| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9146 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9146 là máy đo oxy hòa tan cầm tay của Hanna Instruments, được thiết kế cho phép đo DO tại hiện trường và trong phòng thí nghiệm, đặc biệt phù hợp với nước, nước thải, quan trắc môi trường và nuôi trồng thủy sản. Thiết bị sử dụng đầu dò oxy hòa tan phân cực với hai lựa chọn cáp dài 4 m hoặc 10 m, thuận tiện khi cần đưa cảm biến xuống bể xử lý, hồ, kênh hoặc các vị trí lấy mẫu nằm cách xa người vận hành.
HI9146 đo oxy hòa tan theo cả nồng độ mg/L (ppm) và phần trăm bão hòa, đồng thời tích hợp đo nhiệt độ, bù nhiệt tự động, bù độ mặn và bù độ cao. Các chức năng Auto End Point, GLP, màn hình có đèn nền và hệ thống cảnh báo pin BEPS hỗ trợ người dùng thu được kết quả ổn định và thuận tiện hơn trong quá trình kiểm tra thực tế.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và hiện phát triển nhiều dòng thiết bị phân tích cho nước, môi trường, thực phẩm, phòng thí nghiệm và công nghiệp. Hanna trực tiếp phát triển nhiều thành phần từ thiết bị đo, đầu dò, điện cực đến dung dịch hiệu chuẩn; các cơ sở sản xuất của hãng được đặt tại nhiều quốc gia, trong đó có Romania.
Sản phẩm Hanna HI9146 được giới thiệu cho các phép đo DO đòi hỏi tính cơ động nhưng vẫn cần độ chính xác phù hợp cho công việc kỹ thuật. Theo thông tin sản phẩm cung cấp cho thị trường Việt Nam, thiết bị có xuất xứ Romania và có hai cấu hình đầu dò chính: HI76407/4F với cáp 4 m và HI76407/10F với cáp 10 m.
Nhờ dây đầu dò dài, HI9146 đặc biệt hữu ích trong đo oxy hòa tan nước thải tại bể hiếu khí, bể xử lý, hồ chứa hoặc những vị trí mà máy đo không thể đặt ngay sát điểm đo.
Đầu dò DO polarographic HI76407 sử dụng màng PTFE thấm oxy và có cảm biến nhiệt độ tích hợp. Phiên bản HI9146-04 đi kèm đầu dò HI76407/4F cáp 4 m, trong khi HI9146-10 sử dụng HI76407/10F cáp 10 m. Hai lựa chọn này giúp người dùng chọn chiều dài phù hợp với chiều sâu bể, hồ hoặc vị trí quan trắc.
Máy có thể biểu diễn oxy hòa tan theo mg/L hoặc ppm và theo % bão hòa oxy. Việc có cả hai dạng kết quả giúp HI9146 phù hợp với nhiều quy trình kiểm tra nước, từ vận hành hệ thống xử lý nước thải đến đánh giá điều kiện sống trong ao nuôi.
Độ hòa tan của oxy thay đổi đáng kể theo nhiệt độ nước. HI9146 sử dụng cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò để thực hiện bù nhiệt độ tự động, nhờ đó giảm thao tác hiệu chỉnh thủ công và giúp phép đo DO phản ánh đúng điều kiện của mẫu.
Thiết bị cho phép người vận hành thiết lập bù độ cao và bù độ mặn. Đây là hai yếu tố quan trọng vì áp suất khí quyển và hàm lượng muối đều ảnh hưởng đến nồng độ oxy hòa tan cân bằng trong nước. Tính năng này mở rộng phạm vi sử dụng của HI9146 cho nước ngọt, nước lợ, nước mặn và các khu vực có độ cao khác nhau.
HI9146 hỗ trợ hiệu chuẩn DO tại 100% bão hòa trong không khí và có thể kết hợp điểm 0% bằng dung dịch không oxy HI7040. Quy trình hiệu chuẩn giúp kiểm tra trạng thái đầu dò và duy trì độ tin cậy trước các đợt đo quan trọng.
Chức năng Auto End Point có thể giữ kết quả trên màn hình sau khi thiết bị xác định tín hiệu đã ổn định. Tính năng này hữu ích khi nhiều nhân viên cùng thực hiện quy trình đo vì giảm sự khác biệt do từng người tự quyết định thời điểm đọc kết quả.
