| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI2020-02 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI2020-02 edge® đa chỉ tiêu là máy đo dạng máy tính bảng được thiết kế để đo pH, điện thế mV và nhiệt độ trong phòng thí nghiệm hoặc tại hiện trường. Thiết bị kết hợp độ chính xác của máy để bàn với tính linh hoạt của máy cầm tay, đồng thời có thể đặt trên đế, gắn tường hoặc mang đến vị trí lấy mẫu.
Bộ máy đo pH/nhiệt độ Hanna HI2020-02 được cung cấp cùng điện cực pH kỹ thuật số HI11310 có cảm biến nhiệt độ tích hợp. Khi cần mở rộng hệ thống, người dùng có thể trang bị thêm đầu dò tương thích để đo độ dẫn điện, TDS, độ mặn, oxy hòa tan hoặc ORP mà không phải đầu tư một máy đo riêng cho từng chỉ tiêu.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý, chuyên phát triển máy đo pH, ORP, độ dẫn điện, TDS, độ mặn, oxy hòa tan, nhiệt độ và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Hanna kiểm soát nhiều công đoạn từ nghiên cứu, thiết kế điện tử, chế tạo cảm biến đến kiểm tra chất lượng thành phẩm.
Model HI2020-02 có xuất xứ Romania và thuộc dòng edge® đa chỉ tiêu của Hanna. Hậu tố “-02” xác định phiên bản sử dụng bộ nguồn có phích cắm châu Âu, phù hợp với hệ thống điện tại Việt Nam. Đây là cấu hình bộ kit pH, đi kèm điện cực kỹ thuật số và các phụ kiện cần thiết để bắt đầu đo pH, nhiệt độ.
Thiết kế edge® hướng đến các phòng kiểm nghiệm cần một thiết bị gọn nhẹ nhưng vẫn có khả năng hiệu chuẩn, chẩn đoán điện cực, lưu dữ liệu và truy xuất thông tin phép đo theo thực hành phòng thí nghiệm tốt.
Máy đo pH để bàn và cầm tay HI2020-02 có thân máy mỏng, khối lượng nhẹ và màn hình LCD lớn với góc quan sát rộng. Người dùng có thể cầm máy khi đo tại hiện trường, đặt máy trên đế có giá giữ điện cực hoặc lắp vào giá treo tường để tiết kiệm diện tích bàn thí nghiệm.
Điện cực edge® tích hợp vi mạch lưu thông tin nhận dạng cảm biến, số sê-ri và dữ liệu hiệu chuẩn. Khi kết nối, máy tự động nhận biết loại đầu dò và tải dữ liệu liên quan, giúp giảm thao tác thiết lập cũng như hạn chế nhầm lẫn khi phòng thí nghiệm sử dụng nhiều cảm biến.
Chức năng CAL Check™ phân tích phản hồi của điện cực trong quá trình hiệu chuẩn pH. Thiết bị có thể đưa ra cảnh báo khi dung dịch đệm có dấu hiệu nhiễm bẩn, điện cực cần vệ sinh hoặc đặc tính offset và slope không đạt trạng thái phù hợp. Với điện cực Hanna tương thích có matching pin, chức năng Sensor Check™ còn hỗ trợ theo dõi trở kháng điện cực và tình trạng mối nối tham chiếu.
HI2020-02 hỗ trợ chế độ vận hành cơ bản dành cho phép đo thường quy và chế độ tiêu chuẩn dành cho người dùng cần cấu hình nâng cao. Dữ liệu GLP có thể lưu ngày, giờ, dung dịch đệm, offset và slope của lần hiệu chuẩn gần nhất, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc kết quả trong hoạt động kiểm soát chất lượng.
Máy đo pH có lưu dữ liệu này hỗ trợ ghi thủ công, ghi khi kết quả ổn định hoặc ghi tự động theo khoảng thời gian trong chế độ phù hợp. Cổng USB tiêu chuẩn cho phép chuyển dữ liệu sang thiết bị lưu trữ, trong khi cổng micro USB được sử dụng để kết nối máy tính và sạc thiết bị.
