| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI9142 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI9142 | Máy Đo Oxy Hòa Tan/Nhiệt Độ Cầm Tay Trong Nước Sạch Hanna HI9142 là thiết bị đo cầm tay chuyên dùng để xác định oxy hòa tan DO trong nước đồng thời theo dõi nhiệt độ mẫu. Máy sử dụng đầu dò DO kiểu phân cực, phù hợp cho công việc kiểm tra chất lượng nước tại hiện trường cũng như trong phòng thí nghiệm.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động từ năm 1978 tại Ý và hiện phát triển thành thương hiệu thiết bị phân tích nước, điện hóa và kiểm soát chất lượng được sử dụng trên phạm vi toàn cầu. Hanna trực tiếp tham gia từ thiết kế, phát triển điện tử đến sản xuất nhiều dòng máy đo, điện cực, dung dịch chuẩn và phụ kiện đo lường.
Sản phẩm HI9142 trong danh mục này có xuất xứ Romania. Thiết kế cầm tay chắc chắn, vỏ chống nước và đầu dò có cáp dài giúp thiết bị phù hợp với môi trường làm việc ngoài hiện trường, nơi máy đo có thể thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, nước và điều kiện vận hành khắc nghiệt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo oxy hòa tan | 0,0 đến 19,9 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải DO | 0,1 mg/L |
| Độ chính xác DO tại 25°C | ±1,5% toàn thang |
| Thang đo nhiệt độ | -5,0 đến 50,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0,2°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50°C |
| Hiệu chuẩn DO | Một hoặc hai điểm, zero và slope |
| Đầu dò khuyến nghị/đi kèm | HI76407/4, cảm biến polarographic tích hợp cảm biến nhiệt độ, cáp 4 m |
| Màng đầu dò | Màng PTFE có thể thay thế |
Máy đo DO cầm tay Hanna HI9142 xác định lượng oxy hòa tan trong nước và hiển thị kết quả theo đơn vị mg/L hoặc ppm. Cảm biến nhiệt độ nằm trong đầu dò đồng thời theo dõi nhiệt độ mẫu để máy thực hiện bù nhiệt, từ đó hạn chế sai số do sự thay đổi độ hòa tan của oxy và đặc tính của màng cảm biến theo nhiệt độ.
Đầu dò của HI9142 sử dụng cảm biến oxy hòa tan polarographic. Cấu trúc cảm biến gồm catốt platinum, anot bạc, dung dịch điện phân và một màng polymer thấm oxy. Màng này ngăn các thành phần của mẫu tiếp xúc trực tiếp với điện cực nhưng cho phép phân tử oxy khuếch tán qua.
Khi đầu dò được phân cực bằng điện áp thích hợp, oxy đi xuyên qua màng và tham gia phản ứng điện hóa tại hệ điện cực. Quá trình này tạo ra dòng điện có quan hệ với lượng oxy đi vào cảm biến. Mạch điện tử của máy xử lý tín hiệu đó để xác định nồng độ oxy hòa tan trong mẫu.
Do cảm biến polarographic tiêu thụ một lượng oxy tại bề mặt màng trong quá trình đo, mẫu nước cần có sự lưu chuyển thích hợp quanh đầu dò. Khi đo trong dòng nước tự nhiên có chuyển động, điều kiện này thường dễ đạt được; khi đo trong cốc mẫu tại phòng thí nghiệm có thể khuấy mẫu phù hợp để duy trì dòng lưu chất quanh màng cảm biến.
Bù nhiệt độ tự động là một tính năng quan trọng của HI9142 vì nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ hòa tan oxy trong nước cũng như tốc độ khuếch tán oxy qua màng. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò cung cấp dữ liệu cho máy để hiệu chỉnh phép đo trong phạm vi bù nhiệt được thiết kế.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn tại điểm 100% DO trong môi trường không khí bão hòa theo quy trình của Hanna và hiệu chuẩn zero bằng dung dịch không oxy tương thích. Việc hiệu chuẩn đúng cách, kiểm tra màng và dung dịch điện phân giúp duy trì tính ổn định của hệ thống đo.
Cần lưu ý rằng bù nhiệt độ được thực hiện tự động, nhưng ảnh hưởng của độ cao và độ mặn cần được người sử dụng xem xét theo hướng dẫn hiệu chỉnh của Hanna. Tài liệu HI9142 quy chiếu kết quả theo điều kiện mực nước biển và mẫu có độ mặn bằng zero, vì vậy mẫu có hàm lượng muối đáng kể hoặc phép đo ở độ cao khác cần được hiệu chỉnh phù hợp.
