| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI2040-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI2040-02 là phiên bản edge® đa chỉ tiêu của Hanna Instruments, được cấu hình chuyên dụng để đo oxy hòa tan DO và nhiệt độ bằng đầu dò oxy hòa tan kỹ thuật số HI764080. Thiết bị kết hợp kiểu dáng dạng máy tính bảng siêu mỏng với khả năng sử dụng linh hoạt như máy cầm tay, máy để bàn hoặc gắn tường, phù hợp cho phòng thí nghiệm cũng như các công việc kiểm tra chất lượng nước tại hiện trường.
Điểm khác biệt của máy đo oxy hòa tan Hanna HI2040-02 là nền tảng edge® có khả năng tự nhận dạng đầu dò kỹ thuật số. Ngoài đầu dò DO được cung cấp theo cấu hình sản phẩm, người dùng có thể mở rộng sang đo pH hoặc EC/TDS/độ mặn bằng cách mua thêm đầu dò kỹ thuật số tương thích và thay đầu dò theo chỉ tiêu cần đo.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên phát triển thiết bị phân tích và đo lường các chỉ tiêu hóa lý của nước, dung dịch và mẫu trong phòng thí nghiệm. Danh mục của hãng bao gồm thiết bị đo pH, ORP, độ dẫn điện, TDS, độ mặn, oxy hòa tan, độ đục, quang kế, chuẩn độ và nhiều giải pháp kiểm soát chất lượng nước khác.
Hanna HI2040-02 thuộc dòng edge®, được phát triển theo định hướng kết hợp độ chính xác của thiết bị phòng thí nghiệm với tính cơ động của máy đo cầm tay. Sản phẩm mang xuất xứ Romania theo thông tin của cấu hình hàng hóa này và sử dụng hệ đầu dò kỹ thuật số Hanna để đơn giản hóa quá trình nhận dạng cảm biến, hiệu chuẩn, ghi dữ liệu và truy xuất thông tin phép đo.
Với thiết kế mỏng, pin sạc tích hợp và các bộ gá đi kèm, HI2040-02 có thể được dùng tại bàn thí nghiệm, mang đến điểm lấy mẫu hoặc gắn cố định trên tường khi cần tiết kiệm diện tích làm việc.
Cấu hình máy đo DO HI2040-02 sử dụng đầu dò HI764080 theo công nghệ phân cực kiểu Clark. Đầu dò tích hợp cảm biến nhiệt độ, cho phép thiết bị đồng thời theo dõi nhiệt độ và thực hiện bù nhiệt tự động cho phép đo nồng độ oxy hòa tan.
Đầu dò kỹ thuật số có khả năng lưu thông tin nhận dạng và dữ liệu hiệu chuẩn. Khi kết nối, edge® nhận dạng loại cảm biến và sử dụng dữ liệu liên quan để hỗ trợ thiết lập phép đo, giảm thao tác nhập cấu hình thủ công.
HI2040-02 hỗ trợ hiển thị oxy hòa tan theo mg/L hoặc ppm và theo phần trăm bão hòa oxy. Người vận hành có thể chuyển đổi dạng hiển thị tùy theo yêu cầu kiểm nghiệm, quản lý chất lượng nước hoặc quy trình sản xuất.
Độ hòa tan của oxy trong nước thay đổi theo nhiệt độ, áp suất khí quyển và hàm lượng muối. Vì vậy, ngoài bù nhiệt tự động từ cảm biến nhiệt độ tích hợp, HI2040-02 còn cho phép cài đặt độ cao và độ mặn để thuật toán tính toán nồng độ DO phù hợp hơn với điều kiện mẫu thực tế.
Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn oxy hòa tan tại một hoặc hai điểm. Thông tin hiệu chuẩn được quản lý thông qua chức năng GLP, giúp người dùng xem lại các yếu tố liên quan như điểm hiệu chuẩn, nhiệt độ, cài đặt độ cao, độ mặn, ngày giờ và thông tin nhận dạng đầu dò. Đây là tính năng hữu ích cho phòng kiểm nghiệm cần khả năng truy xuất dữ liệu phép đo.
Ghi dữ liệu tự động là một ưu điểm đáng chú ý của dòng edge®. Máy có thể lưu nhiều kết quả đo kèm thông tin GLP, ngày và giờ. Hai giao tiếp USB phục vụ việc xuất dữ liệu sang thiết bị lưu trữ hoặc kết nối máy tính, đồng thời hỗ trợ cấp nguồn hoặc sạc trong các điều kiện sử dụng phù hợp.
Thiết bị có thể sử dụng theo ba hình thức: cầm tay, đặt trên đế để bàn hoặc gắn lên tường. Giá đỡ đầu dò có thể điều chỉnh giúp bố trí đầu dò thuận tiện khi đo mẫu trong cốc, trong khi pin sạc tích hợp hỗ trợ các phép đo di động ngoài vị trí bàn thí nghiệm.
