| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI935004-03 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI935004-03 là máy đo nhiệt độ trong thực phẩm loại T thuộc dòng Foodcare của Hanna Instruments, được thiết kế cho các công việc kiểm tra nhiệt độ trong chế biến, phục vụ, đóng gói, bảo quản và vận chuyển thực phẩm. Đây là phiên bản chỉ thân máy, không kèm đầu dò, cho phép người dùng lựa chọn đầu dò thermocouple loại T dòng FC767 phù hợp với từng ứng dụng.
Thiết bị được sản xuất tại Romania, hướng tới nhu cầu đo nhiệt độ cầm tay trong môi trường thực phẩm chuyên nghiệp. So với các nhiệt kế có đầu dò cố định, thiết kế sử dụng đầu dò thay thế giúp HI935004-03 linh hoạt hơn khi doanh nghiệp cần kiểm tra nhiều loại thực phẩm, chất lỏng, nguyên liệu hoặc vị trí đo khác nhau.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị đo và phân tích cho thực phẩm, nước, môi trường, phòng thí nghiệm và công nghiệp. Dòng Foodcare của Hanna được phát triển nhằm hỗ trợ người dùng kiểm soát các thông số quan trọng trong quy trình sản xuất và an toàn thực phẩm.
Máy đo nhiệt độ thermocouple loại T HI935004-03 sử dụng đầu dò loại T có thể thay thế. Công nghệ này đáp ứng tốt các phép kiểm tra nhiệt độ nhanh trong ngành thực phẩm và cho phép lựa chọn nhiều kiểu đầu dò khác nhau tùy theo mẫu cần đo.
Thân máy có khả năng đo trong khoảng nhiệt độ rộng, phù hợp từ thực phẩm đông lạnh đến các quá trình chế biến ở nhiệt độ cao. Khoảng đo thực tế của toàn bộ hệ thống cần được xem xét cùng giới hạn của đầu dò FC767 được kết nối.
HI935004 được Hanna thiết kế với độ chính xác cao cho phần thân máy, giúp hỗ trợ các phép kiểm tra nhiệt độ thực phẩm tại hiện trường. Khi đánh giá độ chính xác của phép đo hoàn chỉnh, người dùng cần tính đến đặc tính và sai số của đầu dò được sử dụng.
Công nghệ CAL Check™ cho phép máy kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn của mạch điện tử trong quá trình khởi động. Tính năng này hỗ trợ người vận hành nhanh chóng nhận biết tình trạng của thiết bị trước khi tiến hành đo.
Thiết bị có chức năng theo dõi mức pin và cảnh báo khi năng lượng còn thấp. Khi nguồn pin không còn đủ để bảo đảm kết quả đáng tin cậy, hệ thống Battery Error Prevention System hỗ trợ ngăn việc tiếp tục thực hiện phép đo trong điều kiện nguồn không phù hợp.
Thân nhiệt kế Foodcare Hanna đạt cấp bảo vệ IP65, phù hợp với môi trường chế biến thực phẩm thường xuyên có độ ẩm hoặc nguy cơ bắn nước. Thiết kế này giúp tăng độ bền khi sử dụng trong bếp công nghiệp, nhà máy chế biến và khu vực sản xuất.
HI935004-03 tương thích với đầu dò thermocouple loại T dòng FC767. Người dùng có thể lựa chọn đầu dò xuyên thực phẩm hoặc những biến thể phù hợp với từng yêu cầu đo thay vì bị giới hạn bởi một đầu dò cố định.
Máy có chế độ tự động tắt với các lựa chọn thời gian do người dùng thiết lập hoặc có thể vô hiệu hóa khi cần duy trì thiết bị hoạt động liên tục. Đây là tính năng hữu ích khi máy được sử dụng nhiều lần trong ngày tại các điểm kiểm soát khác nhau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Thermocouple loại T |
| Khoảng đo | -50,0 đến 199,9°C / 200 đến 300°C; -58,0 đến 399,9°F / 400 đến 572°F |
| Độ phân giải | 0,1°C từ -50,0 đến 199,9°C; 1°C từ 200 đến 300°C; 0,1°F từ -58,0 đến 399,9°F; 1°F từ 400 đến 572°F |
| Độ chính xác thân máy tại 23,0°C ±5°C | ±0,4°C từ -50,0 đến 300°C; ±0,7°F từ -58,0 đến 572°F |
| Đầu dò tương thích | Dòng thermocouple loại T FC767 |
| Cấu hình HI935004-03 | Không kèm đầu dò |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Độ ẩm tương đối | 100% |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70°C |
| Kích thước | 140 × 57 × 28 mm |
| Khối lượng | 178 g |
| Tiêu chuẩn | EN 13485:2001; phù hợp cho lưu trữ và vận chuyển, môi trường khí hậu E, cấp chính xác 1 |
HI935004-03 được dùng để đo và kiểm tra nhiệt độ tại các công đoạn liên quan đến thực phẩm như tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, nấu, làm nguội, bảo quản, đóng gói và vận chuyển. Kết quả được hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD để người vận hành nhanh chóng đánh giá điều kiện nhiệt độ tại thời điểm kiểm tra.
Cảm biến thermocouple loại T hoạt động dựa trên hiệu ứng nhiệt điện: khi hai kim loại khác nhau tạo thành mối nối và có sự chênh lệch nhiệt độ, một tín hiệu điện áp rất nhỏ được sinh ra. Thân máy HI935004-03 tiếp nhận tín hiệu từ đầu dò, xử lý và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình.
