| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI99171 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
Hanna HI99171 là máy đo pH và nhiệt độ cầm tay được thiết kế chuyên biệt để kiểm tra trực tiếp trên các bề mặt phẳng như giấy, bìa carton và da thuộc. Thiết bị kết hợp thân máy chống nước với điện cực đầu phẳng HI14143, giúp tạo tiếp xúc ổn định giữa cảm biến và mẫu mà không cần cắt, nghiền hoặc phá hủy mẫu trong nhiều quy trình kiểm tra bề mặt.
Sản phẩm mang thương hiệu Hanna Instruments, một hãng chuyên phát triển thiết bị phân tích điện hóa và kiểm soát chất lượng. Model HI99171 có xuất xứ Romania, phù hợp với phòng kiểm nghiệm, bộ phận kiểm soát chất lượng và dây chuyền sản xuất giấy, bao bì hoặc da thuộc cần kiểm tra pH tại hiện trường.
Việc kiểm soát pH có ý nghĩa quan trọng đối với độ bền của giấy, khả năng tương thích của vật liệu bao bì, cấu trúc sợi da cũng như hiệu quả của thuốc nhuộm, chất phủ và chất làm mềm. Với thiết kế cầm tay và thao tác bằng hai nút, HI99171 hỗ trợ người dùng thực hiện phép đo nhanh, nhất quán và thuận tiện tại nhiều vị trí khác nhau.
HI99171 được cung cấp cùng điện cực pH đầu phẳng HI14143. Hình dạng đầu đo tạo diện tích tiếp xúc phù hợp với giấy, da thuộc và các mẫu rắn ẩm, khắc phục hạn chế của điện cực đầu cầu thông thường vốn được thiết kế chủ yếu để nhúng trong dung dịch.
Điện cực HI14143 sử dụng mối nối mở với chất điện phân Viscolene. Cấu trúc này giúp hạn chế hiện tượng tắc mối nối do cellulose, thuốc nhuộm, chất phủ hoặc vật liệu hữu cơ trên bề mặt mẫu, từ đó góp phần duy trì tốc độ đáp ứng và độ ổn định của kết quả đo.
Cảm biến nhiệt độ được tích hợp ngay trong đầu dò để máy thực hiện bù nhiệt độ tự động cho kết quả pH. Bộ tiền khuếch đại của điện cực giúp tín hiệu truyền về máy ổn định hơn, đặc biệt hữu ích trong môi trường sản xuất có thiết bị điện và nguồn gây nhiễu xung quanh.
Màn hình LCD hai dòng hiển thị giá trị pH trên dòng chính và nhiệt độ mẫu trên dòng phụ. Các biểu tượng về độ ổn định, mức pin, tình trạng điện cực và dung dịch đệm đã sử dụng giúp người vận hành theo dõi trạng thái phép đo ngay trên màn hình.
Máy hỗ trợ hiệu chuẩn pH tự động tại một hoặc hai điểm với bộ đệm tiêu chuẩn hoặc NIST. Chỉ báo tình trạng điện cực cung cấp thông tin trực quan sau khi hiệu chuẩn, giúp người dùng nhận biết khi đầu dò cần được làm sạch, bảo dưỡng hoặc kiểm tra lại.
Thân máy đạt cấp bảo vệ IP67, hạn chế sự xâm nhập của bụi và nước trong điều kiện sử dụng thông thường. Đầu nối Quick DIN cho phép lắp hoặc tháo đầu dò nhanh, đồng thời tạo kết nối chắc chắn và kín nước mà không cần xoay vặn phức tạp.
