| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98161 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI98161 là máy đo pH và nhiệt độ cầm tay chuyên nghiệp thuộc dòng Foodcare, được thiết kế để kiểm tra trực tiếp các loại thực phẩm rắn, bán rắn, dạng kem, nhũ tương hoặc có hàm lượng chất rắn cao. Thiết bị nổi bật với độ chính xác lên đến ±0.002 pH tại 25°C, phù hợp cho hoạt động kiểm soát chất lượng trong nhà máy thực phẩm, phòng kiểm nghiệm và khu vực sản xuất.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978 và hiện là thương hiệu thiết bị phân tích được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, đồ uống, nước, môi trường, phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp. Model HI98161 có xuất xứ Romania, được phát triển riêng cho những ứng dụng cần đo pH thực phẩm với độ chính xác cao và khả năng truy xuất dữ liệu.
Khác với máy đo pH đa dụng sử dụng điện cực đầu cầu thông thường, HI98161 đi kèm điện cực Foodcare FC2023. Điện cực này có đầu thủy tinh hình nón, thân nhựa PVDF dùng trong thực phẩm, mối nối mở chống tắc và cảm biến nhiệt độ tích hợp. Cấu tạo chuyên dụng giúp người vận hành đo trực tiếp trong thịt, phô mai mềm, sữa chua, bột nhào, nước sốt và nhiều mẫu thực phẩm khó đo khác.
Giá trị pH ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lên men, cấu trúc, hương vị, màu sắc, độ ổn định và thời hạn bảo quản của thực phẩm. Vì vậy, máy đo pH thực phẩm độ chính xác cao HI98161 là công cụ hữu ích để theo dõi nguyên liệu đầu vào, kiểm tra tại các công đoạn sản xuất và xác nhận chất lượng thành phẩm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH, tương ứng với độ phân giải được chọn |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch chuẩn cài sẵn và 5 dung dịch chuẩn tùy chỉnh |
| Các giá trị chuẩn cài sẵn | pH 1.68; 4.01; 6.86; 7.01; 9.18; 10.01; 12.45 |
| Dải đo mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác mV | 0.1 mV; độ chính xác ±0.2 mV |
| Dải đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ tại 25°C | ±0.4°C, không bao gồm sai số của đầu dò |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Điện cực tiêu chuẩn | FC2023 với thân PVDF, cảm biến nhiệt độ tích hợp và đầu nối Quick Connect DIN |
| Bộ nhớ | 200 mẫu theo yêu cầu, gồm 100 mẫu pH và 100 mẫu mV |
| Kết nối máy tính | USB cách ly quang |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5 V |
| Thời gian sử dụng pin | Khoảng 200 giờ khi không bật đèn nền; khoảng 50 giờ khi bật đèn nền |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
Máy đo pH/Nhiệt độ Hanna HI98161 xác định độ axit hoặc kiềm của mẫu thực phẩm, đồng thời ghi nhận nhiệt độ tại vị trí đo. Hai thông số được hiển thị trên màn hình, giúp người vận hành đánh giá nhanh tình trạng nguyên liệu, quá trình lên men, độ ổn định của công thức hoặc chất lượng thành phẩm.
Người dùng có thể lựa chọn độ phân giải pH phù hợp với yêu cầu kiểm tra. Chế độ 0.001 pH cung cấp độ chính xác cao nhất, trong khi các chế độ 0.01 pH hoặc 0.1 pH thích hợp cho những phép kiểm tra nhanh tại khu vực sản xuất.
Điện cực FC2023 gồm màng thủy tinh nhạy pH và hệ tham chiếu Ag/AgCl. Khi đầu điện cực tiếp xúc với mẫu, hoạt độ ion hydro trong thực phẩm tạo ra một hiệu điện thế giữa màng thủy tinh và điện cực tham chiếu. Tín hiệu điện thế có cường độ rất nhỏ được đưa vào mạch đo có trở kháng cao của HI98161.
Mạch điện tử xử lý và chuyển đổi tín hiệu này thành giá trị pH theo đặc tính đã xác lập trong quá trình hiệu chuẩn. Cảm biến nhiệt độ tích hợp đồng thời ghi nhận nhiệt độ mẫu để máy thực hiện bù nhiệt độ tự động, qua đó hiệu chỉnh ảnh hưởng của nhiệt độ lên đáp ứng điện cực.
Sau khi tín hiệu đạt trạng thái ổn định, thiết bị hiển thị kết quả trên màn hình. Chức năng AutoHold có thể tự động giữ giá trị ổn định, còn chế độ ghi dữ liệu cho phép lưu kết quả cùng thông tin GLP để phục vụ truy xuất sau này.
Đầu thủy tinh hình nón giúp điện cực tiếp xúc trực tiếp với phần bên trong của mẫu bán rắn mà không cần pha loãng mẫu thành dung dịch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những sản phẩm có cấu trúc đặc, bởi pha loãng có thể làm thay đổi giá trị pH ban đầu.
Mối nối mở chống tắc tạo đường tiếp xúc điện giữa hệ tham chiếu và mẫu thông qua gel Viscolene. Thiết kế này hạn chế hiện tượng protein, chất béo và các hạt thực phẩm làm bít mối nối như ở điện cực gốm thông thường, nhờ đó cải thiện tốc độ đáp ứng và độ ổn định của kết quả.
