| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(220VDC) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276989 - DILMP20(220VDC) là contactor 4 cực thuộc dòng DILMP của Eaton Moeller, dùng để đóng cắt mạch động lực trong tủ điện công nghiệp, hệ thống điều khiển động cơ và các tải điện 4 cực. Sản phẩm sử dụng cuộn hút điều khiển DC, phù hợp cho các hệ thống cần thao tác đóng cắt ổn định, gọn tủ và dễ tích hợp với mạch điều khiển tự động.
Eaton là thương hiệu quốc tế trong lĩnh vực quản lý năng lượng và thiết bị điện công nghiệp. Dòng Moeller được biết đến rộng rãi ở nhóm thiết bị đóng cắt hạ thế như contactor, rơ le nhiệt, aptomat và phụ kiện tủ điện, đáp ứng nhu cầu vận hành trong nhà máy, dây chuyền sản xuất và hệ thống điều khiển máy.
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Eaton Moeller series DILMP 4-pole contactor |
| Mã hàng | 276989 |
| Model | DILMP20(220VDC) |
| Số cực | 4 pole |
| Điện áp điều khiển | 220 V DC |
| Kiểu vận hành | DC operation |
| Kiểu đấu nối | Screw terminals |
| Dòng AC-1 tham khảo | 22 A tại 40 °C; 20 A tại 60 °C |
| Công suất động cơ AC-3 tham khảo | 5.5 kW tại 380/400 V |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947, IEC/EN 60947-4-1, VDE 0660, UL, CSA, CE |
| Kích thước | 75 x 68 x 45 mm |
| Khối lượng | 0.294 kg |
| Xuất xứ | Romania |
DILMP20(220VDC) có nhiệm vụ đóng hoặc ngắt mạch động lực thông qua tín hiệu điều khiển cấp vào cuộn hút. Khi được phối hợp với thiết bị bảo vệ như MCB, cầu chì, rơ le nhiệt hoặc bộ bảo vệ tải, contactor giúp điều khiển tải an toàn hơn trong hệ thống điện công nghiệp.
Khi mạch điều khiển cấp nguồn cho cuộn hút A1-A2, lực điện từ sinh ra kéo cơ cấu tiếp điểm, làm các tiếp điểm chính chuyển sang trạng thái đóng để cấp điện cho tải. Khi ngừng cấp nguồn điều khiển, lò xo hồi vị đưa cơ cấu về trạng thái ban đầu, các tiếp điểm chính mở ra và ngắt mạch động lực. Nhờ cơ chế này, khởi động từ Eaton Moeller 276989 có thể điều khiển tải từ xa thông qua nút nhấn, rơ le trung gian, PLC hoặc bộ điều khiển tự động.
Khi cần mua Khởi động từ Eaton Moeller 276989 - DILMP20(220VDC) chính hãng, quý khách nên chọn đúng mã, đúng điện áp cuộn hút và đúng điều kiện tải để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định. LAMHA hỗ trợ tư vấn chọn mã, báo giá và cung cấp sản phẩm phù hợp cho nhu cầu lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
Đặt mua contactor Eaton Moeller chính hãng tại LAMHA để được hỗ trợ nhanh, đúng model và đúng nhu cầu kỹ thuật.
DILMP20(220VDC) sử dụng cuộn hút điều khiển 220 V DC. Khi đặt hàng hoặc thay thế, cần kiểm tra đúng điện áp điều khiển trong tủ điện để tránh chọn nhầm sang phiên bản AC hoặc DC khác.
Sản phẩm là khởi động từ 4 cực, phù hợp cho các ứng dụng cần đóng cắt đồng thời 4 đường dây trong mạch động lực hoặc các tải 4 cực theo thiết kế hệ thống.
Theo thông tin kỹ thuật tham khảo, model này có công suất động cơ AC-3 5.5 kW tại 380/400 V. Tuy nhiên, khi chọn contactor cho động cơ thực tế cần đối chiếu thêm điện áp, dòng tải, chế độ khởi động, tần suất đóng cắt và thiết bị bảo vệ đi kèm.
Điểm khác biệt chính nằm ở điện áp và loại nguồn điều khiển cuộn hút. Model DILMP20(220VDC) dùng nguồn điều khiển một chiều 220 V DC, trong khi bản 220V AC dùng nguồn xoay chiều theo tần số tương ứng. Không nên thay thế lẫn nhau nếu chưa kiểm tra mạch điều khiển.
Contactor có chức năng đóng cắt mạch, không thay thế hoàn toàn thiết bị bảo vệ quá tải. Với ứng dụng điều khiển động cơ, nên phối hợp với rơ le nhiệt, MCB, cầu chì hoặc bộ bảo vệ động cơ phù hợp để tăng độ an toàn cho hệ thống.
Quý khách có thể mua Eaton Moeller DILMP20(220VDC) chính hãng tại LAMHA để được tư vấn đúng mã 276989, đúng điện áp cuộn hút 220 V DC và đúng nhu cầu sử dụng trong tủ điện công nghiệp.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | TIẾP ĐIỂM PHỤ | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Số cực | 4 cực |
| Cấu hình tiếp điểm chính | 4 tiếp điểm thường mở (NO), 0 tiếp điểm thường đóng (NC) |
| Điện áp điều khiển cuộn hút | 220 V DC |
| Kiểu điện áp điều khiển | DC operation |
| Dòng làm việc định mức AC-1 | 22 A tại 380/400/415 V |
| Dòng làm việc định mức AC-3 | 12 A tại 380/400/415 V |
| Công suất động cơ AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V |
| Dòng làm việc DC-1 | 22 A tại 60/110 V DC; 6 A tại 220 V DC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V AC |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV |
| Công suất tiêu thụ cuộn hút | 4.5 W khi hút; 4.5 W khi giữ |
| Kiểu đấu nối | Đầu nối vít, vít M3.5, lực siết 1.2 Nm |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947, IEC/EN 60947-4-1, VDE 0660, UL, CSA |