| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98169 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98169 | Máy đo pH/Nhiệt độ chuyên trong rượu Foodcare Hanna là thiết bị cầm tay chuyên nghiệp được thiết kế để đo pH và nhiệt độ trong quá trình sản xuất rượu vang, từ nước ép nho mới, dịch nho, dịch lên men đến thành phẩm. Với độ chính xác ±0.002 pH, điện cực chuyên dụng FC10483 và khả năng ghi dữ liệu, thiết bị phù hợp cho phòng kiểm nghiệm, nhà máy rượu vang, cơ sở chế biến nho và bộ phận kiểm soát chất lượng.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích khởi nguồn tại Ý từ năm 1978, chuyên phát triển các giải pháp đo pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan, nhiệt độ và nhiều chỉ tiêu hóa lý khác. Sản phẩm Hanna HI98169 có xuất xứ Romania, được phát triển theo định hướng đo nhanh, chính xác và thuận tiện trong cả phòng thí nghiệm lẫn khu vực sản xuất.
Khác với máy đo pH đa dụng, model này được cung cấp cùng điện cực pH/nhiệt độ FC10483 dành riêng cho mẫu rượu có màu, cặn và hàm lượng chất rắn cao. Thiết kế chuyên biệt giúp hạn chế tình trạng tắc mối nối điện cực, một nguyên nhân thường làm kết quả đo pH trong dịch nho và rượu vang bị chậm, dao động hoặc thiếu ổn định.
Máy đo pH rượu vang HI98169 đạt độ chính xác cao nhất đến ±0.002 pH tại 25°C. Người dùng có thể lựa chọn độ phân giải 0.1, 0.01 hoặc 0.001 pH tùy theo yêu cầu kiểm tra nhanh tại xưởng hoặc phân tích chi tiết trong phòng kiểm nghiệm.
Thiết bị sử dụng điện cực pH FC10483 có thân thủy tinh, cảm biến nhiệt độ tích hợp, bộ khuếch đại tín hiệu và mối nối mở. Điện cực có thể châm lại dung dịch điện phân, hỗ trợ bảo trì và duy trì khả năng đáp ứng trong quá trình sử dụng lâu dài.
Công nghệ CPS chống tắc mối nối sử dụng bề mặt thủy tinh mài kết hợp với vòng bảo vệ PE để giảm sự tích tụ của cặn nho, chất rắn lơ lửng và các thành phần có thể làm nghẹt mối nối của điện cực pH thông thường. Nhờ đó, điện cực duy trì dòng điện tham chiếu ổn định hơn khi đo các mẫu đặc thù của ngành rượu vang.
Cảm biến nhiệt độ được tích hợp trực tiếp trong đầu dò, cho phép máy hiển thị đồng thời pH và nhiệt độ trên màn hình LCD. Chức năng bù nhiệt độ tự động giúp hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ lên đặc tính điện hóa của phép đo pH mà không cần kết nối thêm một đầu dò nhiệt độ riêng biệt.
HI98169 hỗ trợ hiệu chuẩn pH tối đa năm điểm bằng các dung dịch đệm chuẩn hoặc giá trị đệm tùy chỉnh. Trong quá trình hiệu chuẩn, máy hiển thị hướng dẫn, cảnh báo dung dịch đệm không phù hợp, điện cực bẩn, điện cực hỏng hoặc dung dịch chuẩn có dấu hiệu nhiễm bẩn, giúp người vận hành phát hiện sớm các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Chức năng GLP quản lý dữ liệu hiệu chuẩn cho phép xem lại ngày giờ hiệu chuẩn, dung dịch đệm đã sử dụng, độ lệch offset và độ dốc của điện cực. Thông tin này hỗ trợ truy xuất quá trình kiểm tra, đánh giá tình trạng điện cực và chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng tại cơ sở sản xuất.
Máy có khả năng lưu theo yêu cầu tối đa 200 mẫu, gồm dữ liệu pH và mV. Kết quả đã lưu có thể được truyền sang máy tính qua cổng micro USB, thuận tiện cho việc lập báo cáo, lưu hồ sơ lô sản xuất và phân tích xu hướng biến đổi pH trong quá trình lên men.
