| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI8734 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI8734 | Máy Đo TDS Cầm Tay Đa Thang Đo Hanna là thiết bị chuyên dụng để xác định tổng chất rắn hòa tan trong nước và các dung dịch dẫn điện. Model HI8734 được Hanna phát triển hướng đến ngành xử lý nước, đặc biệt phù hợp với kiểm tra nước làm mềm, hệ thống khử khoáng, thẩm thấu ngược RO và nước uống.
Hanna Instruments là thương hiệu chuyên về thiết bị phân tích và đo lường chất lượng nước, cung cấp nhiều dòng máy đo pH, độ dẫn điện, TDS, oxy hòa tan, độ đục và các chỉ tiêu hóa lý khác. Sản phẩm HI8734 trong thông tin hàng hóa này có xuất xứ Romania, phù hợp cho nhu cầu kiểm tra tại hiện trường, khu vực vận hành hệ thống nước hoặc phòng kiểm soát chất lượng.
Điểm đáng chú ý của HI8734 là khả năng làm việc trên nhiều thang TDS bằng cùng một đầu dò độ dẫn bốn vòng. Người vận hành có thể chuyển thang đo trực tiếp trên mặt máy mà không phải thay đầu dò, giúp thiết bị linh hoạt khi cần kiểm tra các mẫu nước có mức chất rắn hòa tan khác nhau.
Máy đo TDS đa thang HI8734 sử dụng đầu dò độ dẫn bốn vòng, cho phép thiết bị bao phủ dải nồng độ TDS rộng hơn so với các cấu hình đầu dò hai điện cực thông thường. Các phím chọn thang riêng biệt trên mặt máy giúp người dùng nhanh chóng lựa chọn vùng đo thích hợp cho từng mẫu.
Đầu dò HI76301D bốn vòng đi kèm được thiết kế với phần bảo vệ bằng PVC và kết nối DIN. Cấu trúc bốn vòng giúp thực hiện các phép đo trên nhiều mức độ dẫn bằng cùng một cảm biến, hạn chế việc phải thay đầu dò khi chuyển giữa các loại mẫu nước có nồng độ khác nhau.
Độ dẫn điện của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ, vì vậy TDS được suy ra từ độ dẫn cũng chịu ảnh hưởng tương ứng. HI8734 trang bị bù nhiệt độ thủ công MTC: người vận hành xác định nhiệt độ mẫu bằng nhiệt kế phù hợp, sau đó nhập giá trị nhiệt độ bằng núm điều chỉnh trên thiết bị để máy thực hiện hiệu chỉnh phép đo.
HI8734 không sử dụng đầu dò nhiệt độ tích hợp để tự động xác định nhiệt độ mẫu. Đây là điểm cần lưu ý khi vận hành: nhiệt độ mẫu cần được đo riêng và cài đặt chính xác trước khi đọc kết quả TDS.
Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn TDS một điểm bằng dung dịch chuẩn phù hợp. Núm hiệu chuẩn nằm ngay trên mặt máy giúp thao tác kiểm tra và hiệu chỉnh thuận tiện trước khi thực hiện các phép đo định kỳ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo TDS | 0.0 đến 199.9 mg/L (ppm); 0 đến 1999 mg/L (ppm); 0.00 đến 19.99 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0.1 mg/L; 1 mg/L; 0.01 g/L tương ứng từng thang |
| Độ chính xác TDS | ±1% toàn thang, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0.5 |
| Hiệu chuẩn | Thủ công, 1 điểm bằng núm TDS |
| Bù nhiệt độ | Thủ công từ 0 đến 50°C, hệ số β = 2%/°C |
| Đầu dò đi kèm | HI76301D, đầu dò độ dẫn bốn vòng, đầu nối DIN, cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 145 x 80 x 36 mm |
| Khối lượng | 230 g |
Máy đo TDS cầm tay Hanna HI8734 xác định tổng chất rắn hòa tan, tức lượng ion hòa tan có khả năng đóng góp vào độ dẫn điện của dung dịch. TDS thường được sử dụng như một chỉ số thực hành để theo dõi mức khoáng hoặc tổng lượng chất hòa tan trong nước.
Thiết bị đặc biệt hữu ích khi cần so sánh chất lượng nước trước và sau một công đoạn xử lý, theo dõi hiệu quả hệ thống RO, kiểm tra quá trình khử khoáng hoặc đánh giá nhanh sự thay đổi của hàm lượng chất hòa tan trong nguồn nước.
Về nguyên lý, đo TDS bằng độ dẫn điện không trực tiếp cân khối lượng chất rắn trong mẫu. Đầu dò bốn vòng tạo và nhận tín hiệu điện qua dung dịch để xác định khả năng dẫn điện do các ion hòa tan tạo ra. Tín hiệu độ dẫn sau đó được thiết bị quy đổi thành giá trị TDS theo hệ số chuyển đổi được thiết lập cho máy.
Cấu trúc bốn vòng giúp tách chức năng kích thích và cảm nhận tín hiệu, nhờ đó một đầu dò có thể phục vụ nhiều vùng đo. Người vận hành lựa chọn thang phù hợp trên mặt máy; nếu giá trị vượt thang hiện tại, cần chuyển lên thang cao hơn trước khi ghi nhận kết quả.
