| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI99300 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI99300 | Máy Đo EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Thấp Trong Nước Hanna là thiết bị đo cầm tay được thiết kế để kiểm tra độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ trong các mẫu nước có độ dẫn thấp. Thiết bị phù hợp cho công việc kiểm tra nước tại hiện trường, hệ thống xử lý nước, nước RO, môi trường và nhiều quy trình cần theo dõi hàm lượng ion hòa tan. Hanna xác định HI99300 là máy đo EC/TDS thang thấp, sử dụng đầu dò độ dẫn tích hợp cảm biến nhiệt độ và hỗ trợ bù nhiệt tự động.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978 và phát triển thành nhà sản xuất thiết bị phân tích điện hóa phục vụ nhiều lĩnh vực như phòng thí nghiệm, xử lý nước, thực phẩm, nông nghiệp và môi trường. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, model HI99300 có xuất xứ Romania.
Điểm đáng chú ý của HI99300 là thiết kế tập trung cho phép đo ở vùng độ dẫn thấp thay vì sử dụng một dải đo quá rộng. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với người dùng cần kiểm soát chất lượng nước và sự thay đổi nồng độ chất hòa tan trong các hệ thống nước có hàm lượng ion tương đối thấp.
Máy đo EC/TDS Hanna HI99300 kết hợp ba đại lượng EC, TDS và nhiệt độ trong một thiết bị cầm tay. Người vận hành có thể chuyển đổi giữa chế độ EC và TDS, đồng thời theo dõi nhiệt độ mẫu trên màn hình mà không cần sử dụng riêng nhiều thiết bị đo.
Các đặc tính trên được Hanna công bố cho dòng HI99300 hiện hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khoảng đo EC | 0 đến 3999 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động, một điểm tại 1413 µS/cm |
| Khoảng đo TDS | 0 đến 2000 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Hệ số chuyển đổi EC/TDS | Có thể lựa chọn từ 0,45 đến 1,00 |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động; hệ số β có thể điều chỉnh từ 0,0 đến 2,4%/°C |
| Khoảng đo nhiệt độ | -5,0 đến 105,0°C |
| Đầu dò | HI763063, tích hợp cảm biến nhiệt độ, đầu nối Quick DIN, cáp 1 m |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nguồn | 3 pin AAA 1,5 V |
Các thông số trên được đối chiếu từ trang sản phẩm và tài liệu thông số HI99300 của Hanna Instruments.
Ở chế độ EC, HI99300 sử dụng đầu dò độ dẫn để đánh giá khả năng dẫn điện của dung dịch. Nước chứa các ion hòa tan như muối và khoáng chất sẽ dẫn điện; khi lượng ion thay đổi, độ dẫn điện của mẫu cũng thay đổi. Vì vậy, phép đo EC là phương pháp nhanh để theo dõi mức độ ion hóa hoặc sự thay đổi chất hòa tan trong nước.
Đo TDS trong nước trên HI99300 được thực hiện dựa trên mối quan hệ giữa độ dẫn điện và lượng chất rắn hòa tan. Sau khi xác định EC, thiết bị sử dụng hệ số chuyển đổi TDS đã lựa chọn để biểu diễn kết quả dưới dạng ppm hoặc mg/L. Do thành phần ion của từng loại nước có thể khác nhau, Hanna cho phép người dùng điều chỉnh hệ số chuyển đổi thay vì cố định một giá trị duy nhất.
Độ dẫn điện của nước thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Vì vậy, đầu dò HI763063 tích hợp cảm biến nhiệt độ để thiết bị thực hiện bù nhiệt độ tự động ATC. Máy sử dụng nhiệt độ thực tế của mẫu cùng hệ số bù nhiệt đã thiết lập để quy đổi kết quả EC/TDS theo cơ chế bù của thiết bị, giúp hạn chế sai lệch khi so sánh các mẫu được đo ở nhiệt độ khác nhau.
Trong quá trình sử dụng, người vận hành lựa chọn chế độ EC hoặc TDS, kiểm tra hoặc hiệu chuẩn thiết bị bằng dung dịch chuẩn phù hợp, sau đó đặt đầu dò vào mẫu nước. Đầu dò đồng thời thu nhận tín hiệu độ dẫn và nhiệt độ; thiết bị xử lý tín hiệu, áp dụng bù nhiệt và hiển thị kết quả trên LCD. Người dùng nên chờ chỉ báo phép đo ổn định trước khi ghi nhận giá trị.
