| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276972 mã DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) là contactor 4 cực thuộc dòng Eaton Moeller DILMP, dùng để đóng cắt tải điện trong tủ điều khiển và tủ phân phối công nghiệp. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cần contactor 4P, vận hành bằng cuộn hút AC và yêu cầu khả năng đóng cắt ổn định trong môi trường công nghiệp.
Eaton Moeller là thương hiệu thiết bị điện công nghiệp thuộc Eaton, tập đoàn chuyên về quản lý năng lượng, thiết bị đóng cắt, bảo vệ và điều khiển điện. Dòng DILMP được phát triển cho các ứng dụng đóng cắt 4 cực, thường gặp trong hệ thống phân phối điện, tải điện trở, tải hơi cảm và các mạch điều khiển động cơ theo đúng điều kiện thiết kế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã catalog | 276972 |
| Model | DILMP20(400V50HZ,440V60HZ) |
| Dòng sản phẩm | Eaton Moeller series DILMP 4-pole contactor |
| Số cực | 4 pole, 4 tiếp điểm chính thường mở |
| Điện áp cuộn hút | 400 V AC 50 Hz, 440 V AC 60 Hz |
| Kiểu vận hành cuộn hút | AC operation |
| Dòng làm việc AC-1 tại 400 V | 22 A |
| Dòng sử dụng chung theo tài liệu UL/CSA | 20 A |
| Dòng làm việc AC-3 tại 380/400/415 V | 12 A |
| Công suất động cơ AC-3 tại 380/400 V | 5.5 kW |
| Kiểu đấu nối mạch chính | Screw terminals |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | IEC/EN 60947-4-1, UL 60947-4-1, CSA C22.2 No. 60947-4-1-14, CE, VDE 0660, UL, CSA |
| Nhiệt độ làm việc khi lắp hở | -25 °C đến +60 °C |
| Nhiệt độ làm việc khi lắp trong vỏ/tủ | -25 °C đến +40 °C |
| Tuổi thọ cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Xuất xứ | Romania |
DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) có chức năng đóng cắt mạch động lực bằng tín hiệu điều khiển cấp vào cuộn hút. Khi contactor đóng, các tiếp điểm chính cho phép nguồn đi qua để cấp cho tải; khi contactor nhả, mạch động lực được tách ra nhằm dừng hoặc ngắt tải.
Khi cuộn hút A1-A2 được cấp đúng điện áp điều khiển, trường điện từ sinh ra sẽ hút lõi từ và kéo cơ cấu tiếp điểm chính đóng lại. Các cực chính chuyển từ trạng thái hở sang trạng thái dẫn điện, cho phép dòng điện đi từ đầu vào sang đầu ra. Khi mạch điều khiển bị ngắt, cuộn hút mất từ, lò xo hồi vị đưa cơ cấu về trạng thái ban đầu và các tiếp điểm chính mở ra.
Trong mạch điều khiển thực tế, contactor thường được phối hợp với nút nhấn Start, nút Stop, tiếp điểm duy trì, cầu chì hoặc MCB bảo vệ, rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ tải. Cách phối hợp này giúp hệ thống vận hành an toàn hơn, dễ điều khiển và dễ bảo trì khi cần kiểm tra sự cố.
Khi cần mua Khởi động từ Eaton Moeller 276972 chính hãng, hãy đặt hàng tại LAMHA để được tư vấn đúng model, kiểm tra thông số theo nhu cầu lắp đặt và hỗ trợ báo giá nhanh cho tủ điện công nghiệp.
Khởi động từ Eaton Moeller 276972 dùng để đóng cắt mạch động lực trong tủ điện công nghiệp, đặc biệt là các ứng dụng cần contactor 4 cực cho tải điện, tải điện trở hoặc mạch điều khiển động cơ theo đúng thông số thiết kế.
Có. DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) là contactor 4 pole với bốn tiếp điểm chính thường mở, phù hợp cho hệ thống cần đóng cắt đồng thời bốn đường mạch.
Model này cần được cấp đúng điện áp điều khiển như thể hiện trong bảng thông số kỹ thuật. Khi thay thế contactor cũ, cần đối chiếu kỹ điện áp cuộn hút trên nhãn thiết bị để tránh chọn sai mã.
Có thể dùng cho ứng dụng động cơ nếu công suất, dòng tải, điện áp làm việc và kiểu khởi động nằm trong giới hạn định mức. Khi thiết kế mạch động cơ, nên phối hợp contactor với rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ quá tải phù hợp.
Với mạch điều khiển động cơ, nên dùng thêm rơ le nhiệt hoặc bộ bảo vệ động cơ để bảo vệ quá tải. Contactor thực hiện chức năng đóng cắt, còn bảo vệ quá tải và ngắn mạch cần được đảm nhiệm bởi thiết bị bảo vệ phù hợp.
Có thể lắp thêm tiếp điểm phụ tương thích để tạo mạch tự giữ, báo trạng thái hoặc đưa tín hiệu về PLC/tủ điều khiển. Cần chọn đúng phụ kiện theo dòng DILM/DILMP và kiểm tra khả năng lắp đặt trên thiết bị thực tế.
Bạn nên mua tại LAMHA để được hỗ trợ chọn đúng mã DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ), kiểm tra thông số theo tải sử dụng và nhận tư vấn phù hợp cho hệ thống điện công nghiệp.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | TIẾP ĐIỂM PHỤ | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Số cực | 4 cực |
| Tiếp điểm chính | 4 tiếp điểm chính thường mở |
| Điện áp cuộn hút | 400 V AC 50 Hz / 440 V AC 60 Hz |
| Kiểu điện áp điều khiển | AC |
| Dòng làm việc định mức AC-1 | 22 A tại 380/400/415 V |
| Dòng làm việc định mức AC-3 | 12 A tại 380/400/415 V |
| Công suất động cơ AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV AC |
| Kiểu đấu nối mạch chính | Đầu nối vít |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO, 0 NC |
| Tuổi thọ cơ khí | 10,000,000 lần đóng cắt |
| Nhiệt độ làm việc | -25 °C đến +60 °C khi lắp hở; đến +40 °C khi lắp trong vỏ/tủ |
| Kích thước | 45 mm x 68 mm x 75 mm |