| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI8733 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI8733 là máy đo độ dẫn cầm tay đa thang đo Hanna được thiết kế cho các phép đo EC trong sản xuất, kiểm soát chất lượng và kiểm tra mẫu tại hiện trường. Thiết bị sử dụng đầu dò độ dẫn bốn vòng, cho phép làm việc với nhiều mức độ dẫn khác nhau bằng cùng một đầu dò, từ các mẫu có hàm lượng ion thấp đến các dung dịch có độ dẫn cao.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được hình thành từ năm 1978 tại Ý, phát triển các dòng máy đo pH, EC/TDS, DO, nhiệt độ, quang kế và thiết bị phân tích phòng thí nghiệm. Theo thông tin sản phẩm từ Hanna Instruments Romania, HI8733 được sản xuất tại Romania.
Điểm đáng chú ý của HI8733 là sự kết hợp giữa khả năng đo EC đa thang, đầu dò độ dẫn bốn vòng HI76302W và bù nhiệt độ tự động ATC. Cấu hình này phù hợp với người dùng cần một thiết bị cầm tay đơn giản nhưng có phạm vi ứng dụng rộng trong kiểm tra nước và dung dịch công nghệ.
Thay vì phải sử dụng nhiều cảm biến cho các mức độ dẫn khác nhau, máy đo EC đa thang HI8733 sử dụng một đầu dò bốn vòng để đáp ứng cả các mẫu độ dẫn thấp và độ dẫn cao. Người vận hành lựa chọn thang đo thích hợp trực tiếp trên máy trước khi đọc kết quả.
Đầu dò HI76302W sử dụng cấu trúc bốn vòng. So với cấu hình điện cực hai cực truyền thống, công nghệ này giúp giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực điện cực, nhờ đó đặc biệt hữu ích khi cần đo trên một khoảng độ dẫn rộng.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò cho phép HI8733 thực hiện bù nhiệt độ tự động, giúp kết quả giữa các mẫu ở nhiệt độ khác nhau có tính nhất quán tốt hơn. Người dùng cũng có thể điều chỉnh hệ số nhiệt độ để phù hợp hơn với đặc tính của dung dịch cần kiểm tra.
HI8733 hỗ trợ hiệu chuẩn EC thủ công một điểm bằng núm hiệu chuẩn trên thiết bị. Hanna khuyến nghị sử dụng dung dịch chuẩn có giá trị gần với vùng độ dẫn của mẫu thực tế để nâng cao độ tin cậy của phép đo.
Máy được phát triển hướng tới các công việc đo tại khu vực sản xuất, bộ phận QC và kiểm tra hiện trường. Đầu dò có thân PVC bền, phù hợp cho các phép đo thường xuyên trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
| Đặc tính kỹ thuật | Thông tin |
|---|---|
| Thông số đo | Độ dẫn điện EC |
| Thang đo EC | 0,0 đến 199,9 µS/cm; 0 đến 1999 µS/cm; 0,00 đến 19,99 mS/cm; 0,0 đến 199,9 mS/cm |
| Độ phân giải | 0,1 µS/cm; 1 µS/cm; 0,01 mS/cm; 0,1 mS/cm tương ứng với từng thang đo |
| Độ chính xác EC | ±1% toàn thang, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn | Thủ công, 1 điểm bằng núm EC |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50 °C |
| Hệ số bù nhiệt β | Có thể điều chỉnh từ 0 đến 2,5%/°C |
| Đầu dò đi kèm | HI76302W, đầu dò độ dẫn bốn vòng có cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Kết nối đầu dò | Đầu nối DIN, cáp dài 1 m |
Chức năng chính của Hanna HI8733 là xác định khả năng dẫn điện của dung dịch. Trong dung dịch nước, dòng điện được truyền dẫn nhờ sự chuyển động của các ion hòa tan; vì vậy giá trị EC là một chỉ báo hữu ích để đánh giá mức độ ion hóa hoặc sự thay đổi nồng độ chất hòa tan trong nhiều quy trình sản xuất và xử lý nước.
Khi đầu dò HI76302W được nhúng đúng cách vào mẫu, các vòng điện cực tương tác với dung dịch để tạo và thu nhận tín hiệu liên quan đến khả năng dẫn điện của mẫu. Cấu trúc bốn vòng giúp giảm ảnh hưởng phân cực thường gặp ở cảm biến hai điện cực, cho phép một đầu dò làm việc hiệu quả trên nhiều vùng độ dẫn.
