| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI2030-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI2030-02 edge® là thiết bị đo đa chỉ tiêu của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép đo EC, TDS, độ mặn NaCl và nhiệt độ trong phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng và nhiều ứng dụng phân tích nước. Máy kết hợp kiểu dáng rất mỏng của thiết bị cầm tay với đế đặt bàn, màn hình lớn và khả năng ghi dữ liệu, tạo nên một hệ thống linh hoạt cho cả đo tại bàn lẫn di chuyển giữa các vị trí làm việc.
Hanna Instruments bắt đầu hoạt động tại Ý từ năm 1978 và hiện phát triển, sản xuất nhiều dòng thiết bị phân tích điện hóa, quang học và kiểm soát chất lượng trên phạm vi toàn cầu. Phiên bản HI2030-02 trong thông tin sản phẩm có xuất xứ Romania, nơi Hanna Instruments có cơ sở sản xuất, lắp ráp và kiểm tra các thiết bị đo phân tích.
Bộ HI2030-02 dành cho phép đo độ dẫn được cung cấp với đầu dò HI763100 bốn vòng platinum tích hợp cảm biến nhiệt độ. Đây là cấu hình phù hợp khi người sử dụng cần một máy đo EC/TDS/độ mặn có khả năng làm việc trên dải nồng độ rộng, tự động bù ảnh hưởng nhiệt độ và quản lý dữ liệu đo ngay trên thiết bị.
Điểm nổi bật của máy đo EC/TDS Hanna HI2030-02 là đầu dò HI763100 sử dụng cấu trúc bốn vòng platinum. So với cảm biến độ dẫn hai điện cực truyền thống, công nghệ bốn vòng giúp thiết bị thích nghi tốt với phạm vi độ dẫn rộng hơn và giảm ảnh hưởng của hiện tượng phân cực điện cực khi đo các mẫu có độ dẫn cao.
HI763100 tích hợp cảm biến nhiệt độ ngay trong đầu dò. Giá trị nhiệt độ được truyền về máy để thực hiện bù nhiệt độ tự động cho phép đo EC/TDS, giúp so sánh kết quả giữa các mẫu ở những điều kiện nhiệt độ khác nhau thuận tiện hơn. Khi cần đánh giá độ dẫn tuyệt đối, người sử dụng cũng có thể lựa chọn chế độ không bù nhiệt phù hợp với quy trình thử nghiệm.
Hệ thống edge® sử dụng đầu dò kỹ thuật số với đầu nối 3,5 mm. Vi mạch trong đầu dò lưu thông tin nhận dạng và dữ liệu liên quan, cho phép thiết bị tự nhận biết cảm biến khi kết nối. Thiết kế này đơn giản hóa thao tác lắp đầu dò và hạn chế những khó khăn thường gặp với các đầu nối nhiều chân truyền thống.
Thiết bị được trang bị màn hình LCD 5,5 inch với góc quan sát rộng, hỗ trợ đọc kết quả thuận tiện khi đặt máy trên bàn. Bàn phím cảm ứng điện dung nằm trên bề mặt phẳng giúp thao tác nhanh và giảm nguy cơ cặn mẫu bám vào khe phím cơ học. Các hướng dẫn bằng chữ trên màn hình cũng hỗ trợ người vận hành trong quá trình hiệu chuẩn và đo.
HI2030-02 có khả năng ghi tới 1000 bản ghi, hỗ trợ ghi theo yêu cầu, ghi khi kết quả ổn định hoặc ghi theo khoảng thời gian tùy chế độ làm việc. Máy còn có hai giao tiếp USB phục vụ xuất dữ liệu ra bộ nhớ USB, kết nối máy tính và sạc thiết bị, thuận tiện cho việc lưu hồ sơ thử nghiệm và truy xuất dữ liệu.
