| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI981914 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI8314-1 | Máy Đo pH/ORP/Nhiệt Độ Cầm Tay Hanna là thiết bị phân tích đa chức năng dùng để đo pH, thế oxy hóa khử ORP theo đơn vị mV và nhiệt độ. Máy được cung cấp cùng điện cực pH HI1217-1 có cảm biến nhiệt độ và bộ tiền khuếch đại tích hợp, giúp người dùng đo pH và thực hiện bù nhiệt độ tự động chỉ với một đầu dò.
Hanna Instruments là thương hiệu thiết bị phân tích được thành lập tại Ý vào năm 1978. Hãng phát triển nhiều dòng máy đo pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan, quang kế và thiết bị kiểm soát chất lượng cho phòng thí nghiệm, sản xuất và xử lý nước. Sản phẩm HI8314-1 có xuất xứ Romania theo thông tin sản phẩm.
Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, kháng nước và sử dụng pin giúp máy phù hợp cho cả phép đo tại hiện trường lẫn công việc kiểm tra thường xuyên trong phòng thí nghiệm. Các phím pH, mV và TEMP riêng biệt cho phép lựa chọn nhanh thông số cần đo mà không phải thao tác qua menu phức tạp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo pH của máy | 0.00 đến 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.01 pH tại 25°C |
| Hiệu chuẩn pH | Thủ công, tối đa 2 điểm bằng bộ chỉnh OFFSET và SLOPE |
| Dải đo mV | ±1999 mV |
| Độ phân giải mV | 1 mV |
| Độ chính xác mV | ±1 mV tại 25°C |
| Dải đo nhiệt độ của máy | 0.0 đến 100.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Bù nhiệt độ pH | Tự động; phạm vi sử dụng thực tế phụ thuộc giới hạn của điện cực kết nối |
| Điện cực đi kèm | HI1217-1, tích hợp cảm biến nhiệt độ và bộ tiền khuếch đại |
| Phạm vi khuyến nghị của HI1217-1 | 0 đến 13 pH; 0 đến 70°C |
| Đầu nối điện cực | DIN, cáp dài 1 m |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm 9 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 150 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút không sử dụng |
| Môi trường làm việc của máy | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước | 145 x 80 x 36 mm |
| Khối lượng | 230 g |
Khi nhúng điện cực HI1217-1 vào mẫu, màng thủy tinh pH tạo ra một điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong dung dịch. Điện thế này được so sánh với điện cực tham chiếu Ag/AgCl bên trong đầu dò và truyền đến máy qua đầu nối DIN.
Do tín hiệu của điện cực pH có trở kháng rất cao, bộ tiền khuếch đại tích hợp trong đầu dò giúp ổn định tín hiệu trước khi truyền về máy. Mạch điện của HI8314-1 tiếp nhận, xử lý và chuyển đổi điện thế thành giá trị pH hiển thị trên màn hình.
Độ dốc đáp ứng của điện cực pH thay đổi theo nhiệt độ. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong HI1217-1 đo nhiệt độ mẫu và gửi dữ liệu về máy để thực hiện bù nhiệt độ tự động ATC. Chức năng này giúp giảm sai lệch do ảnh hưởng của nhiệt độ lên đáp ứng điện cực.
Bù nhiệt độ không làm thay đổi giá trị pH thực tế của mẫu theo nhiệt độ; chức năng này chỉ hiệu chỉnh đặc tính điện hóa của điện cực trong quá trình đo.
Khi kết nối điện cực ORP HI3618D-1 mua riêng và chọn chế độ mV, máy hoạt động như một máy đo thế oxy hóa khử cầm tay. Điện cực ORP tạo ra điện thế tương ứng với xu hướng oxy hóa hoặc khử của dung dịch, sau đó HI8314-1 hiển thị trực tiếp kết quả theo đơn vị mV.
Giá trị ORP thường được sử dụng để theo dõi quá trình khử trùng, xử lý nước, phản ứng oxy hóa khử và trạng thái hóa học của dung dịch. Đo ORP không phải là phép đo nồng độ trực tiếp của một hóa chất cụ thể.
Để duy trì độ tin cậy, máy nên được hiệu chuẩn pH bằng dung dịch đệm phù hợp trước khi đo, sau khi thay điện cực hoặc sau khi đầu dò tiếp xúc với mẫu có tính ăn mòn hoặc gây bám bẩn. Điểm chuẩn trung tính thường được sử dụng để điều chỉnh OFFSET, sau đó một dung dịch chuẩn axit hoặc kiềm được dùng để điều chỉnh SLOPE.
Điện cực cần được rửa giữa các mẫu nhằm hạn chế nhiễm chéo. Sau khi sử dụng, đầu cảm biến nên được vệ sinh và bảo quản trong dung dịch bảo quản điện cực pH; không nên ngâm màng thủy tinh lâu dài trong nước cất hoặc để đầu điện cực bị khô.