Trước khi đo, đầu dò polarographic cần được chuẩn bị đúng theo hướng dẫn, bảo đảm màng chứa đủ dung dịch điện phân và không có bọt khí ảnh hưởng đến vùng cảm biến. Sau khi kết nối và phân cực đầu dò, nên chờ hệ thống ổn định trước khi hiệu chuẩn và tiến hành phép đo chính thức.
Khi đặt đầu dò vào mẫu, cả vùng màng DO và cảm biến nhiệt độ cần được tiếp xúc đúng với mẫu nước. Người vận hành cũng nên giữ màng sạch, tránh làm thủng hoặc biến dạng màng và sử dụng nắp bảo vệ khi không đo để hạn chế bụi bẩn cũng như hư hỏng cơ học.
Khi lựa chọn máy đo oxy hòa tan Hanna HI9142, việc sử dụng đúng đầu dò, màng PTFE, dung dịch điện phân và dung dịch hiệu chuẩn tương thích là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng phép đo trong suốt quá trình vận hành.
Khách hàng có nhu cầu mua HI9142 chính hãng, tư vấn lựa chọn thiết bị đo DO, đầu dò hoặc phụ kiện phù hợp có thể đặt hàng tại LAMHA. LAMHA hỗ trợ tư vấn theo đúng model, nhu cầu ứng dụng và cấu hình phụ kiện cần thiết để hạn chế nhầm lẫn khi đặt mua thiết bị.
HI9142 được thiết kế để đo nồng độ oxy hòa tan DO trong nước đồng thời đo nhiệt độ mẫu. Dữ liệu nhiệt độ còn được sử dụng cho chức năng bù nhiệt tự động của phép đo DO.
Máy sử dụng đầu dò oxy polarographic với hệ điện cực platinum/bạc, dung dịch điện phân và màng thấm oxy. Oxy khuếch tán qua màng tạo ra tín hiệu dòng điện để thiết bị xác định nồng độ DO.
Có. HI9142 có bù nhiệt độ tự động nhờ cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò. Chức năng này giúp giảm ảnh hưởng của nhiệt độ lên độ hòa tan oxy và đặc tính của màng cảm biến.
Không theo cách tự động như chức năng bù nhiệt độ. Theo hướng dẫn của Hanna, kết quả HI9142 được quy chiếu theo mực nước biển và độ mặn zero; khi đo mẫu có muối hoặc tại vị trí có độ cao đáng kể, người sử dụng cần áp dụng hiệu chỉnh tương ứng theo tài liệu hướng dẫn.
Có. Đầu dò sử dụng màng PTFE thay thế được. Thiết kế này cho phép bảo dưỡng đầu dò bằng cách thay màng và bổ sung dung dịch điện phân khi cần thiết.
Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn một hoặc hai điểm. Điểm slope được thiết lập tại điều kiện 100% DO theo quy trình hiệu chuẩn trong không khí bão hòa, còn điểm zero có thể thực hiện với dung dịch không oxy tương thích của Hanna.
Đầu dò polarographic tiêu thụ oxy ở vùng sát bề mặt màng trong quá trình đo. Vì vậy cần có dòng nước lưu chuyển quanh màng cảm biến để liên tục bổ sung oxy tại bề mặt và giúp số đo ổn định hơn.
Thiết bị phù hợp cho kiểm tra chất lượng nước, hệ thống xử lý nước, đo mẫu ngoài hiện trường, phòng thí nghiệm, bể chứa và các ứng dụng cần giám sát oxy hòa tan trong nước bằng thiết bị cầm tay.
| Thang đo oxy hòa tan (DO) | 0,0–19,9 mg/L (ppm) |
| Độ phân giải DO | 0,1 mg/L |
| Độ chính xác DO tại 25°C | ±1,5% toàn thang |
| Thang đo nhiệt độ | -5,0–50,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0,2°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn DO | Thủ công, 1 hoặc 2 điểm (zero và slope) |
| Bù nhiệt độ | Tự động, 0–50°C |
| Loại đầu dò DO | Đầu dò polarographic, tích hợp cảm biến nhiệt độ, đầu nối DIN |
| Đầu dò đi kèm | HI76407/4, cáp dài 4 m |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1,5 V |
| Điều kiện môi trường | 0–50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 185×72×36 mm |
| Trọng lượng | 300 g |