HI99171 sử dụng ba pin AAA, có cảnh báo pin yếu và chức năng tự động tắt sau thời gian cài đặt. Giao diện hai nút giúp giảm thao tác, phù hợp cho cả nhân viên phòng thí nghiệm lẫn người kiểm tra chất lượng trực tiếp tại dây chuyền.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo pH của máy | -2.00 đến 16.00 pH hoặc -2.0 đến 16.0 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH hoặc 0.1 pH |
| Độ chính xác pH tại 25°C | ±0.02 pH hoặc ±0.1 pH |
| Dải đo pH-mV | ±825 mV |
| Độ phân giải pH-mV | 1 mV |
| Độ chính xác pH-mV | ±1 mV |
| Dải đo nhiệt độ của máy | -5.0 đến 105.0°C hoặc 23.0 đến 221.0°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C hoặc 0.1°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C đến 60°C; ±1.0°C ngoài khoảng này |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại 1 hoặc 2 điểm; bộ đệm Standard 4.01, 7.01, 10.01 hoặc NIST 4.01, 6.86, 9.18 |
| Điện cực đi kèm | HI14143 tiền khuếch đại, đầu phẳng, tích hợp cảm biến nhiệt độ, cáp dài 1 m |
| Phạm vi sử dụng của điện cực HI14143 | 0 đến 12 pH; 0 đến 50°C |
| Kết nối đầu dò | Quick DIN |
| Nguồn điện | 3 pin AAA 1.5 V |
| Thời lượng pin | Khoảng 1.400 giờ sử dụng liên tục |
| Tự động tắt | Sau 8 phút, 60 phút hoặc vô hiệu hóa |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Cấp bảo vệ thân máy | IP67 |
| Kích thước | 154 x 63 x 30 mm |
| Khối lượng | Khoảng 196 g, bao gồm pin |
Máy đo pH giấy và da thuộc Hanna HI99171 xác định độ axit hoặc độ kiềm tại vùng tiếp xúc giữa điện cực và bề mặt mẫu. Máy đồng thời đo nhiệt độ, tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ lên tín hiệu điện cực và hiển thị hai kết quả trên màn hình LCD.
Ngoài chế độ pH, thiết bị có thể hiển thị tín hiệu pH-mV để hỗ trợ kiểm tra phản ứng của điện cực. Chức năng giữ kết quả giúp người dùng cố định giá trị đang hiển thị để ghi chép hoặc đối chiếu trong quá trình kiểm tra.
Đầu phẳng của điện cực HI14143 chứa màng thủy tinh nhạy pH và hệ tham chiếu Ag/AgCl. Khi đầu đo tiếp xúc với lớp ẩm trên mẫu, sự chênh lệch hoạt độ ion hydro giữa bề mặt mẫu và hệ tham chiếu tạo ra một điện thế điện hóa liên quan đến giá trị pH.
Tín hiệu có trở kháng cao từ điện cực được tiền khuếch đại trước khi truyền qua cáp về thân máy. Bộ xử lý của HI99171 tiếp nhận tín hiệu pH cùng tín hiệu nhiệt độ, thực hiện bù nhiệt, đối chiếu với dữ liệu hiệu chuẩn và chuyển đổi thành kết quả số trên màn hình.
Để hình thành mạch đo ổn định, bề mặt mẫu cần có đủ độ ẩm. Đối với giấy, da hoặc mẫu rắn khô, người dùng có thể tạo một vùng tiếp xúc ẩm nhỏ bằng nước phù hợp hoặc dung dịch chuẩn bị mẫu HI70960, sau đó đặt đầu điện cực phẳng lên vùng cần kiểm tra và chờ biểu tượng ổn định biến mất.
Việc lựa chọn đúng model, đúng điện cực và đúng dung dịch bảo dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của phép đo. Khi mua Hanna HI99171 chính hãng, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ thân máy, điện cực HI14143, dung dịch hiệu chuẩn, dung dịch chuẩn bị mẫu, tài liệu hướng dẫn và chứng từ đi kèm theo cấu hình cung cấp.
Khách hàng có nhu cầu mua HI99171 cho phòng kiểm nghiệm, nhà máy giấy, cơ sở sản xuất bao bì hoặc xưởng da thuộc có thể đặt mua chính hãng tại LAMHA. Đội ngũ LAMHA hỗ trợ tư vấn đúng model, lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn, dung dịch vệ sinh và phụ kiện phù hợp với quy trình đo thực tế.