HI1217-1 là điện cực đa dụng. Đối với mẫu đặc, bán rắn, mẫu có nhiều dầu mỡ, protein, cặn lơ lửng hoặc hóa chất đặc biệt, người dùng cần lựa chọn điện cực chuyên dụng tương thích thay vì sử dụng đầu dò tiêu chuẩn.
Khi mua máy đo pH Hanna HI8314-1 chính hãng, khách hàng cần kiểm tra đúng mã máy, model điện cực đi kèm, cấu hình phụ kiện, tình trạng dung dịch chuẩn và điều kiện bảo hành trên báo giá. Việc sử dụng đúng dung dịch hiệu chuẩn, dung dịch vệ sinh và dung dịch bảo quản cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và tuổi thọ của điện cực.
LAMHA cung cấp Hanna HI8314-1 phục vụ nhu cầu đo pH, ORP và nhiệt độ trong phòng thí nghiệm, xử lý nước, sản xuất và kiểm tra hiện trường. Khách hàng được tư vấn lựa chọn đúng máy, điện cực ORP tùy chọn, dung dịch chuẩn và phụ kiện phù hợp với loại mẫu cần đo.
Liên hệ LAMHA để nhận báo giá, kiểm tra cấu hình cung cấp, tình trạng hàng hóa và chính sách bảo hành áp dụng cho HI8314-1.
Máy đo trực tiếp pH, nhiệt độ và điện thế mV. Khi kết nối điện cực ORP HI3618D-1 mua riêng, thiết bị có thể đo thế oxy hóa khử ORP theo đơn vị mV.
Có. Bộ máy tiêu chuẩn được cung cấp cùng điện cực pH HI1217-1 có cảm biến nhiệt độ và bộ tiền khuếch đại tích hợp, cáp 1 m và đầu nối DIN.
Không cần khi sử dụng điện cực HI1217-1 đi kèm. Cảm biến nhiệt độ đã được tích hợp trong điện cực và cung cấp dữ liệu cho chức năng bù nhiệt độ tự động.
Không. Điện cực HI1217-1 đi kèm được thiết kế để đo pH và nhiệt độ. Muốn đo ORP, người dùng cần trang bị điện cực ORP HI3618D-1 tương thích.
HI8314-1 sử dụng phương pháp hiệu chuẩn thủ công tại một hoặc hai điểm. Người dùng điều chỉnh OFFSET và SLOPE bằng tua vít hiệu chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Có. Máy sử dụng pin 9 V, thân nhỏ gọn, kháng nước và có dây đeo tay nên thuận tiện cho công việc kiểm tra lưu động. Tuy nhiên, điện cực và đầu nối vẫn cần được bảo vệ khỏi va đập, ngâm nước quá mức và môi trường nguy hiểm.
Điện cực HI1217-1 là loại đa dụng dành cho dung dịch. Với thực phẩm, đất, kem, thịt hoặc mẫu bán rắn, nên sử dụng điện cực chuyên dụng có hình dạng đầu đo và mối nối phù hợp, đồng thời kiểm tra khả năng tương thích với máy trước khi đặt hàng.
Sau khi đo, cần rửa sạch đầu điện cực và đặt lại nắp có dung dịch bảo quản chuyên dụng. Không bảo quản điện cực pH trong nước cất và không để màng thủy tinh bị khô trong thời gian dài.
| Thang đo pH | -2,0 đến 20,0 pH; -2,00 đến 20,00 pH; -2,000 đến 20,000 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH; 0,01 pH; 0,001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,1 pH; ±0,01 pH; ±0,002 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch chuẩn cài sẵn và 5 giá trị tùy chỉnh |
| Thang đo ORP/mV | ±2000 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác ORP | 0,1 mV; độ chính xác ±0,2 mV |
| Thang đo ISE | 1,00×10⁻⁷ đến 9,99×10¹⁰ theo đơn vị nồng độ |
| Độ phân giải và độ chính xác ISE | Độ phân giải 3 chữ số; độ chính xác ±0,5% giá trị đo với ion đơn hóa trị và ±1% với ion hóa trị hai |
| Hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm với các dung dịch chuẩn nồng độ cài sẵn |
| Đo nhiệt độ | -20,0 đến 120,0°C; độ phân giải 0,1°C; độ chính xác ±0,4°C, không gồm sai số đầu dò |
| Bù nhiệt độ | Tự động hoặc thủ công từ -20,0 đến 120,0°C |
| Ghi dữ liệu và kết nối | 300 bản ghi theo yêu cầu; kết nối máy tính qua cổng micro USB cách ly quang |
| Nguồn và cấp bảo vệ | 4 pin AA 1,5 V; khoảng 200 giờ không bật đèn nền hoặc 50 giờ khi bật đèn nền; cấp bảo vệ IP67 |
| Kích thước | 185×93×35,2 mm |
| Trọng lượng | 400 g |