| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276973 - DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) là contactor 4 cực thuộc dòng DILMP của Eaton Moeller, dùng để đóng cắt tải điện trong tủ điều khiển, tủ động lực, hệ thống phân phối và các ứng dụng cần ngắt đồng thời nhiều cực. Sản phẩm phù hợp cho các mạch điều khiển dùng điện áp cuộn hút 415 V AC 50 Hz hoặc 480 V AC 60 Hz, đáp ứng nhu cầu lắp đặt trong môi trường công nghiệp.
Eaton là thương hiệu thiết bị điện và quản lý năng lượng toàn cầu, nổi bật ở các giải pháp đóng cắt, bảo vệ, điều khiển động cơ và phân phối điện. Dòng contactor DILMP được thiết kế cho các ứng dụng đóng cắt tải 4 cực, giúp kỹ sư dễ tích hợp trong hệ thống điều khiển điện công nghiệp, HVAC, máy móc, tủ tụ bù, tải điện trở và tải động cơ phù hợp.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khởi động từ Eaton Moeller 276973 - DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) |
| Mã hàng | 276973 |
| Model | DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) |
| Thương hiệu | Eaton Moeller |
| Xuất xứ | Romania |
| Số cực | 4 cực |
| Kiểu vận hành | AC operation |
| Điện áp cuộn hút | 415 V AC 50 Hz hoặc 480 V AC 60 Hz |
| Dòng định mức AC-1 | 22 A |
| Dòng nhiệt quy ước ở 60 °C | 20 A |
| Công suất động cơ AC-3 tại 380/400 V 50 Hz | 5.5 kW |
| Công suất động cơ AC-3 tại 415 V 50 Hz | 7 kW |
| Kỹ thuật đấu nối | Cầu đấu vít |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V |
| Tiêu chuẩn liên quan | IEC/EN 60947-4-1 |
Khởi động từ DILMP20 có nhiệm vụ đóng, ngắt mạch điện bằng cơ cấu điện từ. Khi cuộn hút A1-A2 được cấp đúng điện áp điều khiển, lõi từ hút cơ cấu tiếp điểm, làm các tiếp điểm chính chuyển sang trạng thái đóng để cấp điện cho tải. Khi ngừng cấp điện cho cuộn hút, lò xo hồi vị đưa tiếp điểm trở lại trạng thái ban đầu, mạch tải được ngắt.
Trong mạch điều khiển, tín hiệu từ nút nhấn, rơ le trung gian, bộ điều khiển PLC hoặc hệ thống tự động hóa sẽ cấp điện cho cuộn hút của DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ). Khi cuộn hút hoạt động, contactor đóng đồng thời bốn cực chính, cho phép dòng điện đi qua tải. Khi tín hiệu điều khiển mất, contactor nhả, ngắt nguồn cấp đến tải, giúp bảo vệ và kiểm soát quá trình vận hành.
Contactor Eaton Moeller 276973 thường được dùng trong tủ điện điều khiển động cơ, hệ thống quạt, bơm, máy nén, tải gia nhiệt, hệ thống HVAC, máy công nghiệp, tủ phân phối phụ và các ứng dụng cần đóng cắt tải 4 cực. Khi sử dụng cho động cơ hoặc tải có dòng khởi động cao, cần phối hợp contactor với MCB, MCCB, cầu chì, rơ le nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ phù hợp theo thiết kế điện thực tế.
Khi mua Khởi động từ Eaton Moeller 276973 tại LAMHA, khách hàng được hỗ trợ lựa chọn đúng model, đúng điện áp cuộn hút và đúng cấu hình theo nhu cầu lắp đặt. LAMHA cung cấp thiết bị điện công nghiệp chính hãng, tư vấn kỹ thuật rõ ràng, hỗ trợ báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc.
Eaton Moeller 276973 dùng cuộn hút 415 V AC 50 Hz hoặc 480 V AC 60 Hz. Khi đặt hàng, cần kiểm tra đúng điện áp mạch điều khiển để tránh chọn sai phiên bản contactor.
DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) là contactor 4 cực, phù hợp cho các mạch cần đóng cắt đồng thời nhiều dây nguồn, bao gồm các ứng dụng 3 pha có trung tính hoặc tải 4 cực.
Sản phẩm có thể dùng trong mạch điều khiển động cơ khi tải nằm trong giới hạn định mức phù hợp. Với ứng dụng động cơ, nên kết hợp rơ le nhiệt, MCB, MCCB hoặc cầu chì bảo vệ để đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Khởi động từ 4P có bốn tiếp điểm chính, cho phép đóng cắt thêm một dây so với loại 3P. Điều này hữu ích trong các hệ thống cần ngắt cả dây trung tính hoặc các tải 4 dây theo yêu cầu thiết kế.
Có. Dòng DILMP được dùng cho nhiều ứng dụng đóng cắt tải công nghiệp, trong đó có tải điện trở, tải gia nhiệt và các tải AC-1 phù hợp với thông số định mức của thiết bị.
Cần kiểm tra điện áp cuộn hút, số cực, dòng tải, công suất tải, kiểu đấu nối, kích thước lắp đặt và phụ kiện đi kèm. Với model 276973, yếu tố quan trọng nhất là mạch điều khiển phải phù hợp với 415 V AC 50 Hz hoặc 480 V AC 60 Hz.
Khách hàng nên mua tại LAMHA để được tư vấn đúng model, đúng thông số và hỗ trợ kỹ thuật trước khi lắp đặt. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu mua contactor Eaton Moeller chính hãng phục vụ bảo trì, thay thế hoặc lắp mới tủ điện công nghiệp.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | TIẾP ĐIỂM PHỤ | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Số cực | 4 cực |
| Cấu hình tiếp điểm chính | 4 tiếp điểm chính thường mở |
| Điện áp cuộn hút | 415 V AC 50 Hz / 480 V AC 60 Hz |
| Kiểu vận hành cuộn hút | AC operation |
| Dòng định mức AC-1 | 22 A tại 380/400/415 V |
| Dòng nhiệt quy ước Ith | 20 A tại 60 °C |
| Dòng định mức AC-3 | 12 A tại 380/400/415 V |
| Công suất động cơ AC-3 | 5.5 kW tại 380/400 V; 7 kW tại 415 V |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV |
| Kiểu đấu nối | Cầu đấu vít |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO + 0 NC |
| Nhiệt độ làm việc | -25 °C đến 60 °C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-4-1, UL 60947-4-1, VDE 0660 |