| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI935004 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI935004 là máy đo nhiệt độ thực phẩm thermocouple loại T thuộc dòng Foodcare của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép kiểm tra nhiệt độ trong chế biến, đóng gói, bảo quản và vận chuyển thực phẩm. Máy có dải đo rộng, thân máy chống nước IP65 và đi kèm đầu dò xuyên FC767PW bằng thép không gỉ, phù hợp với môi trường thực phẩm chuyên nghiệp.
Khác với phiên bản HI935004-03 chỉ cung cấp thân máy, HI935004 tiêu chuẩn được trang bị đầu dò thermocouple loại T FC767PW. Đầu dò có thể tháo rời và thay thế, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn đầu dò tương thích khác khi yêu cầu đo thay đổi.
Sản phẩm có xuất xứ Romania. Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị đo và phân tích cho thực phẩm, đồ uống, nước, môi trường, phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp. Dòng Foodcare được phát triển hướng đến các phép đo tại hiện trường, nơi độ bền, thao tác đơn giản và khả năng kiểm soát nhiệt độ đáng tin cậy là những yêu cầu quan trọng.
Hanna HI935004 sử dụng cảm biến thermocouple loại T, cho phép đo từ nhiệt độ thấp đến các quá trình chế biến ở nhiệt độ cao. Thiết bị phù hợp với nhiều công đoạn trong ngành thực phẩm, từ kiểm tra sản phẩm đông lạnh đến các quá trình sản xuất cần theo dõi nhiệt độ trực tiếp.
Cấu hình tiêu chuẩn đi kèm đầu dò FC767PW, loại đầu dò xuyên thermocouple T được thiết kế cho ứng dụng Foodcare. Trục thép không gỉ có độ bền cao, dễ làm sạch và phù hợp để đưa đầu cảm biến vào bên trong thực phẩm hoặc các mẫu bán rắn cần kiểm tra nhiệt độ lõi.
Một lợi thế quan trọng của HI935004 là đầu dò thermocouple có thể thay thế. Người dùng không bị giới hạn bởi đầu dò cố định và có thể lựa chọn các đầu dò loại T tương thích thuộc dòng FC767 theo kiểu mẫu, vị trí đo hoặc điều kiện sử dụng.
Thiết bị tích hợp CAL Check, tự động thực hiện kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn của phần điện tử khi khởi động. Chức năng này giúp người sử dụng nhận biết tình trạng của thân máy trước khi tiến hành các phép kiểm tra nhiệt độ trong quy trình sản xuất hoặc kiểm soát chất lượng.
Battery Error Prevention System theo dõi tình trạng nguồn điện của máy. Khi mức pin thấp, thiết bị đưa ra cảnh báo; nếu pin yếu đến mức có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả, máy tự động tắt để hạn chế việc ghi nhận phép đo không chính xác.
Chức năng tự động tắt có thể được lựa chọn theo thời gian cài đặt hoặc vô hiệu hóa khi cần duy trì máy hoạt động liên tục. Điều này phù hợp với cả kiểm tra ngắt quãng lẫn các ca đo kéo dài trong môi trường sản xuất.
Thân HI935004 đạt cấp bảo vệ IP65, thích hợp cho môi trường ngành thực phẩm có độ ẩm cao hoặc nguy cơ nước bắn. Kết cấu này hỗ trợ thiết bị làm việc trong bếp công nghiệp, cơ sở chế biến, khu đóng gói và các khu vực thường xuyên vệ sinh.
