| Hãng sản xuất: | Eaton Moeller |
| Model: | DILMP20(230V50/60HZ) |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Khởi động từ Eaton Moeller 276978 - DILMP20(230V50/60HZ) là contactor 4 cực thuộc dòng DILMP của Eaton Moeller, được thiết kế để đóng cắt tải điện trong tủ điều khiển, tủ phân phối và hệ thống điều khiển động cơ công nghiệp. Sản phẩm sử dụng cuộn hút AC 230V 50/60Hz, kiểu đấu nối vít, phù hợp cho các ứng dụng cần contactor 4P hoạt động ổn định, gọn gàng và dễ lắp đặt.
| Thông số tham khảo | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Eaton Moeller series DILMP 4-pole contactor |
| Mã catalogue | 276978 |
| Model | DILMP20(230V50/60HZ) |
| Số cực | 4 pole |
| Kiểu vận hành | AC operation |
| Điện áp cuộn hút | 230 V AC, 50/60 Hz |
| Dòng làm việc AC-1 | 22 A |
| Công suất AC-3 tại 380/400 V, 50 Hz | 5.5 kW |
| Điện áp làm việc định mức tối đa | 690 V AC |
| Kiểu đầu nối | Screw terminals |
| Kích thước | 75 x 68 x 45 mm |
| Khối lượng | 0.233 kg |
Eaton Moeller là thương hiệu thiết bị điện công nghiệp thuộc Eaton, nổi tiếng trong lĩnh vực điều khiển, bảo vệ và phân phối điện. Các dòng contactor DILM/DILMP của Eaton Moeller được sử dụng rộng rãi trong tủ điện nhà máy, dây chuyền sản xuất, hệ thống HVAC, bơm, quạt và các ứng dụng đóng cắt tải công nghiệp.
Model DILMP20(230V50/60HZ) có xuất xứ Romania, phù hợp với nhu cầu thay thế, lắp mới hoặc đồng bộ thiết bị trong các hệ tủ điều khiển sử dụng chuẩn Eaton Moeller.
Khởi động từ DILMP20(230V50/60HZ) dùng để đóng, ngắt mạch điện từ xa thông qua tín hiệu điều khiển cấp vào cuộn hút. Khi cuộn hút được cấp điện 230V AC, cơ cấu điện từ bên trong tạo lực hút làm các tiếp điểm chính đóng lại, cho phép dòng điện đi qua tải. Khi ngắt điện cuộn hút, lò xo hồi vị đưa tiếp điểm về trạng thái ban đầu, mạch tải được ngắt.
Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần đóng cắt tải AC-1, điều khiển động cơ trong phạm vi công suất tương ứng, tủ điều khiển máy móc, hệ thống bơm, quạt, HVAC, điện trở gia nhiệt, dây chuyền sản xuất và các tủ điện công nghiệp dùng thiết bị Eaton Moeller.
Trong hệ thống điều khiển, contactor thường được kết hợp với rơ le nhiệt, cầu dao bảo vệ, MCB/MCCB, nút nhấn, đèn báo và mạch điều khiển tự động để tạo thành giải pháp vận hành an toàn, dễ giám sát và dễ bảo trì.
Khi chọn mua khởi động từ Eaton Moeller 276978, người dùng nên ưu tiên sản phẩm đúng model, đúng điện áp cuộn hút và đúng thông số tải để đảm bảo lắp đặt tương thích với hệ thống hiện có.
Mua hàng chính hãng tại LAMHA để được tư vấn đúng mã DILMP20(230V50/60HZ), hỗ trợ kiểm tra thông số ứng dụng và lựa chọn thiết bị Eaton Moeller phù hợp cho tủ điện công nghiệp.
Đây là khởi động từ Eaton Moeller dòng DILMP, loại contactor 4 cực, dùng để đóng cắt mạch tải trong hệ thống điều khiển và tủ điện công nghiệp.
Model DILMP20(230V50/60HZ) sử dụng cuộn hút AC 230V, hoạt động ở tần số 50/60Hz, phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển điện công nghiệp thông dụng.
Có thể dùng cho ứng dụng điều khiển động cơ trong phạm vi thông số AC-3 phù hợp. Với tải động cơ, nên kiểm tra điện áp, công suất, dòng làm việc và phối hợp thêm thiết bị bảo vệ như rơ le nhiệt hoặc aptomat bảo vệ động cơ.