Chức năng GLP - Good Laboratory Practice cho phép truy xuất các thông tin liên quan đến lần hiệu chuẩn DO gần nhất, bao gồm dữ liệu phục vụ việc kiểm tra và quản lý quá trình đo. Đây là ưu điểm đáng chú ý khi thiết bị được sử dụng trong quy trình kiểm soát chất lượng hoặc quan trắc có hồ sơ.
Màn hình LCD có đèn nền hỗ trợ quan sát trong khu vực thiếu sáng. Hệ thống Battery Error Prevention System - BEPS theo dõi tình trạng pin và cảnh báo khi nguồn pin suy giảm đến mức có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành ổn định của máy.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo oxy hòa tan | 0.00 đến 45.00 mg/L (ppm) |
| Khoảng đo độ bão hòa oxy | 0.0 đến 300.0% |
| Độ phân giải DO | 0.01 mg/L (ppm); 0.1% bão hòa |
| Độ chính xác DO tại 25°C | ±1.5% toàn thang hoặc ±1 digit, lấy giá trị lớn hơn |
| Khoảng đo nhiệt độ | 0.0 đến 50.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0.2°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn DO | Một hoặc hai điểm tại 0% bằng HI7040 và 100% trong không khí |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0.0 đến 50.0°C |
| Bù độ cao | 0 đến 4000 m, độ phân giải 100 m |
| Bù độ mặn | 0 đến 80 g/L, độ phân giải 1 g/L |
| Đầu dò phiên bản 4 m | HI76407/4F, cáp 4 m |
| Đầu dò phiên bản 10 m | HI76407/10F, cáp 10 m |
| Nguồn | 3 pin AAA 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 200 giờ không dùng đèn nền; khoảng 50 giờ khi dùng đèn nền |
Chức năng chính của máy đo DO Hanna HI9146 là xác định lượng oxy hòa tan trong nước. Oxy hòa tan là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng duy trì quá trình sinh học trong nước, hiệu quả sục khí của hệ thống xử lý và điều kiện môi trường của ao, hồ hoặc nguồn nước.
Trong hệ thống xử lý nước thải sinh học, kết quả DO có thể hỗ trợ người vận hành đánh giá liệu bể hiếu khí đang được cấp đủ oxy hay không. Trong nuôi trồng thủy sản, DO là một trong những thông số quan trọng để theo dõi điều kiện sống của vật nuôi và hiệu quả của hệ thống quạt nước hoặc sục khí.
Đầu dò HI76407 của HI9146 hoạt động theo nguyên lý đo oxy polarographic. Cấu trúc cảm biến gồm catôt platinum, anôt bạc clorua, dung dịch điện phân và màng PTFE có khả năng cho oxy đi qua nhưng cách ly các phần tử điện hóa khỏi mẫu nước.
Khi đầu dò được phân cực, oxy hòa tan trong mẫu khuếch tán qua màng PTFE và tham gia phản ứng điện hóa tại cảm biến. Phản ứng tạo ra dòng điện có quan hệ với lượng oxy đi qua màng. Thiết bị xử lý tín hiệu này, kết hợp với dữ liệu nhiệt độ và các giá trị bù được cài đặt, sau đó hiển thị kết quả dưới dạng mg/L, ppm hoặc phần trăm bão hòa.
Do cảm biến polarographic tiêu thụ một lượng oxy trong quá trình đo, mẫu nước hoặc đầu dò cần có sự chuyển động phù hợp trong lúc đo theo hướng dẫn sử dụng. Điều này giúp hạn chế hình thành vùng thiếu oxy cục bộ ngay tại bề mặt màng và cải thiện tính ổn định của kết quả.
Bù nhiệt tự động sử dụng nhiệt độ thực tế do cảm biến tích hợp trong đầu dò ghi nhận để hiệu chỉnh phép tính DO. Đối với độ cao và độ mặn, người dùng nhập điều kiện tương ứng vào máy; bộ xử lý sau đó áp dụng các hệ số hiệu chỉnh để kết quả phù hợp hơn với khả năng hòa tan oxy của mẫu trong điều kiện thực tế.
Phiên bản cáp 4 m phù hợp với các bể và điểm đo có khoảng cách vừa phải, thuận tiện cho công việc kiểm tra định kỳ. Phiên bản cáp 10 m phù hợp hơn khi cần đo DO ở bể sâu, hồ, kênh hoặc vị trí mà người sử dụng phải đứng cách xa bề mặt mẫu. Việc lựa chọn nên căn cứ vào chiều sâu thực tế, vị trí thao tác và yêu cầu an toàn tại khu vực đo.