Máy đo pH chống nước IP67 có thân máy chắc chắn, phù hợp với môi trường sản xuất có độ ẩm cao hoặc nguy cơ bắn nước. Đầu nối Quick Connect DIN tạo kết nối kín với đầu dò và không yêu cầu xoắn nhiều vòng khi lắp đặt, giúp thao tác nhanh hơn tại hiện trường.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chỉ tiêu đo | pH, mV và nhiệt độ |
| Dải đo pH của máy | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH |
| Dải đo mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải mV | 0.1 mV |
| Độ chính xác mV | ±0.2 mV |
| Dải nhiệt độ của máy | -20.0 đến 120.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0.4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm, hỗ trợ dung dịch đệm chuẩn và đệm tùy chỉnh |
| Bù nhiệt độ | Tự động bằng cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Điện cực đi kèm | FC10483, thân thủy tinh, tiền khuếch đại, cảm biến nhiệt độ, đầu nối DIN và cáp 1 m |
| Bộ nhớ | 200 mẫu, gồm 100 mẫu pH và 100 mẫu mV |
| Giao tiếp máy tính | Micro USB |
| Nguồn điện | 4 pin AA 1.5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 200 giờ khi không dùng đèn nền; khoảng 50 giờ khi dùng đèn nền |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP67 |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 185 x 93 x 35.2 mm |
| Khối lượng | 400 g |
Máy đo pH và nhiệt độ trong rượu được sử dụng để xác định mức độ axit của mẫu tại nhiều công đoạn khác nhau. Kết quả pH hỗ trợ người làm rượu theo dõi nguyên liệu, đánh giá diễn biến lên men, kiểm soát tính nhất quán giữa các mẻ và kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đóng chai.
Khi điện cực FC10483 được nhúng vào mẫu, màng thủy tinh nhạy pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Hệ tham chiếu kép bên trong điện cực cung cấp điện thế tham chiếu ổn định để máy xác định chênh lệch điện thế giữa cảm biến pH và điện cực tham chiếu.
Tín hiệu điện hóa có mức rất nhỏ được bộ tiền khuếch đại trong đầu dò tăng cường trước khi truyền qua cáp DIN đến mạch đo trở kháng cao của máy. Bộ xử lý chuyển đổi tín hiệu thành giá trị pH, áp dụng dữ liệu hiệu chuẩn về độ dốc và độ lệch, sau đó hiển thị kết quả trên màn hình LCD.
Độ dốc điện hóa của điện cực pH thay đổi theo nhiệt độ. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong FC10483 đo nhiệt độ mẫu và gửi dữ liệu về máy. Bộ vi xử lý sử dụng giá trị này để thực hiện bù nhiệt độ cho phép đo pH, giúp kết quả được tính toán nhất quán hơn khi nhiệt độ mẫu thay đổi.
Bù nhiệt độ không làm thay đổi pH hóa học thực tế của mẫu về một nhiệt độ tham chiếu; chức năng này chủ yếu hiệu chỉnh đáp ứng điện hóa của điện cực. Vì vậy, khi so sánh nhiều mẫu, người vận hành vẫn nên ghi nhận và kiểm soát nhiệt độ đo.
HI98169 phù hợp cho nhà máy rượu vang, cơ sở sản xuất rượu thủ công, vùng trồng nho có khu vực kiểm nghiệm, phòng nghiên cứu thực phẩm, phòng quản lý chất lượng và các đơn vị tư vấn quy trình lên men. Thiết bị đặc biệt hữu ích khi cần đo pH dịch nho có hàm lượng chất rắn cao mà điện cực pH thông thường dễ bị tắc hoặc phản hồi chậm.