Do độ dẫn điện phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ, nhiệt độ mẫu cần được xác định bằng nhiệt kế chính xác. Sau đó người dùng điều chỉnh núm nhiệt độ của HI8734 theo nhiệt độ thực tế của mẫu. Bù nhiệt độ MTC sẽ hiệu chỉnh ảnh hưởng nhiệt độ trước khi máy hiển thị kết quả TDS.
Máy đo TDS cho xử lý nước HI8734 phù hợp với nhiều công việc kiểm tra nhanh tại hiện trường hoặc trong quy trình vận hành. Hanna định hướng model này đặc biệt cho ngành conditioning và xử lý nước.
HI8734 thích hợp khi mục tiêu chính là TDS. Nếu quy trình đồng thời yêu cầu các thông số như pH, EC hiển thị trực tiếp, độ mặn hoặc nhiệt độ tự động, người dùng nên lựa chọn dòng máy đa thông số phù hợp hơn thay vì xem HI8734 là thiết bị đo tất cả các chỉ tiêu này.
Khi lựa chọn HI8734 Hanna chính hãng, người mua nên quan tâm đến đúng model, đầu dò tương thích, phụ kiện đi kèm, tình trạng dung dịch chuẩn và hướng dẫn hiệu chuẩn để bảo đảm thiết bị được đưa vào sử dụng đúng quy trình.
LAMHA cung cấp thiết bị đo lường và giải pháp phục vụ công nghiệp, xử lý nước và kiểm soát chất lượng. Khách hàng có nhu cầu mua máy đo TDS Hanna HI8734, cần tư vấn cấu hình, đầu dò, dung dịch chuẩn hoặc báo giá sản phẩm có thể liên hệ trực tiếp LAMHA để được hỗ trợ lựa chọn hàng chính hãng phù hợp với ứng dụng thực tế.
HI8734 là máy chuyên đo TDS, tức tổng chất rắn hòa tan trong dung dịch. Máy không phải thiết bị đa thông số pH/EC/TDS và không hiển thị EC như một thông số đo độc lập.
Thiết bị có ba vùng đo TDS, cho phép lựa chọn thang trực tiếp bằng các phím trên mặt máy. Các thang cụ thể và độ phân giải tương ứng được trình bày trong bảng thông số kỹ thuật phía trên.
Không. Đầu dò bốn vòng HI76301D được thiết kế để sử dụng trên các thang của HI8734, vì vậy người dùng chỉ cần chọn thang phù hợp trên thiết bị thay vì thay đầu dò cho từng vùng nồng độ.
Không. Model này sử dụng bù nhiệt độ thủ công. Người dùng cần đo nhiệt độ mẫu bằng nhiệt kế phù hợp rồi điều chỉnh giá trị nhiệt độ trên máy trước khi đọc TDS.
Có. Một trong những ứng dụng được Hanna định hướng cho HI8734 là kiểm tra hệ thống thẩm thấu ngược RO. Máy có thể được sử dụng để so sánh TDS ở các vị trí khác nhau trong hệ thống và hỗ trợ theo dõi hiệu quả xử lý.
Có. Hanna liệt kê nước uống là một trong các ứng dụng của model này. Thiết bị phù hợp để kiểm tra TDS của mẫu nước trong phạm vi đo cho phép, nhưng kết quả TDS không thay thế toàn bộ các phép phân tích hóa học hoặc vi sinh cần thiết để đánh giá đầy đủ chất lượng nước uống.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn TDS một điểm bằng dung dịch chuẩn phù hợp. Người vận hành nhúng đầu dò vào dung dịch chuẩn và điều chỉnh núm hiệu chuẩn TDS theo quy trình hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi thực hiện phép đo.
Bọt khí mắc quanh vùng cảm biến có thể làm thay đổi tiếp xúc giữa đầu dò và dung dịch, từ đó ảnh hưởng đến tín hiệu độ dẫn. Khi đo, cần bảo đảm vùng cảm biến được ngập đúng cách và hạn chế bọt khí trước khi ghi nhận kết quả.
| Thang đo TDS | 0,0–199,9 mg/L (ppm); 0–1999 mg/L (ppm); 0,00–19,99 g/L (ppt) |
| Độ phân giải TDS | 0,1 mg/L (ppm); 1 mg/L (ppm); 0,01 g/L (ppt) |
| Độ chính xác TDS | ±1% toàn thang, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn TDS | Thủ công, 1 điểm bằng núm hiệu chuẩn TDS |
| Bù nhiệt độ | Thủ công từ 0 đến 50°C |
| Hệ số bù nhiệt độ | β = 2%/°C |
| Hệ số chuyển đổi EC/TDS | 0,5 |
| Đầu dò | HI76301D, đầu dò độ dẫn 4 vòng, đầu nối DIN |
| Chiều dài cáp đầu dò | 1 m |
| Nguồn cấp | 1 pin alkaline 9 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục |
| Điều kiện môi trường | 0–50°C; độ ẩm tương đối tối đa 95% |
| Kích thước | 145×80×36 mm |
| Trọng lượng | 230 g |