| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98197 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98197 là máy đo cầm tay chuyên dụng của Hanna Instruments, được thiết kế cho các phép đo độ dẫn điện EC và điện trở suất của nước siêu tinh khiết. Thiết bị hướng đến những ứng dụng đòi hỏi khả năng phát hiện độ dẫn rất thấp như kiểm soát nước tinh khiết trong phòng thí nghiệm, hệ thống xử lý nước và kiểm tra nước dùng trong lĩnh vực dược phẩm.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý từ năm 1978, phát triển nhiều dòng máy đo điện hóa, quang học và thiết bị kiểm soát chất lượng nước. Sản phẩm Hanna HI98197 có xuất xứ Romania, nơi Hanna Instruments có cơ sở sản xuất, lắp ráp và kiểm tra thiết bị phân tích.
Điểm khác biệt quan trọng của HI98197 so với máy đo EC thông thường là hệ thống đầu dò và buồng dòng chảy dành riêng cho nước có độ dẫn cực thấp. Máy sử dụng đầu dò bốn vòng platinum HI763123 kết hợp flow cell bằng thép không gỉ, giúp hạn chế sự tiếp xúc của mẫu với không khí trong quá trình đo. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với nước siêu tinh khiết, vì CO₂ trong không khí có thể hòa tan vào mẫu, tạo ion và làm tăng độ dẫn điện quan sát được.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đại lượng đo | EC, điện trở suất, TDS, độ mặn và nhiệt độ |
| Dải EC | 0 đến 400 mS/cm; giá trị độ dẫn thực có thể hiển thị đến 1000 mS/cm |
| Độ phân giải EC thấp nhất | 0.001 µS/cm |
| Độ chính xác EC ở 25°C | ±1% giá trị đọc; ±0.01 µS/cm hoặc 1 digit, lấy giá trị lớn hơn |
| Dải điện trở suất | 1.0 Ω·cm đến 100.0 MΩ·cm, tự động chuyển thang |
| Độ phân giải điện trở suất cao nhất | 0.1 MΩ·cm |
| Dải nhiệt độ | -20.0 đến 120.0°C |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động tối đa 5 điểm với 7 giá trị chuẩn được lưu sẵn |
| Bù nhiệt | NoTC, tuyến tính hoặc phi tuyến theo ISO/DIS 7888; nhiệt độ tham chiếu 15°C, 20°C hoặc 25°C |
| Đầu dò | HI763123, bốn vòng platinum, cảm biến nhiệt độ tích hợp, đầu nối DIN 8 chân, cáp 1 m |
| Ghi dữ liệu | Tối đa 400 mẫu theo yêu cầu; ghi theo lô tự động tối đa 1000 mẫu |
| Kết nối máy tính | USB cách ly quang |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nguồn | 4 pin AA 1.5 V |
| Flow cell | HI605453 bằng thép không gỉ, dùng cùng đầu dò HI763123 cho phép đo nước độ tinh khiết cao |
Độ dẫn điện EC phản ánh khả năng dẫn dòng điện của các ion hòa tan trong nước. Với nước siêu tinh khiết, nồng độ ion rất thấp nên độ dẫn cũng rất nhỏ; vì vậy quá trình lấy mẫu, nhiệt độ và sự tiếp xúc với không khí đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.
HI98197 sử dụng đầu dò bốn vòng platinum để xác định đặc tính dẫn điện của mẫu. Tín hiệu từ đầu dò được xử lý bởi thiết bị và chuyển thành giá trị EC. Cảm biến nhiệt độ tích hợp đồng thời cung cấp dữ liệu nhiệt độ để máy thực hiện chế độ bù nhiệt đã được người dùng lựa chọn.
Trong tài liệu kỹ thuật của Hanna, đại lượng Resistivity tương ứng với điện trở suất của nước và về nguyên tắc là nghịch đảo của độ dẫn điện. Nước càng ít ion hòa tan thì EC càng thấp và điện trở suất càng cao. Vì vậy điện trở suất là một chỉ tiêu đặc biệt hữu ích khi đánh giá chất lượng nước DI và nước siêu tinh khiết.
Hệ thống HI98197 được thiết kế để làm việc với nước có điện trở suất cao, bao gồm vùng chất lượng nước siêu tinh khiết khoảng 18.2 MΩ·cm ở 25°C.
Đối với đo nước độ dẫn cực thấp, việc nhúng đầu dò trong cốc hở có thể khiến kết quả thay đổi nhanh do CO₂ từ không khí hòa tan vào nước. CO₂ tạo thành axit carbonic và các ion liên quan, từ đó làm tăng độ dẫn và giảm điện trở suất của mẫu.
Đầu dò HI763123 của HI98197 có kết nối ren để lắp trực tiếp vào flow cell HI605453. Mẫu nước được đưa qua buồng đo theo dòng chảy và tiếp xúc với vùng cảm biến trước khi thoát ra ngoài. Cách bố trí này giúp giảm tiếp xúc của mẫu với khí quyển và phù hợp hơn cho kiểm tra nước tinh khiết trực tiếp từ hệ thống.
Hanna HI98197 hỗ trợ kiểm tra USP và có chế độ hướng dẫn người sử dụng qua các giai đoạn đánh giá độ dẫn. Trong phép thử USP, thiết bị sử dụng giá trị độ dẫn thực tế và nhiệt độ theo quy trình tương ứng; không sử dụng bù nhiệt tự động cho phép đánh giá Stage 1.