Contactor 4P có 4 cực đóng cắt chính, cho phép đóng ngắt đồng thời 4 đường mạch. Loại này thường dùng khi cần cắt thêm dây trung tính hoặc trong các mạch tải đặc thù yêu cầu 4 cực.
Sản phẩm phù hợp cho tủ điều khiển máy móc, tủ phân phối phụ, hệ thống bơm, quạt, HVAC, tải gia nhiệt và các ứng dụng đóng cắt tải công nghiệp dùng cuộn hút điều khiển 230V AC.
Cần kiểm tra đúng model, số cực, điện áp cuộn hút, dòng tải, loại tải AC-1 hoặc AC-3, kích thước lắp đặt và kiểu đấu nối để đảm bảo thiết bị mới tương thích với tủ điện hiện có.
Có. Việc mua đúng mã 276978 giúp tránh nhầm điện áp cuộn hút hoặc phiên bản sản phẩm, đặc biệt khi dòng DILMP20 có nhiều biến thể điện áp khác nhau.
| MÃ HÀNG | ĐIỆN ÁP | MÃ ĐẶT HÀNG | MÃ EATON | SỐ PHA | DÒNG ĐIỆN | CÔNG SUẤT | TIẾP ĐIỂM PHỤ | LOẠI LẮP ĐẶT | CÂN NẶNG | KÍCH THƯỚC (Sâu x Dài x Rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DILMP20(24V50HZ) | 24V50HZ | 276957 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48V50HZ) | 48V50HZ | 276958 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ) | 240V50HZ | 276959 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V60HZ) | 24V60HZ | 276961 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(208V60HZ) | 208V60HZ | 276964 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V60HZ) | 380V60HZ | 158238 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(600V60HZ) | 600V60HZ | 276965 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(42V50HZ, 48V60HZ) | 42V50HZ, 48V60HZ | 276966 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(110V50HZ, 120V60HZ) | 110V50HZ, 120V60HZ | 276967 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(190V50HZ, 220V60HZ) | 190V50HZ, 220V60HZ | 276968 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50HZ, 240V60HZ) | 220V50HZ, 240V60HZ | 276969 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50HZ,240V60HZ) | 230V50HZ,240V60HZ | 276970 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(240V50HZ, 277V60HZ) | 240V50HZ, 277V60HZ | 158237 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50HZ, 440V60HZ) | 380V50HZ, 440V60HZ | 276971 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(400V50HZ, 440V60HZ) | 400V50HZ, 440V60HZ | 276972 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(415V50HZ, 480V60HZ) | 415V50HZ, 480V60HZ | 276973 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(550V50HZ, 600V60HZ) | 550V50HZ, 600V60HZ | 158239 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12V50/60HZ) | 12V50/60HZ | 158236 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24V50/60HZ) | 24V50/60HZ | 276974 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220V50/60HZ) | 220V50/60HZ | 276977 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(230V50/60HZ) | 230V50/60HZ | 276978 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(380V50/60HZ) | 380V50/60HZ | 276979 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(12VDC) | 12VDC | 276984 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(24VDC) | 24VDC | 276985 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(48VDC) | 48VDC | 276986 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(120VDC) | 120VDC | 158235 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| DILMP20(220VDC) | 220VDC | 276989 | XTCF020B00 | 4P | 20A | 5.5kW | - | Vít, thanh ray DIN | 0.3 kg | 75X68X45mm |
| Số cực | 4 cực |
| Loại vận hành cuộn hút | AC |
| Điện áp cuộn hút định mức | 230 V AC |
| Tần số cuộn hút | 50/60 Hz |
| Dòng làm việc định mức AC-1 tại 400 V | 22 A |
| Dòng làm việc định mức AC-3 tại 400 V | 12 A |
| Công suất định mức AC-3 tại 400 V | 5.5 kW |
| Công suất định mức AC-4 tại 400 V | 4.5 kW |
| Điện áp làm việc định mức | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức | 690 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức | 8 kV |
| Tiếp điểm chính | 4 tiếp điểm thường mở, 0 tiếp điểm thường đóng |
| Tiếp điểm phụ tích hợp | 0 NO, 0 NC |
| Kiểu đấu nối mạch chính | Đấu nối vít |
| Cấp bảo vệ | IP20 |