Bộ tiêu chuẩn tập trung vào pH và nhiệt độ nhưng thân máy edge® có thể nhận thêm các đầu dò kỹ thuật số tương thích. Nhờ đó, một thiết bị có thể được mở rộng thành máy đo pH, EC, TDS, độ mặn và oxy hòa tan theo nhu cầu thực tế của phòng thí nghiệm.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Cấu hình sản phẩm | Bộ kit đo pH và nhiệt độ edge® |
| Dải đo pH | -2.000 đến 16.000 pH hoặc -2.00 đến 16.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.001 pH hoặc 0.01 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.002 pH hoặc ±0.01 pH, tùy độ phân giải được chọn |
| Dải đo mV | ±1000 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác mV | 0.1 mV; độ chính xác ±0.2 mV tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tối đa 3 điểm ở chế độ cơ bản hoặc tối đa 5 điểm ở chế độ tiêu chuẩn |
| Dung dịch đệm được hỗ trợ | 1.68, 3.00 hoặc 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01, 12.45 và tối đa 2 giá trị tùy chỉnh trong chế độ tiêu chuẩn |
| Bù nhiệt độ pH | Tự động từ -5.0 đến 100.0°C khi sử dụng cảm biến nhiệt độ tích hợp; giới hạn thực tế phụ thuộc đầu dò |
| Dải hiển thị nhiệt độ của máy | -20.0 đến 120.0°C; giới hạn thực tế phụ thuộc đầu dò |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0.1°C; độ chính xác ±0.5°C |
| Điện cực đi kèm | HI11310 kỹ thuật số, thân thủy tinh, châm lại điện phân, tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Kết nối đầu dò | Giắc cắm 3.5 mm |
| Bộ nhớ | Tối đa 1000 bản ghi ở chế độ tiêu chuẩn; dung lượng thực tế phụ thuộc phương thức ghi |
| Kết nối dữ liệu | 1 cổng USB tiêu chuẩn và 1 cổng micro USB |
| Thời lượng pin | Tối đa khoảng 8 giờ khi sử dụng như thiết bị cầm tay |
| Nguồn cấp | Adapter đầu vào phiên bản châu Âu 230 V, đầu ra 5 VDC |
| Kích thước | 202 x 140 x 12.7 mm |
| Khối lượng | Khoảng 250 g |
| Đầu dò mở rộng | HI763100 cho EC, TDS và độ mặn; HI764080 cho oxy hòa tan; đầu dò tương thích được mua riêng |
| Xuất xứ | Romania |
HI2020-02 đo mức độ axit hoặc kiềm của dung dịch đồng thời hiển thị nhiệt độ mẫu. Thiết bị phù hợp cho phép đo nhanh, kiểm tra định kỳ và theo dõi biến động pH trong các quy trình yêu cầu kết quả ổn định, có dữ liệu hiệu chuẩn và khả năng lưu hồ sơ.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong điện cực HI11310 giúp máy thực hiện bù nhiệt độ tự động cho đáp ứng của điện cực pH. Chức năng này hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ lên độ dốc điện cực; nó không quy đổi pH của mẫu về một nhiệt độ tham chiếu nếu bản thân thành phần hóa học của mẫu thay đổi theo nhiệt độ.
Điện cực pH gồm màng thủy tinh nhạy với hoạt độ ion hydro và hệ tham chiếu có điện thế ổn định. Khi đầu điện cực tiếp xúc với mẫu, sự chênh lệch hoạt độ ion hydro giữa hai phía của màng thủy tinh tạo ra một điện thế rất nhỏ.
Mạch đo trở kháng cao của máy tiếp nhận điện thế này, kết hợp với dữ liệu hiệu chuẩn và nhiệt độ để tính toán giá trị pH. Sau khi tín hiệu được xử lý, kết quả pH, nhiệt độ và các chỉ báo tình trạng phép đo được hiển thị trên màn hình.
Khi lắp đầu dò EC tương thích, máy phát tín hiệu đo qua cảm biến độ dẫn và xác định khả năng dẫn điện của mẫu. Từ kết quả EC, thiết bị có thể tính TDS theo hệ số chuyển đổi và hiển thị độ mặn theo thang đo được lựa chọn.
Với đầu dò oxy hòa tan tương thích, máy tiếp nhận tín hiệu liên quan đến lượng oxy trong mẫu, đồng thời áp dụng các thông tin bù nhiệt độ, độ mặn hoặc độ cao theo cấu hình phép đo. Mỗi đầu dò kỹ thuật số được máy nhận dạng tự động khi kết nối.