Nếu mẫu không đáp ứng tiêu chí ở giai đoạn đầu, quy trình có thể tiếp tục sang các bước đánh giá tiếp theo theo yêu cầu của phương pháp. Khi sử dụng trong kiểm nghiệm dược phẩm, người vận hành vẫn cần áp dụng SOP của cơ sở và phiên bản dược điển hiện hành.
Ngoài EC và điện trở suất, thiết bị còn có thể xác định TDS và độ mặn dựa trên phép đo độ dẫn. Với TDS, máy sử dụng hệ số chuyển đổi từ EC sang tổng chất rắn hòa tan. Độ mặn cũng được xác định từ độ dẫn theo thang đo được lựa chọn trên thiết bị.
HI98197 là lựa chọn phù hợp khi cần một thiết bị cầm tay chuyên dụng cho đo độ dẫn và điện trở suất nước siêu tinh khiết, đặc biệt trong những ứng dụng mà việc kiểm soát CO₂, nhiệt độ, hiệu chuẩn và truy xuất dữ liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của phép đo.
Để mua máy đo nước siêu tinh khiết Hanna HI98197 chính hãng, nhận tư vấn lựa chọn thiết bị, đầu dò, dung dịch chuẩn và phụ kiện phù hợp với hệ thống đo thực tế, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp LAMHA. LAMHA hỗ trợ tư vấn cấu hình theo ứng dụng, cung cấp thông tin kỹ thuật và báo giá sản phẩm Hanna phục vụ phòng thí nghiệm, xử lý nước và kiểm soát chất lượng công nghiệp.
Hanna HI98197 đo EC, điện trở suất, TDS, độ mặn và nhiệt độ. Thiết bị đặc biệt được tối ưu cho phép đo EC và điện trở suất của nước có độ tinh khiết rất cao.
Có. Máy sử dụng đầu dò bốn vòng platinum HI763123 và flow cell thép không gỉ, cho phép thực hiện phép đo nước siêu tinh khiết trong điều kiện hạn chế sự hấp thụ CO₂ từ không khí.
Nước siêu tinh khiết rất dễ hấp thụ CO₂ trong không khí. Quá trình này tạo thêm ion trong nước và có thể làm EC tăng lên trong thời gian ngắn. Flow cell giúp mẫu đi trực tiếp qua vùng cảm biến trong môi trường hạn chế tiếp xúc với khí quyển, nhờ đó giảm một nguồn sai số quan trọng.
Có. Thiết bị tích hợp chế độ USP để hỗ trợ quy trình đánh giá độ dẫn của nước tinh khiết theo phương pháp USP. Với ứng dụng kiểm nghiệm chính thức, người sử dụng cần kết hợp hướng dẫn của máy với SOP và yêu cầu của phiên bản dược điển đang được cơ sở áp dụng.
Điện trở suất là đại lượng nghịch đảo với độ dẫn điện. Khi lượng ion hòa tan giảm, độ dẫn EC giảm và điện trở suất tăng. Do đó điện trở suất thường được sử dụng để biểu thị chất lượng của nước DI và nước siêu tinh khiết.
Có. Máy hỗ trợ ghi dữ liệu theo yêu cầu và ghi tự động theo khoảng thời gian, đồng thời có chức năng GLP để truy xuất thông tin hiệu chuẩn. Đây là lợi thế khi cần lập hồ sơ kiểm tra hoặc theo dõi chất lượng nước theo quy trình.
Có. Ngoài ứng dụng chuyên sâu cho nước siêu tinh khiết, thiết bị có dải đo EC rộng, tự động chuyển thang và hỗ trợ TDS, độ mặn cùng nhiều chế độ bù nhiệt. Tuy nhiên, lợi thế nổi bật nhất của model này vẫn là cấu hình đầu dò và flow cell dành cho đo độ dẫn cực thấp.
| Dải đo độ dẫn điện EC | 0.000 µS/cm đến 1000.0 mS/cm độ dẫn thực; đến 400 mS/cm khi bù nhiệt |
| Độ phân giải EC | 0.001 µS/cm; 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm |
| Độ chính xác EC | ±1% giá trị đọc; ±0.01 µS/cm hoặc 1 digit, lấy giá trị lớn hơn |
| Dải đo điện trở suất | 1.0 Ω·cm đến 100.0 MΩ·cm, tự động chuyển thang |
| Độ phân giải điện trở suất | 0.1 Ω·cm đến 0.1 MΩ·cm tùy thang đo |
| Dải đo TDS | 0.00 ppm đến 400.0 g/L, tự động chuyển thang |
| Dải đo độ mặn | 0.0–400.0% NaCl; 0.00–80.00 ppt; 0.00–42.00 PSU |
| Dải đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0°C |
| Hiệu chuẩn EC | Tự động tối đa 5 điểm với 7 dung dịch chuẩn được lưu sẵn |
| Bù nhiệt độ | Không bù, tuyến tính hoặc phi tuyến theo ISO/DIS 7888; nhiệt độ tham chiếu 15°C, 20°C hoặc 25°C |
| Đầu dò | Đầu dò độ dẫn 4 vòng platinum HI763123, cảm biến nhiệt độ tích hợp, cáp 1 m |
| Ghi dữ liệu | 400 mẫu theo yêu cầu; ghi theo lô tối đa 1000 mẫu |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5 V; thời lượng khoảng 100 giờ khi không dùng đèn nền |
| Kích thước | 185×93×35.2 mm |
| Trọng lượng | 400 g |