HI99171 đo pH, tín hiệu pH-mV và nhiệt độ. Trong chế độ đo thông thường, màn hình hiển thị đồng thời giá trị pH và nhiệt độ của mẫu.
Có. Thiết bị sử dụng đầu dò pH bề mặt HI14143 với đầu thủy tinh phẳng, được thiết kế để tạo tiếp xúc trực tiếp với giấy, da thuộc và các bề mặt phẳng tương thích.
Trong nhiều phép đo bề mặt, người dùng không cần phá hủy mẫu. Chỉ cần tạo một vùng tiếp xúc đủ ẩm, đặt điện cực lên bề mặt và chờ kết quả ổn định. Mẫu rắn cần phân tích theo phương pháp khác có thể phải được cắt nhỏ và chuẩn bị bằng dung dịch HI70960.
Phép đo pH bằng điện cực thủy tinh cần một lớp dẫn điện giữa màng cảm biến và hệ tham chiếu. Bề mặt quá khô có thể khiến tín hiệu chậm, dao động hoặc không hình thành mạch đo ổn định.
Thân máy có dải hiển thị rộng hơn, nhưng điện cực HI14143 đi kèm được Hanna chỉ định sử dụng trong khoảng 0 đến 12 pH và từ 0 đến 50°C. Người dùng nên tuân thủ giới hạn của điện cực khi thực hiện phép đo.
Có. Cảm biến nhiệt độ tích hợp trong đầu dò cung cấp dữ liệu để máy thực hiện bù nhiệt độ tự động cho phép đo pH, đồng thời hiển thị nhiệt độ mẫu trên màn hình phụ.
HI99171 hỗ trợ hiệu chuẩn tự động tại một hoặc hai điểm. Người dùng có thể lựa chọn bộ đệm Standard hoặc NIST tùy theo quy trình kiểm soát chất lượng đang áp dụng.
Có. HI14143 là đầu dò rời, kết nối với máy bằng cổng Quick DIN và có thể thay thế khi điện cực hết tuổi thọ hoặc không còn đáp ứng yêu cầu sau khi đã vệ sinh, ngâm phục hồi và hiệu chuẩn đúng cách.
Đầu dò cần được rửa để loại bỏ mẫu bám, sau đó làm sạch bằng dung dịch phù hợp với cellulose, mực, thuốc nhuộm hoặc chất phủ. Không chà xát mạnh lên màng thủy tinh và không bảo quản điện cực trong nước cất hoặc nước khử ion.
Thiết bị phù hợp cho cả hai môi trường. Thiết kế cầm tay, thân chống nước IP67, nguồn pin và vali bảo vệ hỗ trợ kiểm tra tại dây chuyền; trong khi khả năng hiệu chuẩn, kiểm tra điện cực và hiển thị pH-mV đáp ứng nhu cầu kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm.
| Dải đo pH | -2.00 đến 16.00 pH hoặc -2.0 đến 16.0 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH hoặc 0.1 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.02 pH hoặc ±0.1 pH tại 25°C |
| Dải đo pH-mV | ±825 mV |
| Độ phân giải pH-mV | 2 mV |
| Độ chính xác pH-mV | ±1 mV |
| Dải đo nhiệt độ | -5.0 đến 105.0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C đến 60°C; ±1.0°C ngoài khoảng này |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động tại 1 hoặc 2 điểm với bộ đệm Standard hoặc NIST |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ -5.0 đến 105.0°C |
| Đầu dò | Điện cực pH đầu phẳng, mối nối mở, tích hợp cảm biến nhiệt độ và bộ tiền khuếch đại |
| Nguồn điện | 3 pin AAA 1.5 V |
| Kích thước | 154×63×30 mm |
| Trọng lượng | 197 g, bao gồm pin |