| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI2003 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI2003 Edge® – Máy đo EC/TDS/Độ mặn/Nhiệt độ Hanna là thiết bị đo chuyên dụng thuộc dòng edge® của Hanna Instruments, được phát triển cho các phép đo chất lượng nước liên quan đến độ dẫn điện, tổng chất rắn hòa tan, độ mặn và nhiệt độ. Thay vì tích hợp nhiều nhóm cảm biến không cần thiết, model HI2003 tập trung vào phép đo độ dẫn và các đại lượng được xác định từ độ dẫn, phù hợp cho phòng thí nghiệm, kiểm tra nước, sản xuất và các quy trình cần theo dõi hàm lượng ion hòa tan.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và hiện phát triển nhiều dòng thiết bị phân tích cho phòng thí nghiệm, nước, thực phẩm, nông nghiệp và công nghiệp. Theo thông tin sản phẩm cung cấp, phiên bản HI2003 được giới thiệu tại đây có xuất xứ Romania. Dòng edge® được Hanna thiết kế theo hướng kết hợp tính linh hoạt của thiết bị cầm tay với sự thuận tiện của máy để bàn, đồng thời hỗ trợ quản lý và xuất dữ liệu đo.
Điểm đáng chú ý của HI2003 là sử dụng đầu dò EC kỹ thuật số có cảm biến nhiệt độ tích hợp. Thông tin nhận dạng và dữ liệu hiệu chuẩn của đầu dò được lưu trong bộ nhớ tích hợp và được thiết bị nhận lại khi kết nối, giúp đơn giản hóa quá trình vận hành và quản lý đầu dò.
Máy đo EC Hanna HI2003 tập trung vào nhóm thông số liên quan trực tiếp đến lượng ion hòa tan trong dung dịch. Thiết bị có thể hiển thị độ dẫn điện EC, chuyển đổi kết quả sang TDS, xác định độ mặn theo các thang đo hỗ trợ và đồng thời theo dõi nhiệt độ mẫu.
Đầu dò đi kèm có bộ nhớ tích hợp để lưu thông tin nhận dạng và dữ liệu hiệu chuẩn. Khi kết nối đầu dò với HI2003, thiết bị có thể truy xuất lại các dữ liệu này, giảm thao tác nhập thủ công và hỗ trợ duy trì tính nhất quán trong quá trình sử dụng.
Công nghệ đo độ dẫn kiểu nhiều vòng của đầu dò giúp đo EC từ mẫu có độ dẫn thấp đến độ dẫn cao mà không phải thường xuyên đổi sang một đầu dò khác. Cấu trúc này cũng được thiết kế nhằm hạn chế ảnh hưởng phân cực thường gặp ở một số hệ điện cực độ dẫn truyền thống.
Độ dẫn điện thay đổi theo nhiệt độ, vì vậy HI2003 sử dụng cảm biến nhiệt tích hợp trong đầu dò để hỗ trợ bù nhiệt độ tự động cho phép đo EC/TDS. Trong chế độ phù hợp, người vận hành cũng có thể làm việc với phép đo độ dẫn tuyệt đối không bù nhiệt, đáp ứng các quy trình thử nghiệm cần kiểm soát phương pháp tính toán.
HI2003 hỗ trợ ghi kết quả đo cùng thông tin liên quan đến ngày giờ và dữ liệu GLP. Khả năng này hữu ích khi cần truy xuất lịch sử đo, theo dõi quá trình kiểm tra hoặc lưu hồ sơ phục vụ quản lý chất lượng. Thiết bị cũng hỗ trợ truyền dữ liệu thông qua các giao tiếp USB của dòng edge®.
Thiết bị cung cấp chế độ Basic để đơn giản hóa thao tác thường ngày và chế độ Standard dành cho người dùng cần tùy chỉnh nhiều tham số đo hơn. Cách tổ chức này giúp HI2003 phù hợp cả với kiểm tra thường quy lẫn các quy trình phòng thí nghiệm cần kiểm soát phương pháp đo chi tiết hơn.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thông số đo chính | EC, TDS, độ mặn và nhiệt độ |
| Đầu dò EC/nhiệt độ | HI763100 kỹ thuật số |
| Nguyên lý đầu dò độ dẫn | Hệ đo potentiometric 4 vòng platinum |
| Cảm biến nhiệt độ | Tích hợp trong đầu dò HI763100 |
| Kết nối đầu dò | Đầu nối kỹ thuật số 3,5 mm |
| Màn hình | LCD 5,5 inch, góc nhìn rộng |
| Bộ nhớ ghi dữ liệu | Tối đa 1.000 bản ghi |
| Giao tiếp dữ liệu | USB và micro-USB |
| Chế độ vận hành | Basic và Standard |
| Nguồn cấp | Adapter 5 VDC và pin sạc tích hợp |
| Thời lượng pin danh định | Tối đa khoảng 8 giờ sử dụng liên tục |
| Quản lý chất lượng dữ liệu | Hỗ trợ GLP và lưu thông tin hiệu chuẩn |
Các đặc tính trên được tổng hợp từ tài liệu sản phẩm HI2003 và đầu dò HI763100 của Hanna Instruments; lựa chọn thang đo, chế độ hiệu chuẩn và điều kiện bù nhiệt cần được thiết lập theo loại mẫu và quy trình đo thực tế.
