| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98192 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98192 là máy đo EC/TDS/điện trở suất/độ mặn cầm tay chuyên nghiệp của Hanna Instruments, được thiết kế để mang khả năng đo và quản lý dữ liệu gần với thiết bị để bàn vào một thiết bị nhỏ gọn, phù hợp cho cả phòng thí nghiệm và đo trực tiếp tại hiện trường. Máy đặc biệt hữu ích trong kiểm soát chất lượng nước, xử lý nước, dược phẩm, môi trường và các quy trình công nghiệp cần theo dõi độ dẫn điện chính xác.
Hanna Instruments khởi nguồn tại Ý từ năm 1978 và hiện phát triển, sản xuất nhiều dòng thiết bị phân tích tại các cơ sở trên thế giới, trong đó có Romania. Theo thông tin sản phẩm cung cấp, máy đo Hanna HI98192 xuất xứ Romania, thuộc nhóm thiết bị đo cầm tay chuyên nghiệp của hãng dành cho các phép đo độ dẫn và các đại lượng liên quan.
Điểm đáng chú ý của HI98192 là sử dụng đầu dò độ dẫn bốn vòng HI763133 có cảm biến nhiệt độ tích hợp. Cấu trúc bốn vòng giúp hạn chế ảnh hưởng phân cực thường gặp ở điện cực hai cực, đồng thời cho phép thiết bị làm việc trên dải độ dẫn rộng mà không cần thường xuyên thay đổi đầu dò.
Máy đo EC chống thấm nước Hanna HI98192 được phát triển cho môi trường đo thực tế, nơi người sử dụng cần đồng thời độ chính xác, khả năng lưu dữ liệu và độ bền cao. Thiết kế cầm tay giúp thiết bị phù hợp cho kỹ thuật viên kiểm tra mẫu tại nhà máy, phòng QC, hệ thống xử lý nước hoặc ngoài hiện trường.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đại lượng đo | EC, TDS, điện trở suất, độ mặn và nhiệt độ |
| Dải EC | 0 đến 400 mS/cm; có thể hiển thị độ dẫn thực đến 1000 mS/cm |
| Độ chính xác EC tại 25°C | ±1% giá trị đọc, với giới hạn bổ sung theo độ phân giải của từng thang |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động tối đa 5 điểm với 7 giá trị chuẩn được lưu sẵn |
| Hệ số chuyển đổi EC/TDS | Điều chỉnh từ 0,40 đến 1,00 |
| Điện trở suất | Tự động chuyển thang từ Ω·cm, kΩ·cm đến MΩ·cm tùy vùng đo |
| Thang độ mặn | % NaCl, thang nước biển tự nhiên dạng ppt và Practical Salinity Scale dạng PSU |
| Dải nhiệt độ | -20,0 đến 120,0°C |
| Bù nhiệt độ | Không bù nhiệt, bù tuyến tính hoặc bù phi tuyến theo ISO/DIS 7888 |
| Đầu dò tiêu chuẩn | HI763133, đầu dò độ dẫn bốn vòng bằng thép không gỉ, tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Kết nối đầu dò | Đầu nối DIN chống nước kiểu Quick Connect |
| Ghi dữ liệu | Tối đa 400 mẫu theo yêu cầu và tối đa 1000 bản ghi khi ghi theo khoảng thời gian |
| Kết nối dữ liệu | USB cách ly quang, hỗ trợ kết nối PC với phần mềm Hanna tương thích |
| Nguồn điện | 4 pin AA 1,5 V; thời gian hoạt động khoảng 100 giờ khi không dùng đèn nền |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP67 |
Trong phép đo độ dẫn điện EC của nước, đầu dò HI763133 được nhúng vào mẫu. Thiết bị tạo tín hiệu điện qua hệ điện cực bốn vòng và xác định khả năng dẫn dòng của dung dịch. Độ dẫn càng cao thường phản ánh lượng ion hòa tan có khả năng mang điện trong mẫu càng lớn.
Thiết kế bốn vòng tách chức năng tạo trường điện và cảm nhận tín hiệu, nhờ đó giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực điện cực. Đây là một lợi thế quan trọng khi cần đo các mẫu có độ dẫn thay đổi đáng kể giữa nhiều ứng dụng khác nhau.
Ở chế độ đo TDS, HI98192 sử dụng giá trị độ dẫn đã đo và hệ số chuyển đổi được người sử dụng thiết lập để biểu diễn tổng chất rắn hòa tan. Khả năng điều chỉnh hệ số EC/TDS giúp thiết bị thích nghi tốt hơn với các loại nước có thành phần ion khác nhau thay vì sử dụng duy nhất một hệ số cố định.
Đo điện trở suất nước là phép biểu diễn nghịch đảo của khả năng dẫn điện. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra nước có hàm lượng ion thấp, nước tinh khiết hoặc những hệ thống cần theo dõi mức độ tinh khiết thông qua khả năng cản trở dòng điện của mẫu.
HI98192 cho phép biểu diễn độ mặn của nước theo nhiều thang khác nhau, đáp ứng các nhu cầu kiểm tra từ dung dịch muối đến nước biển và các ứng dụng môi trường. Người vận hành có thể lựa chọn thang đo phù hợp với tiêu chuẩn hoặc quy trình đang sử dụng.
Độ dẫn điện thay đổi rõ rệt theo nhiệt độ. Cảm biến nhiệt tích hợp trong đầu dò giúp HI98192 đồng thời theo dõi nhiệt độ mẫu và thực hiện bù nhiệt độ cho phép đo EC theo chế độ được lựa chọn. Người dùng có thể chọn không bù nhiệt khi cần giá trị độ dẫn thực, hoặc sử dụng thuật toán bù phù hợp để quy đổi kết quả về nhiệt độ tham chiếu.
Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn bằng nhiều dung dịch chuẩn EC được lập trình sẵn. Trong quá trình hiệu chuẩn, HI98192 so sánh tín hiệu từ đầu dò với giá trị chuẩn, thiết lập hệ số hiệu chỉnh và lưu thông tin cần thiết phục vụ truy xuất GLP. Các cảnh báo liên quan đến tình trạng hiệu chuẩn cũng giúp người vận hành nhận biết khi cần hiệu chuẩn lại hoặc kiểm tra đầu dò.
Đối với công việc khảo sát hoặc kiểm soát chất lượng theo nhiều điểm đo, máy đo EC có ghi dữ liệu HI98192 cho phép lưu kết quả trực tiếp trong bộ nhớ. Người sử dụng có thể ghi từng phép đo hoặc thiết lập ghi tự động theo chu kỳ, sau đó truyền dữ liệu sang máy tính phục vụ báo cáo và quản lý hồ sơ.
Khi lựa chọn Hanna HI98192 chính hãng, doanh nghiệp nên quan tâm đến đúng model, bộ phụ kiện đi kèm, đầu dò tương thích và tài liệu kỹ thuật để bảo đảm thiết bị đáp ứng đúng yêu cầu đo EC/TDS/điện trở suất/độ mặn của quy trình.
LAMHA cung cấp thiết bị đo lường và thiết bị công nghiệp với định hướng lựa chọn đúng sản phẩm theo ứng dụng thực tế. Khách hàng có nhu cầu mua HI98192, cần báo giá, tư vấn đầu dò, dung dịch chuẩn hoặc phụ kiện phù hợp có thể đặt mua hàng chính hãng tại LAMHA.
HI98192 đo EC, TDS, điện trở suất, độ mặn và nhiệt độ. Các đại lượng TDS, điện trở suất và độ mặn được xác định dựa trên phép đo độ dẫn điện kết hợp với thuật toán và cài đặt tương ứng của thiết bị.
Không. HI98192 là máy chuyên dụng cho độ dẫn điện và các đại lượng liên quan, không tích hợp kênh đo pH. Nếu cần đo đồng thời pH và EC, người dùng nên lựa chọn dòng máy đa thông số phù hợp của Hanna.
Máy sử dụng đầu dò độ dẫn HI763133 bốn vòng có cảm biến nhiệt độ tích hợp. Đầu dò kết nối với thân máy bằng đầu nối DIN Quick Connect chống nước, thuận tiện khi lắp hoặc tháo thiết bị.
Cấu trúc bốn vòng giúp tách phần tạo dòng điện và phần cảm nhận điện thế, qua đó giảm hiện tượng phân cực thường gặp với điện cực hai cực. Nhờ vậy thiết bị có thể đo ổn định hơn trên các mẫu có độ dẫn thay đổi trong phạm vi rộng.
Có. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra độ dẫn nước tinh khiết theo quy trình USP, đồng thời có chức năng đo điện trở suất. Tuy nhiên, với các ứng dụng nước siêu tinh khiết chuyên sâu cần cấu hình đầu dò và cell đo chuyên biệt, cần lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu quy trình cụ thể.
Có. Máy hỗ trợ ghi kết quả theo yêu cầu và ghi tự động theo khoảng thời gian. Dữ liệu có thể được truyền sang máy tính để lưu trữ, xử lý và lập hồ sơ kiểm soát chất lượng.
Có. Máy đo EC cầm tay chống thấm nước này được thiết kế cho cả phòng thí nghiệm và hiện trường, có thân máy chắc chắn, vận hành bằng pin và đầu dò kết nối chống nước nên thuận tiện cho kỹ thuật viên di chuyển giữa nhiều điểm đo.
Có. Cảm biến nhiệt độ được tích hợp trong đầu dò cho phép thiết bị thực hiện bù nhiệt. Người sử dụng cũng có thể lựa chọn chế độ bù tuyến tính, phi tuyến hoặc không bù tùy mục đích đo.
Có. Với khả năng đo EC/TDS và điện trở suất nước, ghi dữ liệu và hoạt động tại hiện trường, HI98192 phù hợp cho hệ thống xử lý nước, nhà máy công nghiệp, phòng QC, môi trường, dược phẩm, mạ kim loại và nhiều ứng dụng kiểm soát chất lượng nước khác.
| Dải đo EC | 0 đến 400 mS/cm; hiển thị độ dẫn thực đến 1000 mS/cm, tự động chuyển thang |
| Độ phân giải EC | 0.001 µS/cm / 0.01 µS/cm / 0.1 µS/cm / 0.001 mS/cm / 0.01 mS/cm / 0.1 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±1% giá trị đọc (±0.01 µS/cm hoặc 1 digit, lấy giá trị lớn hơn) |
| Dải đo TDS | 0.00–99.99 ppm; 100.0–999.9 ppm; 1.000–9.999 g/L; 10.00–99.99 g/L; 100.0–400.0 g/L |
| Hệ số chuyển đổi TDS | 0.40 đến 1.00 |
| Dải đo điện trở suất | 1.0 Ω·cm đến 100.0 MΩ·cm, tự động chuyển thang |
| Dải đo độ mặn | 0.0–400.0 % NaCl; 0.00–80.00 ppt; 0.01–42.00 PSU |
| Dải đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.2 °C tại 25 °C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động tối đa 5 điểm với 7 giá trị chuẩn cài sẵn |
| Bù nhiệt độ | Không bù nhiệt, tuyến tính hoặc phi tuyến theo ISO/DIS 7888 |
| Đầu dò độ dẫn | HI763133, loại 4 vòng bằng thép không gỉ AISI 316, tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5 V |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 185×93×35.2 mm |
| Trọng lượng | 400 g |