Khi lựa chọn HI9146 chính hãng, khách hàng nên xác định rõ phiên bản cần sử dụng là HI9146-04 cáp 4 m hay HI9146-10 cáp 10 m, đồng thời kiểm tra bộ phụ kiện đi kèm như đầu dò DO, màng PTFE, dung dịch điện phân và vali bảo vệ để phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
LAMHA cung cấp thiết bị đo lường và phân tích phục vụ công nghiệp, xử lý nước và môi trường. Khách hàng có nhu cầu mua máy đo oxy hòa tan Hanna HI9146, cần tư vấn lựa chọn chiều dài đầu dò, phụ kiện thay thế hoặc cấu hình phù hợp với hệ thống nước thải có thể liên hệ và đặt mua hàng chính hãng tại LAMHA.
Lựa chọn đúng cấu hình ngay từ đầu giúp người sử dụng thuận tiện hơn khi đo tại bể sâu, giảm nhu cầu nối dài hoặc thay đổi đầu dò sau khi đưa thiết bị vào vận hành.
HI9146 đo oxy hòa tan theo mg/L hoặc ppm, phần trăm bão hòa oxy và nhiệt độ. Máy đồng thời hỗ trợ bù nhiệt tự động, bù độ cao và bù độ mặn cho phép đo DO.
Có. HI9146 dùng cho nước thải là một trong những ứng dụng được Hanna nêu rõ. Thiết bị phù hợp kiểm tra DO tại bể xử lý, bể hiếu khí và các điểm quan trắc hiện trường, trong đó đầu dò cáp dài giúp tiếp cận các vị trí sâu hoặc khó thao tác.
Khác biệt chính nằm ở chiều dài cáp đầu dò. HI9146-04 sử dụng đầu dò HI76407/4F với cáp 4 m, còn HI9146-10 sử dụng HI76407/10F với cáp 10 m. Các chức năng đo chính của máy thuộc cùng nền tảng HI9146.
Máy sử dụng đầu dò oxy polarographic HI76407 với màng PTFE, dung dịch điện phân, catôt platinum và anôt bạc clorua. Oxy khuếch tán qua màng tạo ra tín hiệu điện được máy xử lý để xác định nồng độ DO.
Có. Cảm biến nhiệt độ được tích hợp trong đầu dò và HI9146 thực hiện bù nhiệt độ tự động trong khoảng làm việc được nhà sản xuất quy định.
Có. Độ mặn ảnh hưởng đến khả năng hòa tan oxy trong nước, vì vậy khi đo mẫu nước lợ hoặc nước mặn nên thiết lập giá trị bù độ mặn phù hợp trên HI9146 để máy hiệu chỉnh kết quả DO.
Nên kiểm tra và hiệu chuẩn theo quy trình của Hanna trước các phép đo quan trọng. Máy hỗ trợ hiệu chuẩn tại 100% bão hòa trong không khí và có thể thực hiện điểm 0% bằng dung dịch HI7040 để kiểm tra toàn bộ đáp ứng của đầu dò.
Có. Đầu dò sử dụng màng PTFE thay thế dạng nắp. Khi màng bị hư hỏng, bám bẩn hoặc không còn đáp ứng tốt, người dùng có thể thay màng và bổ sung dung dịch điện phân theo đúng hướng dẫn bảo trì của Hanna.
| Thang đo oxy hòa tan | 0.00 đến 45.00 mg/L (ppm) |
| Thang đo độ bão hòa oxy | 0.0 đến 300.0% |
| Độ phân giải oxy hòa tan | 0.01 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải độ bão hòa oxy | 0.1% |
| Độ chính xác oxy hòa tan tại 25°C | ±1.5% toàn thang hoặc ±1 digit, lấy giá trị lớn hơn |
| Thang đo nhiệt độ | 0.0 đến 50.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0.2°C |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50°C |
| Bù độ cao | 0 đến 4000 m, độ phân giải 100 m |
| Bù độ mặn | 0 đến 80 g/L, độ phân giải 1 g/L |
| Đầu dò oxy hòa tan | HI76407 polarographic, cảm biến nhiệt độ tích hợp, đầu nối DIN; tùy chọn cáp 4 m hoặc 10 m |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA 1.5 V |
| Kích thước | 185×72×36 mm |
| Trọng lượng | 300 g |