Khi lựa chọn Hanna HI98169 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng model máy, điện cực FC10483, phụ kiện đi kèm và tài liệu kỹ thuật tương ứng. Cấu hình tiêu chuẩn của hãng gồm máy đo, điện cực pH/nhiệt độ, dung dịch đệm, dung dịch vệ sinh cặn rượu, cốc mẫu, cáp micro USB, pin, vali bảo vệ và tài liệu hướng dẫn; cấu hình thực tế có thể được xác nhận lại theo từng thời điểm cung cấp.
LAMHA cam kết tư vấn đúng ứng dụng, cung cấp sản phẩm rõ ràng về nguồn gốc, đúng thông số kỹ thuật và hỗ trợ khách hàng lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn, vệ sinh, bảo quản điện cực phù hợp. Để nhận báo giá, kiểm tra cấu hình và đặt mua máy đo pH rượu vang HI98169, hãy liên hệ mua hàng chính hãng tại LAMHA.
Thiết bị được thiết kế để đo pH và nhiệt độ trong nước ép nho, dịch nho, dịch đang lên men và rượu vang thành phẩm. Điện cực FC10483 đặc biệt phù hợp với mẫu có màu, cặn hoặc hàm lượng chất rắn cao.
HI98169 có độ chính xác cao nhất ±0.002 pH tại 25°C khi sử dụng độ phân giải 0.001 pH và thiết bị được hiệu chuẩn, bảo trì đúng hướng dẫn.
Mẫu rượu và dịch nho có thể chứa chất rắn, cặn và hợp chất hữu cơ làm tắc mối nối ceramic của điện cực đa dụng. FC10483 sử dụng mối nối mở với công nghệ CPS để giảm tắc nghẽn và duy trì phản hồi ổn định hơn.
Có. Điện cực FC10483 tích hợp cảm biến nhiệt độ, cho phép máy đo nhiệt độ đồng thời và tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên đáp ứng điện hóa của điện cực pH.
Có. Thiết bị có thể lưu tối đa 200 mẫu theo yêu cầu và truyền dữ liệu qua cổng micro USB để phục vụ lưu hồ sơ, lập báo cáo hoặc phân tích quá trình sản xuất.
Thân máy đạt cấp bảo vệ IP67, giúp hạn chế sự xâm nhập của bụi và nước trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, cổng kết nối và khu vực pin vẫn cần được đóng kín, vệ sinh và bảo quản đúng hướng dẫn.
Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc vào yêu cầu kiểm soát chất lượng, số lượng mẫu và tình trạng điện cực. Trong ứng dụng sản xuất rượu, nên hiệu chuẩn trước ca đo, trước một nhóm mẫu quan trọng hoặc khi kết quả có dấu hiệu chậm ổn định và sai lệch.
Sau khi đo, cần rửa điện cực và sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng để loại bỏ cặn, vết màu hoặc chất hữu cơ từ rượu. Không bảo quản điện cực pH trong nước cất hoặc để màng thủy tinh bị khô; nên giữ đầu dò trong dung dịch bảo quản điện cực theo hướng dẫn của Hanna.
| Dải đo pH | -2,0 đến 20,0 pH; -2,00 đến 20,00 pH; -2,000 đến 20,000 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH; 0,01 pH; 0,001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,1 pH; ±0,01 pH; ±0,002 pH tại 25°C |
| Dải đo điện thế mV | ±2000,0 mV |
| Độ phân giải mV | 0,1 mV |
| Độ chính xác mV | ±0,2 mV |
| Dải đo nhiệt độ | -20,0 đến 120,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0,4°C tại 25°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch đệm chuẩn và 5 dung dịch đệm tùy chỉnh |
| Bù nhiệt độ | Tự động bằng cảm biến nhiệt độ tích hợp |
| Điện cực đo | FC10483 đo pH và nhiệt độ, thân thủy tinh, tiền khuếch đại, đầu nối DIN, cáp dài 1 m |
| Bộ nhớ và giao tiếp | Lưu 200 mẫu; giao tiếp micro USB |
| Nguồn cấp và cấp bảo vệ | 4 pin AA 1,5 V; cấp bảo vệ IP67 |
| Kích thước | 185×93×35,2 mm |
| Trọng lượng | 400 g |