Đo độ dẫn điện EC là chức năng nền tảng của HI2003. Độ dẫn thể hiện khả năng dẫn dòng điện của dung dịch và phụ thuộc đáng kể vào nồng độ cũng như đặc tính của các ion hòa tan. Vì vậy, phép đo EC thường được sử dụng để đánh giá nhanh sự thay đổi về hàm lượng chất điện ly trong nước hoặc dung dịch công nghệ.
Khi đầu dò được nhúng đúng cách vào mẫu, hệ điện cực tạo một trường điện xoay chiều trong dung dịch. Các phần tử cảm nhận của đầu dò theo dõi đáp ứng điện của mẫu, từ đó mạch điện tử xác định độ dẫn. Trong đầu dò HI763100, các vòng ngoài tạo điện áp xoay chiều và dòng điện trong dung dịch, còn các vòng bên trong theo dõi độ sụt điện áp do dòng điện tạo ra. Cách bố trí này cho phép đo trên phạm vi độ dẫn rộng và giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực điện cực.
Tín hiệu được xử lý trong hệ thống điện tử của đầu dò và truyền dưới dạng dữ liệu kỹ thuật số tới HI2003. Đồng thời, cảm biến nhiệt độ tích hợp cung cấp giá trị nhiệt độ để thiết bị thực hiện phép hiệu chỉnh nhiệt khi chế độ bù nhiệt được kích hoạt.
Máy đo TDS Hanna HI2003 xác định tổng chất rắn hòa tan dựa trên kết quả độ dẫn điện và hệ số chuyển đổi EC/TDS được lựa chọn. Vì mối quan hệ giữa độ dẫn và lượng chất rắn hòa tan phụ thuộc thành phần ion của mẫu, người sử dụng cần lựa chọn hệ số chuyển đổi phù hợp với quy trình hoặc loại nước đang kiểm tra.
HI2003 có thể sử dụng dữ liệu độ dẫn để xác định độ mặn của nước theo các chế độ được thiết bị hỗ trợ. Chức năng này hữu ích khi kiểm tra nước biển, nước lợ, hệ thống nuôi trồng thủy sản, quy trình thực phẩm hoặc các dung dịch mà nồng độ muối là thông số cần kiểm soát.
Cảm biến nhiệt độ được tích hợp trực tiếp trong đầu dò EC nên không cần bố trí một đầu dò nhiệt riêng cho phép đo thông thường. Giá trị nhiệt độ vừa có thể được theo dõi trực tiếp vừa được sử dụng trong quá trình bù nhiệt cho phép đo độ dẫn, giúp so sánh kết quả giữa các mẫu ở điều kiện nhiệt khác nhau thuận tiện hơn.
Trước khi thực hiện các phép đo yêu cầu độ tin cậy cao, đầu dò cần được hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn phù hợp. Bộ nhớ trong đầu dò lưu các thông tin hiệu chuẩn và nhận dạng, sau đó chuyển chúng tới máy khi kết nối. Người vận hành có thể sử dụng dữ liệu GLP để kiểm tra lại trạng thái và lịch sử hiệu chuẩn phục vụ kiểm soát chất lượng phép đo.
HI2003 đặc biệt phù hợp với người dùng cần một thiết bị chuyên về độ dẫn thay vì máy đa thông số phức tạp. Khả năng chuyển đổi giữa sử dụng để bàn, cầm tay và bố trí trên giá treo giúp dòng edge® linh hoạt trong nhiều không gian làm việc khác nhau.
Khi lựa chọn Hanna HI2003 chính hãng, người mua nên kiểm tra đúng mã sản phẩm, đầu dò đi kèm, bộ nguồn, phụ kiện, tài liệu hướng dẫn và cấu hình cung cấp thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thiết bị phân tích vì đầu dò, dung dịch chuẩn và phương pháp hiệu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành ổn định sau khi đưa thiết bị vào sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu mua máy đo EC/TDS/độ mặn Hanna HI2003, tư vấn lựa chọn phụ kiện, dung dịch chuẩn hoặc cấu hình phù hợp với ứng dụng có thể liên hệ và đặt hàng chính hãng tại LAMHA. LAMHA hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và đơn vị kỹ thuật lựa chọn đúng thiết bị theo yêu cầu đo, hạn chế mua sai model hoặc sai phụ kiện sử dụng.
HI2003 là thiết bị chuyên dụng để đo độ dẫn điện EC, TDS, độ mặn và nhiệt độ. Đây không phải là máy đo pH hay DO.
Không. TDS được thiết bị xác định từ kết quả đo độ dẫn điện và hệ số chuyển đổi EC/TDS. Vì vậy, việc lựa chọn hệ số phù hợp với thành phần mẫu là yếu tố quan trọng khi sử dụng kết quả TDS.
Có. Đầu dò kỹ thuật số HI763100 được trang bị cảm biến nhiệt độ tích hợp, cho phép HI2003 theo dõi nhiệt độ mẫu và thực hiện bù nhiệt cho phép đo EC/TDS theo cấu hình đã chọn.
Cấu trúc nhiều vòng tạo và cảm nhận dòng điện trong dung dịch theo phương pháp potentiometric, nhờ đó có thể làm việc với các mẫu có mức độ dẫn khác nhau trong khi giảm ảnh hưởng phân cực so với một số hệ điện cực hai cực truyền thống.
Có. Thiết bị hỗ trợ ghi dữ liệu và lưu kèm thông tin liên quan như ngày giờ và dữ liệu GLP, thuận tiện cho việc truy xuất hồ sơ đo và quản lý chất lượng.
Có. Dòng edge® HI2003 hỗ trợ kết nối USB để truyền dữ liệu, bao gồm kết nối với máy tính và phương thức xuất dữ liệu sang thiết bị lưu trữ tương thích.
Thiết bị phù hợp với nhiều loại dung dịch nước cần kiểm soát độ dẫn, TDS hoặc độ mặn như nước cấp, nước xử lý, nước nuôi trồng thủy sản, dung dịch dinh dưỡng, mẫu phòng thí nghiệm và dung dịch trong các quy trình công nghiệp. Khả năng phù hợp cụ thể cần được đánh giá thêm dựa trên thành phần hóa học, nhiệt độ và yêu cầu phương pháp thử.
Có. Đối với phép đo cần độ tin cậy cao, đầu dò EC nên được kiểm tra và hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn thích hợp theo hướng dẫn của Hanna và quy trình kiểm soát chất lượng của đơn vị sử dụng. Thông tin hiệu chuẩn có thể được lưu trong đầu dò và truy xuất thông qua cácerence
| Dải đo EC | 0,00–29,99 µS/cm; 30,0–299,9 µS/cm; 300–2999 µS/cm; 3,00–29,99 mS/cm; 30,0–200,0 mS/cm; tối đa 500,0 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±1% giá trị đọc (±0,05 µS/cm hoặc 1 digit, lấy giá trị lớn hơn) |
| Dải đo TDS | 0,00–14,99 ppm; 15,0–149,9 ppm; 150–1499 ppm; 1,50–14,99 g/L; 15,0–100,0 g/L; tối đa 400,0 g/L với hệ số TDS 0,80 |
| Độ chính xác TDS | ±1% giá trị đọc (±0,03 ppm hoặc 1 digit, lấy giá trị lớn hơn) |
| Dải đo độ mặn | 0,0–400,0% NaCl; 2,00–42,00 PSU; 0,00–80,00 g/L |
| Độ chính xác độ mặn | ±1% giá trị đọc |
| Dải đo nhiệt độ | -20,0 đến 120,0 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5 °C |
| Bù nhiệt độ EC/TDS | Tự động từ -5 đến 100 °C; hỗ trợ NoTC để đo độ dẫn tuyệt đối |
| Hệ số nhiệt độ EC | 0,00–6,00 %/°C; mặc định 1,90 %/°C |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0,40–0,80; mặc định 0,50 |
| Đầu dò EC/nhiệt độ | HI763100 kỹ thuật số, 4 vòng platinum, cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Khả năng ghi dữ liệu | Tối đa 1000 bản ghi |
| Nguồn cấp | Adapter 5 VDC |
| Kích thước | 204×140×12,7 mm |
| Trọng lượng | 251 g |