Thiết kế edge® có thân máy mỏng, khối lượng nhẹ và pin sạc tích hợp. Người dùng có thể cầm thiết bị để đo, đặt vào docking station có giá giữ điện cực hoặc lắp lên giá treo tường. Cách bố trí này đặc biệt hữu ích cho phòng thí nghiệm có không gian bàn thao tác hạn chế.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thông số đo của cấu hình HI2030-02 | EC, TDS, độ mặn/NaCl và nhiệt độ |
| Đầu dò EC/TDS tiêu chuẩn | HI763100, công nghệ bốn vòng platinum, tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Dải EC | 0,00 µS/cm đến 200,0 mS/cm; hỗ trợ đo độ dẫn tuyệt đối cao hơn khi tắt chức năng bù nhiệt |
| Dải TDS | 0,00 ppm đến 100,0 g/L; giá trị tuyệt đối có thể mở rộng tùy hệ số TDS và chế độ đo |
| Độ mặn | Hiển thị theo % NaCl, PSU hoặc g/L theo thang đo được lựa chọn |
| Bù nhiệt EC/TDS | Tự động hoặc lựa chọn chế độ không bù nhiệt |
| Hiệu chuẩn EC | Hiệu chuẩn offset và hiệu chuẩn độ dốc với các chuẩn EC tương thích của Hanna |
| Ghi dữ liệu | Tối đa 1000 bản ghi |
| Kết nối | USB và micro USB phục vụ xuất dữ liệu, kết nối máy tính và sạc |
| Màn hình | LCD 5,5 inch, góc quan sát rộng |
| Nguồn cấp | Adapter 5 VDC và pin sạc tích hợp |
| Kích thước thân máy | 202 × 140 × 12,7 mm |
| Khối lượng | Khoảng 250 g |
Khi đầu dò HI763100 được nhúng vào mẫu, các ion hòa tan trong dung dịch tạo khả năng dẫn dòng điện. Cấu trúc bốn vòng của đầu dò gồm các phần tử tạo trường điện và các phần tử cảm nhận đáp ứng điện của dung dịch. Từ tín hiệu thu được, hệ thống xác định độ dẫn điện EC và xử lý kết quả theo điều kiện nhiệt độ của mẫu.
EC là chỉ tiêu đặc biệt hữu ích để theo dõi tổng mức ion hòa tan trong nước. Vì vậy HI2030-02 có thể được sử dụng trong kiểm tra nước cấp, nước xử lý, dung dịch công nghệ, thủy canh, nuôi trồng thủy sản, sản xuất thực phẩm và nhiều quá trình cần giám sát sự thay đổi nồng độ ion.
Đo TDS trên HI2030-02 được thực hiện từ giá trị độ dẫn điện sau đó quy đổi bằng hệ số EC/TDS được thiết lập trong máy. TDS cho biết lượng chất rắn hòa tan theo quy ước của phép đo độ dẫn, phù hợp để theo dõi xu hướng chất lượng nước, dung dịch dinh dưỡng hoặc các quá trình xử lý nước.
Cần lưu ý TDS xác định bằng máy đo độ dẫn là giá trị quy đổi từ EC chứ không phải phép xác định khối lượng chất rắn bằng phương pháp bay hơi và cân. Do đó hệ số chuyển đổi cần được lựa chọn phù hợp với loại mẫu và quy trình kiểm nghiệm.
Máy hỗ trợ đo độ mặn NaCl và các thang biểu diễn độ mặn phù hợp với nhiều loại mẫu. Tín hiệu độ dẫn được xử lý theo thuật toán tương ứng để quy đổi thành giá trị độ mặn, cho phép người vận hành đánh giá nhanh mức muối trong nước biển, nước lợ, dung dịch công nghệ hoặc các mẫu có hàm lượng ion đáng kể.
Cảm biến nhiệt nằm trong HI763100 đo nhiệt độ tại cùng vị trí với phép đo độ dẫn. Bộ xử lý của HI2030-02 sử dụng thông tin này cho ATC – bù nhiệt độ tự động, bởi độ dẫn điện của dung dịch thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Việc đo EC và nhiệt độ đồng thời giúp giảm sai lệch khi so sánh các mẫu không ở cùng điều kiện nhiệt.
Trước khi đo định kỳ, người sử dụng có thể hiệu chuẩn hệ thống bằng dung dịch chuẩn độ dẫn phù hợp. Dữ liệu hiệu chuẩn và thông tin GLP hỗ trợ truy xuất điều kiện đo, đặc biệt hữu ích đối với phòng QC/QA, phòng thí nghiệm và các quy trình cần quản lý lịch sử kết quả.