Tín hiệu từ đầu dò được thiết bị xử lý và chuyển thành giá trị EC hiển thị trên màn hình. Người vận hành chọn thang đo phù hợp với mẫu để có độ phân giải thích hợp cho phép đo.
Nhiệt độ tăng thường làm độ dẫn của dung dịch tăng do chuyển động ion thay đổi. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò cung cấp thông tin nhiệt độ cho thiết bị, sau đó ATC bù nhiệt độ tự động điều chỉnh giá trị độ dẫn theo hệ số β đã thiết lập. Đây là lợi thế quan trọng khi các mẫu không luôn được đo ở cùng một nhiệt độ.
Máy đo độ dẫn cầm tay HI8733 phù hợp với nhiều công việc cần kiểm tra nhanh EC của nước và dung dịch, đặc biệt trong môi trường sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Khi lựa chọn HI8733 chính hãng Hanna, người dùng nên xác định đúng model, đầu dò HI76302W tương thích và dung dịch chuẩn phù hợp với vùng EC thường xuyên đo. Việc sử dụng đúng đầu dò, hiệu chuẩn định kỳ và bảo quản cảm biến theo hướng dẫn của nhà sản xuất giúp duy trì độ ổn định của phép đo trong quá trình sử dụng.
Để mua máy đo độ dẫn Hanna HI8733 chính hãng, nhận tư vấn lựa chọn thiết bị, đầu dò và dung dịch hiệu chuẩn phù hợp với ứng dụng thực tế, quý khách có thể liên hệ trực tiếp LAMHA. LAMHA hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng cấu hình cho nhu cầu kiểm tra nước, sản xuất, phòng QC và các ứng dụng đo độ dẫn tại hiện trường.
HI8733 là thiết bị chuyên đo độ dẫn điện EC của dung dịch. Máy hiển thị kết quả theo đơn vị µS/cm hoặc mS/cm tùy thang đo được lựa chọn.
Có. Thiết bị có nhiều thang EC và sử dụng đầu dò bốn vòng, vì vậy có thể kiểm tra nhiều loại mẫu có mức độ dẫn khác nhau bằng cùng một hệ thống đo. Người dùng cần chọn đúng thang phù hợp với mẫu để đạt độ phân giải thích hợp.
Có. HI8733 có ATC nhờ cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò HI76302W. Máy cũng cho phép điều chỉnh hệ số bù nhiệt để thích ứng với đặc tính nhiệt của từng loại dung dịch.
Model này sử dụng đầu dò độ dẫn HI76302W dạng bốn vòng, tích hợp cảm biến nhiệt độ và kết nối với thiết bị thông qua đầu nối DIN.
Thiết bị sử dụng phương pháp hiệu chuẩn EC một điểm. Người dùng nhúng đầu dò vào dung dịch chuẩn phù hợp, chọn thang đo và điều chỉnh núm EC theo giá trị của dung dịch chuẩn theo hướng dẫn vận hành của Hanna.
Bọt khí mắc trong khu vực cảm biến làm giảm sự tiếp xúc trực tiếp giữa các vòng điện cực và dung dịch, từ đó có thể làm kết quả EC không ổn định hoặc sai lệch. Vì vậy đầu dò cần được nhúng đầy đủ và loại bỏ bọt khí trước khi đọc kết quả.
Có. Thiết bị được Hanna định hướng cho các khu vực sản xuất và kiểm soát chất lượng, nơi cần kiểm tra nhanh độ dẫn của nhiều loại mẫu mà vẫn giữ được tính cơ động của một thiết bị cầm tay.
Không. HI8733 là máy đo EC trực tiếp. TDS và EC có mối liên hệ trong dung dịch nhưng không phải cùng một đại lượng; nếu cần đo TDS trực tiếp nên lựa chọn model Hanna được thiết kế cho thông số TDS.
| Thang đo độ dẫn EC | 0,0–199,9 µS/cm; 0–1999 µS/cm; 0,00–19,99 mS/cm; 0,0–199,9 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0,1 µS/cm; 1 µS/cm; 0,01 mS/cm; 0,1 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±1% toàn thang, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn | Thủ công, 1 điểm bằng núm hiệu chuẩn EC |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 0 đến 50 °C |
| Hệ số nhiệt độ β | Điều chỉnh từ 0 đến 2,5%/°C |
| Đầu dò độ dẫn | HI76302W, đầu dò độ dẫn 4 vòng tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Kết nối và chiều dài cáp đầu dò | Đầu nối DIN, cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Điều kiện môi trường làm việc | 0–50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 145×80×36 mm |
| Trọng lượng | 230 g |