Mặc dù cấu hình HI2040-02 tập trung vào oxy hòa tan và nhiệt độ, nền tảng edge® có thể nhận dạng các đầu dò kỹ thuật số Hanna khác. Khi trang bị thêm đầu dò phù hợp, thiết bị có thể được sử dụng để đo pH hoặc các thông số EC/TDS/độ mặn. Các đầu dò được thay đổi theo từng phép đo, không phải hệ thống đo nhiều cảm biến đồng thời.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo DO theo nồng độ | 0.00 đến 45.00 ppm (mg/L) |
| Thang đo DO theo độ bão hòa | 0.0 đến 300.0% |
| Độ phân giải DO | 0.01 ppm (mg/L); 0.1% bão hòa |
| Độ chính xác DO tại 25°C | ±1.5% giá trị đọc hoặc ±1 digit |
| Hiệu chuẩn DO | Một hoặc hai điểm tại 0% và 100% |
| Bù nhiệt cho phép đo DO | 0.0 đến 50.0°C |
| Bù độ mặn | 0 đến 40 g/L, bước cài đặt 1 g/L |
| Bù độ cao | -500 đến 4000 m, bước cài đặt 100 m |
| Đầu dò DO theo cấu hình | HI764080, đầu dò DO phân cực kỹ thuật số tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Dung lượng ghi dữ liệu | Tối đa 1000 bản ghi tùy chế độ ghi |
| Kết nối dữ liệu | USB host và micro-USB |
| Nguồn cấp | Adapter 5 VDC và pin sạc tích hợp |
| Thời gian sử dụng pin | Khoảng 8 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước | 202 x 140 x 12.7 mm |
| Khối lượng | 250 g |
HI2040-02 đo oxy hòa tan bằng đầu dò HI764080 sử dụng nguyên lý điện hóa phân cực kiểu Clark. Đầu dò gồm cathode platinum, anode bạc/bạc clorua, dung dịch điện ly và màng PTFE thấm oxy. Oxy trong mẫu khuếch tán qua màng vào vùng điện cực của cảm biến.
Khi đầu dò được phân cực, một điện thế được đặt giữa các điện cực. Oxy đi qua màng tham gia phản ứng điện hóa tại cathode và tạo ra dòng điện. Cường độ dòng điện này tỷ lệ với lượng oxy tiếp cận cảm biến. Tín hiệu được đầu dò xử lý và truyền tới edge®, sau đó bộ xử lý áp dụng các thuật toán hiệu chuẩn và bù ảnh hưởng của nhiệt độ, độ cao và độ mặn để xác định nồng độ DO trong nước.
Do cảm biến điện hóa tiêu thụ một lượng nhỏ oxy tại bề mặt màng trong quá trình đo, mẫu cần có chuyển động thích hợp hoặc được khuấy để liên tục đưa mẫu đại diện tới bề mặt cảm biến. Đây là yếu tố quan trọng khi thực hiện các phép đo DO chính xác bằng công nghệ phân cực.
Cảm biến nhiệt độ được tích hợp trực tiếp trong đầu dò HI764080. Khi đầu dò được nhúng đúng vào mẫu, HI2040-02 đồng thời thu nhận nhiệt độ và sử dụng dữ liệu này để bù ảnh hưởng nhiệt độ lên độ hòa tan oxy. Người dùng không cần sử dụng một đầu dò nhiệt độ rời cho phép đo DO thông thường.
Nồng độ oxy hòa tan không chỉ phụ thuộc nhiệt độ mà còn bị ảnh hưởng bởi áp suất khí quyển và lượng muối hòa tan. Ở vị trí cao hơn mực nước biển, áp suất khí quyển thấp hơn làm giảm khả năng hòa tan oxy. Tương tự, khi độ mặn của nước tăng, độ hòa tan của oxy giảm. HI2040-02 cho phép nhập các yếu tố này để thuật toán hiệu chỉnh kết quả nồng độ DO.
Đầu dò phân cực cần được chuẩn bị đúng với dung dịch điện ly và màng cảm biến ở tình trạng tốt. Sau quá trình phân cực, người dùng có thể thực hiện hiệu chuẩn 100% trong môi trường không khí bão hòa hơi nước và, khi cần, hiệu chuẩn điểm 0% bằng dung dịch không oxy phù hợp. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì chất lượng của kết quả, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Nhờ khả năng đo DO, nhiệt độ, ghi dữ liệu và sử dụng linh hoạt tại bàn hoặc hiện trường, máy đo oxy hòa tan HI2040-02 phù hợp với nhiều hoạt động kiểm tra chất lượng nước và nghiên cứu.
Khi lựa chọn Hanna HI2040-02 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ cấu hình máy, đầu dò HI764080, phụ kiện đầu dò, bộ gá, nguồn cấp và tài liệu đi kèm để thiết bị có thể được đưa vào sử dụng đúng quy trình.