Máy đo EC/TDS thang thấp HI99300 phù hợp cho kiểm tra chất lượng nước trong hệ thống lọc và xử lý nước, giám sát nước sau các công đoạn thẩm thấu ngược RO, kiểm tra môi trường, đánh giá nước trong một số hệ thống HVAC và các quy trình cần kiểm soát sự thay đổi độ dẫn hoặc TDS ở vùng thấp. Hanna cũng định vị sản phẩm cho các ứng dụng nước tinh khiết hoặc nước có lực ion thấp trong phạm vi đo của thiết bị.
HI99300 đặc biệt hữu ích cho kỹ thuật viên bảo trì, đơn vị xử lý nước, bộ phận kiểm soát chất lượng và người vận hành cần một máy đo độ dẫn EC cầm tay có khả năng đo đồng thời TDS và nhiệt độ tại hiện trường.
Khi lựa chọn Hanna HI99300 chính hãng, người mua nên quan tâm đến đúng model, cấu hình đầu dò đi kèm, dung dịch chuẩn phù hợp và tài liệu kỹ thuật để thiết bị được sử dụng và hiệu chuẩn đúng phương pháp. Đây là yếu tố quan trọng đối với các phép đo EC/TDS cần duy trì tính nhất quán trong quá trình vận hành.
Khách hàng có nhu cầu mua HI99300 Hanna, tư vấn lựa chọn thiết bị đo EC/TDS/nhiệt độ, kiểm tra cấu hình phụ kiện hoặc yêu cầu báo giá có thể liên hệ trực tiếp LAMHA. LAMHA cung cấp sản phẩm chính hãng, hỗ trợ lựa chọn đúng thiết bị theo phạm vi đo và nhu cầu ứng dụng thực tế.
HI99300 đo ba đại lượng chính gồm độ dẫn điện EC, tổng chất rắn hòa tan TDS và nhiệt độ. EC và TDS là hai chế độ đo có thể lựa chọn trên thiết bị, trong khi nhiệt độ được theo dõi thông qua cảm biến tích hợp trong đầu dò.
HI99300 là máy đo EC/TDS thang thấp, với dải EC đến 3999 µS/cm và TDS đến 2000 ppm. Vì vậy, thiết bị được định hướng cho các mẫu nước ở vùng độ dẫn thấp hơn so với model HI99301 thuộc dòng thang cao.
Có. Đầu dò HI763063 tích hợp cảm biến nhiệt độ, cho phép thiết bị thực hiện Automatic Temperature Compensation đối với phép đo EC/TDS. Hệ số bù nhiệt cũng có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của mẫu.
TDS được xác định từ giá trị độ dẫn điện EC thông qua hệ số chuyển đổi. HI99300 cho phép điều chỉnh hệ số này để người sử dụng lựa chọn giá trị phù hợp hơn với thành phần của loại nước đang kiểm tra.
Phiên bản HI99300 hiện hành sử dụng đầu dò EC/TDS/nhiệt độ HI763063 với cảm biến nhiệt độ tích hợp, kết nối Quick DIN và cáp dài 1 m. Hanna cũng lưu ý các phiên bản HI99300 đời cũ có thể sử dụng kiểu đầu dò và đầu nối khác, do đó nên kiểm tra phiên bản máy khi mua đầu dò thay thế.
Có thể sử dụng HI99300 cho nhiều công việc theo dõi nước RO và hệ thống xử lý nước khi giá trị EC/TDS của mẫu nằm trong phạm vi đo của thiết bị. Hanna liệt kê reverse osmosis và xử lý nước trong nhóm ứng dụng phù hợp của model này.
| Thang đo EC | 0–3999 µS/cm |
| Độ phân giải EC | 1 µS/cm |
| Độ chính xác EC | ±2% toàn thang |
| Thang đo TDS | 0–2000 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải TDS | 1 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác TDS | ±2% toàn thang |
| Thang đo nhiệt độ | -5,0–105,0 °C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5 °C |
| Hiệu chuẩn EC/TDS | Tự động 1 điểm tại 1413 µS/cm; 1382 ppm (CONV=0,5) hoặc 1500 ppm (CONV=0,7) |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0,45–1,00, bước 0,01 |
| Bù nhiệt độ | Tự động; hệ số β điều chỉnh 0,0–2,4%/°C, bước 0,1%/°C |
| Đầu dò | HI763063 EC/TDS/nhiệt độ, đầu nối Quick DIN, cáp 1 m |
| Nguồn cấp và cấp bảo vệ | 3 pin AAA 1,5 V; IP67 |
| Kích thước | 154×63×30 mm |
| Trọng lượng | 196 g (bao gồm pin) |