HI935004 đáp ứng EN 13485:2001 với tính phù hợp cho lưu trữ và vận chuyển, môi trường khí hậu E và cấp chính xác 1. Đây là đặc điểm đáng chú ý đối với các đơn vị cần kiểm tra nhiệt độ trong quá trình bảo quản và chuỗi cung ứng thực phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Thermocouple loại T |
| Khoảng đo | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C / -58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C; 0,1 °F từ -58,0 đến 399,9 °F; 1 °F từ 400 đến 572 °F |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò đi kèm | FC767PW, đầu dò xuyên thermocouple loại T có thể thay thế |
| Độ chính xác đầu dò FC767PW | ±0,6 °C từ -50,0 đến 100,0 °C; ±1,6 °C từ 100,0 đến 300 °C |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Điều kiện hoạt động định mức khi đo sản phẩm | -20 đến 50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kích thước | 140 × 57 × 28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |
| Tiêu chuẩn | EN 13485:2001; môi trường khí hậu E; cấp chính xác 1 |
Máy đo nhiệt độ thực phẩm HI935004 được dùng để kiểm tra nhiệt độ tại nhiều công đoạn như tiếp nhận nguyên liệu, chế biến, làm nguội, bảo quản, đóng gói và vận chuyển. Máy hiển thị trực tiếp nhiệt độ từ đầu dò để người vận hành nhanh chóng đánh giá điều kiện của sản phẩm tại thời điểm kiểm tra.
Thermocouple loại T hoạt động dựa trên hiệu ứng nhiệt điện. Khi mối nối giữa hai vật liệu dẫn điện khác nhau thay đổi nhiệt độ so với điểm tham chiếu, một điện áp rất nhỏ được sinh ra. Thân máy HI935004 đo tín hiệu này, xử lý và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình.
Đầu dò là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với mẫu, vì vậy phạm vi sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào giới hạn của đầu dò đang kết nối. Khi thay FC767PW bằng đầu dò loại T khác, người dùng cần đối chiếu phạm vi nhiệt độ và đặc tính của chính đầu dò đó.
Đầu dò FC767PW dạng xuyên giúp thiết bị phù hợp với đo nhiệt độ bên trong thực phẩm. Phương pháp này hữu ích khi cần đánh giá nhiệt độ lõi của sản phẩm thay vì chỉ kiểm tra bề mặt, đặc biệt trong các công đoạn chế biến và kiểm soát chất lượng.
Dải nhiệt độ rộng giúp HI935004 phù hợp với kiểm tra thực phẩm đông lạnh tại kho lạnh, khu tiếp nhận nguyên liệu hoặc dây chuyền sản xuất. Khi đo sản phẩm đông cứng, cần đưa đầu dò đúng vị trí và thao tác phù hợp để tránh làm hỏng đầu dò.
Hanna định hướng HI935004 cho kiểm tra nhiệt độ trong sản xuất cà phê. Thiết bị có thể hỗ trợ nhân viên kiểm tra nhiệt độ tại các công đoạn phù hợp trong quy trình chế biến và kiểm soát chất lượng.
HI935004 cũng phù hợp với sản xuất bánh kẹo, nơi nhiệt độ có ảnh hưởng đáng kể đến nhiều giai đoạn chế biến. Khả năng đo đến vùng nhiệt độ cao giúp thiết bị linh hoạt hơn so với các nhiệt kế thực phẩm có dải đo hẹp.
Với thân máy IP65, HI935004 thích hợp cho khu vực chế biến thực phẩm có độ ẩm. Thiết kế chống nước hỗ trợ sử dụng tại các vị trí có nguy cơ nước bắn hoặc thường xuyên thực hiện vệ sinh thiết bị.
Khả năng đáp ứng EN 13485 giúp thiết bị phù hợp với kiểm tra nhiệt độ trong lưu trữ và vận chuyển thực phẩm. Máy có thể được sử dụng tại kho, điểm giao nhận và nhiều công đoạn trong chuỗi lạnh theo quy trình quản lý của doanh nghiệp.
HI935004 có thể được sử dụng như một nhiệt kế hỗ trợ HACCP tại các điểm mà nhiệt độ được xác định là thông số cần giám sát. Thiết bị cung cấp kết quả đo tại chỗ, còn giới hạn chấp nhận, tần suất đo và hành động khắc phục cần tuân theo kế hoạch HACCP cụ thể của từng cơ sở.