LAMHA cung cấp giải pháp thiết bị đo lường và phân tích cho phòng thí nghiệm, môi trường và công nghiệp. Khi mua HI2040-02 tại LAMHA, khách hàng được hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu đo DO, tư vấn đầu dò mở rộng, phụ kiện và vật tư bảo trì cần thiết cho quá trình vận hành.
Để nhận tư vấn, kiểm tra cấu hình và đặt mua máy đo oxy hòa tan/nhiệt độ Hanna HI2040-02 chính hãng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp LAMHA.
HI2040-02 được cung cấp theo cấu hình chuyên đo oxy hòa tan và nhiệt độ với đầu dò HI764080. Thiết bị có thể hiển thị DO theo mg/L hoặc ppm và theo phần trăm bão hòa oxy. Khi mua thêm đầu dò kỹ thuật số tương thích, nền tảng edge® còn có thể được sử dụng để đo pH hoặc EC/TDS/độ mặn.
HI2040-02 sử dụng đầu dò DO phân cực kiểu Clark HI764080, tức nguyên lý điện hóa chứ không phải cảm biến oxy quang học. Oxy khuếch tán qua màng PTFE và tạo dòng điện tỷ lệ với nồng độ oxy tại hệ điện cực bên trong đầu dò.
Có. Đầu dò HI764080 tích hợp cảm biến nhiệt độ và máy thực hiện bù nhiệt tự động cho phép đo DO. Người dùng cũng có thể cài đặt độ cao và độ mặn để bù thêm các yếu tố ảnh hưởng đến độ hòa tan của oxy.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn tại một hoặc hai điểm, gồm điểm 100% và điểm 0%. Điểm 100% được thực hiện trong điều kiện không khí bão hòa hơi nước, còn điểm 0% có thể sử dụng dung dịch không oxy Hanna HI7040 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Có. HI2040-02 có chức năng ghi dữ liệu với dung lượng tối đa tới 1000 bản ghi tùy chế độ sử dụng. Dữ liệu có thể bao gồm giá trị đo, thông tin GLP, ngày và giờ để hỗ trợ quản lý kết quả kiểm nghiệm.
Có. edge® được trang bị giao tiếp USB phục vụ việc truyền dữ liệu sang máy tính hoặc thiết bị lưu trữ tương thích. Micro-USB cũng có thể được sử dụng để cấp nguồn hoặc sạc thiết bị trong điều kiện phù hợp.
Có. Thiết bị có thiết kế mỏng, khối lượng nhẹ và pin sạc tích hợp, cho phép sử dụng như một máy đo DO cầm tay. Khi trở lại phòng thí nghiệm, máy có thể đặt vào đế để bàn hoặc sử dụng bộ gá tường đi kèm.
Có. Do đầu dò phân cực tiêu thụ oxy tại bề mặt màng trong quá trình đo, mẫu cần có chuyển động thích hợp để liên tục cung cấp mẫu đại diện tới cảm biến. Trong phép đo tại cốc, có thể sử dụng phương pháp khuấy phù hợp để giúp kết quả ổn định và chính xác hơn.
Có. HI764080 sử dụng nắp màng có màng PTFE và có thể thay thế khi màng bị hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng. Đầu dò cũng sử dụng dung dịch điện ly, vì vậy việc kiểm tra màng, vòng làm kín và dung dịch điện ly là một phần quan trọng của công tác bảo trì cảm biến DO.
Không. HI2040-02 sử dụng một đầu vào cảm biến edge® và tự nhận dạng loại đầu dò đang kết nối. Khả năng đa chỉ tiêu của máy có nghĩa là người dùng có thể thay đổi giữa đầu dò DO, pH hoặc EC tương thích, chứ không phải đo đồng thời tất cả các chỉ tiêu bằng nhiều đầu dò cùng lúc.
| Thang đo oxy hòa tan | 0,00–45,00 mg/L (ppm); 0,0–300,0% độ bão hòa |
| Độ phân giải oxy hòa tan | 0,01 mg/L (ppm); 0,1% độ bão hòa |
| Độ chính xác oxy hòa tan | ±1,5% giá trị đọc hoặc ±1 chữ số tại 25°C |
| Hiệu chuẩn oxy hòa tan | 1 hoặc 2 điểm tại 0% (HI7040) và 100% (không khí bão hòa hơi nước) |
| Bù nhiệt độ DO | 0,0–50,0°C |
| Bù độ mặn | 0–40 g/L, độ phân giải 1 g/L |
| Bù độ cao | -500–4.000 m, độ phân giải 100 m |
| Thang đo nhiệt độ | -20,0–120,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5°C |
| Đầu dò DO/nhiệt độ | HI764080, kiểu phân cực Clark, cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Khả năng ghi dữ liệu | Tối đa 1.000 bản ghi |
| Nguồn cấp | Adapter 5 VDC |
| Kích thước | 202×140×12,7 mm |
| Trọng lượng | 250 g |