong. Ứng dụng này hữu ích trong kiểm tra thiết bị cơ khí, đường ống, bề mặt máy móc, cụm gia nhiệt và nhiều công đoạn bảo trì công nghiệp.
Khi sử dụng đầu dò nhúng hoặc đầu dò đa dụng phù hợp, HI935003 có thể kiểm tra nhiệt độ chất lỏng trong bồn, bì
| Loại cảm biến | Thermocouple loại K |
| Khoảng đo nhiệt độ | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C (-58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F) |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Thời gian đáp ứng | 20 giây để đạt 90% giá trị cuối |
| Đầu dò tương thích | Đầu dò thermocouple loại K dòng HI766, mua riêng |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện hoạt động định mức | -20 đến 50 °C |
| Điều kiện hoạt động giới hạn | -30 đến 50 °C |
| Độ ẩm tương đối | 100% RH |
| Kích thước | 140×57×28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |