| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI99301 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI99301 là máy đo cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế để đo độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ trong các mẫu nước có hàm lượng ion tương đối cao. Thiết bị phù hợp cho kiểm tra chất lượng nước tại hiện trường, khu vực sản xuất, hệ thống xử lý nước và nhiều ứng dụng công nghiệp cần một thiết bị nhỏ gọn nhưng có khả năng đo EC/TDS thang cao.
Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ Hanna HI99301 sử dụng đầu dò chuyên dụng tích hợp đồng thời cảm biến độ dẫn và cảm biến nhiệt độ. Nhờ đó, người vận hành có thể theo dõi EC hoặc TDS cùng nhiệt độ trên màn hình, đồng thời thiết bị tự động thực hiện bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên phép đo độ dẫn.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị phân tích và kiểm tra chất lượng nước, cung cấp nhiều dòng máy đo pH, EC, TDS, DO, độ đục và các thiết bị phân tích điện hóa cho phòng thí nghiệm cũng như hiện trường. Phiên bản sản phẩm được giới thiệu tại đây có xuất xứ Romania.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi EC | 0.00 đến 20.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC/TDS tại 25 °C | ±2% toàn thang |
| Phạm vi TDS | 0.00 đến 10.00 ppt |
| Độ phân giải TDS | 0.01 ppt (g/L) |
| Phạm vi nhiệt độ | -5.0 đến 105.0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5 °C |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động, một điểm |
| Chuẩn hiệu chuẩn EC | 12.88 mS/cm |
| Chuẩn hiệu chuẩn TDS | 6.44 ppt khi hệ số chuyển đổi bằng 0.5 hoặc 9.02 ppt khi hệ số chuyển đổi bằng 0.7 |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Điều chỉnh từ 0.45 đến 1.00, bước 0.01 |
| Bù nhiệt độ | Tự động; hệ số β điều chỉnh từ 0.0 đến 2.4%/°C, bước 0.1%/°C |
| Đầu dò đi kèm | HI763063 EC/TDS/nhiệt độ, đầu nối DIN, cáp dài 1 m |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP67 |
| Nguồn | 3 pin AAA 1.5 V |
| Thời lượng pin | Xấp xỉ 500 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Có thể chọn sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Kích thước máy | 154 x 63 x 30 mm |
| Khối lượng gồm pin | 196 g |
Đo độ dẫn điện EC cho biết khả năng dẫn dòng điện của dung dịch, một đại lượng liên quan trực tiếp đến lượng ion hòa tan trong nước. Khi đầu dò được nhúng vào mẫu, cảm biến độ dẫn tạo phép đo điện giữa các phần tử cảm biến và thiết bị xử lý tín hiệu để xác định độ dẫn của dung dịch.
HI99301 thuộc nhóm máy đo độ dẫn thang cao nên đặc biệt hữu ích khi kiểm tra các mẫu có hàm lượng ion đáng kể, chẳng hạn nước thải, nước công nghiệp, dung dịch quá trình hoặc các hệ thống cần giám sát sự thay đổi của nồng độ chất hòa tan.
Đo TDS trong nước được thực hiện bằng cách chuyển đổi giá trị độ dẫn điện sang giá trị tổng chất rắn hòa tan. Mối quan hệ giữa EC và TDS phụ thuộc vào thành phần ion của từng mẫu, vì vậy Hanna HI99301 cho phép người sử dụng lựa chọn hệ số chuyển đổi phù hợp với loại dung dịch đang kiểm tra.
Tính năng này giúp HI99301 linh hoạt hơn trong các công việc giám sát nước, nơi người dùng cần biểu diễn hàm lượng chất hòa tan theo TDS thay vì chỉ theo độ dẫn điện.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Đầu dò của HI99301 tích hợp cảm biến nhiệt độ và bù nhiệt tự động, cho phép thiết bị hiệu chỉnh kết quả EC/TDS theo điều kiện nhiệt của mẫu. Người sử dụng cũng có thể thiết lập hệ số bù nhiệt phù hợp với đặc tính dung dịch để nâng cao tính nhất quán khi so sánh kết quả.
Máy sử dụng đầu dò HI763063 tích hợp đo EC/TDS và nhiệt độ trong cùng một cụm cảm biến. Thiết kế cảm biến vòng hạn chế tình trạng bám cặn gây cản trở vùng đo và thuận tiện cho việc vệ sinh sau khi kiểm tra các mẫu có nồng độ chất hòa tan cao.
Hiệu chuẩn EC/TDS tự động giúp đơn giản hóa quá trình chuẩn bị máy trước khi đo. Người dùng nhúng đầu dò vào dung dịch chuẩn thích hợp và thực hiện quy trình hiệu chuẩn theo hướng dẫn của thiết bị. Chỉ báo ổn định trên màn hình hỗ trợ xác định thời điểm giá trị đã đủ ổn định để ghi nhận.
Để duy trì kết quả đáng tin cậy, đầu dò nên được rửa bằng nước cất hoặc nước khử ion giữa các mẫu, tránh bọt khí bám tại vùng cảm biến và thực hiện hiệu chuẩn định kỳ bằng dung dịch chuẩn phù hợp với thang đo.
Khi lựa chọn Hanna HI99301 chính hãng, người dùng nên kiểm tra đúng mã sản phẩm, đầu dò đi kèm, tình trạng thiết bị, chứng từ và các phụ kiện trong cấu hình cung cấp để đảm bảo phù hợp với yêu cầu đo EC/TDS thang cao.
LAMHA cung cấp thiết bị đo và giải pháp phục vụ công nghiệp, phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng. Khách hàng có nhu cầu mua HI99301, cần tư vấn lựa chọn máy đo EC/TDS phù hợp hoặc yêu cầu báo giá có thể liên hệ trực tiếp LAMHA để được hỗ trợ sản phẩm chính hãng theo nhu cầu ứng dụng.
HI99301 được thiết kế để đo độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. Người dùng có thể chuyển đổi giữa chế độ EC và TDS trong quá trình kiểm tra mẫu.
Có. Đây là máy đo EC/TDS thang cao của Hanna, hướng đến các mẫu nước có hàm lượng ion và chất rắn hòa tan tương đối cao như nước công nghiệp, nước thải và nhiều dung dịch quá trình.
Có. Cảm biến nhiệt được tích hợp trong đầu dò giúp thiết bị thực hiện bù nhiệt độ tự động cho kết quả EC/TDS, đồng thời người dùng có thể điều chỉnh hệ số bù nhiệt theo đặc tính của mẫu.
TDS được tính từ kết quả độ dẫn điện thông qua hệ số chuyển đổi. Do thành phần ion giữa các loại nước không giống nhau, hệ số chuyển đổi EC sang TDS của máy có thể được thiết lập để phù hợp hơn với từng ứng dụng.
Thiết bị sử dụng đầu dò EC/TDS/nhiệt độ HI763063. Đầu dò tích hợp cảm biến độ dẫn và nhiệt độ, giúp đơn giản hóa thao tác đo cũng như bù nhiệt cho kết quả.
Có. Máy có thiết kế cầm tay nhỏ gọn, vận hành bằng pin và vỏ chống nước IP67, thích hợp cho kiểm tra lưu động tại khu vực sản xuất, hệ thống xử lý nước và các điểm lấy mẫu hiện trường.
Nên hiệu chuẩn định kỳ và sau các điều kiện có thể ảnh hưởng đến đầu dò. Hiệu chuẩn tự động của HI99301 giúp quá trình này đơn giản hơn; dung dịch chuẩn cần được lựa chọn đúng theo chế độ EC hoặc TDS đang sử dụng.
Nên rửa sạch đầu dò giữa các mẫu, loại bỏ bọt khí tại vùng cảm biến, chờ đầu dò cân bằng nhiệt với mẫu và ghi nhận kết quả khi chỉ báo ổn định của máy cho thấy phép đo đã ổn định.
| Thang đo EC | 0.00–20.00 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.01 mS/cm |
| Độ chính xác EC/TDS | ±2% toàn thang tại 25 °C |
| Thang đo TDS | 0.00–10.00 ppt |
| Độ phân giải TDS | 0.01 ppt (g/L) |
| Thang đo nhiệt độ | -5.0–105.0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5 °C tại 25 °C |
| Bù nhiệt độ | Tự động, hệ số β điều chỉnh 0.0–2.4 %/°C, bước 0.1 %/°C |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động 1 điểm tại 12.88 mS/cm; 6.44 ppt (CONV=0.5) hoặc 9.02 ppt (CONV=0.7) |
| Hệ số chuyển đổi TDS | Điều chỉnh 0.45–1.00, bước 0.01 |
| Đầu dò | HI763063 EC/TDS/nhiệt độ, đầu nối DIN, cáp 1 m |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1.5 V, thời lượng khoảng 500 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước | 154×63×30 mm |
| Trọng lượng | 196 g, bao gồm pin |