Khi lựa chọn máy đo pH Hanna HI2020-02 chính hãng, người mua cần kiểm tra đúng mã hàng, xuất xứ, phiên bản nguồn, điện cực HI11310, đế để bàn, giá treo tường, cáp kết nối, adapter và các dung dịch đi kèm theo báo giá. Đầu dò EC và oxy hòa tan là phụ kiện mở rộng, cần được xác nhận riêng nếu khách hàng muốn sử dụng thêm chỉ tiêu.
LAMHA hỗ trợ tư vấn cấu hình theo loại mẫu, phạm vi pH, yêu cầu lưu dữ liệu và các chỉ tiêu cần mở rộng; đồng thời giúp khách hàng đối chiếu rõ bộ phụ kiện trước khi đặt hàng. Để nhận báo giá và mua Hanna HI2020-02 chính hãng tại LAMHA, vui lòng truy cập LAMHA.
Bộ tiêu chuẩn đo pH, điện thế mV và nhiệt độ. Khi mua thêm đầu dò kỹ thuật số tương thích, máy có thể mở rộng để đo EC, TDS, độ mặn, oxy hòa tan hoặc ORP.
Có. Cấu hình pH HI2020-02 đi kèm điện cực kỹ thuật số HI11310 thân thủy tinh, có thể châm lại điện phân và tích hợp cảm biến nhiệt độ.
Thiết bị có thể sử dụng như máy để bàn nhờ đế giữ máy và tay đỡ điện cực. Ngoài ra, người dùng còn có thể cầm máy đến vị trí lấy mẫu hoặc lắp máy lên giá treo tường.
Có. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong điện cực HI11310 cung cấp dữ liệu để máy tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên đặc tính điện cực pH trong phạm vi làm việc tương thích.
CAL Check™ đánh giá phản hồi điện cực trong quá trình hiệu chuẩn và hỗ trợ cảnh báo các vấn đề như dung dịch đệm không phù hợp, điện cực bẩn hoặc thông số hiệu chuẩn bất thường.
Có. HI2020-02 hỗ trợ nhiều phương thức ghi dữ liệu, lưu kèm thông tin GLP, ngày và giờ. Dữ liệu có thể được chuyển sang thiết bị lưu trữ USB hoặc máy tính qua cổng kết nối tương ứng.
Thân máy có thể xử lý tín hiệu pH nhưng điện cực HI11310 đi kèm chủ yếu phù hợp với các mẫu dung dịch thông thường. Đối với thịt, phô mai, bột nhào hoặc mẫu bán rắn, nên chọn điện cực edge® chuyên dụng có hình dạng và mối nối phù hợp.
Không. HI2020-02 là bộ kit pH. Đầu dò EC HI763100 và đầu dò oxy hòa tan HI764080 là các lựa chọn mở rộng được mua riêng.
Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc yêu cầu chất lượng, loại mẫu và mức độ sử dụng. Nên hiệu chuẩn trước ca đo quan trọng, sau thời gian dài không sử dụng, khi chuyển sang vùng pH khác hoặc khi máy cảnh báo tình trạng điện cực không đạt.
Không nên. Ngâm lâu trong nước cất hoặc nước khử ion có thể làm suy giảm điện giải và ảnh hưởng đến đáp ứng của điện cực. Đầu đo cần được vệ sinh và bảo quản bằng dung dịch bảo quản điện cực pH phù hợp.
| Dải đo pH | -2.000 đến 16.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.001 pH hoặc 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.002 pH hoặc ±0.01 pH tại 25°C |
| Dải đo điện thế | ±1000.0 mV |
| Độ phân giải điện thế | 0.1 mV |
| Độ chính xác điện thế | ±0.2 mV tại 25°C |
| Dải đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tối đa 5 điểm với dung dịch đệm chuẩn hoặc tùy chỉnh |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ -5.0 đến 100.0°C khi sử dụng đầu dò tích hợp cảm biến nhiệt độ |
| Bộ nhớ dữ liệu | Tối đa 1000 bản ghi |
| Kết nối dữ liệu | USB tiêu chuẩn và micro USB |
| Kích thước | 202×140×12.7 mm |
| Trọng lượng | 250 g |