Khi lựa chọn HI935004 chính hãng, khách hàng nhận được máy đo nhiệt độ Foodcare sử dụng thermocouple loại T và đầu dò xuyên FC767PW theo cấu hình tiêu chuẩn. Thiết bị nổi bật với đầu dò thay thế được, CAL Check, hệ thống bảo vệ phép đo khi pin yếu, thân máy IP65 và khả năng đáp ứng nhiều công đoạn trong ngành thực phẩm.
LAMHA cung cấp thiết bị đo Hanna cho ngành thực phẩm, đồ uống và các ứng dụng công nghiệp, đồng thời hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng thân máy, đầu dò và phụ kiện theo phạm vi nhiệt độ cũng như dạng mẫu cần kiểm tra.
Để được tư vấn và đặt mua máy đo nhiệt độ trong thực phẩm loại T Hanna HI935004 chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp LAMHA để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp.
HI935004 sử dụng thermocouple loại T, cho phép đo trên phạm vi nhiệt độ rộng trong các ứng dụng Foodcare.
Có. Cấu hình tiêu chuẩn được cung cấp với đầu dò xuyên FC767PW thermocouple loại T bằng thép không gỉ.
Có. HI935004 sử dụng đầu dò thermocouple loại T có thể tháo rời và thay thế, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn đầu dò tương thích theo ứng dụng.
Hai mã sử dụng cùng nền tảng thân máy. Điểm khác biệt chính là HI935004 tiêu chuẩn kèm đầu dò FC767PW, còn HI935004-03 là cấu hình không kèm đầu dò.
Cả hai đều sử dụng thermocouple loại T. Tuy nhiên, HI935004 sử dụng đầu dò có thể thay thế, trong khi HI935008 được thiết kế với đầu dò thermocouple cố định.
Có. FC767PW là đầu dò xuyên thực phẩm, cho phép đưa cảm biến vào bên trong mẫu để xác định nhiệt độ lõi của sản phẩm.
Có. Hanna xác định thực phẩm đông lạnh là một trong những ứng dụng phù hợp của dòng máy này. Việc đo phải tuân thủ giới hạn của đầu dò và thao tác thích hợp với sản phẩm đông cứng.
Có. Thân máy đạt cấp bảo vệ IP65, phù hợp với môi trường Foodcare có độ ẩm cao hoặc nguy cơ nước bắn trong quá trình sử dụng.
CAL Check tự động kiểm tra trạng thái hiệu chuẩn điện tử của thân máy trong quá trình khởi động, giúp người vận hành nhận biết tình trạng thiết bị trước khi bắt đầu đo.
Có. Thiết bị đáp ứng EN 13485:2001 với tính phù hợp cho lưu trữ và vận chuyển, do đó thích hợp cho các phép kiểm tra nhiệt độ trong kho và chuỗi cung ứng thực phẩm.
| Loại cảm biến | Thermocouple loại T |
| Khoảng đo nhiệt độ | -50,0 đến 199,9 °C; 200 đến 300 °C (-58,0 đến 399,9 °F; 400 đến 572 °F) |
| Độ phân giải | 0,1 °C từ -50,0 đến 199,9 °C; 1 °C từ 200 đến 300 °C |
| Độ chính xác thân máy | ±0,4 °C từ -50,0 đến 300 °C; ±0,7 °F từ -58,0 đến 572 °F |
| Đầu dò đi kèm | FC767PW, đầu dò xuyên thermocouple loại T |
| Độ chính xác đầu dò | ±0,6 °C từ -50,0 đến 100,0 °C; ±1,6 °C từ 100,0 đến 300 °C |
| Khả năng thay đầu dò | Có, tương thích đầu dò thermocouple loại T dòng FC767 |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1,5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 3.500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Lựa chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển | -40 đến 70 °C |
| Tiêu chuẩn | EN 13485:2001; môi trường khí hậu E; cấp chính xác 1 |
| Kích thước | 140×57×28 mm |
| Trọng lượng | 178 g |