Do đầu dò là bộ phận trực tiếp tiếp xúc hoặc xuyên vào mẫu, tốc độ đáp ứng, giới hạn nhiệt độ và độ chính xác tổng thể của phép đo còn phụ thuộc vào loại đầu dò FC767 được lựa chọn. Vì vậy, người dùng nên chọn đầu dò theo dạng mẫu, độ sâu cần đo và điều kiện vận hành thực tế.
Khoảng đo rộng giúp thiết bị phù hợp cho đo nhiệt độ thực phẩm đông lạnh và kiểm tra các sản phẩm được bảo quản ở nhiệt độ thấp. Đây là ứng dụng hữu ích tại kho lạnh, khu tiếp nhận nguyên liệu, dây chuyền chế biến và chuỗi vận chuyển lạnh.
HI935004-03 có thể kết hợp với đầu dò xuyên phù hợp để kiểm tra nhiệt độ bên trong thực phẩm trong bếp công nghiệp, nhà hàng, cơ sở catering và nhà máy chế biến. Người vận hành có thể thực hiện kiểm tra tại nhiều điểm khác nhau bằng cùng một thân máy khi thay đổi đầu dò theo nhu cầu.
Khả năng làm việc với nhiệt độ cao giúp máy phù hợp với các ứng dụng như sản xuất cà phê, bánh kẹo và những quy trình chế biến cần kiểm tra nhiệt độ tại chỗ. Đầu dò sử dụng cần có giới hạn nhiệt độ tương thích với quá trình thực tế.
Thiết kế nhỏ gọn giúp HI935004-03 thuận tiện cho các phép đo nhiệt độ cầm tay tại khu vực đóng gói, kho bảo quản, điểm giao nhận và phương tiện vận chuyển. Việc kiểm tra định kỳ giúp doanh nghiệp theo dõi điều kiện nhiệt độ xuyên suốt chuỗi cung ứng.
Trong các chương trình quản lý an toàn thực phẩm, nhiệt độ thường là một thông số cần giám sát tại các điểm kiểm soát. HI935004-03 có thể được sử dụng như một công cụ kiểm tra tại chỗ để hỗ trợ thực hiện quy trình kiểm soát nhiệt độ theo HACCP, tùy theo kế hoạch và yêu cầu quản lý của từng cơ sở.
Khi mua HI935004-03 chính hãng, khách hàng cần lưu ý đây là phiên bản chỉ thân máy, không bao gồm đầu dò nhiệt độ. Việc chọn đúng đầu dò thermocouple loại T dòng FC767 rất quan trọng để bảo đảm kiểu đo, phạm vi làm việc và thời gian đáp ứng phù hợp với ứng dụng.
LAMHA cung cấp thiết bị đo Hanna phục vụ ngành thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp, đồng thời hỗ trợ khách hàng lựa chọn thân máy, đầu dò và phụ kiện theo yêu cầu sử dụng thực tế.
Để được tư vấn cấu hình và đặt mua máy đo nhiệt độ thực phẩm Hanna HI935004-03, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp LAMHA để được hỗ trợ sản phẩm chính hãng phù hợp với nhu cầu.
Không. HI935004-03 là phiên bản chỉ thân máy. Đầu dò thermocouple loại T cần được lựa chọn và mua riêng theo ứng dụng.
Máy sử dụng thermocouple loại T và tương thích với các đầu dò loại T dòng FC767 của Hanna.
Hai mã sử dụng cùng nền tảng máy đo HI935004. Khác biệt quan trọng nằm ở cấu hình cung cấp: HI935004 tiêu chuẩn được Hanna công bố kèm đầu dò FC767PW, trong khi HI935004-03 không kèm đầu dò.
Không. HI935004-03 là máy đo thermocouple loại T. Người dùng không nên nhầm với các model Foodcare của Hanna sử dụng thermocouple loại K.
Thân máy HI935004 có dải đo danh định đến 300°C. Tuy nhiên, phạm vi đo thực tế phụ thuộc vào đầu dò đang sử dụng, vì vậy cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ của từng đầu dò trước khi đo.
CAL Check™ hỗ trợ kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn của phần điện tử khi máy khởi động, giúp người vận hành phát hiện tình trạng bất thường trước khi thực hiện phép đo.
Có. Thân máy có cấp bảo vệ IP65, phù hợp với nhiều môi trường chế biến thực phẩm có độ ẩm cao hoặc nguy cơ bắn nước trong quá trình thao tác.
Có thể sử dụng thiết bị để kiểm tra nhiệt độ tại các điểm kiểm soát trong quy trình HACCP. Việc lựa chọn vị trí đo, giới hạn nhiệt độ và tần suất kiểm tra cần tuân theo kế hoạch HACCP cụ thể của từng cơ sở.
| Loại cảm biến | Thermocouple loại T |
| Khoảng đo nhiệt độ | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C (-58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F) |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò tương thích | Đầu dò thermocouple loại T dòng FC767, mua riêng |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện môi trường hoạt động | Điều kiện định mức -20 đến 50 °C; điều kiện giới hạn -30 đến 50 °C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 100% RH |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Tiêu chuẩn | EN 13485:2001; môi trường khí hậu E; cấp chính xác 1 |
| Kích thước | 140×57×28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |