| Hãng sản xuất: | Hanna |
| Model: | HI98191 |
| Xuất xứ: | Romania |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giá bán | Liên hệ |
| Tình trạng: | Liên hệ |
| Tài liệu kỹ thuật: | Tải tài liệu kỹ thuật |
Mua sản phẩm trên 5.000.000đ bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và sẽ được giao hàng miễn phí bằng chuyển phát tiết kiệm Viettel trên toàn quốc.
Uy tín cung cấp Dịch vụ Bán hàng & Giao hàng toàn quốc
HI98191 | Máy Đo pH/ORP/ISE/Nhiệt Độ Cầm Tay Hanna HI98191 là thiết bị phân tích đa chỉ tiêu chuyên nghiệp, kết hợp khả năng đo pH, điện thế oxy hóa khử ORP, nồng độ ion chọn lọc ISE và nhiệt độ trong một thân máy cầm tay chắc chắn. Sản phẩm hướng đến người dùng cần độ chính xác tương đương thiết bị để bàn nhưng vẫn có thể mang theo để kiểm tra tại hiện trường, khu vực sản xuất hoặc nhiều vị trí lấy mẫu khác nhau.
Hanna Instruments được thành lập tại Ý vào năm 1978 với định hướng phát triển các thiết bị kiểm tra khoa học dễ sử dụng, chính xác và thuận tiện. Hiện nay, hãng cung cấp hàng nghìn sản phẩm đo lường và có hoạt động sản xuất tại nhiều quốc gia, trong đó có Romania. Model HI98191 được giới thiệu với xuất xứ Romania, phù hợp cho phòng thí nghiệm, bộ phận QA/QC, đơn vị xử lý nước, nghiên cứu môi trường và các cơ sở sản xuất cần kiểm soát nhiều chỉ tiêu hóa lý.
Điểm khác biệt của HI98191 nằm ở khả năng thay đổi điện cực theo phép đo. Người dùng có thể sử dụng điện cực pH, điện cực ORP hoặc điện cực ion chọn lọc phù hợp với chất cần phân tích, đồng thời kết nối đầu dò nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động. Cấu hình này giúp doanh nghiệp giảm số lượng máy đo riêng lẻ và chuẩn hóa quy trình kiểm tra trên cùng một nền tảng thiết bị.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo pH | -2,0 đến 20,0 pH; -2,00 đến 20,00 pH; -2,000 đến 20,000 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH; 0,01 pH; 0,001 pH |
| Độ chính xác pH của máy | ±0,1 pH; ±0,01 pH; ±0,002 pH |
| Dải đo mV/ORP | ±2000 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác mV | 0,1 mV; ±0,2 mV |
| Dải đo ISE | Nồng độ từ 1,00 × 10⁻⁷ đến 9,99 × 10¹⁰ |
| Độ chính xác ISE của máy | ±0,5% giá trị đọc với ion hóa trị một; ±1% giá trị đọc với ion hóa trị hai |
| Dải đo nhiệt độ | -20,0 đến 120,0°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ của máy | ±0,4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm; 7 dung dịch chuẩn cài sẵn và 5 dung dịch chuẩn tùy chỉnh |
| Hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm; hỗ trợ các mức chuẩn 0,1; 1; 10; 100; 1000 và 10000 ppm |
| Bù nhiệt độ | Tự động hoặc thủ công trong dải -20,0 đến 120,0°C |
| Bộ nhớ | Ghi theo yêu cầu tối đa 300 mẫu |
| Trở kháng đầu vào | 10¹² Ω |
| Kết nối máy tính | USB cách ly quang, sử dụng cáp micro USB và phần mềm tương thích |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1,5 V |
| Thời lượng pin tham khảo | Khoảng 200 giờ không dùng đèn nền; khoảng 50 giờ khi dùng đèn nền |
| Cấp bảo vệ và môi trường | IP67; nhiệt độ làm việc 0 đến 50°C; độ ẩm tương đối tối đa 100% |
| Kích thước và khối lượng | 185 × 93 × 35,2 mm; khoảng 400 g |
Các giá trị trong bảng là thông số của thân máy theo tài liệu kỹ thuật HI98191. Độ chính xác thực tế của hệ thống còn phụ thuộc vào loại điện cực, tình trạng cảm biến, dung dịch chuẩn, kỹ thuật hiệu chuẩn, nhiệt độ và đặc tính của mẫu.
Khi đo pH, điện cực thủy tinh pH tạo ra một hiệu điện thế phụ thuộc vào hoạt độ ion hydro trong mẫu. HI98191 tiếp nhận tín hiệu có trở kháng rất cao, khuếch đại và chuyển đổi thành giá trị pH dựa trên dữ liệu hiệu chuẩn. Đầu dò nhiệt độ cung cấp giá trị nhiệt độ mẫu để máy tự động hiệu chỉnh đáp ứng điện cực theo nhiệt độ, giúp kết quả ổn định và có khả năng lặp lại tốt hơn.
Trước khi đo, người dùng hiệu chuẩn máy bằng các dung dịch đệm thích hợp với vùng pH dự kiến của mẫu. CAL Check theo dõi offset, độ dốc và độ ổn định trong quá trình hiệu chuẩn, từ đó cảnh báo những điều kiện có thể làm giảm độ tin cậy của phép đo.
Trong chế độ đo ORP ±2000 mV, điện cực ORP phù hợp sẽ đo điện thế hình thành giữa bề mặt kim loại quý của điện cực chỉ thị và hệ tham chiếu. Giá trị mV thể hiện xu hướng oxy hóa hoặc khử của dung dịch: giá trị dương cao thường cho thấy môi trường có tính oxy hóa mạnh hơn, trong khi giá trị thấp hoặc âm biểu thị xu hướng khử.
Phép đo ORP phù hợp để theo dõi nước khử trùng, nước hồ bơi, nước thải, quá trình xử lý hóa học, hệ thống nước công nghiệp và các công đoạn cần kiểm soát trạng thái oxy hóa–khử. Điện cực ORP là phụ kiện lựa chọn theo từng ứng dụng và cần được vệ sinh đúng cách để duy trì bề mặt cảm biến.
Khi sử dụng điện cực ion chọn lọc ISE, màng cảm biến phản ứng ưu tiên với một loại ion cụ thể và tạo ra tín hiệu điện thế liên quan đến hoạt độ của ion đó. Sau khi hiệu chuẩn bằng các dung dịch chuẩn nồng độ đã biết, HI98191 sử dụng độ dốc điện cực và mối quan hệ điện thế–nồng độ để tính toán, hiển thị trực tiếp nồng độ ion theo đơn vị đã chọn.
Khả năng cài đặt nhiều loại ISE giúp thiết bị có thể được cấu hình để phân tích các ion như fluoride, nitrate, chloride, calcium, ammonium và nhiều chỉ tiêu khác khi sử dụng đúng điện cực, dung dịch chuẩn, dung dịch điều chỉnh lực ion và quy trình chuẩn bị mẫu. Phạm vi đo thực tế luôn bị giới hạn bởi đặc tính của điện cực ISE được kết nối, không chỉ bởi dải hiển thị của thân máy.
Để bảo đảm khả năng chống nước khi đo hiện trường, các cổng không sử dụng cần được đóng bằng nắp phù hợp. Tài liệu vận hành cũng yêu cầu người dùng vệ sinh điện cực sau phép đo và bảo quản đầu đo pH với dung dịch bảo quản trong nắp bảo vệ.
Khi lựa chọn máy đo pH/ORP/ISE cầm tay Hanna HI98191 chính hãng, khách hàng cần xác định rõ chỉ tiêu cần đo, loại mẫu, khoảng nồng độ, nhiệt độ làm việc và yêu cầu lưu dữ liệu. Đặc biệt, các phép đo ORP và ISE có thể cần mua thêm điện cực, dung dịch chuẩn, dung dịch điều chỉnh lực ion hoặc phụ kiện chuyên dụng tương ứng.
LAMHA hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình HI98191, điện cực và dung dịch phù hợp với ứng dụng thực tế; cung cấp thông tin kỹ thuật, chứng từ hàng hóa và chính sách bảo hành theo báo giá tại thời điểm đặt hàng. Để nhận báo giá và đặt mua sản phẩm chính hãng, quý khách truy cập LAMHA.
Hanna HI98191 có thể đo pH, điện thế mV/ORP, nồng độ ion bằng điện cực ISE và nhiệt độ. Người dùng chuyển đổi chế độ đo bằng phím RANGE và lắp loại điện cực phù hợp với từng chỉ tiêu.
Cấu hình tiêu chuẩn thường tập trung vào phép đo pH và nhiệt độ. Điện cực ORP, điện cực ISE cùng các dung dịch chuẩn chuyên dụng thường được lựa chọn riêng theo ứng dụng. Khách hàng nên kiểm tra chính xác danh mục phụ kiện của mã đặt hàng trước khi mua.
HI98191 hỗ trợ hiệu chuẩn pH tối đa 5 điểm với bảy giá trị đệm tiêu chuẩn và năm giá trị do người dùng thiết lập. Hiệu chuẩn nhiều điểm hữu ích khi cần đo trên dải rộng hoặc yêu cầu độ chính xác cao tại nhiều vùng pH.
CAL Check theo dõi tình trạng điện cực và dung dịch đệm trong quá trình hiệu chuẩn. Máy có thể cảnh báo điện cực bẩn, điện cực bị suy giảm, dung dịch chuẩn nhiễm bẩn hoặc kết quả nằm ngoài vùng hiệu chuẩn, qua đó giảm nguy cơ sử dụng dữ liệu không đáng tin cậy.
Thân máy đạt cấp bảo vệ IP67, phù hợp với công việc hiện trường và môi trường có độ ẩm cao. Tuy nhiên, người dùng vẫn phải đóng kín cổng giao tiếp và các đầu nối không sử dụng bằng nắp bảo vệ đúng loại để duy trì khả năng chống nước.
Có. HI98191 có thể ghi theo yêu cầu tối đa 300 mẫu và truyền dữ liệu sang máy tính qua giao tiếp USB cách ly quang, cáp micro USB cùng phần mềm tương thích của Hanna.
Không. Bù nhiệt độ tự động ATC chủ yếu hiệu chỉnh sự thay đổi đáp ứng điện cực pH theo nhiệt độ. Bản thân pH hóa học của mẫu vẫn có thể thay đổi khi nhiệt độ thay đổi, vì vậy các kết quả cần so sánh nên được đo trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát hoặc ghi kèm nhiệt độ mẫu.
Sau khi đo, cần rửa sạch điện cực và đặt một lượng dung dịch bảo quản điện cực thích hợp vào nắp bảo vệ. Không nên bảo quản màng thủy tinh pH lâu dài trong nước cất hoặc để điện cực khô vì có thể làm tăng thời gian ổn định và giảm chất lượng phép đo.
| Dải đo pH | -2,0 đến 20,0 pH; -2,00 đến 20,00 pH; -2,000 đến 20,000 pH |
| Độ phân giải pH | 0,1 pH; 0,01 pH; 0,001 pH |
| Độ chính xác pH | ±0,1 pH; ±0,01 pH; ±0,002 pH |
| Dải đo mV/ORP | ±2000,0 mV |
| Độ phân giải và độ chính xác mV | 0,1 mV; ±0,2 mV |
| Dải đo nồng độ ISE | 1,00 × 10⁻⁷ đến 9,99 × 10¹⁰ |
| Độ chính xác ISE | ±0,5% giá trị đọc với ion hóa trị một; ±1% giá trị đọc với ion hóa trị hai |
| Dải đo nhiệt độ | -20,0 đến 120,0°C |
| Độ phân giải và độ chính xác nhiệt độ | 0,1°C; ±0,4°C, không bao gồm sai số đầu dò |
| Hiệu chuẩn pH | Tối đa 5 điểm, hỗ trợ 7 giá trị chuẩn cài sẵn và 5 giá trị chuẩn tùy chỉnh |
| Hiệu chuẩn ISE | Tối đa 5 điểm, hỗ trợ các mức chuẩn 0,1; 1; 10; 100; 1000 và 10000 ppm |
| Bù nhiệt độ | Tự động hoặc thủ công từ -20,0 đến 120,0°C |
| Bộ nhớ và giao tiếp | Lưu tối đa 300 mẫu; giao tiếp USB cách ly quang |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1,5 V; thời gian hoạt động khoảng 200 giờ khi không bật đèn nền |
| Kích thước | 185×93×35,2 mm |
| Trọng lượng | 400 g |