Khi lựa chọn Hanna HI2030-02 chính hãng, khách hàng nên đặc biệt quan tâm đến đúng mã sản phẩm, đầu dò đi kèm, dung dịch chuẩn, nguồn cấp và các phụ kiện của bộ máy để bảo đảm hệ thống có thể đưa vào sử dụng đúng mục đích ngay từ đầu.
LAMHA cung cấp máy đo EC/TDS/NaCl/nhiệt độ Hanna HI2030-02 phục vụ phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, xử lý nước, sản xuất và các ứng dụng phân tích chuyên nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ LAMHA để được tư vấn lựa chọn cấu hình, kiểm tra phụ kiện đi kèm và nhận báo giá sản phẩm chính hãng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Với đầu dò HI763100 đi kèm bộ EC, HI2030-02 được sử dụng để đo độ dẫn EC, TDS, độ mặn/NaCl và nhiệt độ. Nền tảng edge® còn hỗ trợ các đầu dò kỹ thuật số tương thích khác, nhưng các đầu dò ngoài cấu hình EC cần được trang bị riêng.
Máy sử dụng đầu dò HI763100 bốn vòng platinum có cảm biến nhiệt độ tích hợp. Công nghệ bốn vòng giúp thực hiện phép đo trên phạm vi độ dẫn rộng và hạn chế ảnh hưởng phân cực thường gặp ở cấu trúc hai điện cực.
Có. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt độ tự động EC/TDS. Trong các phép thử yêu cầu độ dẫn tuyệt đối, người dùng cũng có thể lựa chọn chế độ không bù nhiệt theo quy trình đo.
Có. Máy có khả năng lưu tới 1000 bản ghi với nhiều phương thức ghi dữ liệu và hỗ trợ giao tiếp USB để chuyển dữ liệu sang bộ nhớ ngoài hoặc máy tính, thuận tiện cho việc lập hồ sơ và quản lý kết quả thử nghiệm.
Có. Thiết bị có docking station kèm giá giữ đầu dò để sử dụng như một máy đo EC/TDS để bàn. Ngoài ra thân máy mỏng và pin sạc cho phép cầm tay, còn bộ gá tường giúp tiết kiệm diện tích bàn làm việc.
Không hoàn toàn. Máy xác định EC của dung dịch rồi sử dụng hệ số chuyển đổi để tính giá trị TDS. Vì thành phần ion của từng loại mẫu khác nhau, lựa chọn hệ số EC/TDS phù hợp là yếu tố quan trọng khi cần so sánh hoặc chuẩn hóa kết quả.
Có. Khả năng đo độ mặn, NaCl và EC giúp HI2030-02 phù hợp với việc kiểm tra nước biển, nước lợ và nhiều ứng dụng nuôi trồng thủy sản. Người sử dụng cần chọn đúng thang đo, thực hiện hiệu chuẩn và vệ sinh đầu dò theo hướng dẫn để duy trì độ tin cậy của kết quả.
| Dải đo EC | 0,00 µS/cm đến 200,0 mS/cm; độ dẫn tuyệt đối lên đến 500,0 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0,01 µS/cm; 0,1 µS/cm; 1 µS/cm; 0,01 mS/cm; 0,1 mS/cm tùy dải đo |
| Độ chính xác EC | ±1% giá trị đọc (±0,05 µS/cm hoặc 1 chữ số, lấy giá trị lớn hơn) |
| Dải đo TDS | 0,00 ppm đến 100,0 g/L; TDS tuyệt đối lên đến 400,0 g/L với hệ số 0,80 |
| Độ chính xác TDS | ±1% giá trị đọc (±0,03 ppm hoặc 1 chữ số, lấy giá trị lớn hơn) |
| Dải đo độ mặn | 0,0–400,0% NaCl; 0,01–42,00 PSU; 0,0–80,0 g/L |
| Độ chính xác độ mặn/NaCl | ±1% giá trị đọc |
| Dải đo nhiệt độ | -20,0 đến 120,0 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,5 °C |
| Đầu dò EC/TDS | HI763100, đầu dò độ dẫn 4 vòng platinum tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Bộ nhớ dữ liệu | Tối đa 1000 bản ghi |
| Kết nối | 1 cổng USB và 1 cổng micro USB |
| Nguồn cấp | Adapter 5 VDC và pin sạc tích hợp |
| Kích thước | 202×140×12,7 mm |
| Trọng lượng | 250 g |