Sau khi đo, cần loại bỏ cặn thực phẩm bằng dung dịch làm sạch điện cực phù hợp với loại chất bám như protein, dầu hoặc chất béo. Không chà xát mạnh lên màng thủy tinh vì có thể làm phát sinh điện tích tĩnh và khiến kết quả mất ổn định.
Đầu điện cực phải được giữ ẩm bằng dung dịch bảo quản chuyên dụng. Không bảo quản điện cực pH lâu dài trong nước cất hoặc nước khử ion, bởi môi trường này có thể làm suy giảm đặc tính của màng thủy tinh và hệ tham chiếu.
Để lựa chọn đúng cấu hình Hanna HI98161 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra rõ điện cực FC2023, phụ kiện hiệu chuẩn, dung dịch vệ sinh, cáp truyền dữ liệu và điều kiện bảo hành đi kèm tại thời điểm đặt hàng.
Quý khách có nhu cầu nhận báo giá, kiểm tra tình trạng hàng, tư vấn ứng dụng hoặc đặt mua máy đo pH thực phẩm HI98161 hãy liên hệ trực tiếp với LAMHA. Đội ngũ LAMHA hỗ trợ xác nhận model, cấu hình cung cấp và lựa chọn giải pháp đo phù hợp với loại thực phẩm cũng như quy trình kiểm soát chất lượng thực tế.
HI98161 đo pH, nhiệt độ và tín hiệu mV. Trong ứng dụng thực phẩm, hai thông số được sử dụng chủ yếu là pH và nhiệt độ, với khả năng bù nhiệt độ tự động qua cảm biến tích hợp trong điện cực FC2023.
Độ chính xác ±0.002 pH được công bố tại 25°C khi máy hoạt động ở chế độ có độ phân giải 0.001 pH. Các chế độ độ phân giải thấp hơn có mức độ chính xác tương ứng theo thông số của nhà sản xuất.
Có. Điện cực FC2023 có đầu thủy tinh hình nón, cho phép đưa trực tiếp vào các mẫu bán rắn như sữa chua, phô mai mềm, thịt, bột nhào, nước sốt hoặc mứt mà không cần pha loãng mẫu trước khi đo.
FC2023 sử dụng mối nối mở với giao diện gel Viscolene thay cho mối nối gốm có lỗ nhỏ. Cấu tạo này hạn chế protein, chất béo và hạt rắn làm nghẽn đường tiếp xúc của điện cực tham chiếu, giúp kết quả ổn định hơn trong mẫu thực phẩm.
Có. Cảm biến nhiệt độ nằm trong điện cực FC2023 truyền dữ liệu nhiệt độ về máy để thực hiện bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên đáp ứng điện cực pH. Giá trị nhiệt độ cũng được hiển thị cùng kết quả đo.
Có. HI98161 lưu theo yêu cầu tối đa 200 mẫu, gồm 100 mẫu pH và 100 mẫu mV. Dữ liệu có thể được truyền sang máy tính qua kết nối USB cách ly quang để phục vụ lưu hồ sơ và truy xuất kết quả.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn pH tối đa 5 điểm, nhận diện 7 dung dịch chuẩn cài sẵn và cho phép sử dụng thêm tối đa 5 giá trị đệm tùy chỉnh. Người dùng nên chọn các điểm chuẩn bao quanh khoảng pH dự kiến của mẫu.
CAL Check theo dõi quá trình hiệu chuẩn và cảnh báo những tình trạng có thể ảnh hưởng đến kết quả, chẳng hạn điện cực bị bẩn, dung dịch chuẩn có khả năng nhiễm bẩn hoặc đặc tính điện cực không còn đạt yêu cầu.
Không. Điện cực cần được giữ ẩm bằng dung dịch bảo quản điện cực pH chuyên dụng. Việc ngâm lâu trong nước cất hoặc nước khử ion có thể làm suy giảm khả năng đáp ứng và độ ổn định của điện cực.
Thiết bị phù hợp với cả hai môi trường. Độ chính xác cao, chức năng GLP và xuất dữ liệu đáp ứng nhu cầu phòng kiểm nghiệm; trong khi thiết kế cầm tay, cấp bảo vệ IP67 và điện cực Foodcare hỗ trợ đo nhanh ngay tại khu vực sản xuất.
| Dải đo pH | -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 đến 20.00 pH; -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải pH | 0.1 pH; 0.01 pH; 0.001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.1 pH; ±0.01 pH; ±0.002 pH |
| Dải đo nhiệt độ | -20.0 đến 120.0 °C |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0.1 °C; ±0.4 °C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Dải đo mV | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác mV | 0.1 mV; ±0.2 mV |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 giá trị chuẩn cài sẵn và 5 giá trị chuẩn tùy chỉnh |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Điện cực đi kèm | Điện cực pH và nhiệt độ FC2023, thân PVDF, đầu nối Quick Connect DIN |
| Bộ nhớ dữ liệu | 200 mẫu theo yêu cầu, gồm 100 mẫu pH và 100 mẫu mV |
| Nguồn cấp và thời lượng pin | 4 pin AA 1.5 V; khoảng 200 giờ không bật đèn nền hoặc 50 giờ khi bật đèn nền |
| Môi trường hoạt động và cấp bảo vệ | 0 đến 50 °C; độ ẩm tương đối tối đa 100%; IP67 |
| Kích thước | 185×93×35.2 mm |
| Trọng lượng | 400 g |